Nhiều gia đình hiện nay ưa chuộng trồng các loại hoa cảnh rực rỡ để trang trí ban công, sân vườn, trong đó có hoa lỗ bình cảnh (Lobelia erinus). Thấy hoa nở đẹp và có hình dáng mềm mại, không ít người thắc mắc liệu cánh hoa hay lá của loài cây này có thể hãm trà, làm bánh hoặc ăn kèm món salad như một số loại hoa ăn được khác hay không.

Câu trả lời dứt khoát từ góc độ an toàn thực phẩm và y học là không. Lỗ bình cảnh cũng như các loài thực vật thuộc chi Lobelia nói chung chứa nhóm hoạt chất tự nhiên tiềm ẩn nhiều độc tính nguy hiểm cho hệ thần kinh và tiêu hóa, tuyệt đối không được tự ý thu hái để ăn hay pha trà uống.

Lỗ bình cảnh: Cây cảnh quen thuộc mang độc tính tiềm ẩn

Hoa lỗ bình cảnh (Lobelia erinus) là loài thực vật có hoa thuộc chi Lobelia, họ Hoa chuông (Campanulaceae), thường được trồng chậu hoặc giỏ treo nhờ sắc xanh tím, hồng hoặc trắng bắt mắt. Tuy nhiên, trong tự nhiên, chi thực vật này từ lâu đã được giới khoa học xếp vào nhóm cây có hoạt tính sinh học rất mạnh và tiềm ẩn độc tính cao.

Nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ trồng trong vườn nhà hoặc các loài thảo mộc có hoa đều lành tính và có thể dùng làm thực phẩm. Thực tế, toàn bộ các bộ phận của nhiều loài trong chi Lobelia, bao gồm thân, lá và hoa, đều chứa các hợp chất tự nhiên nhằm bảo vệ cây khỏi côn trùng và động vật ăn cỏ. Việc vô tình nhầm lẫn giữa cây làm cảnh thông thường và thảo mộc ăn được có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe.

Cần lưu ý rõ ràng rằng, hiện nay chưa có nghiên cứu khoa học nào xác nhận tính an toàn thực phẩm hay cho phép dùng hoa Lobelia erinus làm trà uống hoặc nguyên liệu ẩm thực. Những dữ liệu khoa học hiện có chủ yếu tập trung vào việc nhận diện các hợp chất hóa học và độc tính của chi thực vật này trên mô hình thí nghiệm hoặc đối với các loài động vật.

Cơ chế tác động: Nhóm piperidine alkaloid và hệ thần kinh

Nguyên nhân chính khiến các loài Lobelia trở nên nguy hiểm khi dùng đường uống nằm ở nhóm hợp chất piperidine alkaloid. Đây là nhóm hóa chất tự nhiên có cấu trúc tác động trực tiếp và mạnh mẽ lên các thụ thể thần kinh trong cơ thể sinh vật sống.

Các nghiên cứu cho thấy nhiều hợp chất đại diện của chi Lobelia, tiêu biểu như lobeline, có khả năng gắn kết với các thụ thể nicotinic acetylcholine (nAChR) tại hệ thần kinh trung ương và ngoại biên [1]. Cụ thể, lobeline liên kết với thụ thể alpha4beta2 nAChR với ái lực ở nồng độ nanomol và đóng vai trò như một chất chủ vận một phần [1]. Ngoài ra, nó còn có khả năng phong bế chất vận chuyển amin cơ bản tại hàng rào máu não và hoạt động như một phối tử VMAT2 [1].

Ở một số loài cùng chi như Lobelia tupa, các nhà khoa học đã phân lập được các piperidine alkaloid mới như pentylsedinine cùng với lobeline và lobelanidine [2]. Trong khi lobeline đóng vai trò là chất đối kháng trung tính tại các thụ thể alpha3beta2/alpha3beta4 nAChR và alpha7 nAChR, thì pentylsedinine và lobelanidine lại hoạt động như các chất chủ vận một phần tại nAChR [2].

Chính hoạt tính kích thích thụ thể nicotinic mạnh mẽ này làm rối loạn khả năng dẫn truyền thần kinh, tác động trực tiếp lên hệ thần kinh phó giao cảm và gây ra hàng loạt kích thích quá mức ở đường tiêu hóa cũng như trung tâm hô hấp. Khi cơ thể tiếp nhận các chất này qua đường uống, các phản xạ co thắt và kích thích cơ trơn lập tức bị kích hoạt.

Nghiên cứu khoa học nói gì về độc tính của các loài Lobelia?

Các tài liệu dược lý và phân tích hóa thực vật đã chỉ ra rõ giới hạn an toàn vô cùng mong manh của các hợp chất trong chi thực vật này, khiến chúng không thể dùng bừa bãi.

Đánh giá tổng quan năm 2021 về các sản phẩm tự nhiên có hoạt tính sinh học từ các loài Lobelia nhấn mạnh rằng, mặc dù có hơn 610 bài báo khoa học nghiên cứu về dược lý của alkaloid lobeline và các chất tương tự, ứng dụng lâm sàng của hợp chất này bị hạn chế nặng nề [1]. Lý do là bởi các tác dụng phụ trên đường tiêu hóa do hiệu ứng nicotinic gây ra, độc tính gây chết người do chỉ số điều trị rất hẹp (khoảng cách giữa liều có tác dụng và liều độc rất nhỏ), cùng các phản ứng bất lợi như nghẹt thở và ho [1]. Nghiên cứu này cũng ghi nhận thí nghiệm trên 69 chuột đực trưởng thành chủng CF-1 bị gây co giật bằng pilocarpine (300 mg/kg), trong đó (-)-lobeline hydrochloride monohydrate tiêm màng bụng ở liều 10 hoặc 20 mg/kg trước 30 phút giúp giảm tổn thương DNA và stress oxy hóa do co giật gây ra [1]. Tuy nhiên, kết quả này chỉ giới hạn trên mô hình động vật với dạng muối tinh khiết và không đồng nghĩa với việc ăn cây cỏ thô là an toàn.

Bên cạnh đó, các nghiên cứu hóa thực vật cũng cho thấy sự đa dạng và phức tạp của nhóm alkaloid này giữa các loài trong chi. Nghiên cứu năm 2015 sử dụng kỹ thuật HPLC-ESI-MS/MS phân tích dịch chiết methanol-nước của cây Lobelia inflata đã nhận diện được 52 alkaloid piperidine, phần lớn là cấu trúc 2,6-disubstituted piperidine mang các nhóm thế đa dạng [3]. Sự tập trung dày đặc của hàng chục loại piperidine alkaloid cho thấy tính chất dược lý cực kỳ phức tạp và khó kiểm soát của chi thảo mộc này [3].

Ở các loài khác như Lobelia chinensis, nghiên cứu năm 2018 sử dụng kỹ thuật HPLC/Q-TOF MS trên 10 lô mẫu đã phát hiện 12 alkaloid piperidine khác biệt về mặt lập thể, đồng thời xác nhận sự vắng mặt của lobeline trong loài này so với Lobelia inflata [4]. Nghiên cứu cũng phân lập được các chất mới như 8-ethyl-10-propyllobelionol, 8-propyl-10-ethyllobelionol, demethyllobechinenoid cùng các flavonoid như diosmin, diosmetin và 3'-methoxyl-linarin [4]. Dù một số nghiên cứu ghi nhận alkaloid từ Lobelia chinensis có hoạt tính ức chế sự phát triển của tế bào ung thư hoặc các flavonoid có tác dụng chống viêm trên chuột cống và chuột nhắt, các kết quả này mới chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm và trên động vật [4].

Tại một loài khác là Lobelia laxiflora, nghiên cứu năm 1998 đã phân lập 3 piperidine alkaloid mới và thử nghiệm dịch chiết ethanol từ thân, lá, hoa trên mô hình chuột bị gây viêm cấp bằng carrageenan và nọc rắn hổ mang [5]. Ở liều 100 mg/kg, dịch chiết giúp ức chế sự hình thành phù nề chân chuột, đồng thời các phân đoạn alkaloid ở nồng độ từ 0,125 đến 1,0 mg/ml có khả năng ức chế hoạt hóa hệ thống bổ thể in vitro trong huyết thanh người [5].

Dù nhiều loài trong chi Lobelia thể hiện một số hoạt tính sinh học trong ống nghiệm hoặc trên chuột, các bằng chứng này hoàn toàn không chứng minh rằng việc tự ý hái hoa, lá của lỗ bình cảnh để ăn hay uống là an toàn cho con người.

Nguy cơ ngộ độc: Nôn mửa dữ dội và rối loạn hô hấp

Nếu một người tự ý hái hoa hoặc lá lỗ bình cảnh để nhai sống hoặc hãm nước sôi uống như trà, độc tính từ các piperidine alkaloid sẽ nhanh chóng phát huy tác động bất lợi.

Tác động đầu tiên và phổ biến nhất của các alkaloid thuộc chi Lobelia khi vào đường tiêu hóa là kích ứng niêm mạc dữ dội, kích thích các thụ thể nicotinic gây nôn mửa nặng nề, co thắt dạ dày, tiêu chảy và buồn nôn kéo dài [1]. Trong lịch sử, một số loài cùng chi từng được gọi là "thảo mộc gây nôn" do phản ứng tống xuất quá mạnh của dạ dày khi tiếp xúc với độc chất.

Nguy hiểm hơn, do lobeline và các alkaloid liên quan có chỉ số điều trị rất hẹp, việc dung nạp một lượng không kiểm soát có thể dẫn đến tình trạng ngộ độc hệ thần kinh trung ương [1]. Người bị ngộ độc có thể gặp các triệu chứng ho dữ dội, nghẹt thở, khó thở do co thắt cơ trơn phế quản, mạch đập bất thường và suy hô hấp [1]. Nếu không được can thiệp y tế kịp thời, suy hô hấp nặng có thể đe dọa trực tiếp đến tính mạng.

Bên cạnh độc tính cấp tính, các tài liệu y khoa còn cảnh báo về tác hại lâu dài của nhóm hóa chất này. Tổng quan nghiên cứu năm 2012 chỉ ra rằng piperidine alkaloid là nhóm chất có độc tính cấp tính đối với gia súc trưởng thành và có khả năng gây quái thai ở động vật sơ sinh, dẫn đến các dị tật như co cứng đa khớp bẩm sinh và hở hàm ếch ở bò, lợn, cừu, dê [6]. Dữ liệu dịch tễ học ở người cũng ghi nhận mối liên quan giữa việc người mẹ sử dụng thuốc lá và tỷ lệ hở hàm ếch cao ở trẻ sơ sinh, một phần có thể do sự hiện diện của các piperidine alkaloid [6].

Hiểu lầm thường gặp: Cứ là thảo mộc thì uống được

Một trong những sai lầm nguy hiểm nhất của nhiều người yêu thích cây cảnh là đánh đồng khái niệm "thảo mộc tự nhiên" với "thực phẩm an toàn". Không ít người cho rằng các loài hoa có sắc tím, xanh lam đẹp mắt như đậu biếc ăn được thì lỗ bình cảnh cũng có thể làm trà dưỡng nhan tương tự.

Đây là sự ngộ nhận tai hại. Trong tự nhiên, màu sắc rực rỡ của hoa đôi khi là tín hiệu cảnh báo chứa độc tố sinh học. Thảo mộc tự nhiên bao gồm cả những loài kịch độc và việc phân loại thực vật đòi hỏi chuyên môn sinh học chính xác. Thậm chí trong cùng một chi thực vật hoặc giữa các loài cây có hình thái tương tự, thành phần hóa học cũng hoàn toàn khác nhau [7].

Một hiểu lầm khác là cho rằng đun sôi thành trà sẽ loại bỏ được độc tố. Thực tế, các piperidine alkaloid là những phân tử hữu cơ bền vững, không dễ bị phân hủy chỉ bằng nhiệt độ nước sôi thông thường. Việc ngâm hoa, lá vào nước nóng chỉ khiến các alkaloid hòa tan nhanh hơn vào nước, biến ly trà thành dung dịch độc chất dễ hấp thu vào máu.

Cũng cần phân biệt rõ ràng: một số loài thảo dược cùng họ có thể được ghi nhận trong các bài thuốc cổ truyền hoặc nghiên cứu thí nghiệm với các chỉ định đặc biệt [8], nhưng việc chiết xuất dược liệu đòi hỏi quy trình bào chế nghiêm ngặt, liều lượng tính toán chính xác và sự giám sát của thầy thuốc chuyên khoa. Người dân tuyệt đối không tự ý áp dụng kiến thức dược liệu để thu hái cây cảnh tại nhà.

Ai nên thận trọng tuyệt đối với loài cây này?

Đối với lỗ bình cảnh (Lobelia erinus), khuyến cáo chung là không một ai được phép sử dụng qua đường tiêu hóa. Tuy nhiên, có những nhóm đối tượng đặc biệt nhạy cảm cần được bảo vệ và cách ly khỏi rủi ro tiếp xúc với loài cây này:

Trẻ nhỏ là đối tượng có nguy cơ cao nhất. Do tính tò mò và thói quen đưa đồ vật lạ vào miệng, trẻ có thể vô tình ngắt hoa hoặc lá lỗ bình cảnh trong vườn để ăn thử. Cơ thể trẻ nhỏ có trọng lượng nhẹ và hệ miễn dịch, chức năng gan thận chưa hoàn thiện, nên chỉ một lượng nhỏ alkaloid cũng có thể gây ngộ độc cấp tính, nôn mửa và suy hô hấp nghiêm trọng [1].

Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú tuyệt đối không tiếp xúc gần hoặc sử dụng bất kỳ chế phẩm nào từ loài cây này. Độc tính gây dị tật thai nhi và hở hàm ếch của nhóm piperidine alkaloid đã được ghi nhận trên động vật và có mối liên hệ dịch tễ học ở người [6].

Người mắc bệnh tim mạch, huyết áp hoặc có bệnh lý nền về đường hô hấp (như hen suyễn, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính) nếu nhiễm độc alkaloid sẽ dễ rơi vào cơn co thắt phế quản cấp, nghẹt thở và rối loạn nhịp tim nguy hiểm [1].

Người nuôi thú cưng (chó, mèo) cũng cần cẩn trọng đặt chậu cây ngoài tầm với của động vật nuôi, tránh tình trạng thú cưng gặm nhấm lá cây dẫn đến ngộ độc đường tiêu hóa.

Cách tiếp cận thực tế và xử trí an toàn

Để thưởng thức vẻ đẹp của hoa lỗ bình cảnh mà vẫn đảm bảo an toàn tuyệt đối cho gia đình, bạn nên tuân thủ các nguyên tắc sau:

Chỉ trồng làm cảnh: Giữ nguyên mục đích thuần túy của cây là trang trí không gian sống, treo ban công hoặc trồng viền bồn hoa. Không thử nghiệm ăn cánh hoa sống, không trang trí lên bánh kem hay các món tráng miệng, và không phơi khô để làm trà.

Đặt cây ở vị trí an toàn: Treo giỏ hoa trên cao hoặc đặt ở những khu vực trẻ em và thú cưng không thể với tới. Giáo dục trẻ nhỏ trong gia đình không được tự ý hái hoa, ngắt lá bất kỳ loại cây cảnh nào để cho vào miệng.

Đeo găng tay khi làm vườn: Khi cắt tỉa cành, thay chậu hoặc chăm sóc cây lỗ bình cảnh số lượng lớn, bạn nên đeo găng tay làm vườn để tránh nhựa cây dính vào da, và luôn rửa tay sạch bằng xà phòng sau khi làm xong.

Xử trí khi nghi ngờ ngộ độc: Nếu phát hiện bản thân hoặc người nhà vô tình ăn phải hoa, lá cây lỗ bình cảnh và xuất hiện các dấu hiệu như buồn nôn, nôn mửa liên tục, ho thắt, nghẹt thở, hoa mắt hoặc mệt lả [1], cần nhanh chóng đưa người bệnh đến cơ sở y tế hoặc bệnh viện gần nhất. Hãy mang theo mẫu cây hoặc chụp lại hình ảnh cây để bác sĩ có thể nhận diện chính xác độc chất và có phác đồ điều trị hỗ trợ kịp thời. Không tự ý gây nôn nếu người bệnh đã lơ mơ hoặc khó thở vì có thể làm tăng nguy cơ sặc dị vật vào đường thở.

Tóm lại, hoa lỗ bình cảnh là một loài hoa cảnh đẹp mắt giúp tô điểm cho không gian sống, nhưng hoàn toàn không phải là thực phẩm hay dược liệu có thể tự ý dùng tại nhà. Hãy tận hưởng vẻ đẹp của hoa bằng thị giác và giữ sự cẩn trọng cần thiết để bảo vệ sức khỏe cho bản thân và cả gia đình.