Bối cảnh và thắc mắc thường gặp về hai loài mẫu đơn

Cây hoa mẫu đơn từ lâu đã gắn liền với đời sống văn hóa, làm cảnh và ứng dụng dược liệu cổ truyền. Trong tự nhiên cũng như vườn trồng, nhiều người thường nghe đến mẫu đơn thông thường hay còn gọi là mẫu đơn thân gỗ (Paeonia suffruticosa) và mẫu đơn tử ban (Paeonia rockii) [1]. Điểm thu hút nổi bật giúp phân biệt mẫu đơn tử ban ngoài đời thực chính là các vệt đốm màu tím sẫm hoặc đỏ tía rất lớn nằm ở phần gốc của từng cánh hoa [1], [2].

Chính sự khác biệt độc đáo về màu sắc và hình thái cánh hoa khiến nhiều người quan tâm đến việc các thành phần bên trong chúng khác nhau ra sao. Liệu các hoạt chất quan trọng như flavonoid chống oxy hóa hay nhóm chất monoterpene glycoside đặc trưng như paeoniflorin có sự chênh lệch giữa hai loài này không? Thắc mắc này xuất hiện ngày càng nhiều khi nhu cầu sử dụng các bộ phận của cây hoa mẫu đơn như hoa, lá và vỏ rễ trong hỗ trợ sức khỏe ngày một gia tăng.

Câu trả lời ngắn về sự khác biệt hoạt chất

Cả mẫu đơn tử ban (Paeonia rockii) và mẫu đơn thông thường (Paeonia suffruticosa) đều chứa nhóm chất paeoniflorin và các dẫn xuất flavonoid quý giá [3], [4]. Tuy nhiên, thành phần hóa thực vật của chúng có sự phân hóa đáng kể tùy thuộc vào từng loài, từng bộ phận giải phẫu và giai đoạn thu hái [3], [4], [5].

Cụ thể, mẫu đơn tử ban nổi bật với sự đa dạng của các flavonoid nhóm anthocyanin tạo màu đốm đặc trưng cùng lượng lớn dẫn xuất methyl gallate trong lá và hoa [4], [1], [2]. Trong khi đó, mẫu đơn thông thường lại cho thấy sự hiện diện dày đặc của paeoniflorin, oxypaeoniflorin cùng hợp chất paeonol chiếm ưu thế ở phần vỏ rễ [3], [5].

Cơ chế tác động của flavonoid và paeoniflorin

Để hiểu vì sao hai nhóm chất này lại được chú ý, cần nhìn vào cách chúng hoạt động trong sinh học thực vật và sức khỏe tế bào. Flavonoid là một nhóm hợp chất chuyển hóa thứ cấp rất phổ biến ở thực vật, đóng vai trò chính trong việc tạo sắc tố cánh hoa và bảo vệ mô cây chống lại bức xạ cực tím [3], [1]. Ở cấp độ sinh học, nhiều dạng flavonoid sở hữu khả năng dọn dẹp các gốc tự do gây hại, ức chế các chất gây viêm như TNF-alpha và IL-6, đồng thời hỗ trợ điều hòa hoạt động của các enzyme chống oxy hóa nội sinh [3].

Bên cạnh đó, paeoniflorin là một monoterpene glycoside đặc hữu mang tính biểu tượng của chi Mẫu đơn (Paeonia) [4], [5]. Hoạt chất này cùng với các đồng phân và dẫn xuất liên quan như oxypaeoniflorin thường được phân bổ tại rễ, hoa và lá, góp phần tạo nên các đặc tính bảo vệ của dược liệu [3], [4]. Khi kết hợp với các phenolic acid và tannin, paeoniflorin hỗ trợ chống lại quá trình lão hóa mô, giảm nhẹ tác động do tia bức xạ và ngăn cản tổn thương tế bào [3].

Nghiên cứu phân tích thành phần lá và hoa của Paeonia rockii

Một nghiên cứu công bố năm 2016 đã sử dụng kỹ thuật sắc ký lỏng siêu hiệu năng kết hợp khối phổ phân giải cao (UHPLC-Q-Exactive Orbitrap HRMS) để xác định các hợp chất trong lá và hoa của mẫu đơn tử ban Paeonia rockii [4]. Kết quả phân tích bước đầu ghi nhận có tổng cộng 46 hợp chất, bao gồm 24 loại flavonoid, 11 monoterpene glycosides, 6 hợp chất tannin và 5 phenolic acid [4].

Nghiên cứu này lần đầu tiên ghi nhận 16 hợp chất có mặt trong loài Paeonia rockii, bao gồm các dạng flavonoid như isorhamnetin-3-O-glucoside, isorhamnetin-7-O-glucoside, apigenin-7-O-glucoside, apigenin galloylglucoside, kaempferol-7-O-glucoside, astragalin và nhiều dẫn xuất của quercetin [4]. Đồng thời, các nhà khoa học phát hiện những chất chung giữa P. rockii và các loài mẫu đơn khác như Paeonia suffruticosa gồm có paeoniflorin, oxypaeoniflorin, benzoyloxypaeoniflorin, luteolin, apigenin và kaempferol [4]. Đáng chú ý, một chất trung gian dược phẩm quan trọng là methyl gallate xuất hiện cực kỳ dồi dào trong lá và hoa của P. rockii, vượt trội so với các hợp chất khác được xác định [4]. Giới hạn của nghiên cứu này là dữ liệu khối phổ chưa đủ để khẳng định vị trí chính xác của một số nhóm thế trên đồng phân cấu trúc [4].

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2018 áp dụng mô hình dược lý mạng lưới và thử nghiệm ống nghiệm để đánh giá tác dụng kháng khuẩn từ hoa và lá của Paeonia rockii [6]. Thử nghiệm đo nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) trên 7 chủng vi khuẩn gồm Staphylococcus aureus, S. epidermidis, Bacillus subtilis, B. cereus, Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae và Pseudomonas aeruginosa cho thấy chiết xuất methanol từ hoa có hoạt tính kháng khuẩn mạnh nhất [6]. Mô hình dự đoán 29 thành phần hoạt tính (chủ yếu là flavonoid và phenolic acid) cùng 18 đích tác động, với cơ chế chính là ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn [6].

Hoạt chất và đặc tính của mẫu đơn thông thường Paeonia suffruticosa

Đối với loài mẫu đơn thông thường (Paeonia suffruticosa), nghiên cứu công bố năm 2019 đã phân tích chiết xuất ethanol từ nụ và hoa ở các giai đoạn nở khác nhau [3]. Kết quả nhận diện được 68 hợp chất, gồm 20 flavonoid, 15 dẫn xuất phenolic, 12 terpenoid, 9 acid béo và 12 thành phần khác [3]. Trong chiết xuất nụ hoa và hoa nở sớm, gallic acid, 1,2,3,4,6-O-pentagalloyl glucose, paeoniflorin và oxypaeoniflorin là các hợp chất chiếm ưu thế [3].

Thử nghiệm trên mô da cho thấy chiết xuất nụ và hoa nở sớm của P. suffruticosa có hoạt tính chống oxy hóa vượt trội, làm tăng đáng kể hoạt độ của enzyme superoxide dismutase (SOD) và glutathione peroxidase (GSH-Px), đồng thời làm giảm mức của các yếu tố tiền viêm như TNF-alpha và IL-6 khi chịu tác động từ bức xạ UVB [3]. Giới hạn của nghiên cứu là các phân tích được thực hiện trên mô hình chiết xuất tế bào và mô thực nghiệm, chưa tiến hành trên thử nghiệm lâm sàng dài hạn ở người [3].

Mặt khác, khi xét đến bộ phận vỏ rễ (vị thuốc Mẫu đơn bì), một công trình năm 2006 phân tích dịch chiết methanol 50% của Paeonia suffruticosa và hai loài cùng chi đã quan sát được 50 hợp chất [5]. Trong khi P. suffruticosa có 17 monoterpene, 14 galloyl glucose, 10 acetophenone, 5 phenolic acid, 3 flavonoid và 1 triterpene, thì paeonol lại là thành phần chiếm ưu thế chủ đạo ở loài này, khác biệt rõ rệt so với loài P. delavayi vốn chứa nhiều albiflorin và galloyl glucose hơn [5].

Cơ chế tạo vệt màu flavonoid độc thọai ở mẫu đơn tử ban

Sự khác biệt rõ ràng nhất về mặt sinh hóa giữa mẫu đơn tử ban và các loài mẫu đơn khác nằm ở con đường sinh tổng hợp flavonoid nhóm anthocyanin tạo màu đốm cánh hoa [1], [2]. Một nghiên cứu phiên mã năm 2017 cho thấy đốm tím sẫm hoặc đỏ tía ở gốc cánh hoa Paeonia rockii hình thành chủ yếu do tỷ lệ của các sắc tố anthocyanin gốc cyanidin (Cy) và peonidin (Pn) [1]. Cụ thể, các vệt đốm của P. rockii thể hiện kiểu hình lượng cyanidin nhiều hơn peonidin (Cy > Pn) [1].

Tiếp tục làm rõ hiện tượng này, nghiên cứu năm 2022 xác nhận quá trình tích tụ sắc tố cyanidin và peonidin ở gốc cánh hoa P. rockii diễn ra sớm hơn khoảng 10 ngày so với phần nền cánh hoa [2]. Yếu tố phiên mã PrMYB5 được xác định là nhân tố kích hoạt trực tiếp gene PrDFR và liên kết chặt chẽ với PrANS để thúc đẩy sự tích tụ sắc tố anthocyanin cục bộ này [2]. Đây là bằng chứng phân tử giải thích vì sao mẫu đơn tử ban lại có nồng độ và thành phần anthocyanin tập trung khác biệt hoàn toàn so với các loài cánh trắng thuần hoặc không có đốm [1], [2].

Về hoạt tính sinh học ngoài tự nhiên, nghiên cứu năm 2019 so sánh chiết xuất từ thân cây của Paeonia rockii và Paeonia suffruticosa đối với hai loài tuyến trùng ký sinh thực vật (Heterodera glycines và Meloidogyne incognita) [7]. Kết quả cho thấy chiết xuất từ thân cây P. rockii có hiệu quả cao hơn chiết xuất từ P. suffruticosa trong việc làm giảm tỷ lệ nở trứng và sức sống của ấu trùng giai đoạn hai (J2) của loài M. incognita [7]. Điều này củng cố nhận định rằng hàm lượng các chất phòng vệ tự nhiên giữa hai loài có sự sai khác về mặt chức năng sinh học [7].

Hiểu lầm thường gặp và giới hạn bằng chứng

Nhiều người lầm tưởng rằng mọi loài mẫu đơn đều chứa các hoạt chất hoàn toàn giống nhau và có thể dùng thay thế cho nhau ở bất kỳ bộ phận nào. Thực tế nghiên cứu cho thấy, thành phần hóa học có sự biến thiên rất lớn giữa các loài và giữa các bộ phận của cùng một cây [4], [5]. Điển hình là paeonol và các dẫn xuất của nó rất dồi dào trong vỏ rễ của Paeonia suffruticosa, nhưng lại không được phát hiện trong lá và hoa của Paeonia rockii trong các phân tích hóa thực vật tương ứng [4], [5].

Một hiểu lầm khác là cho rằng các hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn trong ống nghiệm hay khả năng diệt tuyến trùng thực vật có thể suy diễn thành công dụng chữa bách bệnh ở người [7], [3], [6]. Tất cả các dữ liệu về bảo vệ tế bào da chống tia UVB hay ức chế vi khuẩn hiện tại mới chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm, mô hình mô da hoặc phân tích tin sinh học [3], [6]. Tuyệt đối không có bằng chứng khoa học nào khẳng định các chiết xuất từ hai loài mẫu đơn này có thể thay thế thuốc điều trị bệnh lý nhiễm trùng hoặc bệnh da liễu mạn tính.

Ai nên thận trọng khi tiếp cận dược liệu mẫu đơn?

Các bộ phận của cây mẫu đơn, đặc biệt là vỏ rễ hay các chiết xuất đậm đặc, có tính dược lý mạnh mẽ tác động lên hệ tuần hoàn và chuyển hóa sinh học. Những người có tiền sử dị ứng với thực vật thuộc họ Mẫu đơn (Paeoniaceae) cần tránh tiếp xúc trực tiếp hoặc sử dụng sản phẩm từ hoa và lá của cả hai loài này.

Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ cần đặc biệt thận trọng vì các dữ liệu an toàn dược lý trên những nhóm đối tượng này vẫn chưa được xác lập đầy đủ qua thử nghiệm lâm sàng. Người đang sử dụng thuốc điều trị bệnh nền hoặc chuẩn bị phẫu thuật không nên tự ý dùng các loại trà hay cao chiết đậm đặc từ vỏ rễ mẫu đơn mà không có sự đồng ý của bác sĩ điều trị.

Gợi ý áp dụng thực tế và lời khuyên cân bằng

Hiện nay, hoa và nụ mẫu đơn thường được chế biến làm trà hoa thảo mộc hoặc ứng dụng trong các chế phẩm mỹ phẩm bôi ngoài da nhằm tận dụng khả năng chống oxy hóa [3]. Nếu có nhu cầu sử dụng trà hoa, người tiêu dùng nên chọn các sản phẩm có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, hoa được thu hái ở giai đoạn nụ hoặc mới chớm nở để bảo toàn lượng hoạt chất polyphenol tốt nhất [3]. Khi pha trà, chỉ nên dùng lượng vừa phải theo khuyến nghị của nhà sản xuất, hãm bằng nước ấm và không lạm dụng như nước uống giải khát hàng ngày.

Tóm lại, cả mẫu đơn tử ban (P. rockii) và mẫu đơn thông thường (P. suffruticosa) đều mang nguồn hoạt chất thực vật quý giá với những thế mạnh riêng [3], [4]. Mẫu đơn tử ban sở hữu hệ flavonoid anthocyanin độc đáo và nguồn methyl gallate dồi dào, trong khi mẫu đơn thông thường nổi bật với hàm lượng paeoniflorin và paeonol trong rễ và hoa [3], [4], [5]. Việc hiểu đúng giá trị và giới hạn khoa học sẽ giúp người tiêu dùng lựa chọn các sản phẩm chăm sóc sức khỏe một cách an toàn và hợp lý nhất.