Thói quen dùng thảo dược và mối lo tương tác thuốc

Nhiều người bệnh tim mạch, huyết khối thường có thói quen kết hợp thuốc Tây với các loại trà thảo mộc hoặc bài thuốc y học cổ truyền để bồi bổ sức khỏe [1]. Mộc qua (Chaenomeles speciosa) là một vị thuốc phổ biến trong Đông y, thường được dùng để hỗ trợ cải thiện đau nhức xương khớp, tiêu hóa hoặc rối loạn chuyển hóa [1, 8]. Tuy nhiên, việc tự ý kết hợp dược liệu này với các thuốc chống đông máu hay thuốc chống kết tập tiểu cầu tiềm ẩn nhiều rủi ro khôn lường [2, 3].

Đối với người bệnh đang sử dụng các thuốc chống đông như warfarin hay thuốc chống kết tập tiểu cầu như aspirin, clopidogrel, việc dùng chung thảo dược có thể làm thay đổi đáp ứng của thuốc [3, 6]. Rủi ro nghiêm trọng nhất được các nhà khoa học ghi nhận là nguy cơ hiệp đồng tác dụng dẫn tới xuất huyết nguy hiểm [2, 4].

Cơ chế tiềm ẩn nguy cơ xuất huyết khi phối hợp

Tương tác giữa thuốc tây và thảo dược thường diễn ra qua hai con đường chính: dược động học và dược lực học [2]. Về mặt dược động học, nhiều loại thảo dược có khả năng can thiệp vào các enzym chuyển hóa cytochrom P450 (CYP) tại gan hoặc protein vận chuyển P-glycoprotein, làm thay đổi nồng độ thuốc trong máu [3, 6]. Warfarin là loại thuốc có cửa sổ điều trị rất hẹp, nghĩa là chỉ một biến động nhỏ về nồng độ cũng có thể dẫn đến thất bại điều trị hoặc gây chảy máu nghiêm trọng [5, 6].

Về mặt dược lực học, các hợp chất tự nhiên trong thảo dược có thể cộng gộp tác dụng ức chế đông máu hoặc tác động lên sự ngưng tập tiểu cầu và các chỉ số huyết động học [2, 3]. Quả mộc qua chứa nhiều nhóm hoạt chất sinh học đa dạng như phenolic, coumarin, flavonoid, tannin và các acid hữu cơ [1, 8]. Đáng chú ý, coumarin và các polyphenol tự nhiên là những nhóm chất có thể gây tương tác bất lợi với tiến trình đông máu nếu dùng chung liều cao hoặc kéo dài [3]. Khi hiệu ứng chống đông bị khuếch đại, hệ thống cầm máu tự nhiên của cơ thể sẽ bị suy giảm, dẫn tới xuất huyết dưới da, chảy máu tiêu hóa hoặc các biến cố nặng hơn [2, 4].

Nghiên cứu khoa học nói gì về nguy cơ tương tác thuốc?

Mặc dù mộc qua là một dược liệu quen thuộc, các dữ liệu khoa học hiện hành chủ yếu tập trung cảnh báo tương tác của nhóm thảo dược nói chung với thuốc chống đông:

Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2013 đã tiến hành rà soát dữ liệu từ 8 sách chuyên khảo, 4 cơ sở dữ liệu điện tử và tài liệu y sinh từ tháng 1 năm 2000 đến tháng 12 năm 2011 [4]. Kết quả đã ghi nhận 90 loại thảo dược đơn lẻ liên quan đến 306 tương tác thuốc - thảo dược với thuốc chống đông và thuốc chống kết tập tiểu cầu [4]. Trong số 194 tương tác được xác minh cơ chế và mức độ nghiêm trọng, có tới 79,9% (155 trường hợp) là tương tác dược lực học, và phần lớn đều được đánh giá ở mức độ từ trung bình đến nghiêm trọng [4]. Hậu quả chính được ghi nhận là làm tăng nguy cơ xuất huyết do cộng gộp tác dụng [4].

Một nghiên cứu tổng quan khác công bố năm 2019 tiếp tục đánh giá tương tác giữa y học cổ truyền và thuốc chống đông/chống kết tập tiểu cầu [1]. Các nhà khoa học kết luận rằng một số thảo dược có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết hoặc làm biến đổi hiệu lực của thuốc thông qua điều hòa CYP và các chỉ số lưu biến học máu [1]. Tuy nhiên, các nghiên cứu dược động học hiện có còn đưa ra nhiều kết quả mâu thuẫn hoặc chưa đồng nhất, gây khó khăn cho việc xác định chính xác mức độ thay đổi dược lý [1]. Do đó, tương tác thuốc - thảo dược vẫn cần tiếp tục được khám phá và xác định rõ hơn [1].

Các nghiên cứu sâu về thành phần của mộc qua (Chaenomeles speciosa) cho thấy dược liệu này rất giàu các acid hữu cơ và polyphenol như chlorogenic acid, caffeic acid, protocatechuic acid có hoạt tính ức chế xanthine oxidase giúp hạ acid uric [5], cũng như chứa các dẫn xuất coumarin [3]. Tuy nhiên, chưa có thử nghiệm lâm sàng chuyên biệt quy mô lớn nào đo lường trực tiếp mức độ tương tác giữa dịch chiết mộc qua và warfarin trên người [5, 8]. Dữ liệu hiện có chủ yếu đến từ các báo cáo tương tác chung của nhóm thảo dược có đặc tính ức chế đông máu hoặc chứa các hợp chất tác động lên mạch máu [2, 3].

Thực trạng người bệnh tự ý dùng chung thuốc và thảo dược

Tình trạng phối hợp tùy tiện giữa thảo dược tự nhiên và tân dược đang diễn ra hết sức phổ biến nhưng lại ít được kiểm soát y tế [2, 7]. Một khảo sát cắt ngang công bố năm 2006 trên 250 bệnh nhân điều trị nội trú cho thấy có 42,4% (106 người) sử dụng thảo dược, trong đó 76 người đã dùng liên tục trong 12 tháng trước đó [6]. Trong nhóm dùng thảo dược này, có đến 21% (16 người) dùng chung thảo dược với thuốc chống đông hoặc chống kết tập tiểu cầu, và một nửa số này đối mặt với nguy cơ tương tác thuốc tiềm ẩn [6]. Đáng báo động hơn, trên 90% người dùng không hề thông báo cho nhân viên y tế về việc mình đang dùng thảo dược [6].

Một nghiên cứu cắt ngang khác tại Na Uy công bố năm 2013 cũng xác định được 255 cặp phối hợp thuốc thông thường và thảo mộc, trong đó có 18 cặp tiềm ẩn nguy cơ tương tác có ý nghĩa lâm sàng dựa trên các thử nghiệm, báo cáo ca hoặc suy luận lý thuyết [7]. Việc dùng chung thuốc chống đông máu như warfarin với các loại thảo mộc có nguy cơ làm gia tăng biến cố bất lợi, điển hình là tăng xuất huyết [7].

Hiểu lầm thường gặp về độ an toàn của thảo dược

Nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ thiên nhiên như mộc qua hoàn toàn lành tính, "không bổ dọc thì cũng bổ ngang" và có thể dùng chung tùy ý với thuốc điều trị [3]. Trên thực tế, bất kỳ dược liệu nào có hoạt tính sinh học điều trị bệnh đều mang tiềm năng tương tác với tân dược chuyển hóa qua gan [2]. Độc tính và biến cố phát sinh từ tương tác thuốc - thảo dược có thể từ nhẹ, trung bình cho đến nguy hiểm tính mạng [2].

Một hiểu lầm khác là cho rằng chỉ khi dùng liều lượng thuốc sắc đậm đặc mới gây nguy hiểm. Thực tế, đối với các thuốc có phạm vi an toàn hẹp như warfarin, bất kỳ sự xáo trộn nào về enzym gan hay tốc độ thải trừ do các chất tự nhiên gây ra cũng có thể khiến chỉ số đông máu biến động [5, 6]. Việc chủ quan không khai báo với thầy thuốc có thể khiến việc hiệu chỉnh liều tân dược trở nên sai lệch [6].

Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Người cao tuổi là nhóm đối tượng có nguy cơ cao nhất chịu ảnh hưởng bất lợi từ tương tác giữa thảo dược và thuốc tim mạch [4, 7]. Khảo sát lâm sàng cho thấy người cao tuổi chiếm tới 62,5% các trường hợp gặp nguy cơ tương tác thuốc - thảo dược tiềm ẩn [6]. Nhóm này thường mang nhiều bệnh nền, chức năng gan thận suy giảm và phải dùng phối hợp nhiều nhóm thuốc chuyển hóa qua gan [4, 6].

Những người đang dùng thuốc chống đông máu (như warfarin, phenprocoumon) hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu (như aspirin, clopidogrel) phải tuyệt đối thận trọng [3, 6]. Bất kỳ ai chuẩn bị thực hiện phẫu thuật, can thiệp nha khoa hoặc có tiền sử viêm loét dạ dày tá tràng cũng không nên tự ý dùng thêm mộc qua hay bất kỳ bài thuốc y học cổ truyền nào mà chưa có sự đồng ý của bác sĩ điều trị [2, 4].

Lời khuyên áp dụng thực tế để đảm bảo an toàn

Để phòng tránh các biến cố xuất huyết và đảm bảo hiệu quả điều trị bệnh tim mạch, người bệnh cần tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Chủ động thông báo: Luôn lập danh sách đầy đủ tất cả các loại thuốc kê đơn, thực phẩm chức năng, trà thảo mộc hay bài thuốc Đông y có chứa mộc qua và trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị hoặc dược sĩ [6].
  • Không tự ý kết hợp: Khi chưa có hướng dẫn chuyên môn, không tự ý mua mộc qua về sắc uống, ngâm rượu hay hãm trà trong thời gian đang điều trị bằng thuốc chống đông máu [2, 4].
  • Theo dõi sát chỉ số đông máu: Người bệnh dùng warfarin cần được theo dõi định kỳ chỉ số xét nghiệm đông máu (INR) để kịp thời phát hiện các biến động bất thường nếu lỡ dùng chung thảo dược [7].
  • Nhận biết dấu hiệu cảnh báo: Đi khám ngay khi xuất hiện các triệu chứng xuất huyết bất thường như bầm tím tự nhiên dưới da, chảy máu chân răng khó cầm, chảy máu cam, đi ngoài phân đen hoặc nước tiểu đỏ.

Mộc qua là vị thuốc quý trong y học cổ truyền nhưng sự an toàn chỉ đạt được khi sử dụng đúng đối tượng và đúng chỉ định khoa học [1, 8]. Việc cảnh giác trước các nguy cơ tương tác với thuốc chống đông máu là biện pháp cốt lõi giúp người bệnh vừa điều trị hiệu quả vừa bảo vệ sức khỏe bản thân [2, 5].