Băn khoăn về món bầu luộc trong bữa ăn người bệnh thận

Quả bầu là món ăn giải nhiệt quen thuộc trong mâm cơm của nhiều gia đình Việt Nam nhờ đặc tính mát, thanh đạm và dễ tiêu hóa. Nhiều người mắc bệnh thận mạn tính cho rằng các loại quả nhiều nước như bầu rất an toàn, giúp thanh lọc cơ thể và có thể ăn thoải mái mà không cần kiêng cữ.

Tuy nhiên, đối với người mắc bệnh thận mạn giai đoạn muộn, câu chuyện ăn uống lại không hề đơn giản. Việc lựa chọn thực phẩm phải được tính toán kỹ lưỡng, đặc biệt là sự hiện diện của khoáng chất kali, nhằm tránh nguy cơ rối loạn điện giải đe dọa tính mạng.

Hiện nay, các tài liệu nghiên cứu y khoa về tăng kali máu ở bệnh nhân suy thận mạn chưa cung cấp số liệu phân tích đo lường cụ thể hàm lượng kali trong quả bầu tươi cũng như quả bầu sau khi luộc chín. Do đó, người bệnh không nên chủ quan tự ý ăn lượng lớn quả bầu luộc mà cần nắm rõ nguyên tắc chuyển hóa kali và tham khảo hướng dẫn từ bác sĩ điều trị.

Cơ chế kiểm soát kali và gánh nặng ở người suy thận mạn

Thận là cơ quan chịu trách nhiệm chính trong việc điều hòa, hấp thu và đào thải lượng kali dư thừa ra khỏi cơ thể [1]. Dưới điều kiện sinh lý bình thường, lượng kali ngoại bào được duy trì ở mức tương đối ổn định nhờ các cơ chế cân bằng nội môi [2]. Người khỏe mạnh bình thường cần khoảng 2.000 đến 3.500 mg kali mỗi ngày (tương đương 50-90 mEq) khi chức năng thận hoạt động tốt [3].

Khi người bệnh tiến triển sang giai đoạn suy thận mạn tiến triển hoặc bệnh thận giai đoạn cuối, chức năng thận suy giảm dần khiến khả năng bài tiết ion kali qua nước tiểu bị tổn thương nghiêm trọng [1], [4], [5]. Thể tích bài xuất kali suy giảm theo mức lọc cầu thận, dẫn tới việc cơ thể mất khả năng duy trì cân bằng nội môi [2], [6].

Lúc này, kali từ chế độ ăn uống không thể thoát ra ngoài theo đường tiểu và bắt đầu tích tụ lại trong máu [2], [6]. Tình trạng này khiến nồng độ kali huyết thanh tăng vượt ngưỡng sinh lý bình thường, dẫn tới hội chứng tăng kali máu nguy hiểm [1], [2].

Tăng kali máu: Mối nguy tiềm ẩn đối với tim mạch

Tăng kali máu là một bất thường sinh hóa hay gặp nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro nghiêm trọng ở người bệnh suy thận mạn [2], [4]. Tình trạng này thường được xác định trên lâm sàng khi nồng độ kali huyết thanh vượt quá 5,0 mmol/L hoặc từ 5,5 mmol/L trở lên tùy theo tiêu chuẩn [1], [2]. Tỷ lệ tăng kali máu được ghi nhận lên tới 10% ở nhóm người mắc bệnh thận mạn [1].

Nguy cơ này có thể gây ra những biến chứng tim mạch chết người, đặc biệt là các cơn rối loạn nhịp tim ác tính và ngừng tim đột ngột [2], [4], [5]. Điều đáng lo ngại là các triệu chứng ban đầu của tăng kali máu thường rất mơ hồ và khó nhận biết [3]. Người bệnh có thể chỉ cảm thấy yếu cơ, mệt mỏi toàn thân hoặc đánh trống ngực trước khi rơi vào biến cố tim mạch nguy kịch [3].

Vì vậy, kiểm soát nồng độ kali huyết thanh luôn là mục tiêu cốt lõi nhằm giảm thiểu tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân mắc bệnh thận mạn tính tiến triển [4], [5]. Khi tăng kali máu nặng xảy ra, đây được xếp vào diện cấp cứu y tế cần can thiệp xử trí lập tức để bảo vệ tính mạng [5].

Yếu tố làm gia tăng nguy cơ thừa kali

Nguy cơ tăng kali máu ở bệnh nhân thận mạn không chỉ đến từ chế độ dinh dưỡng mà còn chịu tác động từ các bệnh lý đồng mắc và thuốc điều trị. Các bệnh nhân cao tuổi, người mắc bệnh đái tháo đường, suy tim xung huyết hoặc từng có tổn thương thận cấp thường rất dễ bị rối loạn điện giải [3], [5], [6].

Bên cạnh đó, các thuốc ức chế hệ renin-angiotensin-aldosterone (như thuốc ức chế men chuyển, thuốc ức chế thụ thể), thuốc kháng thụ thể mineralocorticoid hoặc thuốc chống viêm không steroid làm tăng thêm nguy cơ giữ kali [1], [3], [5], [7]. Nhóm thuốc này rất quan trọng để làm chậm tiến triển bệnh thận và kiểm soát bệnh tim mạch, nhưng việc sử dụng chúng đòi hỏi phải giám sát chặt chẽ điện giải đồ [1], [4], [5], [8].

Sự kết hợp giữa suy giảm bài tiết qua nước tiểu do bệnh thận và tác dụng phụ giữ kali của thuốc khiến ngưỡng an toàn đối với lượng kali dung nạp qua bữa ăn bị thu hẹp đáng kể [1], [2], [4]. Ngoài ra, việc dùng các chất thay thế muối chứa kali hoặc thực phẩm chức năng cũng là nguồn căn nguyên dễ bị bỏ sót gây tăng kali máu cấp [3].

Hiểu lầm thường gặp về việc kiêng và ăn thực phẩm chứa kali

Nhiều người bệnh suy thận thường có tâm lý kiêng khem quá mức, cắt bỏ hoàn toàn các loại rau củ quả vì sợ tăng kali. Tuy nhiên, các dữ liệu tổng quan cho thấy chế độ ăn chứa thực phẩm giàu kali vốn mang lại nhiều lợi ích sức khỏe tim mạch, giúp giảm huyết áp, hạ nguy cơ đột quỵ và làm giảm tiến triển suy thận [1].

Việc kiêng khem kali một cách cực đoan hoặc loại bỏ quá mức qua lọc máu có thể dẫn đến tụt huyết áp khi lọc máu, xơ hóa thận, hình thành u nang và rối loạn nhịp thất [8]. Cả tình trạng hạ kali máu lẫn tăng kali máu đều liên quan đến việc gia tăng tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân thận mạn [8].

Các chuyên gia khuyến cáo không bắt buộc hạn chế kali ở bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn sớm nếu chưa có biểu hiện bất thường [8]. Chỉ khi bước vào giai đoạn suy thận tiến triển hoặc phải chạy thận nhân tạo, việc hạn chế kali trong khẩu phần ăn thường quy mới thực sự cần thiết [8]. Người bệnh không nên tự ý áp dụng chế độ ăn kiêng hà khắc mà không có sự theo dõi của bác sĩ [4], [8].

Bệnh nhân suy thận cần lưu ý gì khi ăn uống?

Đối với quả bầu nói riêng và các món rau củ nói chung, do các tài liệu khoa học hiện chưa có dữ liệu đo lường hàm lượng kali cụ thể trong bầu luộc, bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn muộn chỉ nên sử dụng với lượng vừa phải. Tuyệt đối không ăn liên tục nhiều bữa hay uống lượng lớn nước luộc quả bầu để tránh vô tình dung nạp lượng dịch và điện giải quá mức.

Bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn muộn, người đang chạy thận nhân tạo hoặc người đang sử dụng các thuốc ức chế hệ renin-angiotensin-aldosterone phải đặc biệt thận trọng với mọi nguồn kali dung nạp [1], [8]. Nếu xuất hiện các dấu hiệu như mệt mỏi, yếu cơ, hồi hộp hoặc loạn nhịp, người bệnh cần tới cơ sở y tế kiểm tra ngay [3].

Để kiểm soát bệnh tối ưu, người bệnh nên chủ động tham vấn ý kiến của bác sĩ điều trị hoặc chuyên gia dinh dưỡng để xây dựng thực đơn cá nhân hóa. Bác sĩ có thể cân nhắc việc điều chỉnh thuốc hạ áp, hướng dẫn chế biến hoặc chỉ định các loại thuốc gắn kali qua đường tiêu hóa (như calcium polystyrene sulfonate, patiromer hoặc sodium zirconium cyclosilicate) nhằm ổn định nồng độ kali máu mà không làm mất đi các dưỡng chất cần thiết [1], [6], [7].