Khi nhận kết quả chẩn đoán bệnh thận mạn giai đoạn 3, nhiều người bệnh lập tức cắt bỏ thịt cá trong bữa ăn hàng ngày vì lo sợ thận quá tải. Nỗi lo lắng này xuất phát từ quan niệm ăn đạm sẽ làm thận nhanh hỏng hơn, dẫn đến việc kiêng khem mù quáng và thiếu hụt dinh dưỡng trầm trọng.

Người bệnh thận mạn giai đoạn 3 cần giảm đạm có kiểm soát, phổ biến ở mức dưới 0,8 g/kg trọng lượng cơ thể mỗi ngày đối với nhóm nguy cơ tiến triển hoặc có đái tháo đường [1, 8]. Việc tự ý cắt giảm đạm quá sâu mà không có chỉ định y khoa sẽ dẫn đến nguy cơ teo cơ và suy kiệt nguy hiểm [1, 3].

Cơ chế chuyển hóa đạm và gánh nặng cho thận

Khi thức ăn chứa protein đi vào cơ thể, quá trình tiêu hóa sẽ tạo ra các chất thải chứa nitơ [1]. Ở người bình thường, thận lọc và đào thải các hợp chất này ra ngoài qua nước tiểu rất dễ dàng. Khi thận suy giảm chức năng từ giai đoạn 3 trở đi, khả năng đào thải suy yếu khiến chất thải nitơ tích tụ trong máu, tạo ra môi trường dị hóa bất lợi [1].

Áp dụng chế độ ăn giảm đạm giúp hạn chế sinh ra các hợp chất nitơ độc hại, giảm gánh nặng lọc cho cầu thận và cải thiện tình trạng nhiễm toan chuyển hóa [3, 5]. Chế độ này cũng góp phần kiểm soát tốt nồng độ phospho trong máu, hỗ trợ làm chậm tốc độ suy giảm chức năng lọc [4, 5].

Tuy nhiên, việc cắt giảm đạm phải đi kèm đảm bảo đủ tổng năng lượng dung nạp [2]. Khi thiếu năng lượng, cơ thể buộc phải dùng chính protein đưa vào hoặc phân giải cơ bắp để tạo năng lượng, gây teo cơ và sụt cân nhanh [2].

Bằng chứng khoa học về hiệu quả giảm đạm

Nhiều phân tích gộp và hướng dẫn lâm sàng đã chứng minh lợi ích của việc kiểm soát lượng đạm nạp vào. Hướng dẫn Dinh dưỡng Lâm sàng KDOQI năm 2020 khuyến cáo bệnh nhân suy thận giai đoạn 3 đến 5 chưa chạy thận, nếu có chuyển hóa ổn định, nên thực hiện chế độ ăn giảm đạm để làm chậm suy thận (mức chứng cứ 1A) và cải thiện chất lượng sống (mức chứng cứ 2C) [1]. Chế độ ăn này nên được xem như một đơn thuốc điều trị cần có liều lượng và cảnh báo rõ ràng [1].

Một phân tích gộp năm 2018 tổng hợp từ 19 thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên trên 2.492 bệnh nhân suy thận mạn theo dõi ít nhất 24 tuần cho thấy: chế độ ăn giảm đạm giúp giảm nguy cơ biến cố suy thận tới 41% (OR = 0,59) và giảm nguy cơ bệnh thận giai đoạn cuối 36% (OR = 0,64) [3]. Nhóm can thiệp cũng ghi nhận sự sụt giảm mức độ suy thoái của độ lọc cầu thận ước tính eGFR (chênh lệch trung bình -1,85; P = 0,001), giảm đạm niệu (chênh lệch trung bình -0,44; P = 0,02), giảm phospho máu và giảm chỉ số BMI [3]. Nghiên cứu này cũng chỉ ra giảm đạm không làm thay đổi đáng kể nồng độ albumin máu hay giảm nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân [3].

Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2024 khảo sát 16 thử nghiệm với 1.344 bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn 3 đến 5 (thời gian theo dõi trung vị 13 tháng) đánh giá việc kết hợp chế độ ăn giảm đạm hoặc giảm đạm rất sâu cùng chất bổ sung ketoanalogue [4]. Kết quả cho thấy nhóm dùng ketoanalogue cải thiện độ lọc cầu thận eGFR, hạ urê máu, hạ phospho và tăng calci máu so với nhóm chỉ ăn giảm đạm đơn thuần [4]. Sự kết hợp này cũng giúp giảm nhẹ nguy cơ tiến triển thành bệnh thận giai đoạn cuối ở nhóm không mắc đái tháo đường mà không làm suy giảm khối cơ nạc hay albumin máu [4].

Tại Nhật Bản, nghiên cứu FROM-J thực hiện quan sát sự phối hợp giữa chuyên gia dinh dưỡng và chăm sóc y tế trên bệnh nhân suy thận mạn [2]. Các tác giả ghi nhận với bệnh nhân từ giai đoạn 3b đến 5, việc hạn chế đạm dưới 0,8 g/kg/ngày cần có sự hướng dẫn sát sao của đội ngũ y tế chuyên biệt và sử dụng công cụ tính thang điểm acid amin cũng như lượng muối nạp vào [2]. Đối với bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn 1 đến 4 kèm bệnh thận đái tháo đường, hướng dẫn KDOQI xác định mục tiêu nạp đạm an toàn là 0,8 g/kg trọng lượng cơ thể mỗi ngày [5].

Mặt trái và giới hạn của bằng chứng

Dù mang lại nhiều lợi ích cho chức năng lọc, việc hạn chế đạm không phải giải pháp toàn năng. Một tổng quan công bố năm 2025 chỉ ra rằng chế độ ăn kiêng đạm truyền thống đang bộc lộ nhiều hạn chế, tiềm ẩn rủi ro suy dinh dưỡng và suy giảm chất lượng sống của người bệnh [6]. Trong kỷ nguyên mới, việc kiểm soát bệnh thận cần cá thể hóa, tập trung vào dinh dưỡng đầy đủ kết hợp các nhóm thuốc tiến bộ như ức chế men chuyển (ACEi), ức chế SGLT2 và đồng vận thụ thể GLP-1 [6].

Phân tích gộp năm 2018 cũng ghi nhận chế độ ăn giảm đạm không mang lại lợi ích rõ rệt trong việc ngăn ngừa tử vong do mọi nguyên nhân (OR = 1,17; khoảng tin cậy 95%: 0,67 - 2,06) [3]. Nếu áp dụng quá cứng nhắc, người bệnh dễ rơi vào hội chứng hao mòn năng lượng protein (PEW), suy giảm miễn dịch và teo cơ bắp [1, 3].

Hiểu lầm thường gặp khi điều chỉnh ăn uống

Nhiều người bệnh lầm tưởng rằng "càng ăn ít đạm càng tốt" và chuyển sang ăn thuần rau củ mà không bổ sung đủ calo. Đây là sai lầm nguy hiểm vì khi tổng năng lượng nạp vào quá thấp, cơ thể sẽ tự tiêu hủy mô cơ để duy trì sự sống, dẫn đến sụt cân nhanh và suy nhược nghiêm trọng [2].

Một hiểu lầm khác là loại bỏ hoàn toàn các loại thịt đỏ và trứng vì sợ độc tố. Người bệnh thận mạn vẫn cần nguồn đạm có giá trị sinh học cao chứa đủ acid amin thiết yếu để tái tạo tế bào [2]. Việc kiêng đạm tuyệt đối là chống chỉ định và gây hại trực tiếp cho hệ miễn dịch [1].

Ai nên thận trọng khi thực hiện giảm đạm?

Người bệnh thận mạn mắc hội chứng suy giảm khối lượng và sức mạnh cơ bắp (sarcopenia) cần đặc biệt thận trọng [7]. Giảm đạm có thể làm nặng thêm tình trạng teo cơ và tăng nguy cơ tử vong [7]. Nghiên cứu chỉ ra rằng ở nhóm bệnh nhân suy thận giai đoạn 3 có nguy cơ tiến triển thấp (đạm niệu dưới 0,5 g/ngày và tốc độ suy giảm eGFR dưới 3,0 mL/phút/1,73 m2/năm), có thể nới lỏng mức đạm nhưng không vượt quá 1,5 g/kg/ngày [7].

Đối với người có hội chứng sarcopenia, việc chỉ tăng lượng đạm đơn thuần mà không tập luyện sẽ không mang lại hiệu quả; sự kết hợp giữa tăng đạm có kiểm soát và tập luyện thể dục mới giúp phục hồi khối cơ [7]. Riêng với nhóm có nguy cơ cao tiến triển thành bệnh thận giai đoạn cuối (giai đoạn 4 và 5), ngưỡng 0,8 g/kg/ngày vẫn là mốc quan trọng cần được duy trì [7]. Ngoài ra, bệnh nhân giai đoạn 3 đến 5 cần có sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa thận và chuyên gia dinh dưỡng, không nên tự điều trị [5, 6].

Hướng dẫn áp dụng thực tế an toàn

Người bệnh thận mạn giai đoạn 3 cần tính toán lượng đạm dựa trên cân nặng chuẩn. Một bệnh nhân nặng 60 kg nếu áp dụng mức khuyến cáo 0,8 g/kg/ngày sẽ cần khoảng 48 g đạm mỗi ngày [1, 8]. Lượng đạm này cần chia đều vào các bữa ăn chính, ưu tiên đạm giá trị sinh học cao và sử dụng công cụ đo lường thực phẩm để tránh ăn vượt mức hoặc ăn quá ít [2].

Bên cạnh lượng đạm, bệnh nhân đái tháo đường có tổn thương thận cần giới hạn lượng natri tiêu thụ từ thực phẩm ở mức 1,5 đến 2,3 g mỗi ngày (tương đương lượng muối ăn thông thường được kiểm soát chặt) [5]. Bệnh nhân suy thận giai đoạn 3 cũng cần kiểm soát tốt huyết áp, giảm đạm niệu dưới 500 mg/ngày, điều chỉnh cân nặng và bỏ thuốc lá [8]. Tuyệt đối tránh tự ý sử dụng các thuốc kháng viêm không steroid (NSAID), acetaminophen liều cao hoặc thảo dược không rõ nguồn gốc [8]. Khi cần ăn giảm đạm sâu, có thể tham khảo ý kiến bác sĩ về việc bổ sung ketoanalogue để bù đắp acid amin mà không làm tăng ure máu [4].

Chế độ ăn giảm đạm là một liệu pháp hỗ trợ quan trọng giúp làm chậm bước tiến của suy thận giai đoạn 3, nhưng không thể thay thế cho các chỉ định y khoa toàn diện [5, 6]. Người bệnh cần lắng nghe cơ thể, ăn đủ năng lượng và phối hợp cùng bác sĩ chuyên khoa để xây dựng thực đơn khoa học, bảo tồn tối đa chức năng thận còn lại.