Bối cảnh và thắc mắc thường gặp về cây nam sâm

Các bệnh lý về gan như viêm gan, gan nhiễm mỡ hay tổn thương gan do độc chất ngày càng trở nên phổ biến trong xã hội hiện đại. Gan đảm nhận hàng trăm chức năng chuyển hóa, lọc thải độc tố và duy trì cân bằng nội môi. Khi cơ thể tiếp xúc với các tác nhân gây hại từ môi trường, chế độ ăn uống nhiều chất béo hoặc các chất chuyển hóa độc hại, gan là cơ quan đầu tiên gánh chịu tổn thương [1, 3].

Từ thực tế đó, người dân thường có xu hướng tìm đến các loại thảo dược tự nhiên với mong muốn "mát gan", "hạ men gan" và giải độc. Trong số các cây thuốc cổ truyền, cây nam sâm (tên khoa học là Schefflera heptaphylla, hay còn gọi là chân chim, ngũ gia bì chân chim) được lưu truyền rộng rãi trong dân gian. Nhiều người tin rằng thảo dược này có thể điều trị tổn thương gan, hạ men gan và chống lão hóa tế bào. Tuy nhiên, liệu các tuyên bố này đã có đủ bằng chứng khoa học tiền lâm sàng và lâm sàng xác thực hay chưa?

Khoa học hiện đại đòi hỏi mọi giả thuyết về khả năng bảo vệ gan phải được kiểm chứng thông qua các thử nghiệm nghiêm ngặt. Việc đánh giá khả năng giảm men gan (như ALT, AST) hay khả năng ức chế hiện tượng peroxy hóa lipid cần dựa trên số liệu thực nghiệm rõ ràng.

Dữ liệu khoa học thực tế: Dược liệu đang ở đâu?

Để trả lời thẳng thắn thắc mắc của độc giả: dữ liệu khoa học về khả năng bảo vệ tế bào gan trực tiếp của Schefflera heptaphylla hiện nay vẫn còn rất hạn chế. Nghiên cứu thực nghiệm cụ thể trên cây Schefflera heptaphylla chủ yếu tập trung vào việc nhận diện thành phần hóa học và kiểm soát chất lượng dược liệu [1].

Cụ thể, một công bố khoa học vào năm 2012 đã tiến hành thiết lập dấu vân tay sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và định lượng đồng thời ba loại triterpene glycoside trong mẫu cây Schefflera heptaphylla [1]. Nghiên cứu này sử dụng cột Agilent Zorbax SB-C18 (4,6 mm x 250 mm, 5 microm) với pha động methanol - acid acetic băng 0,1% và đầu dò tán xạ bay hơi (ELSD) [1]. Kết quả cho thấy các mẫu cây thu thập từ nhiều vùng địa lý khác nhau có sự tương đồng cao và phương pháp này giúp phân tách tốt ba loại triterpene glycoside để kiểm soát chất lượng dược liệu [1].

Tuy nhiên, nghiên cứu trên chỉ dừng lại ở mặt phân tích hóa thực vật [1]. Trong hệ thống các dữ liệu nghiên cứu sẵn có, chưa có thử nghiệm tiền lâm sàng nào trực tiếp đánh giá chiết xuất Schefflera heptaphylla trên các chỉ số men gan như ALT, AST hay đo lường trực tiếp mức độ peroxy hóa lipid (như malondialdehyde - MDA). Do đó, những lời quảng cáo cho rằng cây nam sâm đã được chứng minh khả năng hạ men gan rõ rệt là chưa có cơ sở khoa học xác thực từ tài liệu thực nghiệm.

Cơ chế bảo vệ gan qua lăng kính khoa học đại cương

Mặc dù bằng chứng trực tiếp trên Schefflera heptaphylla còn thiếu hụt, cơ chế bảo vệ gan trước stress oxy hóa và hiện tượng peroxy hóa lipid đã được khoa học làm sáng tỏ qua nhiều nghiên cứu tổng quát [1, 5]. Hiểu rõ cơ chế này giúp người đọc đánh giá đúng các nghiên cứu về gan.

Trong các phản ứng sinh lý hiếu khí bình thường, các gốc oxy hóa phản ứng (ROS) liên tục được tạo ra như các sản phẩm phụ, bao gồm anion superoxide (O2-), gốc hydroxyl (HO-), hydrogen peroxide (H2O2), nitric oxide (NO), gốc peroxyl (ROO-) và aldehyde hoạt tính (ROCH) [2]. Khi cơ thể gặp các điều kiện căng thẳng hoặc tiếp xúc độc chất, ROS tích tụ quá mức gây tổn thương tế bào và khởi phát tình trạng stress oxy hóa [1, 5]. Stress oxy hóa đóng vai trò then chốt trong sự xuất hiện của các rối loạn hệ thống, đặc biệt là các tổn thương tại gan, thận và hệ miễn dịch [2].

Khi ROS tấn công màng tế bào gan, chúng gây ra hiện tượng peroxy hóa lipid màng, phá hủy tính toàn vẹn của tế bào gan và làm rò rỉ các enzyme nội bào như alanine aminotransferase (ALT) và aspartate aminotransferase (AST) vào máu [3]. Để tự bảo vệ, cơ thể động vật có vú sở hữu hàng rào chống oxy hóa nội sinh, bao gồm các enzyme như superoxide dismutase (SOD), catalase (CAT) và glutathione peroxidase (GPx) [2]. Hiệu quả bảo vệ gan của nhiều hợp chất ngoại sinh thường liên quan mật thiết đến khả năng dọn dẹp các gốc tự do ROS, duy trì cân bằng oxy hóa và kích thích miễn dịch trong cơ thể [2].

Bằng chứng tiền lâm sàng từ các hợp chất tự nhiên khác

Để làm sáng tỏ cách các hợp chất tự nhiên hỗ trợ gan giảm men gan và chống peroxy hóa lipid trên mô hình thực nghiệm, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm đối chứng rõ ràng trên các hoạt chất khác.

Nghiên cứu công bố năm 2017 đánh giá phân đoạn hoạt tính của loài Veronica ciliata Fisch. (VCAF) trên tế bào gan HepG2 bị gây độc bởi tert-butyl hydroperoxide (t-BHP) [3]. Nghiên cứu này cho thấy VCAF chứa hàm lượng phenolic và flavonoid cao, thể hiện khả năng quét sạch gốc tự do DPPH, superoxide và hydroxyl [3]. Khi thử nghiệm in vitro, VCAF làm giảm độc tính tế bào, hạ nồng độ ROS, giảm tổn thương DNA (8-OHdG) và protein carbonyls [3]. Đáng chú ý, phân đoạn này đã ức chế quá trình chết theo chương trình của tế bào qua việc ức chế caspase-3 và caspase-8, đồng thời giảm rõ rệt mức ALT và AST, đồng thời gia tăng hoạt tính của các enzyme SOD, CAT, glutathione (GSH) và acetylcholinesterase (AChE) [3].

Năm 2020, một nghiên cứu so sánh tác dụng của dịch chiết lá ô liu giàu hydroxytyrosol và oleuropein trên mô hình chuột cống bị tổn thương gan do chế độ ăn nhiều chất béo (HFD) [4]. Nghiên cứu chỉ ra rằng chế độ ăn nhiều chất béo gây mất cân bằng giữa tạo ROS và hệ thống chống oxy hóa, làm giảm hoạt tính của SOD, CAT và gia tăng hiện tượng peroxy hóa lipid [4]. Việc bổ sung dịch chiết lá ô liu giàu hydroxytyrosol và oleuropein đã giúp giảm stress oxy hóa thông qua việc hạ thấp nồng độ MDA (chỉ số peroxy hóa lipid) và nâng cao hoạt tính enzyme chống oxy hóa ở chuột [4]. Trong đó, hydroxytyrosol cho thấy hiệu quả cải thiện tình trạng chống oxy hóa tại gan vượt trội hơn so với oleuropein [4].

Năm 2021, một thử nghiệm in vivo và in vitro nghiên cứu về hợp chất kaempferol (KFL) chống lại độc tố zearalenone (ZEA) gây hại gan [5]. Nghiên cứu thực hiện trên chuột và dòng tế bào gan cho thấy ZEA làm tăng tích tụ ROS và gây viêm [5]. Kaempferol đã thúc đẩy quá trình phosphoryl hóa PI3K và Akt, đồng thời kích hoạt tín hiệu Nrf2, HO-1 và NQO-1 theo liều lượng [5]. Trên mô hình chuột sống, kaempferol giúp giảm tình trạng viêm, giảm hiện tượng peroxy hóa lipid, tăng cường khả năng dọn dẹp H2O2 và bình thường hóa các chỉ số enzyme chống oxy hóa gan như SOD, CAT và GSH [5].

Những nghiên cứu trên cho thấy, một dược liệu muốn khẳng định có khả năng hạ men gan hay chống peroxy hóa lipid đều phải trải qua các đo đạc định lượng rõ ràng về men ALT, AST, MDA và các enzyme oxy hóa [3, 5, 7].

Giới hạn của bằng chứng khoa học hiện tại

Nhìn nhận một cách khách quan, dữ liệu thực nghiệm đối với cây nam sâm (Schefflera heptaphylla) hiện nay còn khoảng trống rất lớn. Các công bố khoa học xác thực mới chỉ xác nhận sự hiện diện của ba triterpene glycoside và xây dựng quy trình kiểm soát chất lượng qua phương pháp sắc ký HPLC-ELSD [1].

Các trích đoạn nghiên cứu hiện hành không cung cấp số liệu nào về nồng độ ức chế tối thiểu, liều dùng trên động vật thử nghiệm, hay khả năng làm giảm men ALT, AST của chiết xuất Schefflera heptaphylla. Sự suy diễn tác dụng bảo vệ gan từ các dược liệu khác có chứa hợp chất phenolic hay flavonoid sang cây nam sâm là thiếu căn cứ khoa học chuẩn xác [5, 7].

Hơn nữa, các thử nghiệm về giảm peroxy hóa lipid và men gan hiện có ở các loài thảo dược khác hầu hết mới dừng lại ở quy mô tế bào cô lập (in vitro) hoặc trên chuột cống, chuột nhắt (in vivo) [3, 5, 7]. Khoảng cách từ nghiên cứu trên động vật đến việc áp dụng trên cơ thể người là rất xa, đòi hỏi nhiều giai đoạn thử nghiệm lâm sàng về dược động học, liều lượng an toàn và hiệu quả điều trị thực tế.

Hiểu lầm thường gặp về thảo dược "bổ gan"

Một hiểu lầm rất phổ biến trong cộng đồng là quan niệm "thảo dược thiên nhiên hoàn toàn lành tính, uống càng nhiều càng mát gan". Nhiều người tự ý thu hái cây nam sâm hoặc mua các sản phẩm trôi nổi không rõ nguồn gốc về sắc uống liên tục thay nước lọc hàng ngày.

Thực tế, bất kỳ loại thảo mộc nào khi đưa vào cơ thể cũng đều phải chuyển hóa qua gan và đào thải qua thận [2]. Nếu sử dụng dược liệu chưa được chuẩn hóa, tồn dư kim loại nặng hoặc nấm mốc, người bệnh vô tình tạo thêm gánh nặng giải độc cho gan, thậm chí đối mặt với nguy cơ viêm gan do nhiễm độc thảo dược. Độc tố vi nấm như zearalenone trong nông sản đã được chứng minh là nguyên nhân gây tích tụ ROS và hoại tử tế bào gan nghiêm trọng [5].

Một sai lầm nguy hiểm khác là dùng thảo dược để thay thế các phác đồ điều trị y khoa. Khi bị men gan tăng cao do virus viêm gan B, C hoặc do tổn thương gan mạn tính, việc tự ý uống nước lá nam sâm mà bỏ qua thuốc kháng virus hay thuốc đặc trị có thể khiến bệnh tiến triển âm thầm dẫn đến xơ gan hoặc suy gan [5, 6].

Những đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Việc sử dụng cây nam sâm cần được cân nhắc kỹ lưỡng, đặc biệt trên các nhóm đối tượng có cơ địa nhạy cảm hoặc đang mắc các bệnh lý nền:

  • Người đã được chẩn đoán mắc các bệnh lý gan mạn tính như xơ gan mất bù, suy gan cấp: Gan đã bị suy giảm chức năng nghiêm trọng, việc tiếp nhận các chất chuyển hóa lạ từ dược liệu chưa qua kiểm chứng lâm sàng có thể làm tăng nguy cơ quá tải chuyển hóa [1, 6].
  • Người đang sử dụng thuốc điều trị theo toa: Các hợp chất chuyển hóa trong thảo dược có thể tương tác với các enzyme gan, làm thay đổi nồng độ thuốc điều trị bệnh tim mạch, huyết áp hoặc tiểu đường trong máu.
  • Phụ nữ có thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ: Hiện tại hoàn toàn chưa có dữ liệu lâm sàng về mức độ an toàn của Schefflera heptaphylla trên các đối tượng này.
  • Bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc cơ địa mẫn cảm với các loài thuộc họ Cuồng cuồng (Araliaceae).

Những đối tượng này tuyệt đối không tự ý sử dụng các bài thuốc truyền miệng từ cây nam sâm mà không tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa.

Áp dụng thực tế và lời khuyên cân bằng

Đối với những người quan tâm đến việc bảo tồn sức khỏe lá gan, lối sống khoa học và dinh dưỡng cân bằng luôn là nền tảng quan trọng nhất đã được y học kiểm chứng.

Nếu có ý định dùng các chế phẩm từ cây nam sâm dưới dạng trà thảo mộc thông thường, người tiêu dùng chỉ nên chọn những sản phẩm có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đã được cơ quan y tế kiểm định chất lượng và chuẩn hóa hàm lượng hoạt chất bằng các phương pháp chuẩn mực như sắc ký [1]. Tuyệt đối không sử dụng dược liệu có dấu hiệu ẩm mốc, hư hỏng.

Để bảo vệ gan trước hiện tượng stress oxy hóa và peroxy hóa lipid một cách khoa học:

  • Hạn chế tối đa việc tiêu thụ rượu bia và các loại thực phẩm siêu chế biến, nhiều chất béo bão hòa, bởi chế độ ăn nhiều chất béo đã được chứng minh là nguyên nhân thúc đẩy hình thành ROS và làm suy giảm các enzyme chống oxy hóa nội sinh của gan như SOD và CAT [4].
  • Bổ sung vào chế độ ăn đa dạng các loại rau củ, trái cây giàu chất chống oxy hóa tự nhiên nhằm hỗ trợ hệ miễn dịch và duy trì cân bằng oxy hóa nội môi [1, 5].
  • Duy trì cân nặng hợp lý, luyện tập thể dục đều đặn và thăm khám sức khỏe định kỳ mỗi 6 tháng một lần. Khi xét nghiệm thấy men gan tăng cao bất thường, cần đến ngay cơ sở y tế chuyên khoa để tìm chính xác nguyên nhân thay vì tự ý điều trị bằng thảo dược.

Bảo vệ tế bào gan là một quá trình chăm sóc sức khỏe toàn diện và lâu dài. Việc kỳ vọng vào một loại thảo dược duy nhất như cây nam sâm để giải quyết các vấn đề về men gan hay tổn thương oxy hóa khi chưa có đủ bằng chứng lâm sàng là điều không thực tế. Người dân cần tỉnh táo tiếp nhận thông tin khoa học, xây dựng thói quen sống lành mạnh và luôn tham vấn ý kiến nhân viên y tế trước khi áp dụng bất kỳ phương pháp hỗ trợ sức khỏe nào.