Nhiều gia đình Việt Nam từ lâu đã có thói quen hái lá dâu tằm tươi phơi khô hoặc sao vàng để hãm trà uống hằng ngày nhằm thanh nhiệt, giải độc và hỗ trợ kiểm soát đường huyết. Thói quen này xuất phát từ kinh nghiệm dân gian và ngày càng phổ biến khi các sản phẩm trà túi lọc, dịch chiết lá dâu tằm xuất hiện rộng rãi trên thị trường. Tuy nhiên, liệu thức uống tự nhiên này có hoàn toàn lành tính cho tất cả mọi người khi dùng đều đặn mỗi ngày hay không?

Câu trả lời là dù lá dâu tằm mang lại nhiều hoạt tính sinh học có lợi, nhưng 3 nhóm người gồm người hay bị tụt đường huyết, bệnh nhân mắc bệnh thận mạn tính và người sắp trải qua phẫu thuật cần hết sức cẩn trọng khi sử dụng. Việc tự ý uống đậm đặc hoặc dùng thay nước lọc hằng ngày có thể gây ra những tương tác bất lợi cho sức khỏe nếu không có sự giám sát y khoa.

Thói quen uống trà thảo mộc và băn khoăn về lá dâu tằm

Trà lá dâu tằm (tên khoa học là Morus alba) vốn là thức uống quen thuộc tại nhiều nước châu Á, trong đó có Việt Nam [1]. Lá dâu tằm chứa nhiều hợp chất tự nhiên có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ và từ lâu đã được ứng dụng trong dân gian nhằm hỗ trợ chuyển hóa [2].

Chính vì mang mác "thảo mộc tự nhiên", nhiều người lầm tưởng rằng có thể uống bao nhiêu tùy thích mà không gặp bất kỳ phản ứng phụ nào. Sự thật là bất kỳ dược liệu nào có hoạt tính sinh học tác động lên chuyển hóa đều tiềm ẩn nguy cơ gây mất cân bằng sinh lý đối với một số thể trạng đặc biệt.

Khi được đưa vào cơ thể đều đặn mỗi ngày, các hoạt chất trong lá dâu tằm sẽ tham gia vào chu trình hấp thu chất dinh dưỡng và quá trình chuyển hóa thuốc tại gan. Nếu người dùng không nắm rõ cơ chế tác động và thể trạng của bản thân, thói quen uống trà hằng ngày có thể dẫn tới những tác động không mong muốn.

Cơ chế sinh học: Trà lá dâu tằm tác động thế nào đến cơ thể?

Các nghiên cứu thực nghiệm đã phân tích chi tiết các thành phần hóa học tự nhiên có trong lá dâu tằm trắng. Một nghiên cứu phân tích cho thấy lá dâu tằm chứa hàm lượng polyphenol tổng số đạt 10,93 mg đương lượng axit gallic/g trọng lượng khô, hàm lượng flavonoid đạt 256,67 mg đương lượng quercetin/g trọng lượng khô và axit chlorogenic là hợp chất chủ yếu với 305,60 mg/100 g trọng lượng khô [2]. Hoạt tính chống oxy hóa của dịch chiết này đạt giá trị IC50 là 602,03 mcg/mL và 13,21 mg Fe2+/g trọng lượng khô [2].

Cơ chế hạ đường huyết nổi bật của lá dâu tằm đến từ việc ức chế enzyme phân giải đường tại ruột. Cụ thể, dịch chiết chuẩn hóa từ lá dâu tằm có khả năng ức chế enzyme alpha-glucosidase mạnh gấp 4 lần so với thuốc đối chứng dương acarbose theo cơ chế phụ thuộc nồng độ [3]. Enzyme alpha-glucosidase có nhiệm vụ bẻ gãy carbohydrate phức tạp thành glucose để ruột hấp thu; khi enzyme này bị ức chế mạnh, lượng đường hấp thu vào máu sau bữa ăn sẽ giảm xuống đáng kể [3].

Bên cạnh đó, các nhà khoa học phát hiện dịch chiết nước nóng của lá dâu tằm kích thích trực tiếp enzyme 5'-AMP-activated protein kinase (AMPK) trong mô cơ cô lập của chuột thí nghiệm [4]. Sự kích hoạt này thể hiện qua việc tăng phosphoryl hóa tiểu đơn vị alpha tại vị trí Thr172 và phosphoryl hóa acetyl CoA carboxylase tại vị trí Ser79 theo liều lượng và thời gian [4]. Quá trình này giúp gia tăng vận chuyển phân tử 3-O-methyl-D-glucose vào tế bào cơ ngay cả khi không có mặt insulin, đồng thời kích hoạt chất trung gian AS160 giúp chuyển vị thụ thể glucose GLUT4 mà không làm xáo trộn nồng độ ATP hay phosphocreatine nội bào [4].

Ngoài ra, dịch chiết lá dâu tằm và các phân tử hoạt tính sinh học đơn lẻ của nó đã được ghi nhận có khả năng ức chế các enzyme chuyển hóa thuốc thuộc hệ cytochrome P450 ở người, bao gồm các dạng đồng phân tái tổ hợp quan trọng như CYP3A4, CYP2D6, CYP2C9 và CYP1A2 [3]. Đây chính là mắt xích quan trọng giải thích vì sao loại lá này có thể tương tác với nhiều loại thuốc điều trị.

Bằng chứng khoa học về độc tính và hoạt tính của lá dâu tằm

Để làm rõ mức độ an toàn và các tác dụng dược lý, nhiều nghiên cứu tiền lâm sàng và thử nghiệm lâm sàng đã được tiến hành trên các mô hình khác nhau.

Một nghiên cứu độc tính bán trường diễn kéo dài 90 ngày công bố năm 2024 trên chuột cống dòng Han:WIST đánh giá dịch chiết lá dâu tằm chuẩn hóa (Reducose 5% chứa 5 ± 0,5% 1-deoxynojirimycin) ở các mức liều 850, 1700 và 2550 mg/kg thể trọng mỗi ngày [1]. Kết quả cho thấy dịch chiết không gây ra bất kỳ tác dụng phụ nào về dấu hiệu lâm sàng, sự phát triển trọng lượng cơ thể, bệnh lý lâm sàng hay giải phẫu bệnh học vi thể; mức liều không quan sát thấy tác dụng có hại (NOAEL) được xác định là 2550 mg/kg thể trọng/ngày [1]. Trước đó, các nghiên cứu độc tính cấp và bán cấp 28 ngày trên chuột cũng không ghi nhận tác động bất lợi [1].

Một thử nghiệm độc tính bán cấp khác tiến hành trên 25 chuột nhắt trắng cái dòng ICR được chia thành 5 nhóm: nhóm đối chứng dùng dung môi DMSO 5% và các nhóm dùng dịch chiết cồn lá dâu tằm ở các liều 125, 250, 500 và 1000 mg/kg thể trọng [2]. Kết quả theo dõi các chỉ số sinh lý, huyết học, hóa sinh và mô học ghi nhận không có trường hợp chuột nào tử vong và không có sự thay đổi bất thường nào về huyết học [2].

Ở khía cạnh lâm sàng, một thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi được thực hiện trên động vật và bệnh nhân có rối loạn dung nạp glucose đã chứng minh dịch chiết chuẩn hóa lá dâu tằm giúp kiểm soát hiệu quả tình trạng tăng đường huyết sau ăn nhờ khả năng ức chế alpha-glucosidase vượt trội [3]. Một nghiên cứu phối hợp giữa hạt cỏ cà ri, rễ nhân sâm Mỹ và lá dâu tằm cũng ghi nhận sự cải thiện đường huyết, tăng độ nhạy insulin và tăng hấp thu glucose trên tế bào mỡ người [3]. Một chế phẩm chuẩn hóa (UP603) chứa chiết xuất dâu tằm khi thử nghiệm trên chuột béo phì do chế độ ăn ở liều 450-850 mg/kg đã giúp giảm tăng trọng lượng cơ thể, giảm 65,5% insulin, giảm 16,4% leptin, tăng 2,1 lần ghrelin, đồng thời giảm tổng cholesterol từ 7,9% đến 21,1% và giảm triglyceride từ 25,4% đến 44,6% [3].

Tuy nhiên, giới hạn của các dữ liệu hiện có là phần lớn thử nghiệm an toàn chuyên sâu mới dừng lại ở động vật gặm nhấm khỏe mạnh [1, 2]. Các thử nghiệm lâm sàng trên người chủ yếu tập trung vào đối tượng rối loạn dung nạp glucose hoặc người bệnh đái tháo đường [3], chưa có dữ liệu đánh giá rủi ro hệ thống trên các nhóm bệnh lý nền mạn tính đặc thù.

Nhóm người hay tụt đường huyết hoặc đang dùng thuốc hạ đường huyết

Người có tiền sử hay hạ đường huyết vô căn hoặc bệnh nhân đái tháo đường đang được điều trị bằng thuốc hạ đường huyết cần đặc biệt thận trọng với trà lá dâu tằm.

Như các thử nghiệm đã chỉ ra, dịch chiết lá dâu tằm có hoạt lực ức chế enzyme alpha-glucosidase mạnh gấp 4 lần acarbose [3], đồng thời kích hoạt chuỗi truyền tín hiệu AMPK để kéo glucose vào tế bào cơ độc lập với insulin [4]. Hoạt tính hạ đường huyết mạnh mẽ này là ưu điểm với người có đường huyết cao sau ăn, nhưng lại trở thành mối nguy lớn cho người vốn dĩ có mức đường huyết không ổn định.

Nếu người bệnh đang uống thuốc điều trị đái tháo đường mà uống thêm trà lá dâu tằm đậm đặc mỗi ngày, tác động cộng gộp có thể đẩy mức đường huyết xuống thấp đột ngột. Tình trạng tụt đường huyết quá mức có thể gây hoa mắt, chóng mặt, run rẩy, vã mồ hôi lạnh, thậm chí ngất xỉu nếu không được cấp cứu kịp thời. Hiện chưa có nghiên cứu xác định liều lượng an toàn cho người hay tụt đường huyết; vì vậy, nhóm đối tượng này tuyệt đối không tự ý uống trà dâu tằm như một biện pháp hỗ trợ mà chưa có hướng dẫn từ bác sĩ điều trị.

Bệnh nhân suy thận mạn: Cần nhìn nhận đúng khoảng trống nghiên cứu

Nhiều thông tin truyền miệng cho rằng bệnh nhân suy thận mạn cần cảnh giác cao độ với trà lá dâu tằm do hàm lượng kali trong các loại lá cây sấy khô thường khá cao, có thể gây tích tụ kali máu. Tuy nhiên, nhìn nhận một cách nghiêm túc dưới góc độ khoa học, chưa có nghiên cứu lâm sàng nào trong các dữ liệu hiện có đánh giá nồng độ kali hay mức độ an toàn của trà lá dâu tằm trên nhóm bệnh nhân suy thận mạn.

Các dữ liệu độc tính hiện nay mới chỉ được xác lập trên động vật thí nghiệm khỏe mạnh như chuột cống dòng Han:WIST với mức NOAEL là 2550 mg/kg thể trọng/ngày [1], hoặc chuột nhắt trắng cái dòng ICR ở liều lên đến 1000 mg/kg thể trọng [2]. Những thử nghiệm này cho thấy chức năng sinh hóa bình thường trên cơ thể động vật có chức năng thận nguyên vẹn [1, 2], hoàn toàn không phản ánh đáp ứng đào thải của người bệnh suy giảm chức năng lọc cầu thận.

Ở bệnh nhân suy thận mạn tính, khả năng bài tiết nước và các chất điện giải qua nước tiểu bị suy giảm nghiêm trọng. Việc dung nạp thêm bất kỳ loại nước sắc thảo mộc cô đặc nào mỗi ngày cũng có thể tạo thêm gánh nặng cho hệ bài tiết. Do chưa có dữ liệu nghiên cứu rõ ràng trên nhóm bệnh nhân này, người mắc bệnh thận mạn tính không nên tự ý dùng trà lá dâu tằm hằng ngày mà cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa thận trước khi sử dụng.

Người sắp phẫu thuật: Nguy cơ tương tác thuốc qua enzyme gan

Đối với những người chuẩn bị bước vào các ca phẫu thuật can thiệp ngoại khoa, việc uống trà thảo mộc nói chung và trà lá dâu tằm nói riêng đòi hỏi sự cẩn trọng rất lớn từ phía người bệnh và ekip gây mê.

Nghiên cứu sinh học đã phát hiện dịch chiết lá dâu tằm và các hợp chất đơn lẻ của nó có khả năng ức chế các enzyme cytochrom P450 quan trọng tại gan, cụ thể là CYP3A4, CYP2D6, CYP2C9 và CYP1A2 [3]. Đây là các isoenzyme chịu trách nhiệm chuyển hóa phần lớn các loại thuốc Tây y hiện đại, bao gồm thuốc gây mê, thuốc an thần, thuốc giảm đau hậu phẫu và các thuốc chống đông máu. Khi các enzyme này bị ức chế, tốc độ chuyển hóa thuốc trong cơ thể có thể bị thay đổi, dẫn đến nguy cơ tăng độc tính của thuốc hoặc làm giảm hiệu quả điều trị mong muốn.

Thêm vào đó, tác dụng ức chế alpha-glucosidase mạnh [3] và kích thích vận chuyển glucose vào cơ [4] của lá dâu tằm có thể gây khó khăn cho các bác sĩ trong việc kiểm soát ổn định chỉ số đường huyết trước, trong và ngay sau ca mổ. Hiện tại chưa có thử nghiệm lâm sàng chuyên biệt trên bệnh nhân chuẩn bị phẫu thuật; tuy nhiên, dựa trên dữ liệu ức chế enzyme CYP450 đã được xác lập [3], người bệnh chuẩn bị phẫu thuật nên ngừng uống trà lá dâu tằm và thông báo đầy đủ với bác sĩ phẫu thuật về tiền sử sử dụng thảo mộc của mình.

Những hiểu lầm phổ biến khi dùng trà lá dâu tằm

Một trong những sai lầm phổ biến nhất là quan niệm "uống nước lá dâu tằm càng đặc càng nhanh hạ đường huyết". Thực tế, dịch chiết lá dâu tằm tác động ức chế enzyme alpha-glucosidase theo mức nồng độ [3]. Nếu uống quá đặc, sự ức chế quá mức quá trình hấp thu carbohydrate có thể gây đầy hơi, rối loạn tiêu hóa và tăng nguy cơ tụt đường huyết ngoài tầm kiểm soát.

Hiểu lầm thứ hai là coi trà dâu tằm có thể thay thế hoàn toàn thuốc điều trị đái tháo đường do bác sĩ kê đơn. Mặc dù các nghiên cứu cho thấy tiềm năng to lớn trong việc cải thiện chuyển hóa glucose [3, 4], dịch chiết thảo mộc chỉ đóng vai trò hỗ trợ và không thể thay thế phác đồ điều trị y khoa chính thống.

Cuối cùng, nhiều người cho rằng trà thảo mộc có thể dùng thay nước lọc cả ngày cho cả gia đình. Cần nhớ rằng lá dâu tằm có chứa các hoạt chất chuyển hóa mạnh mẽ [2, 3, 4]. Việc uống kéo dài liên tục với lượng lớn mà không có quãng nghỉ có thể gây áp lực chuyển hóa không cần thiết lên gan và thận, nhất là ở những người có bệnh nền chưa được phát hiện.

Hướng dẫn sử dụng an toàn và lời khuyên áp dụng thực tế

Đối với những người có sức khỏe bình thường muốn thưởng thức hương vị của trà lá dâu tằm, việc sử dụng cần tuân thủ nguyên tắc điều độ và lắng nghe phản ứng của cơ thể.

Do các tài liệu nghiên cứu hiện tại chưa đưa ra con số cụ thể về liều lượng lá dâu tằm khô dùng cho việc pha trà giải khát hằng ngày ở người, người dùng chỉ nên hãm trà ở mức độ loãng, sử dụng một lượng vừa phải. Tránh việc đun sắc quá đặc như thuốc bắc và không nên uống dồn dập nhiều lít nước trà mỗi ngày thay cho nước lọc tinh khiết.

Thời điểm thích hợp để dùng trà lá dâu tằm là gần các bữa ăn chính có chứa tinh bột, bởi cơ chế ức chế alpha-glucosidase [3] phát huy tác dụng rõ nhất trong việc làm chậm hấp thu đường từ thức ăn. Không nên uống trà khi bụng đang quá đói hoặc trước khi đi ngủ để tránh cảm giác cồn cào ruột gan hoặc hạ đường huyết ban đêm.

Để đảm bảo an toàn tối đa, nếu bạn đang mắc các bệnh lý mạn tính, đang điều trị thuốc Tây y dài ngày hoặc chuẩn bị phẫu thuật, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi bổ sung loại trà này vào thực đơn mỗi ngày. Việc cân bằng giữa lợi ích chuyển hóa và tính an toàn cá thể luôn là chìa khóa bảo vệ sức khỏe bền vững.