Nhiều người quan tâm đến việc sử dụng các loại cây cỏ tự nhiên nhằm hỗ trợ tiêu diệt mầm bệnh và bảo vệ sức khỏe hàng ngày. Cây ngọt nai (danh pháp khoa học thường gọi là Heterophragma adenophyllum) là một trong những loài thảo mộc được nhắc tới trong y học dân gian ở một số vùng. Tuy nhiên, liệu dịch chiết lá ngọt nai có thực sự mang lại khả năng kháng khuẩn hay ức chế nấm trong ống nghiệm hay không vẫn là câu hỏi cần được làm rõ dưới góc độ khoa học thực chứng.

Hiện tại, các dữ liệu khoa học về khả năng kháng khuẩn hoặc kháng nấm trong ống nghiệm của dịch chiết lá cây ngọt nai vẫn chưa được thiết lập đầy đủ trong các tài liệu nghiên cứu hiện có. Các bằng chứng thực nghiệm về cây ngọt nai chủ yếu tập trung vào hoạt tính sinh học từ rễ hoặc đánh giá sinh hóa của lá cây trong môi trường tự nhiên, thay vì chứng minh tác dụng diệt khuẩn lâm sàng hay thử nghiệm in vitro trực tiếp từ lá đối với vi sinh vật gây bệnh.

Khái niệm và cơ chế kháng khuẩn tự nhiên từ thảo mộc

Khả năng kháng khuẩn của thực vật thường phụ thuộc vào các hợp chất chuyển hóa thứ cấp có bên trong mô cây. Các hợp chất này bao gồm flavonoid, phenolic, tannin hay alkaloid, đóng vai trò ức chế cấu trúc màng tế bào, cản trở tổng hợp protein hoặc phá vỡ quá trình trao đổi chất của vi khuẩn và vi nấm.

Trong các thử nghiệm ống nghiệm (in vitro), các nhà khoa học thường sử dụng dịch chiết thực vật ngâm trong cồn hoặc nước để nhỏ vào đĩa thạch chứa vi khuẩn chuẩn. Nếu dịch chiết có hoạt tính, xung quanh giếng thử sẽ xuất hiện vòng ức chế nơi vi sinh vật không thể phát triển. Dù cơ chế này được chứng minh trên nhiều loài cây cỏ khác nhau, việc quy kết khả năng tương tự cho lá cây ngọt nai vẫn cần những bằng chứng đo lường chính xác từ thực nghiệm.

Bằng chứng khoa học về cây ngọt nai: Nghiên cứu nói gì?

Để hiểu rõ về giá trị dược liệu của cây ngọt nai (Heterophragma adenophyllum), các nhà nghiên cứu đã tiến hành các thử nghiệm hóa học và sinh học chuyên sâu. Tuy nhiên, các phát hiện hiện hành ghi nhận những hướng tác dụng hoàn toàn khác với việc kháng khuẩn từ dịch chiết lá.

Một nghiên cứu công bố năm 2021 đã tiến hành phân lập một dẫn xuất indanone cụ thể từ rễ cây ngọt nai (Heterophragma adenophyllum) [1]. Nghiên cứu này đánh giá tác dụng giãn cơ, an thần và giảm đau in vivo trên mô hình chuột bạch Swiss albino [1]. Kết quả thử nghiệm cho thấy hợp chất này giúp phối hợp cơ đạt mức 51% phụ thuộc vào liều lượng và thời gian, đồng thời ghi nhận tác dụng an thần có ý nghĩa thống kê [1]. Hợp chất từ rễ cây cũng cho thấy hiệu quả giảm đau đáng kể sau 30 phút sử dụng và duy trì tác dụng kéo dài tới 120 phút trong suốt thời gian theo dõi [1]. Nghiên cứu độc tính cấp tính không ghi nhận trường hợp tử vong nào ở chuột, cho thấy mức độ an toàn ban đầu của hợp chất [1]. Mặc dù nghiên cứu này sử dụng tính toán hóa học lượng tử và mô phỏng gắn kết phân tử để giải thích cơ chế giảm đau, phạm vi nghiên cứu hoàn toàn tập trung vào rễ cây trên hệ thần kinh và cơ bắp, không khảo sát tác dụng kháng khuẩn hay kháng nấm của dịch chiết lá [1].

Ở một khía cạnh khác, nghiên cứu công bố năm 2022 tại Ludhiana (Ấn Độ) đã tiến hành đánh giá sinh hóa trên lá của loài cây này cùng nhiều cây trồng ven đường khác để đo chỉ số chống chịu ô nhiễm không khí [2]. Thử nghiệm đo lường các chỉ số hóa sinh trong mẫu lá bao gồm hàm lượng chất diệp lục tổng số, axit ascorbic, độ pH của dịch chiết lá, hàm lượng nước tương đối trong lá, đường hòa tan tổng số, phenolic và carotenoid [2]. Kết quả ghi nhận độ pH của dịch chiết lá các cây nghiên cứu dao động trong khoảng từ 3,16 đến 7,04 [2]. Hàm lượng phenolic trong lá dao động từ 0,51 đến 1,35 mg/g, trong khi chỉ số chống chịu ô nhiễm không khí (APTI) của các loài cây dao động từ 7,65 đến 11,19 [2]. Cây ngọt nai (Heterophragma adenophyllum) được xếp vào nhóm có khả năng thể hiện tốt đối với ô nhiễm không khí [2]. Dữ liệu này chứng minh thành phần hóa sinh và độ pH của dịch chiết lá, nhưng hoàn toàn không kiểm tra hoạt tính ức chế vi khuẩn hay vi nấm trong ống nghiệm [2].

Lợi ích thực tế và giới hạn của các bằng chứng hiện có

Các tài liệu khoa học hiện hành khẳng định ngọt nai là loài cây có chứa một số hợp chất sinh học có triển vọng, chẳng hạn như dẫn xuất từ rễ có tác dụng trên hệ thần kinh thực nghiệm [1]. Bên cạnh đó, dịch chiết lá chứa các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên như phenolic và axit ascorbic khi sinh trưởng trong điều kiện tự nhiên [2].

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất là sự thiếu hụt hoàn toàn các thử nghiệm nuôi cấy vi sinh đối với dịch chiết lá cây ngọt nai. Việc lá cây chứa phenolic không đồng nghĩa với việc nước sắc hoặc dịch chiết của nó đủ nồng độ để tiêu diệt các chủng vi khuẩn gram âm, gram dương hay nấm gây bệnh ở người. Do đó, người dân không thể dựa vào các đặc tính hóa thực vật chung chung để suy diễn rằng lá ngọt nai có tác dụng như một loại kháng sinh tự nhiên.

Những hiểu lầm thường gặp khi sử dụng dược liệu dân gian

Nhiều người thường tin rằng cây cỏ tự nhiên đã được dùng làm thuốc trị đau nhức hay làm mát thì chắc chắn sẽ có khả năng sát trùng, chống viêm nhiễm. Đây là một quan niệm sai lầm phổ biến khi đánh đồng tác dụng giảm đau, an thần với hoạt tính kháng khuẩn [1].

Một hiểu lầm khác là cho rằng các thử nghiệm đo lường chỉ số hóa sinh của dịch chiết lá tương đương với việc kiểm nghiệm dược lý lâm sàng [2]. Việc cây có khả năng chống chịu môi trường hoặc chứa các hợp chất hữu cơ thông thường không đồng nghĩa với việc nước ép hay nước đun từ lá có thể ngăn ngừa nhiễm trùng vi khuẩn hay chữa lành nấm da. Sử dụng các bài thuốc truyền miệng chưa được kiểm chứng có thể dẫn đến việc chậm trễ trong điều trị y tế chuyên khoa.

Những ai cần thận trọng khi tiếp xúc hoặc sử dụng?

Do chưa có nghiên cứu đầy đủ về độc tính lâu dài, dược động học và độ an toàn của dịch chiết lá ngọt nai trên người, một số đối tượng cần đặc biệt cẩn trọng:

  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú không nên tự ý dùng các loại nước sắc hay chế phẩm từ lá ngọt nai khi chưa có hướng dẫn y khoa.
  • Trẻ nhỏ và người cao tuổi có hệ tiêu hóa và chức năng gan thận nhạy cảm, dễ gặp phản ứng không mong muốn trước các hợp chất thực vật lạ.
  • Những người mắc bệnh lý nền mạn tính hoặc đang sử dụng thuốc điều trị thần kinh, tim mạch cần thận trọng vì các hợp chất từ cây có thể có hoạt tính an thần hoặc giãn cơ tiềm tàng [1].
  • Người đang bị nhiễm trùng da, nhiễm nấm hoặc nhiễm khuẩn đường tiêu hóa không được tự ý dùng nước lá này để đắp hoặc uống thay thế thuốc kháng sinh.

Hướng dẫn tiếp cận và áp dụng an toàn trong đời sống

Người dân không nên tự ý thu hái lá ngọt nai để sắc uống hay giã nát đắp lên các vết thương hở với mục đích diệt khuẩn hoặc trị nấm. Việc tự chế biến dịch chiết thực vật tại nhà tiềm ẩn nguy cơ nhiễm khuẩn chéo từ dụng cụ, bụi bẩn môi trường và dư lượng hóa chất bám trên bề mặt lá [2].

Nếu quan tâm đến các loại cây xanh có giá trị môi trường, ngọt nai là lựa chọn tốt cho cảnh quan đô thị nhờ khả năng thích ứng và chống chịu bụi bẩn [2]. Đối với các vấn đề sức khỏe liên quan đến nhiễm khuẩn hoặc nhiễm nấm, việc đến cơ sở y tế để được thăm khám và kê đơn thuốc kháng sinh, kháng nấm chuẩn mực là biện pháp duy nhất đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.

Lời kết

Cây ngọt nai (Heterophragma adenophyllum) đã được khoa học ghi nhận một số tiềm năng về giảm đau, an thần từ rễ trên động vật thí nghiệm [1] và đặc tính hóa sinh lá trong nghiên cứu sinh thái môi trường [2]. Tuy nhiên, hiện chưa có bằng chứng khoa học trong ống nghiệm nào xác nhận dịch chiết lá ngọt nai có khả năng kháng khuẩn hay ức chế vi nấm. Người dân cần giữ thái độ tỉnh táo, tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi áp dụng bất kỳ kinh nghiệm truyền miệng nào liên quan đến loại cây này.