Nhiều gia đình Việt Nam duy trì thói quen luộc thịt sơ mi, đổ hết nước đầu rồi mới chế biến tiếp vì tin rằng cách này giúp loại bỏ độc chất. Nỗi lo thịt chứa chất kích thích tăng trưởng hoặc hóa chất chăn nuôi khiến hành động chần nước sôi trở thành bước chuẩn bị không thể thiếu trong gian bếp. Nhiều người tin chắc rằng chỉ cần làm như vậy, mọi tồn dư kháng sinh sẽ theo bọt bẩn trôi ra ngoài.

Sự thật không đơn giản như vậy. Hành động chần thịt qua nước sôi chỉ hỗ trợ rửa sạch các tạp chất cơ học, protein kết tủa tạo bọt và bụi bẩn bám dính ở bề mặt miếng thịt, hoàn toàn không thể rửa trôi lượng kháng sinh nội sinh đã ngấm sâu trong từng thớ cơ hoặc nội tạng động vật.

Thói quen chần thịt và nguồn gốc lớp bọt sủi

Khi cho miếng thịt sống vào nồi nước đang sôi lăn tăn, bề mặt thịt lập tức co lại và xuất hiện lớp bọt màu nâu xám sủi lên trên mặt nước. Đa số người nội trợ thường đồng nhất lớp bọt này với các loại hóa chất công nghiệp hoặc tồn dư kháng sinh độc hại tích tụ trong quá trình chăn nuôi gia súc, gia cầm.

Hiện tượng nổi bọt này thực chất là quá trình biến tính tự nhiên của protein hòa tan cùng một lượng nhỏ dịch bào và máu đọng thoát ra từ bề mặt vết cắt khi gặp nhiệt độ cao. Khi nước sôi, bọt khí đẩy các chuỗi protein đông tụ này nổi lên mặt nước. Nước luộc đầu đục và có mùi tanh nhẹ chủ yếu do tạp chất bề mặt, mỡ thừa phân tán và các protein bị biến tính này tạo thành.

Việc vớt bỏ bọt hoặc đổ bỏ phần nước chần đầu tiên giúp món ăn trong hơn và loại bớt mùi gây khó chịu của thịt sống. Tuy nhiên, ngộ nhận rằng thao tác kéo dài 1-2 phút này có thể "tẩy sạch" hóa chất ngấm sâu bên trong là một nhận thức sai lầm về mặt sinh học và hóa học thực phẩm.

Kháng sinh nội sinh phân bố ra sao trong cơ thể vật nuôi

Kháng sinh sử dụng trong thú y thường được đưa vào cơ thể vật nuôi qua đường tiêm bắp, tiêm dưới da hoặc trộn lẫn vào thức ăn và nước uống chăn nuôi hằng ngày [1]. Khi thuốc đi vào hệ tuần hoàn, các phân tử hoạt chất được vận chuyển khắp cơ thể, phân bố có chọn lọc vào các tổ chức mô cơ, mô mỡ và cơ quan nội tạng tùy theo đặc tính dược động học của từng loại [1].

Quá trình tích tụ này mang tính chất nội sinh, gắn kết chặt chẽ vào cấu trúc tế bào động vật. Thuốc không đơn thuần bám dính lỏng lẻo ở bề mặt ngoài da hay mặt cắt ngoài của miếng thịt như bụi bẩn thông thường. Các tổ chức nội tạng như gan là nơi thực hiện chuyển hóa và khử độc chính nên nồng độ tích lũy kháng sinh thường ghi nhận ở mức rất cao so với mô cơ thông thường [1].

Chính vì vậy, tác động cơ học đơn thuần của dòng nước sôi lướt qua bề mặt thịt trong vài chục giây hay vài phút không thể tiếp cận đến các phân tử thuốc nằm sâu bên trong tế bào mô cơ. Thậm chí, việc chần qua loa chỉ làm bề mặt thịt se cứng lại, khiến các thành phần bên trong càng được giữ kín hơn.

Nghiên cứu khoa học về tác động của nhiệt đến dư lượng kháng sinh

Nhiệt độ nấu nướng thực sự có thể làm suy giảm nồng độ kháng sinh, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào phương pháp chế biến, thời gian tiếp nhiệt và bản chất của từng loại mô chứ không nằm ở hành động chần đổ nước đầu.

Một nghiên cứu công bố năm 2018 đã kiểm tra tác động của các mức nhiệt độ và phương pháp nấu khác nhau lên nồng độ tồn dư oxytetracycline (OTC) ở gà thịt [1]. Nghiên cứu tiến hành trên 50 con gà 5 tuần tuổi, cho thích nghi 3 tuần với thức ăn và nước uống hoàn toàn không chứa kháng sinh [1]. Sau khi kiểm tra 4 cá thể để khẳng định không có dư lượng từ trước, số gia cầm còn lại được tiêm oxytetracycline qua đường bắp thịt theo liều điều trị [1].

Mẫu mô cơ và mô gan của gà sau đó được thu thập để kiểm tra dư lượng bằng phương pháp đĩa thạch ba môi trường trước và sau khi xử lý nhiệt qua ba phương pháp: luộc chín, nướng và dùng lò vi sóng [1]. Kết quả chỉ ra rằng nhiệt độ nấu làm giảm đáng kể oxytetracycline nhưng không loại bỏ hoàn toàn [1]. Cụ thể ở pH 6,0, luộc chín giúp giảm 69,6% nồng độ oxytetracycline trong mô cơ, trong khi nướng giảm 53,6% [1]. Phương pháp dùng lò vi sóng làm giảm 49,1% nhưng không có ý nghĩa thống kê [1].

Ở môi trường pH 7,2, xu hướng diễn ra tương tự với mức giảm lần lượt là 67,7% đối với luộc chín, 53,2% đối với nướng và 34,3% đối với vi sóng [1]. Tuy nhiên, đối với mô gan, nướng lại cho thấy hiệu quả phân hủy oxytetracycline vượt trội so với luộc chín [1]. Ở pH 6,0, tỷ lệ giảm nồng độ trong gan đạt 89% khi nướng, 79,75% khi dùng vi sóng và 57,75% khi luộc [1]. Ở pH 7,2, nướng làm giảm 88,79%, vi sóng giảm 79,6% và luộc giảm 48,06% [1].

Các số liệu này chứng minh rằng nhiệt độ cần có thời gian tác động đủ dài để phân hủy nhiệt cấu trúc hóa học của kháng sinh trong toàn bộ khối thịt. Luộc thực sự có hiệu quả giảm dư lượng trong thịt cơ, nhưng đó là quá trình nấu chín kỹ lưỡng chứ không phải hành động chần nước sôi chớp nhoáng rồi chắt bỏ nước. Đáng chú ý, nghiên cứu cũng ghi nhận việc cấp đông ở nhiệt độ âm 10 độ C trong 9 ngày hoàn toàn không làm suy giảm nồng độ oxytetracycline [1].

Cấu trúc thịt và tính chất nhiệt phân kháng sinh

Nhiều người lầm tưởng rằng cấu trúc mỡ dày hay mô cơ sợi khác nhau giữa các loài gia súc, gia cầm sẽ tạo ra lớp bảo vệ ngăn cản nhiệt phân hủy thuốc. Một nghiên cứu công bố năm 2019 thực hiện tại thành phố Erbil đã phân tích hàm lượng kháng sinh tồn dư trên thịt bò tươi sống [2]. Nghiên cứu chỉ ra rằng dù thịt bò có hàm lượng axit và chất béo trung bình cao hơn gia cầm, hàm lượng protein thấp hơn và có sợi cơ hẹp hơn sợi cơ rộng của gia cầm, sự khác biệt về thành phần và hàm lượng mỡ này hoàn toàn không có tác dụng bảo vệ tồn dư kháng sinh trước sự bất hoạt do nhiệt khi nấu nướng [2].

Điều này đồng nghĩa rằng nhiệt độ cao tác động trực tiếp và phá vỡ cấu trúc hóa học của thuốc dựa trên cơ chế nhiệt phân hủy, chứ không phải do thuốc bị hòa tan rồi rửa trôi theo dòng nước mỡ chảy ra [2]. Dù là thịt bò hay thịt gia cầm, chỉ có quá trình gia nhiệt thấu suốt đến tâm khối thịt mới mang lại hiệu quả suy giảm hoạt tính của các phân tử hóa học này [1], [2].

Bên cạnh đó, nghiên cứu tại Erbil cũng cho thấy tỷ lệ phát hiện tồn dư kháng sinh trong thịt bò có sự biến động theo mùa, đạt cao nhất vào tháng 1 với tỷ lệ 16,7% (7/42 mẫu) và tháng 2 với 14,6% (6/41 mẫu), phản ánh việc điều kiện thời tiết lạnh ẩm làm gia tăng dịch bệnh khiến người chăn nuôi phải can thiệp điều trị nhiều hơn [2]. Việc kiểm soát nguồn gốc chăn nuôi do đó giữ vai trò tiên quyết hơn việc tự xử lý trong gian bếp gia đình.

Những hiểu lầm phổ biến khi sơ chế thịt tại nhà

Hiểu lầm lớn nhất của đa số người tiêu dùng là coi việc "luộc sơ đổ nước" như một giải pháp thần kỳ có thể vô hiệu hóa mọi rủi ro về tồn dư hóa chất. Nhiều người sau khi chần miếng thịt qua nước sôi trong 1-2 phút liền yên tâm rằng thịt đã "sạch", sau đó nấu tái hoặc chỉ xào nấu sơ sài. Hành vi này vô tình làm tăng nguy cơ phơi nhiễm cả về mặt hóa chất lẫn vi sinh vật chưa bị tiêu diệt hết.

Một ngộ nhận khác là việc ngâm thịt sống vào nước muối loãng đậm đặc nhằm mục đích "hút" thuốc kháng sinh ra ngoài. Về mặt sinh lý tế bào, dung dịch muối ưu trương chỉ gây mất nước cục bộ ở bề mặt tế bào cơ thông qua cơ chế thẩm thấu, không thể lôi kéo các hợp chất kháng sinh đã gắn kết sâu bên trong mô bào.

Tương tự, việc trữ đông thịt trong ngăn đá tủ lạnh dài ngày cũng bị nhiều người lầm tưởng là có thể làm phân hủy dần độc chất. Dữ liệu thực nghiệm đã xác nhận bảo quản đông lạnh ở âm 10 độ C trong 9 ngày không làm thay đổi nồng độ oxytetracycline trong mô thịt [1]. Nhiệt độ lạnh chỉ làm chậm hoạt động của vi khuẩn và ức chế phản ứng sinh hóa, hoàn toàn không có khả năng phá hủy cấu trúc phân tử kháng sinh [1].

Ai nên thận trọng với nguy cơ phơi nhiễm tồn dư kháng sinh

Việc tiêu thụ thực phẩm có chứa tồn dư kháng sinh vượt ngưỡng cho phép có thể gây ra nhiều tác động bất lợi đến sức khỏe lâu dài. Dù nấu chín giúp giảm bớt nồng độ, các nhóm đối tượng nhạy cảm vẫn cần đặc biệt thận trọng:

  • Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm nghiêm trọng với các nhóm kháng sinh cụ thể (như nhóm beta-lactam). Ngay cả một lượng tồn dư rất nhỏ chưa bị nhiệt phân hủy hoàn toàn cũng có nguy cơ kích hoạt phản ứng quá mẫn.
  • Phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ, do chức năng gan và thận chưa hoàn thiện hoặc đang trong giai đoạn nhạy cảm, khả năng chuyển hóa và đào thải các chất lạ kém hơn người trưởng thành.
  • Người đang mắc các bệnh lý suy giảm chức năng gan, xơ gan hoặc suy thận mãn tính, cần hạn chế tối đa việc tạo thêm áp lực chuyển hóa độc chất lên các cơ quan nội tạng.
  • Bệnh nhân đang trong quá trình điều trị y tế đặc hiệu cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng để xây dựng thực đơn đảm bảo an toàn thực phẩm tối đa.

Gợi ý áp dụng thực tế khi chọn mua và chế biến thịt

Thay vì đặt niềm tin tuyệt đối vào bước luộc đổ nước đầu, người nội trợ nên áp dụng các biện pháp an toàn và khoa học để bảo vệ sức khỏe cả gia đình:

  • Ưu tiên chọn lựa nguồn thịt có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đạt các chứng nhận an toàn thực phẩm, được kiểm soát dư lượng kháng sinh từ trang trại và cơ sở giết mổ đạt chuẩn [1].
  • Sơ chế rửa sạch thịt dưới vòi nước chảy để loại bỏ bụi bẩn cơ học bám ngoài. Việc chần nước sôi vẫn có thể thực hiện nếu muốn nước dùng trong hơn và giảm bớt mùi hôi bề mặt, nhưng cần hiểu đúng đây chỉ là biện pháp cảm quan, không phải bước "khử độc".
  • Nấu chín kỹ khối thịt bằng nhiệt độ phù hợp. Quá trình luộc chín hoàn toàn mô cơ giúp giảm tới gần 70% lượng oxytetracycline nếu có [1]. Đối với các phần thịt dày, nên cắt nhỏ vừa phải để nhiệt độ phân bố đều vào tận lõi trong quá trình nấu chín.
  • Riêng đối với nội tạng như gan, nếu sử dụng, phương pháp nướng hoặc chế biến nhiệt khô kéo dài mang lại tỷ lệ suy giảm dư lượng kháng sinh cao hơn so với luộc thông thường (đạt mức giảm gần 89%) [1]. Hạn chế tiêu thụ nội tạng nếu không rõ nguồn gốc chăn nuôi vì đây là nơi tích tụ dư lượng cao [1].

Thói quen chần thịt đổ nước đầu chỉ có giá trị làm sạch bọt tạp chất và cải thiện tính thẩm mỹ cho món ăn, hoàn toàn không giải quyết được tồn dư kháng sinh nội sinh trong mô thịt. Biện pháp bảo vệ tốt nhất vẫn là lựa chọn thực phẩm có kiểm định chất lượng nghiêm ngặt và luôn thực hiện nguyên tắc nấu chín kỹ để bảo đảm an toàn sinh học.