Nhiều người có thói quen hái lá dâu tằm phơi khô hãm nước uống với hy vọng hạ mỡ máu và thanh lọc cơ thể. Tình trạng rối loạn mỡ máu, đặc biệt là tăng cholesterol và triglyceride, đang ngày càng phổ biến do lối sống hiện đại ít vận động kết hợp chế độ ăn thừa năng lượng. Điều này khiến không ít người tìm đến các loại thảo dược thiên nhiên để tìm kiếm giải pháp hỗ trợ điều trị an toàn, ít tác dụng phụ.

Lá dâu tằm (tên khoa học phổ biến là Morus alba L.) thực sự có tiềm năng hỗ trợ cải thiện các chỉ số mỡ máu, bao gồm giảm cholesterol toàn phần, hạ triglyceride và giảm LDL-cholesterol (thường gọi là mỡ xấu) [1, 4]. Tuy nhiên, các bằng chứng lâm sàng trực tiếp trên người hiện nay chủ yếu ghi nhận ở những người bị rối loạn lipid máu mức độ nhẹ với quy mô số lượng bệnh nhân còn rất nhỏ [1, 4]. Người bệnh không nên coi đây là phương thuốc chữa khỏi hoàn toàn hoặc tự ý dùng thay thế chỉ định y khoa.

Hoạt chất trong lá dâu tằm tác động đến mỡ máu ra sao

Cây dâu tằm trắng (Morus alba L.) từ lâu đã xuất hiện trong y học phương Đông nhờ chứa đựng nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học tự nhiên phong phú [1]. Lá dâu tằm rất giàu các hợp chất chống oxy hóa mạnh như polyphenol, flavonoid, bao gồm rutin, quercetin và axit chlorogenic [3, 4, 8]. Một trong những hoạt chất đáng chú ý nhất là 1-deoxynojirimycin (DNJ), chất ức chế men glucosidase mạnh giúp điều hòa hấp thu đường và hỗ trợ cân bằng chuyển hóa [4, 7].

Về mặt sinh học, các nghiên cứu tiền lâm sàng đã chỉ ra nhiều cơ chế giúp lá dâu tằm điều hòa lipid máu [3, 5, 6]. Chiết xuất từ lá dâu tằm giúp tăng cường biểu hiện của các gen tại gan liên quan đến quá trình chuyển hóa và bài tiết cholesterol qua dịch mật ra phân, như gen CYP7A1, LXR-alpha và các chất vận chuyển ABCG5/ABCG8 [2]. Sự chuyển đổi từ cholesterol thành axit mật tăng lên giúp giảm bớt lượng cholesterol tích trữ trong cơ thể [5, 6].

Bên cạnh đó, các hợp chất trong lá dâu tằm còn hỗ trợ kích hoạt protein kinase kích hoạt bởi AMP (AMPK) và ức chế biểu hiện của microRNA-33 tại gan, góp phần hạn chế tạo mỡ mới [2]. Khả năng chống oxy hóa dồi dào từ polyphenol còn hỗ trợ hạn chế quá trình oxy hóa hạt mỡ LDL và giảm mức độ peroxy hóa lipid trong các mô nội tạng [3, 6].

Thử nghiệm lâm sàng trên người: Hiệu quả thực tế đến đâu

Nghiên cứu lâm sàng được công bố vào năm 2011 tại Thái Lan đã đánh giá hiệu quả của viên nén bột lá dâu tằm trên bệnh nhân bị rối loạn lipid máu nhẹ và không mắc đái tháo đường [3]. Thử nghiệm theo thiết kế tự đối chứng trên cùng một đối tượng (within-subjects design), tiến hành trên 23 bệnh nhân không đạt hiệu quả sau 4 tuần can thiệp bằng chế độ ăn đơn thuần [3]. Bệnh nhân được cho dùng 3 viên lá dâu tằm (mỗi viên 280 mg) chia đều 3 lần một ngày trước các bữa ăn, liên tục trong thời gian 12 tuần [3].

Kết quả xét nghiệm máu định kỳ cho thấy lượng triglyceride giảm rõ rệt 10,2% ở tuần thứ 4 và tiếp tục giảm 12,5% ở tuần thứ 8 [3]. Đến tuần thứ 12 kết thúc nghiên cứu, nồng độ cholesterol toàn phần đã giảm 4,9%, triglyceride giảm 14,1%, và nồng độ LDL-cholesterol giảm 5,6% so với thời điểm ban đầu [3]. Đáng chú ý, chỉ số mỡ tốt HDL-cholesterol tăng mạnh 19,7% [3]. Các xét nghiệm chức năng gan cũng được theo dõi đều đặn trong suốt quá trình [3].

Một thử nghiệm lâm sàng khác công bố vào năm 2013 tiếp tục kiểm tra tác động của bột lá dâu tằm lên các chỉ số mỡ máu và dấu ấn viêm trên bệnh nhân rối loạn lipid máu nhẹ [1]. Tổng cộng 25 người tham gia đã được tuyển chọn, trong đó 24 người hoàn thành nghiên cứu [1]. Người tham gia dùng liều 3 viên nén bột lá dâu tằm (mỗi viên 280 mg), uống 3 lần mỗi ngày trước bữa ăn trong 12 tuần liên tục [1].

Sau 3 tháng can thiệp, nồng độ triglyceride huyết thanh và hạt mỡ LDL-cholesterol giảm rõ rệt và có ý nghĩa thống kê [1]. Hơn 50% số bệnh nhân tham gia ghi nhận chỉ số phản ứng viêm protein phản ứng C (CRP) suy giảm qua từng tháng can thiệp, dù trị số trung bình của CRP chưa tạo ra khác biệt thống kê [1]. Hoạt độ chất chống oxy hóa glutathione peroxidase hồng cầu có xu hướng tăng, đồng thời nồng độ chất chỉ thị tổn thương oxy hóa 8-isoprostane huyết thanh giảm thấp hơn rõ rệt sau 12 tuần dùng bột lá dâu [1].

Một nghiên cứu khác vào năm 2010 tập trung vào chiết xuất lá dâu tằm giàu hoạt chất 1-deoxynojirimycin (DNJ) trên người [4]. Các đối tượng tham gia uống chiết xuất giàu DNJ liên tục trong 12 tuần cho thấy nồng độ triglyceride huyết thanh có giảm nhẹ, dù mức giảm này chưa đạt ý nghĩa thống kê [4]. Nghiên cứu xác nhận việc sử dụng chiết xuất lá dâu giàu DNJ trong ngắn hạn không gây biến đổi bất thường trên các chỉ số cận lâm sàng và rất an toàn [4].

Bằng chứng phong phú từ các nghiên cứu tiền lâm sàng

Trước khi bước vào các thử nghiệm ở người, khả năng hạ mỡ máu của lá dâu tằm đã được ghi nhận trên nhiều mô hình động vật [2, 3, 5, 6, 8]. Nghiên cứu năm 2021 tiến hành trên chuột cống trắng được cho ăn chế độ giàu cholesterol (chứa 1% cholesterol và 0,5% axit cholic) trong 4 tuần [2]. Khi được bổ sung 0,5% hoặc 1% dịch chiết lá dâu tằm qua công nghệ áp suất thủy tĩnh cao (HHP), nồng độ cholesterol toàn phần, triglyceride và LDL-cholesterol trong máu cũng như lượng mỡ ứ đọng ở gan của chuột đều giảm mạnh mà không ảnh hưởng tới men gan ALT hay AST [2].

Nghiên cứu trên chuột mắc đái tháo đường do tiêm streptozotocin (STZ) cho thấy bột lá dâu giúp kiểm soát đường huyết và đảo ngược hầu hết các bất thường về mỡ máu như giảm LDL, VLDL và đưa mức HDL trở lại mức có lợi [5]. Tác động này được ghi nhận tương tự cơ chế hỗ trợ đào thải axit mật qua phân của một số dược chất [5]. Trên chuột cống đái tháo đường dùng chiết xuất lá dâu phân nhóm M. latifolia giàu axit chlorogenic, rutin và quercetin ở liều 250 và 500 mg/kg trong 4 tuần, lượng cholesterol toàn phần, triglyceride, LDL và VLDL đều hạ rõ rệt bên cạnh mức tăng có lợi của HDL [6]. Chiết xuất nước từ lá dâu tằm cũng cho thấy hiệu quả hỗ trợ bảo vệ và phục hồi các tế bào đảo tụy trên chuột thí nghiệm mắc bệnh tiểu đường tuýp 1 [7].

Lợi ích có thật nhưng cần nhìn nhận đúng giới hạn

Mặc dù các dữ liệu ban đầu cho thấy lá dâu tằm đem lại tín hiệu tích cực cho hệ thống mỡ máu, người bệnh cần nhìn nhận bằng chứng khoa học này một cách khách quan. Hạn chế lớn nhất của y văn hiện tại là số lượng thử nghiệm lâm sàng trên người còn rất ít ỏi và quy mô cỡ mẫu cực kỳ hạn chế [1, 4, 7]. Hầu hết các thử nghiệm lâm sàng tiến hành trên người chỉ tuyển chọn từ 23 đến 25 người tham gia [1, 4].

Các nghiên cứu này đều áp dụng thiết kế thử nghiệm tự đối chứng trên cùng bệnh nhân (within-subjects design) mà không có nhóm đối chứng dùng giả dược (placebo) diễn ra song song để so sánh mù đôi [1, 4]. Ngoài ra, thời gian can thiệp mới dừng ở mức 12 tuần, chưa đủ để chứng minh lá dâu tằm có tác dụng bảo vệ tim mạch dài hạn, giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim hay kéo dài tuổi thọ hay không [1, 4, 7]. Bệnh nhân được chọn vào nghiên cứu cũng chỉ mới ở mức độ rối loạn mỡ máu nhẹ, chưa áp dụng trên các trường hợp xơ vữa mạch máu nặng hoặc có bệnh tim mạch phức tạp đi kèm [1, 4].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng lá dâu tằm hạ mỡ máu

Hiểu lầm phổ biến nhất là nhiều người tin rằng chỉ cần đun lá dâu tươi uống hằng ngày thay nước lọc là có thể hạ mỡ máu về bình thường mà không cần uống thuốc điều trị. Thực tế, các nghiên cứu lâm sàng đều sử dụng bột lá dâu tằm đã qua tinh chế, định lượng chính xác từng viên nén 280 mg với tần suất uống cố định [1, 4]. Việc tự hái lá tươi đun nấu thủ công rất khó bảo đảm kiểm soát được hàm lượng hoạt chất sinh học cần thiết [8].

Một sai lầm nguy hiểm khác là quan niệm thảo dược tự nhiên không có bất kỳ tác dụng phụ nào nên có thể uống tùy thích. Thử nghiệm trên người thực tế ghi nhận một số tác dụng không mong muốn như tiêu chảy nhẹ gặp ở 26% bệnh nhân, chóng mặt chiếm 8,7%, cùng một số triệu chứng táo bón, đầy hơi trướng bụng chiếm khoảng 4,3% [3]. Tuy các triệu chứng này ở mức độ nhẹ nhưng người dùng không nên chủ quan tự ý tăng lượng dùng [3].

Nhiều người cũng nghĩ rằng lá dâu tằm có thể thay thế hoàn toàn nhóm thuốc hạ mỡ máu statin mà bác sĩ đã kê toa. Mặc dù các hợp chất trong lá dâu có thể tác động đến một số khâu chuyển hóa mỡ tương đồng với thuốc [5], thảo dược không thể thay thế phác đồ điều trị nội khoa được khuyến nghị cho bệnh tim mạch nặng hoặc rối loạn mỡ máu nghiêm trọng. Việc tự ý ngưng thuốc hạ lipid máu có thể dẫn đến nguy cơ bùng phát biến cố tim mạch khó lường.

Ai nên thận trọng khi sử dụng

Dữ liệu lâm sàng hiện nay chỉ mới tập trung trên người trưởng thành bị rối loạn chuyển hóa mỡ máu mức độ nhẹ và không mắc kèm bệnh tiểu đường [1, 4]. Chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào được tiến hành trên phụ nữ đang mang thai, phụ nữ cho con bú hay trẻ nhỏ. Dữ liệu can thiệp phục hồi tế bào đảo tụy hay hạ đường huyết hiện mới ghi nhận trên chuột thí nghiệm mắc đái tháo đường [2, 8].

Do đó, các nhóm đối tượng đặc biệt bao gồm phụ nữ có thai, người đang nuôi con bằng sữa mẹ và trẻ em cần hết sức thận trọng và không tự ý sử dụng các chế phẩm đậm đặc từ lá dâu tằm. Những bệnh nhân có hệ tiêu hóa nhạy cảm, dễ bị đầy bụng hoặc tiêu chảy nên cân nhắc bởi lá dâu tằm có thể gây kích ứng đường tiêu hóa nhẹ ở một số người [3]. Người đang điều trị bệnh mạn tính bằng thuốc theo đơn của bác sĩ cần tham khảo ý kiến y khoa chuyên môn trước khi dùng thêm bất kỳ thực phẩm bổ sung nào từ lá dâu tằm để phòng tránh nguy cơ tương tác thuốc.

Cách áp dụng hợp lý trong thực tế

Nếu có nhu cầu sử dụng bột lá dâu tằm để hỗ trợ bảo vệ sức khỏe, người dùng nên lựa chọn các sản phẩm đã được kiểm nghiệm chất lượng, rõ ràng nguồn gốc xuất xứ. Trong nghiên cứu lâm sàng trên người, liều lượng đã được áp dụng là 3 viên bột lá dâu tằm loại 280 mg mỗi lần, uống 3 lần một ngày trước các bữa ăn [1, 4]. Tuy nhiên, nếu thiếu các dạng bào chế chuẩn, người dùng chỉ nên sử dụng các loại trà dâu tằm với lượng vừa phải hằng ngày.

Khi sử dụng, cần lắng nghe phản ứng của cơ thể để kịp thời nhận biết các triệu chứng như nôn nao, chóng mặt, đi ngoài phân lỏng hoặc cảm giác đầy bụng [3]. Quan trọng nhất, việc sử dụng thảo dược chỉ đóng vai trò hỗ trợ phụ trợ, không thể thay thế được nền tảng chăm sóc tim mạch cốt lõi. Chế độ ăn uống cân bằng hạn chế chất béo bão hòa, vận động thể lực thường xuyên và lối sống khoa học vẫn luôn là biện pháp phòng ngừa và kiểm soát mỡ máu quan trọng nhất. Khi phát hiện các dấu hiệu rối loạn mỡ máu qua xét nghiệm định kỳ, người bệnh cần trao đổi trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa để nhận phác đồ điều trị tối ưu.