Nhiều gia đình khi chăm sóc người thân nằm viện thường có tâm lý muốn người bệnh nhanh hồi phục nên chọn các dòng sữa cao năng lượng hoặc pha sữa thật đậm đặc. Tuy nhiên, việc nạp lượng lớn dinh dưỡng cô đặc vào hệ tiêu hóa đang suy yếu có thể dẫn đến các tác dụng phụ ngoài ý muốn. Tình trạng tiêu chảy thẩm thấu là một trong những biến chứng đường ruột phổ biến khiến người bệnh mất nước và suy kiệt thêm nếu sử dụng sản phẩm không đúng cách.
Câu trả lời ngắn gọn: Sữa dinh dưỡng cao năng lượng hoặc dung dịch dinh dưỡng ưu trương có áp lực thẩm thấu cao hơn dịch sinh lý đường ruột, dễ kéo nước từ lòng mạch vào lòng ruột và gây tiêu chảy thẩm thấu. Người bệnh nằm viện cần được dùng đúng công thức, đúng liều lượng, theo dõi phân và có sự đồng hành của chuyên gia dinh dưỡng để hấp thu trọn vẹn mà không gây rối loạn tiêu hóa.
Cơ chế áp lực thẩm thấu và tiêu chảy thẩm thấu
Áp lực thẩm thấu là lực hút nước qua màng bán thấm từ nơi có nồng độ chất hòa tan thấp sang nơi có nồng độ cao hơn. Ở trạng thái khỏe mạnh, niêm mạc ruột hấp thu chọn lọc các chất dinh dưỡng, điện giải và nước để duy trì cân bằng nội môi. Khi thức ăn hoặc dung dịch đưa vào lòng ruột có nồng độ chất hòa tan quá cao, cơ chế cân bằng tự nhiên này bị xáo trộn.
Các dung dịch dinh dưỡng giàu đường glucose hoặc thực phẩm có áp lực thẩm thấu cao (hyperosmolar) làm gia tăng lượng chất hòa tan trong lòng ruột và thúc đẩy nguy cơ tăng natri máu hoặc rối loạn điện giải [1]. Khi nồng độ thẩm thấu trong lòng ruột cao vượt mức sinh lý, nước bị kéo ngược từ thành ruột và tuần hoàn vào lòng ruột nhằm mục đích pha loãng dịch tiêu hóa. Khối lượng chất lỏng trong đường ruột tăng nhanh đột ngột, vượt quá khả năng tái hấp thu của đại tràng, dẫn đến phân lỏng, đi ngoài nhiều lần và gây mất nước thẩm thấu.
Đặc biệt, việc nạp quá nhiều chất hòa tan qua đường miệng (như việc cho uống sữa đặc hoặc dung dịch đậm đặc) là một yếu tố nguy cơ thúc đẩy rối loạn điện giải ở người có đường ruột nhạy cảm [1]. Nếu dung dịch dinh dưỡng chứa nồng độ thẩm thấu quá cao so với niêm mạc ruột, phản ứng bù trừ của cơ thể sẽ là bài tiết nước, trực tiếp biến nguồn dinh dưỡng bổ sung thành nguyên nhân gây tiêu chảy cấp tính.
Nghiên cứu chỉ ra gì về áp lực thẩm thấu và giải pháp bù dịch?
Vấn đề áp lực thẩm thấu trong chăm sóc tiêu hóa đã được y văn ghi nhận qua nhiều thập kỷ nghiên cứu về các giải pháp bù nước và nuôi dưỡng. Một tổng quan nghiên cứu công bố năm 2009 về các dung dịch bù nước đường uống (ORS) nhấn mạnh vai trò cốt lõi của áp lực thẩm thấu trong việc kiểm soát tiêu chảy [2]. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc sử dụng các dung dịch biến đổi, đặc biệt là dung dịch có độ thẩm thấu giảm (hypo-osmolar ORS) thay vì các dung dịch ưu trương (hyperosmolar), giúp giảm các nguy cơ biến chứng đường ruột ở bệnh nhân tiêu chảy cấp không do tả [2].
Bên cạnh đó, dung dịch ORS chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) với nồng độ natri 90 mmol/L, glucose 111 mmol/L (2%), clorua 80 mmol/L, kali 20 mmol/L, citrat 10 mmol/L, tạo nên tổng áp lực thẩm thấu là 311 hoặc 331 mOsm/L, được chứng minh là công thức lý tưởng giúp duy trì nước và điện giải hiệu quả [1]. Ngược lại, những dung dịch chứa hàm lượng đường glucose quá cao và thực phẩm ưu trương sẽ thúc đẩy sự xuất hiện của tình trạng tăng natri máu (hypernatremia), đặc biệt khi cơ thể mất nước nhiều qua phân lỏng [1].
Báo cáo hướng dẫn từ Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) Hoa Kỳ năm 2003 cũng ghi nhận sự thay đổi căn bản trong thực hành lâm sàng: việc phát triển các dung dịch ORS có độ thẩm thấu giảm (thông qua việc giảm nồng độ natri và glucose theo tỷ lệ phù hợp) đã được áp dụng toàn cầu nhằm tối ưu hóa sự hấp thu và hạn chế tối đa gánh nặng thẩm thấu lên niêm mạc ruột [3]. Những bằng chứng này cho thấy bất kỳ sản phẩm dinh dưỡng nào đưa vào ống tiêu hóa đều phải kiểm soát chặt chẽ áp lực thẩm thấu để tránh gây quá tải dịch cho lòng ruột.
Bằng chứng khoa học về việc bổ sung dinh dưỡng đường uống (ONS)
Dù sữa hay dung dịch bổ sung dinh dưỡng đường uống (ONS) có thể gây nguy cơ tiêu chảy thẩm thấu nếu dùng sai, nhưng khi được thiết kế đúng công thức, ONS lại mang đến lợi ích phục hồi thể trạng vượt trội. Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng (nghiên cứu NOURISH) công bố năm 2021 đã đánh giá tác động của ONS chuyên biệt trên người cao tuổi (từ 65 tuổi trở lên) bị suy dinh dưỡng nằm viện do bệnh lý tim mạch và phổi (như suy tim sung huyết, nhồi máu cơ tim cấp, viêm phổi hoặc đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính) [4].
Nghiên cứu tiến hành trên 652 bệnh nhân, chia thành nhóm dùng ONS chuyên biệt giàu protein chứa beta-hydroxy-beta-methylbutyrate (S-ONS; n = 328) với mục tiêu 2 khẩu phần mỗi ngày và nhóm đối chứng dùng giả dược (n = 324) trong suốt thời gian nằm viện kéo dài đến 90 ngày sau xuất viện [4]. Kết quả cho thấy nhóm sử dụng S-ONS có lực nắm tay (HGS) đo bằng lực kế cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm dùng giả dược (trung bình bình phương tối thiểu: 23,25 ± 0,25 so với 22,63 ± 0,25, p = 0,043) [4]. Ở ngày thứ 90, 49% bệnh nhân có lực nắm tay cải thiện cũng đồng thời cải thiện tình trạng dinh dưỡng (theo thang SGA), cao hơn rõ rệt so với mức 31% ở nhóm không cải thiện hoặc giảm lực cơ (p = 0,003) [4]. Lực nắm tay này cũng tương quan thuận với điểm số độc lập trong sinh hoạt hàng ngày theo chỉ số Katz (Pearson's r từ 0,24 đến 0,34, p < 0,0001) [4].
Một thử nghiệm ngẫu nhiên khác năm 1996 tiến hành trên các bệnh nhân suy dinh dưỡng nằm viện để so sánh giữa bổ sung dinh dưỡng đường uống (OS), nuôi dưỡng qua ống thông mũi - dạ dày qua đêm (NG) và nhóm chứng (C) chỉ ăn chế độ viện [5]. Kết quả ghi nhận 64% bệnh nhân ở nhóm được bổ sung dinh dưỡng tăng cân, trong khi 73% nhóm chứng bị sụt cân; mức thay đổi cân nặng trung bình là +2,9% ở nhóm OS, +3,3% ở nhóm NG và -2,5% ở nhóm đối chứng C [5]. Đáng chú ý, không có biến chứng nào được ghi nhận ở nhóm bổ sung dinh dưỡng đường uống (OS), trong khi nhóm NG ghi nhận 3 biến chứng nhỏ, và cả hai phương pháp đều không làm giảm lượng thức ăn ăn vào tự nhiên của bệnh nhân [5].
Hiệu quả của dinh dưỡng bổ sung đối với các vấn đề tiêu hóa
Nhiều người e ngại rằng khi bệnh nhân xuất hiện tiêu chảy, việc tiếp tục cho dùng sản phẩm dinh dưỡng bổ sung sẽ khiến bệnh nặng hơn. Tuy nhiên, một tổng quan hệ thống công bố năm 2025 về tác động của ONS trên trẻ em dưới 5 tuổi mắc tiêu chảy cho thấy các chất bổ sung dinh dưỡng đường uống thương mại giúp giảm rõ rệt các biến chứng của tiêu chảy và cải thiện thể trạng bệnh nhân [6]. Nghiên cứu chỉ ra ONS giúp giảm lượng phân ở trẻ tiêu chảy, đồng thời gia tăng hấp thu các chất dinh dưỡng đa lượng và hỗ trợ tăng cân, với tỷ lệ thất bại của các nghiên cứu chỉ dao động từ 2,35% đến 13,2% tùy công thức [6].
Cũng trong tổng quan hệ thống năm 2025 này, các tác giả khẳng định việc bổ sung dinh dưỡng bằng đường miệng là phương pháp hiệu quả để rút ngắn thời gian và triệu chứng tiêu chảy, với tỷ lệ thành công ở một số công thức đạt tới 100% [7]. Tỷ lệ thành công hay thất bại phụ thuộc lớn vào các thành phần cấu tạo nên sản phẩm: các chất bổ sung giàu kẽm và chất xơ, cũng như các thực phẩm như sữa chua và sữa không chứa lactose (lactose-free milk) đem lại tác động tích cực lớn nhất đến tỷ lệ thành công trong can thiệp dinh dưỡng cho bệnh nhân tiêu chảy [7]. Báo cáo của CDC Hoa Kỳ năm 2003 cũng chỉ ra rằng bổ sung kẽm giúp giảm tỷ lệ mắc và mức độ nghiêm trọng của bệnh tiêu chảy, đồng thời việc kết hợp bù dịch đường uống với hỗ trợ dinh dưỡng sớm đã được chứng minh hiệu quả trên toàn thế giới [3].
Thực trạng lãng phí và vai trò của chuyên viên dinh dưỡng
Mặc dù ONS mang lại nhiều lợi ích phục hồi, việc triển khai trên thực tế điều trị tại bệnh viện vẫn đối mặt với rào cản lớn về dung nạp và tuân thủ. Bệnh nhân nằm viện có nguy cơ suy dinh dưỡng rất cao do các bệnh lý cấp và mạn tính, đặc biệt là bệnh đường tiêu hóa, phẫu thuật, chán ăn hoặc việc phải nhịn ăn định kỳ để làm xét nghiệm [8]. Do đó, các hướng dẫn lâm sàng luôn khuyến nghị dùng ONS cho bệnh nhân nội trú để giảm thiểu rủi ro suy dinh dưỡng và biến chứng [8].
Tuy nhiên, một khảo sát cắt ngang năm 2022 trên 99 bệnh nhân nằm viện có chỉ định dùng ONS cho thấy một thực trạng đáng lo ngại: trong số trung bình 2,4 ± 1,5 phần sữa được kê đơn cho mỗi bệnh nhân mỗi ngày, người bệnh thực tế chỉ tiêu thụ được 1,3 ± 1,1 phần [8]. Tỷ lệ lãng phí ONS được kê đơn lên tới 48% do bệnh nhân bỏ dở vì quá ngọt, khó uống, đầy bụng hoặc gặp vấn đề tiêu hóa [8].
Khảo sát này ghi nhận rằng khi có sự tham gia trực tiếp của chuyên viên dinh dưỡng (dietitian), mức độ lãng phí sữa dinh dưỡng giảm đi rõ rệt [8]. Chuyên viên dinh dưỡng giúp đánh giá khả năng dung nạp của bệnh nhân, hướng dẫn tốc độ uống, lựa chọn nồng độ thẩm thấu phù hợp và chia nhỏ bữa, từ đó nâng cao tỷ lệ hấp thu thực tế của người bệnh.
Hiểu lầm thường gặp khi dùng sữa cao năng lượng
Hiểu lầm phổ biến nhất của thân nhân là quan niệm "sữa càng đặc thì càng nhiều chất, người bệnh càng nhanh khỏe". Vì suy nghĩ này, nhiều người tự ý bớt nước, pha dồn muỗng bột để tăng năng lượng trong một lần uống. Hành động này vô tình làm tăng vọt áp lực thẩm thấu của ly sữa, biến dung dịch thành dạng ưu trương đậm đặc, dễ gây quá tải thẩm thấu và kích phát tiêu chảy ngay khi vào ruột non.
Hiểu lầm thứ hai là "cứ bị tiêu chảy thì phải lập tức dừng toàn bộ sữa và thức ăn". Thực tế khoa học từ các hướng dẫn lâm sàng cho thấy việc duy trì thói quen nuôi dưỡng thường quy kết hợp bổ sung dịch hợp lý không làm gia tăng nguy cơ biến chứng hay tăng natri máu [1]. Việc cắt bỏ dinh dưỡng hoàn toàn khi đường ruột có vấn đề sẽ làm niêm mạc ruột thiếu hụt năng lượng để tái tạo, kéo dài thời gian teo nhung mao và khiến tình trạng suy kiệt trầm trọng hơn.
Nhóm bệnh nhân cần đặc biệt thận trọng
- Người cao tuổi nằm viện lâu ngày: Nhóm bệnh nhân này thường suy giảm chức năng tiêu hóa, nhu động ruột yếu và có nhiều bệnh lý nền kết hợp như tim mạch hoặc phổi [4]. Việc thay đổi nồng độ thẩm thấu dịch ruột đột ngột có thể khiến cơ thể mất nước nhanh chóng.
- Bệnh nhân có bệnh lý tiêu hóa hoặc sau phẫu thuật ruột: Những bệnh nhân mắc hội chứng ruột ngắn (SBS) cần hỗ trợ dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch và dung dịch bù nước chuyên biệt để kiểm soát nhu cầu dịch [2].
- Trẻ nhỏ dưới 6 tháng tuổi hoặc người bệnh có tình trạng mất nước nhiều: Trẻ nhỏ dưới 6 tháng tuổi và các trường hợp mất nước nhiều qua phân lỏng có nguy cơ cao phát triển tình trạng tăng natri máu khi dùng các dung dịch ưu trương chứa nhiều glucose hoặc sữa đun sôi cô đặc hòa tan nhiều chất [1].
- Bệnh nhân kém dung nạp lactose: Trường hợp niêm mạc ruột đang tổn thương do tiêu chảy hoặc nhiễm trùng sẽ suy giảm men lactase tạm thời, cần ưu tiên công thức sữa không chứa lactose để giảm nguy cơ thất bại điều trị [7].
Hướng dẫn áp dụng thực tế an toàn tại bệnh viện
Để tận dụng tối đa giá trị phục hồi của sữa cao năng lượng mà không gây tiêu chảy thẩm thấu, người chăm sóc cần tuân thủ các nguyên tắc sau:
- Pha đúng chuẩn hướng dẫn: Tuyệt đối không tự ý pha đậm đặc hơn tỷ lệ nhà sản xuất in trên bao bì. Pha đúng thể tích nước ấm giúp đảm bảo áp lực thẩm thấu của dung dịch ở mức đẳng trương hoặc gần đẳng trương, an toàn cho niêm mạc ruột.
- Uống từng ngụm nhỏ, rải đều trong ngày: Tránh cho người bệnh uống hết một ly sữa lớn (200-250 ml) trong thời gian ngắn. Uống chậm từng ngụm giúp ruột có thời gian xử lý và hấp thu dưỡng chất, không làm nồng độ chất hòa tan tăng đột biến trong lòng ruột.
- Ưu tiên công thức hỗ trợ đường ruột khi có rối loạn tiêu hóa: Khi bệnh nhân có dấu hiệu phân lỏng hoặc đường ruột kém, nên trao đổi với nhân viên y tế để chọn các công thức dinh dưỡng bổ sung có bổ sung thêm kẽm, giàu chất xơ, hoặc sử dụng các dạng sữa không chứa lactose và sữa chua [7].
- Chia nhỏ cữ sữa: Thay vì dùng 1-2 lần cữ lớn, có thể chia thành nhiều lần nhỏ trong ngày (ví dụ 100-120 ml/lần) để người bệnh dễ dung nạp, giảm tỷ lệ bỏ thừa và hạn chế lãng phí ONS trong quá trình nằm viện [8].
Sữa cao năng lượng và các sản phẩm dinh dưỡng bổ sung đường uống đóng vai trò thiết yếu giúp bệnh nhân nằm viện cải thiện sức cơ, duy trì cân nặng và phục hồi thể trạng [5], [4]. Tuy nhiên, áp lực thẩm thấu là yếu tố kỹ thuật then chốt quyết định sự dung nạp của đường tiêu hóa. Gia đình và người chăm sóc không nên tự ý thay đổi cách pha chế sữa công thức đậm đặc, đồng thời cần chủ động tham vấn bác sĩ điều trị hoặc chuyên viên dinh dưỡng để xây dựng chế độ bổ sung an toàn, phù hợp nhất với thể trạng từng người bệnh.





