Nhiều người dân vẫn truyền tai nhau các bài thuốc dân gian từ cây bọt ếch (thuộc chi Callicarpa) để chữa mụn nhọt, cầm máu hay viêm nhiễm ngoài da. Không ít người tin rằng cây cỏ quanh nhà thì hoàn toàn vô hại, thậm chí còn tự ý hái lá sắc uống với liều lượng tùy tiện.

Tuy nhiên, việc tự ý uống nước sắc từ cây bọt ếch tiềm ẩn rất nhiều rủi ro cho sức khỏe do thiếu dữ liệu an toàn độc học đường uống trên người. Nhiều loài thuộc chi cây này chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học mạnh, thậm chí có độc tính cao đối với sinh vật sống mà người dùng không hề hay biết.

Cây bọt ếch là gì và thực trạng sử dụng hiện nay

Cây bọt ếch, hay còn gọi là tử châu, nàng nàng, là nhóm thực vật thuộc chi Callicarpa, họ Hoa môi (Lamiaceae). Ở Việt Nam, cây mọc hoang rải rác ở nhiều vùng rừng núi và trung du, thường được thu hái thân, lá để làm thuốc theo kinh nghiệm lưu truyền trong cộng đồng. Người dân thường giã đắp ngoài hoặc đun nước tắm, nhưng cũng có trường hợp đem sắc nước uống để thanh nhiệt hoặc trị bệnh đường ruột.

Vấn đề nằm ở chỗ, việc nhận diện và sử dụng loài cây này phần lớn chỉ dựa trên cảm quan mà không qua kiểm nghiệm hay định danh chính xác. Chi Callicarpa có rất nhiều loài khác nhau, mỗi loài lại sở hữu thành phần hóa học và nồng độ hoạt chất hoàn toàn riêng biệt. Việc tự ý khai thác và dùng qua đường tiêu hóa mà không rõ độc tính khiến người bệnh đối mặt với nguy cơ quá liều hoặc trúng độc cấp tính.

Cơ chế tác động và những hoạt chất đáng lo ngại

Về mặt sinh học, các loài thuộc chi Callicarpa chứa nhiều hợp chất tự nhiên như diterpene, iridoid glycoside và tinh dầu bay hơi. Một số thành phần trong tinh dầu lá bọt ếch có khả năng ức chế enzyme acetylcholinesterase (AChE) [1]. Enzyme này có nhiệm vụ phân giải chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine tại các khớp thần kinh cơ [1]. Khi AChE bị ức chế, acetylcholine tích tụ quá mức có thể gây kích thích thần kinh liên tục [1].

Ngoài ra, lá cây còn chứa các hoạt chất có tính độc tự nhiên cao để tự vệ trước sâu bọ và ký sinh trùng trong tự nhiên [2], [3]. Đáng chú ý nhất là callicarpone, một hợp chất tự nhiên từng được phân lập từ lá loài Callicarpa candicans [3]. Độc chất này có khả năng tác động mạnh lên hệ hô hấp tế bào và trao đổi chất của các loài động vật thủy sinh [3]. Do đó, việc hấp thu các chất này vào cơ thể người thông qua đường uống mà không được loại bỏ độc tính có thể gây kích ứng niêm mạc, rối loạn tiêu hóa và tổn thương cơ quan nội tạng.

Nghiên cứu khoa học nói gì về độc tính của chi bọt ếch?

Các nghiên cứu thực nghiệm hiện đại về chi Callicarpa chủ yếu tập trung vào hoạt tính diệt côn trùng, kháng khuẩn hoặc thử nghiệm tế bào, chứ chưa có thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh tính an toàn khi uống trên người.

Nghiên cứu công bố năm 1979 đã phát hiện hợp chất callicarpone chiết xuất từ lá loài Callicarpa candicans có độc tính đối với cá mạnh gấp 10 lần chất trừ sâu rotenone [3]. Nghiên cứu này đánh giá cấu trúc hóa học của callicarpone và các dẫn xuất tổng hợp nhằm tìm hiểu hoạt tính diệt côn trùng [3]. Kết quả cho thấy bản chất của một số phân tử trong lá cây bọt ếch là chất độc sinh học tự nhiên, hoàn toàn không thích hợp để tiêu thụ tùy tiện [3].

Năm 2020, một nghiên cứu tại miền Trung Việt Nam đã phân tích thành phần tinh dầu lá các loài Callicarpa và thử nghiệm hoạt tính diệt bọ gậy muỗi sốt xuất huyết Aedes aegypti và Culex quinquefasciatus [2]. Kết quả cho thấy tinh dầu lá C. candicans thu hái tại Nghĩa Đàn (Nghệ An) và Đại Lộc (Quảng Nam) thể hiện hoạt tính diệt ấu trùng rất mạnh với nồng độ gây chết 50% (LC50) sau 48 giờ lần lượt chỉ là 3,8 và 2,1 microgam/mL đối với Ae. aegypti [2]. Thành phần tinh dầu chứa nhiều (E)-caryophyllene, caryophyllene oxide, beta-selinene và atractylone, đóng vai trò như các chất độc hạ gục ấu trùng côn trùng [2].

Năm 2022, nghiên cứu về khả năng ức chế enzyme acetylcholinesterase (AChE) bằng phương pháp Ellman trên lươn điện cho thấy tinh dầu của nhiều loài Callicarpa Việt Nam có hoạt tính ức chế đáng kể [1]. Tinh dầu lá Callicarpa candicans có giá trị IC50 trong khoảng 45,67 đến 58,38 microgam/mL [1]. Các loài khác như Callicarpa sinuata, Callicarpa petelotii, Callicarpa nudiflora và Callicarpa erioclona cũng cho thấy hoạt tính tốt với giá trị IC50 từ 28,71 đến 54,69 microgam/mL, trong khi Callicarpa rubella có IC50 là 89,38 microgam/mL [1]. Việc ức chế AChE được các nhà khoa học hướng tới mục đích kiểm soát véc-tơ truyền bệnh hoặc nghiên cứu bệnh lý, chứ không phải chỉ định an toàn để uống tự do [1].

Năm 2023, một nghiên cứu khác tại Việt Nam đã thử nghiệm tinh dầu và dạng vi nhũ tương từ các loài bọt ếch hoang dại gồm nàng nàng (Callicarpa candicans), tử châu lông mềm (Callicarpa erioclona) và tử châu lá to (Callicarpa macrophylla) [4]. Kết quả cho thấy tinh dầu và vi nhũ tương của C. candicans và C. erioclona có hoạt tính diệt ấu trùng muỗi Ae. aegypti, Ae. albopictus, Cx. quinquefasciatus cũng như ốc bươu vàng Pomacea canaliculata với LC50 đều dưới 10 microgam/mL [4]. Mặc dù các phân tích mô phỏng cho thấy một số hợp chất có đặc tính dược động học tiềm năng, nhưng nghiên cứu cũng chỉ ra tác động diệt trừ sinh vật mạnh mẽ của các loài thảo mộc này [4].

Giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện có

Một số nghiên cứu trong phòng thí nghiệm cũng ghi nhận những khía cạnh dược lý tiềm năng khác của chi bọt ếch. Điển hình như năm 2018, các nhà khoa học phân lập được hai iridoid glycoside mới là callicoside C và callicoside D từ lá loài Callicarpa nudiflora [5]. Thử nghiệm in vitro cho thấy hợp chất callicoside C thể hiện hoạt tính bảo vệ tế bào gan biểu mô WB-F344 của chuột trước độc tính gây ra bởi d-galactosamine [5]. Tương tự, nghiên cứu năm 2012 trên loài Callicarpa longissima đã tách chiết bốn diterpenoid mới mang tên callilongisins A-D và thử nghiệm độc tính tế bào trên dòng ung thư tuyến tiền liệt ở người (PC3) cùng hoạt tính kháng viêm [6].

Tuy nhiên, người tiêu dùng cần hết sức tỉnh táo: toàn bộ các kết quả trên đều chỉ dừng lại ở mức thử nghiệm trên đĩa petri, dòng tế bào cô lập hoặc mô hình côn trùng [2], [5], [6], [4]. Chưa hề có bất kỳ thử nghiệm độc học dài hạn, thử nghiệm dược động học hay thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành trên cơ thể người để xác định liều uống an toàn. Việc một chất có tác dụng bảo vệ tế bào hay kháng viêm trong phòng thí nghiệm không đồng nghĩa với việc đun cả nắm lá tươi hay khô lên uống là có lợi cho cơ thể.

Những hiểu lầm phổ biến khi dùng thảo dược tự nhiên

Sai lầm lớn nhất của người dân là mặc định cây mọc trong tự nhiên thì "lành tính" và không gây hại. Rất nhiều độc chất nguy hiểm bảng A trong tự nhiên có nguồn gốc từ thực vật. Cây bọt ếch có độc tính diệt ký sinh trùng, ốc và côn trùng rất mạnh, nghĩa là bên trong bản thân cây chứa các hóa chất bảo vệ thực vật tự nhiên để kháng lại sinh vật khác [2], [4], [3].

Một hiểu lầm khác là cho rằng cứ đun sôi, sắc nước kỹ thì độc tố sẽ bay hơi hoặc biến mất. Nhiều diterpene và glycoside là các hợp chất bền nhiệt, không dễ bị phân hủy chỉ bằng phương pháp đun sôi thông thường [5], [6]. Uống dịch chiết đậm đặc từ các loại lá này khiến gan và thận phải gánh chịu toàn bộ lượng hoạt chất chưa rõ cơ chế chuyển hóa, dễ dẫn đến ngộ độc cấp tính hoặc tích lũy suy tạng mạn tính.

Ai cần tuyệt đối thận trọng hoặc tránh sử dụng?

Do chưa có nghiên cứu kiểm chứng an toàn đường uống, những nhóm đối tượng sau đây tuyệt đối không được tự ý sắc uống các bộ phận của cây bọt ếch:

Người có bệnh lý về gan và thận: Gan và thận là hai cơ quan chính đảm nhận việc chuyển hóa và đào thải độc chất. Việc đưa vào cơ thể các hoạt chất lạ có hoạt tính sinh học mạnh sẽ làm gia tăng áp lực chuyển hóa, có nguy cơ gây bùng phát suy gan hoặc tổn thương thận cấp.

Phụ nữ mang thai và cho con bú: Độc tính của các hợp chất trong chi bọt ếch đối với sự phát triển của thai nhi và khả năng bài tiết qua sữa mẹ hoàn toàn chưa được làm rõ. Dùng sai liều có thể gây co bóp tử cung, sảy thai hoặc nhiễm độc cho trẻ sơ sinh.

Trẻ nhỏ và người cao tuổi: Đây là những đối tượng có hệ tiêu hóa nhạy cảm và hàng rào chuyển hóa thuốc chưa hoàn thiện hoặc đã suy giảm. Tuyệt đối không áp dụng các bài thuốc truyền miệng cho trẻ nhỏ hay người già có bệnh lý nền tim mạch, huyết áp.

Bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc tân dược: Hoạt tính ức chế enzyme AChE của chi bọt ếch có thể gây tương tác bất lợi với các loại thuốc tác động lên hệ thần kinh hoặc thuốc tim mạch mà người bệnh đang sử dụng [1].

Áp dụng thực tế: Sử dụng an toàn và đúng cách

Nếu bạn hoặc gia đình có thói quen sử dụng cây cỏ dân gian trong đời sống, hãy tuân thủ các nguyên tắc thận trọng sau:

Chỉ dùng bôi hoặc đắp ngoài da nếu có hướng dẫn cụ thể: Trong kinh nghiệm dân gian, lá bọt ếch thường được dùng giã đắp ngoài để sát khuẩn vết thương nhỏ. Tuy nhiên, trước khi đắp lên diện rộng, cần thử một lượng nhỏ trên vùng da lành để kiểm tra xem có xảy ra phản ứng dị ứng hay viêm da tiếp xúc hay không. Không đắp lên các vết thương hở sâu, vết loét hoại tử hoặc vùng da quanh mắt.

Tuyệt đối không tự ý sắc uống: Dừng ngay thói quen hái lá bọt ếch phơi khô đun nước uống thay trà hay tự chế bài thuốc chữa bệnh đường ruột, gan mật. Hiện tại chưa có liều lượng an toàn nào được y học chứng minh cho đường uống của loại cây này.

Tham khảo ý kiến chuyên gia y tế: Khi gặp các vấn đề về sức khỏe, người bệnh cần đến các cơ sở y tế có uy tín để được chẩn đoán và điều trị theo phác đồ khoa học. Nếu muốn sử dụng bất kỳ vị thuốc y học cổ truyền nào, cần có sự thăm khám và bốc thuốc từ các bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền được cấp chứng chỉ hành nghề, tránh tự ý thu hái cây cỏ ven đường.

Lời khuyên cân bằng cho người tiêu dùng

Cây bọt ếch và các loài cùng chi Callicarpa là nguồn tài nguyên thực vật quý giá, mở ra nhiều triển vọng trong việc nghiên cứu thuốc diệt trừ sâu bọ sinh học hoặc phát triển dược liệu mới trong tương lai [2], [1], [4]. Tuy nhiên, từ tiềm năng trong ống nghiệm cho đến một bài thuốc uống an toàn là một khoảng cách rất xa. Người dân không nên đem sức khỏe và tính mạng của bản thân ra thử nghiệm với những bài thuốc truyền miệng chưa được khoa học kiểm chứng an toàn.