Nhiều người thường chỉ chú ý đến chỉ số đường huyết hay mỡ máu mà bỏ qua các chất điện giải cơ bản. Trong đó, kali là một khoáng chất quan trọng bậc nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến nhịp đập của trái tim và chức năng thần kinh cơ. Bất kỳ sự xáo trộn nào của nồng độ kali trong máu cũng có thể dẫn đến những biến cố khôn lường.

Xét nghiệm kali máu bình thường dao động trong khoảng hẹp từ 3,5 đến 4,5 mmol/l [1]. Khi chỉ số này giảm xuống dưới 3,5 mmol/l hoặc tăng vượt mốc 5,5 mmol/l, người bệnh đối mặt với nhiều nguy cơ biến chứng tim mạch nghiêm trọng [2], [3]. Tình trạng rối loạn kali máu nặng, đặc biệt khi đi kèm các biến đổi trên điện tâm đồ (EKG), là một cấp cứu y khoa đe dọa ngừng tim cần nhập viện can thiệp ngay lập tức [4], [5].

Kali trong cơ thể và cơ chế điều hòa hoạt động tim

Kali là ion nội bào phong phú bậc nhất, đảm nhận vai trò duy trì điện thế màng tế bào, đặc biệt là cơ tim và hệ thống dẫn truyền [4], [6]. Khoảng nồng độ kali trong máu bình thường rất hẹp và cần được kiểm soát chặt chẽ [4]. Khi nồng độ kali máu thay đổi, điện thế nghỉ của màng tế bào cơ tim sẽ bị đảo lộn.

Sự mất ổn định điện thế màng do rối loạn kali làm tăng tính kích thích của cơ tim, dẫn đến loạn nhịp tim nguy hiểm, rung thất và cuối cùng là ngừng tim [4]. Do đó, các can thiệp cấp cứu đối với rối loạn kali máu thường ưu tiên ổn định màng tế bào cơ tim bằng thuốc như canxi tiêm truyền, chuyển dịch kali vào nội bào và đào thải qua đường tiêu hóa hoặc đường tiểu [4].

Chỉ số kali máu bao nhiêu là thấp và ngưỡng nguy hiểm

Trong thực hành lâm sàng, khoảng tham chiếu tiêu chuẩn của kali huyết thanh được tính từ 3,5 đến 4,5 mmol/l [1]. Chỉ số kali máu dưới 3,5 mmol/l được xếp vào nhóm hạ kali máu [3]. Khi kali máu suy giảm, người bệnh đối mặt với nguy cơ gia tăng biến chứng tim mạch cũng như tử vong dài hạn [7].

Mặt khác, chỉ số kali máu lớn hơn 5,5 mmol/l là ngưỡng tiêu chuẩn xác định tăng kali máu [2]. Mức độ nặng của tăng kali máu được phân loại qua các mốc trên 5,0 mmol/l, trên 6,0 mmol/l và đặc biệt nguy kịch khi vượt quá 6,5 mmol/l [2]. Cả tình trạng kali quá thấp hay quá cao đều tạo nên mô hình gia tăng tỷ lệ tử vong [7]. Khi nồng độ kali lệch khỏi khoảng tối ưu, nguy cơ ngừng tim do loạn nhịp đe dọa tính mạng tăng vọt, đòi hỏi người bệnh phải nhập viện cấp cứu ngay lập tức [4].

Dấu hiệu điện tâm đồ và cảnh báo đe dọa ngừng tim

Điện tâm đồ (EKG) là công cụ then chốt giúp bác sĩ đánh giá mức độ khẩn cấp của rối loạn kali máu. Những biến đổi hình thái sóng trên điện tâm đồ cảnh báo màng tế bào cơ tim đang mất kiểm soát, có thể chuyển biến thành rung thất hay ngừng tim bất kỳ lúc nào [4], [5].

Nếu một người có chỉ số xét nghiệm kali máu tăng cao nhưng hoàn toàn không có triệu chứng lâm sàng và EKG hoàn toàn bình thường, các bác sĩ cần nghi ngờ khả năng tăng kali máu giả [5]. Tình trạng dương tính giả này thường phát sinh do lỗi lấy mẫu như siết garô quá lâu, tán huyết hoặc bệnh nhân mắc kèm các bệnh lý huyết học [5]. Ngược lại, nếu chỉ số bất thường đi kèm các biến đổi EKG bệnh lý, bệnh nhân bắt buộc phải được xử trí cấp cứu khẩn cấp nhằm ổn định màng tim [4], [5].

Nghiên cứu khoa học nói gì về nồng độ kali và tỷ lệ tử vong

Một nghiên cứu công bố năm 2020 trên các bệnh nhân xuất viện cho thấy, có khoảng 9% người bệnh có bất thường kali máu lúc ra viện, và nhóm này ghi nhận tỷ lệ tử vong trong 1 năm cao hơn rõ rệt [7]. Nghiên cứu này ghi nhận đường cong tử vong hình chữ U: nguy cơ tử vong tăng lên ở cả hai thái cực hạ kali và tăng kali máu, trong đó khoảng kali tối ưu nhất là 4,0–4,4 mEq/L [7]. Điều này cho thấy ngay cả những dao động nhẹ ngoài phạm vi lý tưởng cũng cần được theo dõi sát [7].

Một nghiên cứu khác công bố năm 2022 phân tích trên 8.731 bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp (AMI) điều trị tại phòng hồi sức tích cực (ICU) từ cơ sở dữ liệu eICU (2014-2015) [3]. Tổng cộng có 69.847 lần đo kali máu được thực hiện [3]. Kết quả ghi nhận mối liên hệ hình chữ J giữa nồng độ kali máu trung bình và tỷ lệ tử vong nội viện [3]. Nhóm bệnh nhân có kali trung bình từ 3,5–4,5 mmol/L và độ biến thiên kali thấp ghi nhận tỷ lệ tử vong thấp nhất là 7,2% (khoảng tin cậy 95%: 6,57%–7,76%) [3].

Đáng chú ý, tỷ lệ tử vong nội viện vọt lên mức cao nhất là 57,6% (khoảng tin cậy 95%: 45,02%–70,24%) ở nhóm có kali máu trung bình từ 5,5 mmol/L trở lên, với nguy cơ tử vong cao gấp 14,8 lần so với nhóm 3,5–4,5 mmol/L (tỷ số chênh hiệu chỉnh OR = 14,8; khoảng tin cậy 95%: 8,4–26,2) [3]. Nhóm có độ biến thiên kali cao (từ độ lệch chuẩn thứ 3 trở lên) cũng có nguy cơ tử vong cao gấp 3,3 lần so với nhóm biến thiên thấp (OR = 3,3; khoảng tin cậy 95%: 2,7–4,1) [3].

Bên cạnh đó, nghiên cứu bệnh chứng công bố năm 2021 tại một bệnh viện tuyến cuối ở Nhật Bản trên 416 bệnh nhân đột quỵ (158 ca xuất huyết não và 258 ca nhồi máu não, độ tuổi trung vị 77) đã khảo sát mối liên quan giữa kali lúc nhập viện và loại đột quỵ [8]. Nồng độ kali máu trung bình ở nhóm xuất huyết não là 3,69 ± 0,55 mEq/L, thấp hơn có ý nghĩa so với mức 4,08 ± 0,65 mEq/L ở nhóm nhồi máu não [8]. Cứ mỗi 1 mEq/L kali máu ban đầu giảm đi, nguy cơ bị đột quỵ xuất huyết tăng gấp 2,62 lần sau khi hiệu chỉnh đa biến (OR = 2,62; khoảng tin cậy 95%: 1,70–4,16) [8].

Ngoài ra, nghiên cứu cắt ngang năm 2016 trên 101 bệnh nhân phẫu thuật cấp cứu bụng tại Ghana cho thấy nồng độ kali trung bình là 3,79 ± 0,65 mmol/L và magiê trung bình là 0,66 ± 0,20 mmol/L [6]. Nghiên cứu tìm ra mối tương quan thuận yếu giữa magiê máu và hạ kali máu (r = 0,21; p = 0,038), thể hiện qua mô hình hồi quy tuyến tính [Mg] = 0,06[K] + 0,42 mmol/L [6]. Dù công thức này có giá trị ứng dụng lâm sàng hạn chế, nó cho thấy sự liên hệ giữa các ion nội bào quan trọng khi cơ thể gặp biến cố cấp cứu [6].

Hiểu lầm thường gặp và nguy cơ tăng kali giả

Một hiểu lầm rất phổ biến là mọi kết quả xét nghiệm cho thấy kali máu cao đều là bệnh lý thực sự đòi hỏi phải tiêm thuốc hạ kali ngay. Trong thực tế, hiện tượng "tăng kali máu giả" (pseudohyperkalemia) diễn ra khá thường xuyên do kỹ thuật lấy mẫu máu và bảo quản mẫu [5].

Nguyên nhân gây tăng kali giả bao gồm việc siết garô quá lâu trước khi lấy máu, vận chuyển mẫu qua ống chân không, thời gian ủ mẫu kéo dài, dùng chất chống đông heparin hoặc quá trình ly tâm mẫu trong phòng xét nghiệm [5]. Đặc biệt, những bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu (leukemia) có số lượng bạch cầu tăng vọt rất dễ bị vỡ tế bào khi xử lý mẫu máu, giải phóng kali ra huyết thanh gây báo động giả [5].

Nếu điều trị hạ kali nhầm cho một người tăng kali máu giả, bệnh nhân có thể rơi vào trạng thái hạ kali máu thực sự do bù trừ quá mức, kích hoạt các rối loạn nhịp tim đe dọa tính mạng [5]. Vì vậy, việc đối chiếu giữa chỉ số xét nghiệm với hình ảnh điện tâm đồ và xét nghiệm nhanh tại giường (point of care) là bước kiểm chứng quan trọng [5].

Những ai cần đặc biệt thận trọng với nồng độ kali máu?

Những người mắc bệnh thận mạn tính, suy thận cấp hoặc người cao tuổi là đối tượng có nguy cơ rối loạn kali cao nhất, do chức năng bài tiết kali qua nước tiểu bị suy giảm [4], [2]. Bất kỳ thay đổi nào trong chế độ ăn uống hoặc dùng thuốc giữ kali đều có thể khiến nồng độ chất này tăng vọt [4].

Bệnh nhân mắc bệnh lý tim mạch, suy tim, người có tiền sử nhồi máu cơ tim cũng cần kiểm soát kali nghiêm ngặt, vì dao động kali dù nhỏ cũng làm tăng nguy cơ tử vong [7], [3]. Tương tự, người mắc bệnh lý huyết học hoặc chuẩn bị phẫu thuật cấp cứu cần theo dõi sát sao điện giải đồ để tránh các biến chứng loạn nhịp chu phẫu [1], [5], [6]. Người bệnh đang sử dụng các loại thuốc điều trị huyết áp, tim mạch hay thuốc lợi tiểu tuyệt đối không tự ý bổ sung các chế phẩm chứa kali liều cao khi chưa có chỉ định của bác sĩ.

Lời khuyên duy trì kali máu cân bằng và an toàn

Để giữ nồng độ kali ở ngưỡng an toàn, người khỏe mạnh nên duy trì chế độ ăn uống cân bằng, đa dạng thực phẩm từ rau xanh, trái cây tươi và uống đủ nước mỗi ngày. Không nên tự ý sử dụng các viên uống bổ sung vi chất hoặc kali liều cao nếu không có kết quả xét nghiệm và hướng dẫn từ cán bộ y tế.

Khi đi khám bệnh định kỳ hoặc cấp cứu, việc đo điện giải đồ đồ cần kết hợp chặt chẽ với điện tâm đồ để có đánh giá toàn diện [5]. Nếu xuất hiện các dấu hiệu như mệt mỏi rã rời, yếu cơ, chuột rút dữ dội, hồi hộp đánh trống ngực hoặc ngất xỉu, cần đến ngay cơ sở y tế để được kiểm tra.

Chỉ số kali máu là tấm gương phản chiếu sự sống của màng tế bào cơ tim. Duy trì mức kali ổn định trong khoảng bình thường 3,5–4,5 mmol/l là nền tảng cốt lõi để bảo vệ nhịp tim khỏe mạnh và phòng ngừa các biến cố nguy hiểm [1], [3].