Nhiều người bệnh tim mạch tại Việt Nam thường duy trì thói quen dùng thêm các loại thảo dược Đông y để bồi bổ hoặc hỗ trợ điều trị huyết áp, rối loạn nhịp tim. Tuy nhiên, việc tự ý kết hợp thảo mộc tự nhiên với các nhóm thuốc điều trị hiện đại tiềm ẩn nguy cơ xuất hiện tương tác bất lợi nghiêm trọng.

Người bệnh đang dùng các nhóm thuốc tim mạch đặc trị không được tự ý phối hợp với mức lông khi chưa có chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa. Bản thân các dược chất tự nhiên khi kết hợp cùng thuốc điều trị có thể làm thay đổi hoàn toàn đáp ứng lâm sàng hoặc làm bùng phát độc tính cho cơ tim [1, 3].

Cảnh giác nguy cơ tương tác khi dùng dược liệu

Thực tế điều trị cho thấy người mắc bệnh rối loạn nhịp tim thường phải sử dụng phối hợp nhiều nhóm thuốc khác nhau để kiểm soát các vấn đề đồng mắc như suy tim, đau thắt ngực hoặc tăng huyết áp [1]. Việc kết hợp đồng thời này tiềm ẩn nguy cơ cao xuất hiện các tương tác thuốc phức tạp theo cơ chế dược lực học và dược động học [1].

Khi người bệnh đưa thêm các hoạt chất từ thảo dược vào cơ thể, sự tương tác này càng khó dự đoán. Nguy cơ thiếu hụt hiệu quả điều trị hoặc gia tăng độc tính thuốc hoàn toàn có thể xảy ra khi cơ thể tiếp nhận đồng thời nhiều tác nhân sinh học khác nhau [1].

Đặc biệt, sự thiếu đồng nhất giữa các cơ sở dữ liệu y khoa cũng khiến việc kiểm soát tương tác trên thực tế lâm sàng gặp nhiều trở ngại [2]. Do đó, người bệnh không thể chủ quan tự ý kết hợp thảo dược vào phác đồ điều trị có sẵn.

Cơ chế biến đổi tại các tế bào cơ tim

Các tương tác thuốc tim mạch có thể gây ra những biến đổi nghiêm trọng trong đáp ứng điều trị và làm tăng độc tính tại tim [3]. Quá trình này có thể diễn ra ngay tại vị trí hấp thu, thải trừ hoặc phức tạp hơn là trực tiếp tại các thụ thể [3].

Cụ thể, các tương tác dược lý có thể xuất hiện trực tiếp tại các vị trí tiếp nhận trên tế bào tạo nhịp, mô dẫn truyền chuyên biệt và cơ tim [3]. Khi các thụ thể này bị tác động đồng thời bởi nhiều hoạt chất đối kháng hoặc hiệp đồng, hoạt động điện học bình thường của tim sẽ bị xáo trộn [3].

Nghiên cứu động thái học của thuốc tim mạch đang được ứng dụng lâm sàng nhằm giảm thiểu tối đa nguy hiểm từ các tương tác bất lợi cho bệnh nhân [3]. Người bệnh cần hiểu rằng việc phối hợp bất kỳ dược thảo nào vào phác đồ tim mạch cũng có thể làm xáo trộn các quá trình cân bằng thụ thể này [3].

Hoạt chất trong chi mức và nghiên cứu chiết xuất

Cây thuộc chi Wrightia (họ Apocynaceae) đã được các nhà khoa học phân tích thành phần hóa thực vật để tìm hiểu các tiềm năng sinh học [5, 8]. Cụ thể, loài Wrightia tinctoria cùng họ chứa nhiều thành phần như flavonoid, glycoflavone-iso-orientin, axit phenolic cùng hàng loạt sterol và triterpenoid như beta-amyrin, alpha-amyrin [4].

Một nghiên cứu công bố năm 2012 đã tiến hành thử nghiệm dịch chiết cồn và các phân đoạn từ lá loài Wrightia tomentosa (họ Apocynaceae) [5]. Thử nghiệm được thực hiện trên mô hình chuột túi hamster bị rối loạn mỡ máu do chế độ ăn giàu chất béo [5].

Kết quả cho thấy hai hợp chất phân lập là beta-amyrin acetate (beta-AA) và beta-amyrin palmitate (beta-AP) dùng ở liều 10 mg/kg có khả năng làm giảm nồng độ LDL lần lượt 36% và 44% [5]. Đồng thời, chúng làm tăng tỷ lệ HDL-C/TC tương ứng 49% và 28%, kèm theo ức chế rõ rệt enzym HMG-CoA-reductase [5].

Tuy nhiên, đây là dữ liệu thực hiện trên động vật thí nghiệm với các hợp chất phân lập từ loài Wrightia tomentosa, chưa phải là bằng chứng lâm sàng trực tiếp trên người bệnh đang điều trị tim mạch [5].

Nguy cơ loạn nhịp khi phối hợp dược chất

Để làm rõ mức độ nguy hiểm của việc phối hợp các tác nhân tác động lên tim, một nghiên cứu công bố năm 2004 đã đánh giá tương tác giữa các thuốc chống loạn nhịp trên mô hình phôi gà [6]. Các nhà nghiên cứu sử dụng trứng thụ tinh của giống gà White Leghorn, tiêm procainamide hoặc flecainide đơn độc hoặc kết hợp với propranolol vào túi khí và ghi điện tâm đồ trong vòng 0 đến 60 phút [6].

Kết quả ghi nhận khi tiêm đơn độc từng loại thuốc, nhịp tim của phôi gà không có sự khác biệt so với nhóm đối chứng [6]. Tuy nhiên, nhịp tim sụt giảm rõ rệt khi phối hợp procainamide với propranolol hoặc flecainide với propranolol [6].

Đặc biệt, tình trạng rối loạn nhịp tim đã được ghi nhận xuất hiện khi có sự kết hợp cùng propranolol [6]. Nghiên cứu này chứng minh thực nghiệm rằng sự tương tác giữa các hoạt chất tim mạch có ảnh hưởng rất rõ rệt đến tần số tim và sự ổn định nhịp [6].

Bằng chứng lâm sàng về độc tính tương tác

Một tổng quan hệ thống quy mô lớn công bố năm 2021 đã rà soát 4.914 phối hợp giữa thuốc tim mạch và thuốc tâm thần trên ba cơ sở dữ liệu dược học uy tín (Micromedex, Up to Date, và ClinicalKey) [2]. Nghiên cứu này ghi nhận có 293 tương tác có ý nghĩa lâm sàng, chiếm tỷ lệ 6,0% [2].

Đáng chú ý, các thuốc chống loạn nhịp là nhóm chính gây ra nhiều lo ngại nhất trong các tương tác này [2]. Các vấn đề phổ biến nhất do tương tác gây ra liên quan trực tiếp đến độc tính tim mạch, bao gồm kéo dài khoảng QT, xoắn đỉnh và ngừng tim [2].

Ngoài ra, tương tác thuốc còn dẫn đến việc tăng phơi nhiễm với cơ chất của cytochrome P450 2D6 (CYP2D6), giảm thải trừ qua thận đối với cơ chất vận chuyển cation hữu cơ 2 (OCT2), kéo theo nguy cơ cơn tăng huyết áp, tăng nguy cơ chảy máu hoặc tiêu cơ vân [2].

Các tổng quan trước đây cũng đã chỉ ra tương tác quan trọng của thuốc chống loạn nhịp với digitalis, thuốc chẹn beta và các thuốc chống loạn nhịp khác nhằm ngăn ngừa nguy cơ độc tính nguy hiểm [1].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược

Một sai lầm rất phổ biến là quan niệm thảo dược tự nhiên hoàn toàn lành tính và có thể uống chung mà không ảnh hưởng đến đơn thuốc Tây. Bất kỳ hoạt chất thực vật nào có hoạt tính sinh học đều có khả năng cạnh tranh thụ thể hoặc ảnh hưởng đến sự dẫn truyền nhịp của cơ tim [3].

Hiểu lầm thứ hai là tự ý ngưng thuốc hạ áp hoặc trợ tim chuyển sang dùng thảo dược vì sợ tác dụng phụ. Hành vi này có thể làm mất ổn định huyết động đột ngột, gây bùng phát các biến cố tim mạch đe dọa tính mạng.

Người bệnh cũng thường cho rằng các bài thuốc dân gian lưu truyền từ lâu thì không thể gây ngộ độc. Tuy nhiên, tương tác giữa hóa chất hiện đại và dịch chiết thực vật là vấn đề rất phức tạp và khó lường trước trên từng cá thể người bệnh [1, 2].

Những ai cần tuyệt đối thận trọng?

Người đang điều trị bệnh lý tim mạch, đặc biệt là bệnh nhân loạn nhịp tim, suy tim, bệnh tim thiếu máu cục bộ hoặc tăng huyết áp, không được tự ý dùng thêm dược liệu [2]. Nhóm đối tượng này có hệ thống dẫn truyền cơ tim rất nhạy cảm với các biến đổi nồng độ thuốc [3].

Người đang sử dụng thuốc chống loạn nhịp, digitalis hoặc thuốc chẹn beta bắt buộc phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa [1]. Đây là những nhóm thuốc có khoảng điều trị hẹp và dễ phát sinh độc tính khi có tương tác [1, 2].

Đối với phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ em, hiện chưa có dữ liệu nghiên cứu an toàn từ các tài liệu khoa học trên [5, 7, 8]. Do đó, những nhóm đối tượng này cần tuyệt đối thận trọng và không được tự ý sử dụng các chế phẩm thảo dược chiết xuất từ nhóm thực vật này.

Khuyến nghị áp dụng thực tế an toàn

Người bệnh tim mạch khi đi khám cần liệt kê đầy đủ tất cả các loại thuốc, thảo dược, viên uống bổ sung đang dùng cho bác sĩ điều trị và dược sĩ lâm sàng [2]. Sự phối hợp đa chuyên khoa có sự tham gia của dược sĩ giúp cảnh báo sớm nguy cơ tương tác thuốc nguy hiểm [2].

Tuyệt đối không tự ý tìm hái, sắc nước hay sử dụng các bộ phận của cây mức lông với mục đích hạ áp hoặc điều hòa nhịp tim khi chưa có chỉ định y khoa. Khi thiếu dữ liệu về liều lượng an toàn trên người, chỉ nên dùng lượng vừa phải theo hướng dẫn chuyên môn và không tự ý thay thế thuốc kê đơn [5, 8].

Nếu đang dùng thuốc điều trị mà xuất hiện các triệu chứng bất thường như hồi hộp, đánh trống ngực, hoa mắt, chóng mặt hoặc tụt huyết áp, cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất để kiểm tra điện tim và xử trí kịp thời [2, 6].

Việc điều trị các bệnh lý tim mạch đòi hỏi sự chuẩn xác cao trong kiểm soát nhịp tim và huyết áp để tránh các biến cố đe dọa tính mạng. Người bệnh không nên tự ý phối hợp các loại dược liệu tự nhiên như mức lông vào chế độ dùng thuốc hàng ngày. Hãy luôn trao đổi trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa để xây dựng kế hoạch điều trị an toàn, dựa trên bằng chứng khoa học vững chắc.