Cây gòn (tên khoa học phổ biến là Ceiba pentandra) là loài thực vật rất quen thuộc tại các vùng quê Việt Nam, thường được biết đến với công dụng lấy sợi làm ruột gối hoặc đệm nằm. Trong dân gian, nhiều người truyền tai nhau rằng lá gòn có tính mát, có thể giã lấy nước uống hoặc đắp ngoài da để thanh nhiệt, tiêu viêm, giảm đau nhức và hạ sốt nhanh chóng khi cơ thể mệt mỏi.

Tuy nhiên, các dữ liệu khoa học hiện nay cho thấy chiết xuất từ chi cây gòn mới chỉ được ghi nhận có tác dụng ức chế phù nề và kháng viêm trong các mô hình thí nghiệm trên tế bào và động vật gặm nhấm [2, 7]. Giới y khoa hiện vẫn chưa có đủ thử nghiệm lâm sàng để xác nhận hiệu quả thực tế cũng như liều dùng an toàn của lá gòn đối với người bệnh [2, 7].

Bối cảnh và nguồn gốc các lời đồn dân gian

Từ lâu trong y học cổ truyền ở nhiều châu lục, các bộ phận của cây gòn như lá, vỏ thân và vỏ rễ đã được người dân tận dụng để điều trị nhiều chứng bệnh viêm nhiễm khác nhau [1]. Tại một số vùng ở châu Phi và Nam Mỹ, các loài thuộc chi Gòn (Ceiba) thường được sắc uống để cải thiện chứng viêm loét dạ dày, viêm khớp, thấp khớp hoặc hỗ trợ người mắc bệnh lý mãn tính [2, 3, 7].

Chính từ các kinh nghiệm bản địa này, không ít người tin rằng lá gòn là vị thuốc lành tính, có thể dùng thay thế thuốc tây để trị dứt điểm các cơn sốt cao hay các vết sưng tấy ngoài da. Dù vậy, phần lớn các bài thuốc truyền miệng đều dùng theo cảm tính, không qua định lượng hoạt chất và chưa kiểm soát được độc tính tích lũy.

Cơ chế tác động kháng viêm giải thích đơn giản

Để làm rõ khả năng chống viêm của các loài thảo dược này, các nhà nghiên cứu đã phân tích thành phần sinh hóa và nhận thấy chiết xuất chứa lượng lớn các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên như flavonoid và các dẫn xuất phenolic [2, 4, 7]. Khi cơ thể xảy ra phản ứng viêm, các tế bào miễn dịch sẽ sản sinh ồ ạt các chất trung gian hóa học gây sưng đau, đỏ rát và tổn thương mô xung quanh.

Ở cấp độ sinh học, các hoạt chất trong cây gòn thể hiện khả năng tác động đến các phản ứng viêm thông qua việc ức chế các con đường truyền tín hiệu nội bào. Cụ thể, các thử nghiệm chỉ ra chiết xuất từ chi này can thiệp vào các enzyme như p38alpha, JAK3, JNK3, cũng như ức chế sự biểu hiện của các chất gây viêm chủ chốt như cyclooxygenase-2 (COX-2) và yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha) [2, 7]. Khi các tác nhân truyền tin viêm bị kìm hãm, hiện tượng giãn mạch, thoát dịch mô và phù nề tại ổ viêm sẽ được làm dịu đáng kể [2].

Nghiên cứu khoa học nói gì về khả năng kháng viêm?

Cho đến nay, các ghi nhận về tiềm năng chống viêm và chống phù nề chủ yếu tập trung vào các thử nghiệm in vitro (trong ống nghiệm) hoặc in vivo (trên động vật) của các loài thuộc chi Gòn (Ceiba).

Năm 2022, một nghiên cứu đánh giá chiết xuất cồn từ vỏ thân của loài gòn Ceiba speciosa trên mô hình túi khí gây viêm bằng carrageenan ở chuột và mô hình loét dạ dày do cồn [2]. Chiết xuất này chứa tổng hàm lượng phenolic đạt mức 307,20 ± 6,20 mg GAE/g chiết xuất và thể hiện hoạt tính chống oxy hóa bắt gốc tự do DPPH với chỉ số 19,83 ± 0,34 microg/mL [2].

Trên mô hình máu toàn phần của người trong ống nghiệm, chiết xuất làm giảm sự giải phóng chất gây viêm TNF-alpha, đồng thời ức chế các enzym truyền tín hiệu gồm p38alpha ở nồng độ 1,66 microg/mL, JAK3 ở 5,25 microg/mL và JNK3 ở 8,34 microg/mL [2]. Trên chuột thực nghiệm, chiết xuất giúp giảm đáng kể sự tích tụ tế bào bạch cầu trong dịch rỉ túi khí, đảo ngược tác động của carrageenan và giảm rõ rệt sự hình thành vết phù nề mô [2].

Năm 2025, một nghiên cứu khác công bố tác dụng của chiết xuất methanol từ lá của hai loài gòn là Ceiba speciosa (CS) và Ceiba insignis (CI) trên mô hình chuột bị viêm loét đại tràng do acid acetic [3]. Các nhà khoa học đã định danh được 30 hoạt chất, chủ yếu là flavonoid và phenolic acid [3].

Khi thử nghiệm với hai mức liều uống gồm 200 mg/kg và 400 mg/kg trọng lượng ở chuột, cả hai chiết xuất đều thể hiện hiệu quả kháng viêm và chống oxy hóa rõ rệt, trong đó chiết xuất loài CI vượt trội hơn [3]. Cụ thể, chiết xuất CI liều cao giúp làm giảm nồng độ chỉ dấu tổn thương malonaldehyde từ 41,3% đến 48,6%, đồng thời nâng cao mức các enzym phòng vệ catalase lên 2,6 - 3,1 lần và glutathione lên 2,6 - 3,4 lần [3]. Về chỉ số viêm, chiết xuất giúp giảm enzym COX-2 từ 33,0% đến 52,0% và giảm cytokine TNF-alpha từ 47,4% đến 63,4% [3]. Ngoài ra, ở mức liều cao, hoạt động của protein điều hòa năng lượng tế bào AMPK tăng gấp 6,7 lần [3].

Bên cạnh đó, một nghiên cứu năm 2024 khảo sát về cụm hoa của loài Ceiba pentandra đã phân lập được hợp chất ceibinin cùng với mangiferin [1]. Thử nghiệm trên đại thực bào RAW 264.7 bị kích hoạt bởi lipopolysaccharide cho thấy mangiferin thể hiện tác dụng kháng viêm, nhưng hoạt chất mới ceibinin lại không biểu hiện tiềm năng này dù cả hai đều dập tắt được stress oxy hóa ở nồng độ 6,25 microg/mL [1]. Điều này cho thấy tính chất kháng viêm trong các bộ phận của cây gòn phụ thuộc rất lớn vào từng hợp chất đơn lẻ cụ thể, không phải thành phần nào cũng có tác dụng giống nhau [1].

Bằng chứng về hạ sốt: Vẫn là khoảng trống lớn

Mặc dù trong dân gian thường đồn đại việc uống nước lá gòn có thể giúp hạ sốt tức thì, các dữ liệu khoa học được công bố hiện nay chưa cung cấp các thử nghiệm đo lường trực tiếp về thân nhiệt hay tác động cắt cơn sốt ở người lẫn động vật.

Các kết quả nghiên cứu hiện có chỉ dừng lại ở việc chứng minh khả năng ức chế phản ứng viêm toàn thân và tại chỗ thông qua hạ thấp các chất trung gian như TNF-alpha hay enzym COX-2 [2, 7]. Về mặt lý thuyết sinh học, việc giảm các chất trung gian gây viêm có thể hỗ trợ điều hòa phản ứng sốt của cơ thể, nhưng điều này hoàn toàn không đồng nghĩa với việc uống nước lá gòn thô sẽ hoạt động như một loại thuốc hạ sốt chuyên biệt.

Hơn nữa, một phân đoạn chiết xuất từ lá gòn Ceiba pentandra (ký hiệu là IsoA) trong nghiên cứu năm 2025 cho thấy tác dụng gây độc và ức chế tăng sinh rất mạnh trên 4 dòng tế bào ung thư (HeLa, ung thư biểu mô đại trực tràng, ung thư vú và ung thư biểu mô tế bào gan HepG2) với giá trị IC50 từ 6,4 ± 1,2 microg/mL đến 19,2 ± 3,4 microg/mL [4]. Phân đoạn này làm tăng mức Cdk2 pTyr15 và gây phân cắt protein PARP1 dẫn tới kích hoạt quá trình chết tế bào [4]. Tác động gây độc tế bào này cho thấy các hoạt chất trong lá gòn có hoạt tính sinh học rất mạnh và tiềm ẩn rủi ro nếu cơ thể hấp thụ không đúng cách.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo mộc dân gian

Nhiều người bệnh thường mặc định rằng các loại cây cỏ mọc tự nhiên quanh vườn như cây gòn thì “hoàn toàn vô hại, uống bao nhiêu cũng được”. Đây là một quan niệm rất sai lầm trong việc chăm sóc sức khỏe. Các loài thực vật luôn chứa nhiều hợp chất chuyển hóa thứ cấp phức tạp, có thể tác động trực tiếp lên hệ sinh hóa và các cơ quan nội tạng.

Một hiểu lầm phổ biến khác là tự ý hái lá gòn tươi đem nấu nước uống thay cho thuốc kháng sinh, thuốc giảm đau hoặc thuốc hạ sốt paracetamol khi bị ốm. Cần nhấn mạnh rằng các chiết xuất thí nghiệm được thực hiện bằng dung môi chuyên dụng như ethanol hoặc methanol ở điều kiện phòng thí nghiệm tinh sạch, hoàn toàn khác với việc đun nấu thủ công tại nhà [2, 7]. Việc tự ý áp dụng không chỉ không kiểm soát được hàm lượng hoạt chất mà còn có nguy cơ nạp thêm tạp chất, gây chậm trễ trong việc can thiệp y tế chuẩn mực.

Ai nên đặc biệt thận trọng?

Dựa trên các nghiên cứu dược lý thực nghiệm hiện có, việc sử dụng các chế phẩm thô từ cây gòn đòi hỏi sự thận trọng rất lớn từ nhiều đối tượng người dùng.

Đặc biệt, nghiên cứu năm 2013 phát hiện chiết xuất nước từ cây gòn Ceiba pentandra ở các nồng độ 10, 100 và 200 microg/mL có khả năng làm giảm hoạt tính của enzym thrombin và kéo dài thời gian đông máu APTT [5]. Do đó, những người đang mắc các rối loạn đông máu, người chuẩn bị phẫu thuật hoặc bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông máu tuyệt đối không nên tự ý sử dụng vì nguy cơ làm tăng khả năng chảy máu khó kiểm soát [5].

Ngoài ra, các nghiên cứu trên vỏ thân cây gòn cho thấy dịch chiết có hoạt tính ức chế enzym tiêu hóa tinh bột, tăng hấp thu đường vào cơ bắp lên 94,19% và gan lên 56,57% trong môi trường nhiều đường [4, 5]. Vì vậy, người đang điều trị hạ đường huyết hoặc đang dùng thuốc tiểu đường cũng cần cảnh giác trước nguy cơ tương tác gây tụt đường huyết quá mức [4, 5].

Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ và trẻ nhỏ cũng là những đối tượng cần tránh dùng các bài thuốc truyền miệng từ lá gòn do hiện nay chưa có bất kỳ dữ liệu khoa học nào xác nhận độ an toàn trên các nhóm người này.

Gợi ý áp dụng và kết luận thực tế

Hiện nay, khoa học chưa hề xác lập bất kỳ liều dùng an toàn, công thức chuẩn hóa hay thời điểm sử dụng tối ưu nào của lá gòn cho mục đích điều trị bệnh ở người. Các kết quả ức chế phù nề và kháng viêm ghi nhận ở chuột với liều 200 mg/kg và 400 mg/kg chỉ mang giá trị định hướng cho nghiên cứu phát triển dược phẩm trong tương lai [3].

Người dân không nên tự ý thu hái lá gòn để ép nước uống, sắc uống đậm đặc hay đắp lên các vết thương hở để trị sưng đau và hạ sốt. Khi cơ thể xuất hiện các triệu chứng viêm sưng kéo dài hoặc sốt cao, lựa chọn đúng đắn và an toàn nhất là thăm khám tại các cơ sở y tế để được chẩn đoán chính xác nguyên nhân và dùng thuốc theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ chuyên khoa.