Nhiều người tập luyện thể hình hoặc mong muốn tăng cân thường áp dụng chế độ ăn dư thừa năng lượng ồ ạt, hay còn gọi là "dirty bulking". Thói quen ăn uống không kiểm soát, ưu tiên số lượng hơn chất lượng này được cho là cách nhanh nhất để cải thiện thể trọng. Tuy nhiên, việc nạp quá nhiều calo trong thời gian ngắn có thực sự mang lại khối lượng cơ bắp như mong muốn, hay đang tạo ra những biến đổi tiêu cực bên trong cơ thể?
Nạp quá nhiều năng lượng vượt mức chuyển hóa của cơ thể sẽ kích thích tích lũy mỡ thừa nhanh chóng, đặc biệt là mỡ nội tạng. Quá trình này dẫn đến suy giảm độ nhạy insulin, gia tăng phản ứng viêm và đe dọa trực tiếp đến chức năng chuyển hóa chung.
Cơ chế chuyển hóa khi cơ thể dư thừa calo cấp tính
Khi năng lượng nạp vào vượt xa nhu cầu sử dụng, cơ thể không thể chuyển hóa toàn bộ thành các mô chức năng như cơ bắp. Thay vào đó, lượng mỡ thừa tích tụ dần tại khoang bụng, bao quanh các cơ quan quan trọng thay vì chỉ nằm dưới da. Mỡ nội tạng chiếm khoảng 10% tổng khối lượng mỡ cơ thể ở nam giới gầy và tăng lên khoảng 15% ở người béo phì [1].
Mô mỡ nội tạng sở hữu hoạt tính chuyển hóa rất cao. Các axit béo tự do giải phóng từ quá trình phân giải mô mỡ này sẽ đi thẳng vào tĩnh mạch cửa và di chuyển trực tiếp đến gan [1]. Dữ liệu theo dõi bằng đồng vị phóng xạ ở đối tượng béo phì cho thấy khoảng 20% axit béo tự do đưa đến gan và 15% đưa đến cơ xương đều bắt nguồn từ quá trình phân giải mỡ nội tạng [1].
Khi lượng axit béo đổ về các cơ quan quá mức, tình trạng tích tụ mỡ lạc chỗ (ectopic fat) sẽ hình thành trong tế bào gan và tế bào cơ xương [1]. Sự tích tụ mỡ trong gan gây ức chế khả năng giảm sản xuất glucose do insulin điều hòa, dẫn tới kháng insulin tại gan; tương tự, mỡ đọng trong tế bào cơ xương làm suy giảm khả năng thu nạp đường vào cơ bắp [1].
Bên cạnh đó, mô mỡ nội tạng liên tục tiết ra các chất gây viêm có hại (adipokines). Điển hình là yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha) ức chế tín hiệu truyền dẫn của insulin, hay interleukin-6 (IL-6) kích thích sản xuất protein phản ứng C (CRP) tại gan và thúc đẩy phản ứng viêm toàn thân [1]. Ngược lại, nồng độ adiponectin – hormone có tác dụng tăng cường độ nhạy insulin – lại suy giảm rõ rệt khi mô mỡ này tăng sinh quá mức [1]. Mỡ nội tạng gia tăng cũng làm suy yếu tác động ức chế phân giải lipid của insulin, tạo ra vòng lặp bất lợi khiến nồng độ axit béo tự do trong huyết tương không thể giảm xuống mức an toàn [2].
Mỡ nội tạng và kháng insulin: Nghiên cứu khoa học nói gì?
Mối liên hệ giữa việc tích lũy mỡ sâu bên trong bụng và rối loạn chuyển hóa đường đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu lâm sàng với các đối tượng khác nhau.
Một nghiên cứu năm 2016 trên các vận động viên Taekwondo chuyên nghiệp đã xem xét tác động của việc mất cân bằng chuyển hóa sau 8 tuần dừng tập luyện (detraining) [3]. Khi mức tiêu hao năng lượng giảm xuống đột ngột nhưng cơ thể vẫn chịu áp lực tích lũy mỡ, chỉ sau 8 tuần, chỉ số kháng insulin HOMA-IR của các vận động viên đã tăng vọt xấp xỉ 34% (từ 2,00 lên 2,49), tiếp cận sát ngưỡng lâm sàng 2,77 dành cho người khỏe mạnh chuyển hóa bình thường [3]. Khối lượng mỡ nội tạng tăng lên được thể hiện rõ qua sự gia tăng tỷ số eo-hông (WHR) [3]. Đồng thời, chỉ số viêm tỷ lệ bạch cầu trung tính trên tế bào lympho (NLR) – vốn tương quan mạnh với mức protein phản ứng C trong máu – đã tăng vọt khoảng 48% so với giai đoạn tập luyện tích cực [3].
Mỡ nội tạng cũng cho thấy vai trò tiêu cực vượt trội so với mỡ dưới da trong chẩn đoán tiền đái tháo đường. Nghiên cứu cắt ngang năm 2019 tại bệnh viện trên 75 bệnh nhân tiền đái tháo đường (gồm 35 nam và 40 nữ) đã đo độ dày mỡ bụng qua siêu âm [4]. Kết quả ghi nhận 29 bệnh nhân bị gan nhiễm mỡ và 40 bệnh nhân bị nhiễm mỡ tuyến tụy [4]. Độ dày mỡ nội tạng (VAF) có mối tương quan thuận rõ rệt với tình trạng kháng insulin (p < 0,05) và có mối liên hệ mật thiết nhất với tình trạng nhiễm mỡ tụy [4]. Ngược lại, độ dày lớp mỡ dưới da (SAF) chỉ có xu hướng tương quan thuận nhưng không có ý nghĩa thống kê [4].
Tương quan này cũng được tái khẳng định trong một nghiên cứu năm 2002 trên 20 bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 (gồm 11 người béo phì và 9 người không béo phì) thông qua kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính (CT) tại vùng rốn và phương pháp kẹp nồng độ insulin bình thường - đường huyết bình thường (euglycemic hyperinsulinemic clamp) [2]. Diện tích khối mỡ nội tạng tương quan nghịch với tốc độ truyền glucose (GIR) (r = -0,583, p < 0,01) và tương quan với mức giảm axit béo tự do do insulin kích hoạt (r = 0,724, p < 0,001) [2]. Trong khi đó, diện tích mỡ dưới da không thể hiện mối liên hệ nào với GIR hay khả năng đáp ứng ức chế phân giải mỡ của insulin [2].
Nghiên cứu năm 2008 tiến hành trên 62 phụ nữ có phổ cân nặng rộng (32 người bình thường và 30 người béo phì có chỉ số BMI > 30 kg/m2) sử dụng chụp cắt lớp vi tính CT và đo điện trở sinh học bioimpedance [5]. Nhóm phụ nữ béo phì có độ nhạy insulin thấp hơn đáng kể so với nhóm bình thường (tốc độ thanh thải glucose M đạt 3,32 ± 1,44 so với 5,88 ± 2,17 mg/min/kg, p < 0,001) cùng khối lượng mỡ nội tạng tuyệt đối cao hơn [5]. Mức độ nhạy insulin tương quan chặt chẽ với lượng mỡ tuyệt đối (cả mỡ toàn thân và mỡ nội tạng), cho thấy sự tích tụ mỡ tuyệt đối là thước đo cảnh báo kháng insulin mạnh mẽ [5].
Khi nhìn vào tiến trình can thiệp ngược lại, nghiên cứu năm 2019 trên 172 thanh thiếu niên sau dậy thì bị béo phì (BMI trên bách phân vị thứ 95) tham gia liệu trình giảm cân dài hạn liên ngành cũng khẳng định vị trí chủ chốt của mô mỡ này [6]. Những thanh thiếu niên giảm được lượng mỡ nội tạng lớn nhất (trên 1,8 cm) đã cải thiện các chỉ số chuyển hóa và giảm viêm gấp đôi so với nhóm có mức giảm thấp hơn [6]. Sự sụt giảm mỡ nội tạng tương quan thuận với việc tối ưu chuyển hóa đường, cải thiện men gan, cân bằng lipid máu và hạ thấp chỉ số HOMA-IR [6].
Đánh giá lợi ích và giới hạn của các bằng chứng hiện có
Các bằng chứng từ nhiều nghiên cứu đều chỉ ra rằng mỡ nội tạng có hoạt tính sinh học cao và là nguyên nhân lớn gây nên tình trạng kháng insulin cũng như viêm nhiễm toàn thân [1, 3, 4, 6]. Việc theo dõi mỡ nội tạng thông qua các phương tiện hình ảnh như CT, siêu âm mang lại giá trị chẩn đoán nguy cơ chuyển hóa tốt hơn nhiều so với việc chỉ nhìn vào cân nặng tổng thể [4, 6].
Tuy nhiên, các bằng chứng cũng ghi nhận một số giới hạn sinh học. Việc axit béo tự do từ mỡ nội tạng rò rỉ vào tuần hoàn cửa trực tiếp thúc đẩy kháng insulin tại gan, nhưng ít có khả năng chịu trách nhiệm trực tiếp đối với toàn bộ cơ chế kháng insulin tại mô cơ xương [1]. Bên cạnh đó, các nghiên cứu can thiệp thường thực hiện trên các nhóm đối tượng đặc thù như vận động viên sau dừng tập [3], phụ nữ béo phì [5], hoặc bệnh nhân tiền đái tháo đường [4], do đó tốc độ tích mỡ và mức độ suy giảm nhạy cảm insulin có thể khác nhau tùy theo mức độ hoạt động và di truyền của từng người.
Những hiểu lầm thường gặp khi cố gắng tăng calo nhanh
Sai lầm phổ biến nhất của những người gầy hoặc người tập thể hình là quan niệm "ăn càng nhiều càng tốt, miễn tăng cân là có thêm cơ bắp". Trên thực tế, khả năng tổng hợp sợi cơ mới của cơ thể có giới hạn sinh lý nhất định. Dư thừa năng lượng vượt mức chỉ làm tăng nhanh tế bào mỡ.
Một hiểu lầm khác là cho rằng người trẻ tuổi, vận động viên hoặc người có vẻ ngoài không quá to béo thì không thể bị mỡ nội tạng hay kháng insulin. Nghiên cứu trên vận động viên Taekwondo cho thấy chỉ sau 8 tuần ngừng tập và mất cân bằng sinh hoạt, độ nhạy insulin có thể suy giảm xấp xỉ 34% và chỉ số viêm NLR tăng tới 48% dù nền tảng thể chất của họ trước đó rất cao [3]. Bệnh nhân không béo phì nếu có tích tụ mỡ nội tạng và mỡ tụy vẫn đối mặt với nguy cơ kháng insulin như thường [4, 6].
Nhiều người cũng tin rằng lớp mỡ nhìn thấy dưới da mới là điều đáng lo ngại. Nhưng thực tế đo đạc chỉ ra độ dày mỡ dưới da không có mối liên hệ chặt chẽ với tình trạng kháng insulin, trong khi lượng mỡ nội tạng nằm sâu bên trong ổ bụng mới liên quan trực tiếp đến suy giảm thanh thải đường [4, 6].
Nhóm đối tượng nào cần đặc biệt thận trọng?
Việc tăng calo bất chấp, ăn uống dư thừa mỡ xấu và đường hấp thu nhanh gây rủi ro đặc biệt lớn cho các nhóm sau:
- Người ít vận động hoặc làm việc văn phòng: Tốc độ oxy hóa chất béo ở nhóm này rất thấp. Dư thừa calo sẽ lập tức chuyển hóa thành mỡ nội tạng và mỡ lắng đọng tại gan, cơ.
- Vận động viên hoặc người tập thể thao tạm ngừng tập: Như dữ liệu từ nghiên cứu thể thao, khi giảm đột ngột mức vận động nhưng vẫn duy trì khẩu phần ăn lớn, cơ thể sẽ trượt rất nhanh về ngưỡng kháng insulin lâm sàng chỉ trong vài tuần [3].
- Người có tiền sử gia đình đái tháo đường hoặc có dấu hiệu tiền đái tháo đường: Tế bào beta đảo tụy và độ nhạy insulin vốn đã nhạy cảm, tích lũy thêm mỡ nội tạng sẽ đẩy nhanh tiến trình bệnh [4].
- Người cao tuổi: Khối lượng cơ bắp giảm tự nhiên theo tuổi tác khiến khả năng dung nạp glucose giảm, trong khi xu hướng tích tụ mỡ nội tạng lại gia tăng [2, 7].
Những người có bệnh lý tim mạch, rối loạn lipid máu hoặc men gan cao cần tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng hoặc bác sĩ trước khi áp dụng bất kỳ phác đồ tăng khẩu phần ăn nào.
Giải pháp tăng cân và bổ sung năng lượng khoa học
Để bảo vệ hệ chuyển hóa và duy trì độ nhạy insulin, việc tăng lượng calo nạp vào cần được thực hiện có kiểm soát thay vì nạp năng lượng ồ ạt:
- Tăng calo theo lộ trình khiêm tốn: Thay vì cộng thêm hàng ngàn calo mỗi ngày, chỉ nên tạo mức thặng dư năng lượng nhẹ từ 300 đến 500 calo so với mức năng lượng tiêu hao duy trì. Điều này giúp tối ưu hóa tổng hợp mô nạc và hạn chế tích mỡ bụng.
- Giữ vững việc tập luyện kháng lực và hiếu khí: Cơ bắp là cơ quan tiêu thụ glucose chính được kích thích bởi insulin [7]. Nghiên cứu cho thấy gia tăng chất lượng và khối lượng cơ bắp (như cơ đùi) liên quan chặt chẽ đến cải thiện độ nhạy insulin, trong khi duy trì tập luyện giúp kìm hãm mỡ nội tạng [2, 7].
- Lựa chọn nguồn thực phẩm chất lượng: Ưu tiên tinh bột chuyển hóa chậm (yến mạch, gạo lứt, khoai lang), protein nạc và chất béo không bão hòa. Hạn chế tối đa các thực phẩm chiên ngập dầu, nước ngọt chứa nhiều đường fructose tự do vì chúng thúc đẩy tạo mỡ tại gan cực nhanh.
- Theo dõi các chỉ số vòng bụng: Vòng eo là thước đo gián tiếp nhưng phản ánh khá chính xác sự biến thiên của mỡ nội tạng [1, 2]. Nếu thấy số đo vòng eo tăng nhanh bất thường dù cân nặng chỉ tăng nhẹ, cần điều chỉnh giảm bớt calo ngay.
Tăng calo là chiến lược cần thiết khi muốn tăng cân hoặc phát triển thể chất, nhưng nạp calo quá mức và thiếu kiểm soát là con đường ngắn dẫn đến kháng insulin và tích tụ mỡ nội tạng độc hại. Hãy lựa chọn giải pháp tăng năng lượng có kiểm soát, kết hợp tập luyện thể chất đều đặn để xây dựng một cơ thể khỏe mạnh bền vững cả về hình thể lẫn chuyển hóa bên trong.






