Nhiều người thường tin rằng người thừa cân hoặc béo phì sở hữu khung xương to và chắc khỏe hơn, từ đó ít có nguy cơ mắc bệnh loãng xương so với người gầy gò. Quan niệm dân gian này xuất phát từ việc cơ thể nặng nề buộc hệ xương phải chịu lực tải lớn hơn mỗi ngày, tạo cảm giác xương sẽ "đặc" và khó gãy hơn. Tuy nhiên, các phát hiện y khoa hiện đại đang chứng minh điều hoàn toàn ngược lại.
Thực tế, béo phì không hề bảo vệ bạn khỏi các biến cố gãy xương hay tổn thương xương khớp một cách toàn diện [1]. Dù người có chỉ số khối cơ thể (BMI) cao thường có mật độ khoáng xương đo được cao hơn, nhưng chất lượng cấu trúc bên trong xương lại bị suy giảm nghiêm trọng do ảnh hưởng của tình trạng viêm mạn tính và sự thâm nhiễm mỡ trong tủy xương [1, 2].
Nghịch lý tải trọng cơ học và mật độ xương
Từ lâu, cân nặng dư thừa được xem là một yếu tố kích thích quá trình tạo xương do áp lực cơ học đè nặng lên các khớp và khung xương [3, 6]. Khi cơ thể mang vác khối lượng lớn, phản ứng thích ứng tự nhiên của mô xương là gia tăng hàm lượng và mật độ chất khoáng (BMD) để nâng đỡ cơ thể [2]. Điều này giải thích tại sao khi đo mật độ xương bằng phương pháp hấp thụ tia X năng lượng kép (DXA), người béo phì thường nhận kết quả chỉ số T-score ở mức bình thường hoặc cao [4, 5].
Tuy nhiên, các chuyên gia gọi đây là "nghịch lý béo phì" (obesity paradox) [1]. Việc tăng mật độ khoáng xương không đồng nghĩa với việc xương dẻo dai hơn hoặc giảm thiểu nguy cơ nứt gãy [1]. Nguy cơ gãy xương ở người béo phì trên thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào từng vị trí xương cụ thể trên cơ thể [1]. Khối lượng mỡ tăng lên vượt ngưỡng không chỉ không bù đắp được cho gánh nặng cơ học mà còn làm suy yếu độ bền cấu trúc của toàn bộ hệ xương [2].
Tác động tiêu cực từ viêm mạn tính và mỡ tủy xương
Mô mỡ không chỉ là nơi dự trữ năng lượng thụ động mà còn là một cơ quan nội tiết hoạt động rất mạnh [3]. Ở người béo phì, sự tích tụ mỡ quá mức đi kèm với hiện tượng tăng tiết các cytokine gây viêm và gia tăng stress oxy hóa, can thiệp trực tiếp vào quá trình chuyển hóa của các tế bào xương [2, 3]. Các yếu tố nội tiết điều hòa chuyển hóa xương cũng như hormone từ mô mỡ như adiponectin và leptin bị rối loạn, gây ảnh hưởng tiêu cực tới quá trình tạo xương [1, 2].
Đặc biệt, bên trong khoang xương, mỡ tủy xương (BMAT) đóng vai trò then chốt gây suy giảm chất lượng xương [1, 7]. Tế bào tạo xương (tạo cốt bào) và tế bào mỡ đều có chung nguồn gốc từ các tế bào gốc trung mô trong tủy [4]. Khi xảy ra rối loạn chuyển hóa hoặc béo phì, các tế bào gốc này bị kích thích biệt hóa thành tế bào mỡ thay vì biệt hóa thành tế bào xương [4, 7]. Tế bào mỡ trong tủy tiết ra các cytokine ức chế hoạt động của tế bào tạo xương bên cạnh, làm suy giảm thể tích xương bè và giảm mật độ khoáng thực tế [6, 7].
Bằng chứng từ các công trình nghiên cứu khoa học
Để làm rõ mối quan hệ phức tạp giữa mỡ thừa và sức khỏe xương, nhiều nhóm nghiên cứu đã triển khai các thử nghiệm lâm sàng và tiền lâm sàng chuyên sâu:
Một nghiên cứu công bố năm 2020 trên 128 bệnh nhân loãng xương, được phân loại theo các mức độ nguy cơ gãy xương khác nhau dựa trên thang điểm FRAX (nguy cơ thấp, trung bình và cao) nhưng tương đồng về độ tuổi, chỉ số mật độ xương BMD đo bằng DXA, cân nặng và chiều cao [5]. Bằng kỹ thuật chụp cộng hưởng từ 3T Chemical-Shift Encoded MRI (CSE-MRI), các tác giả đã định lượng mỡ tủy xương ở khớp háng, mỡ cơ đùi và mỡ dưới da [5]. Kết quả cho thấy nhóm bệnh nhân có nguy cơ gãy xương cao có lượng mỡ tủy xương và mỡ trong cơ cao hơn rõ rệt so với nhóm có nguy cơ thấp, dù chỉ số BMD đo qua DXA của hai nhóm là tương đương nhau [5]. Điều này chứng minh rằng việc đánh giá mật độ khoáng đơn thuần qua DXA không phản ánh hết nguy cơ gãy xương do ảnh hưởng của mỡ tủy [5].
Năm 2021, một nghiên cứu thực nghiệm trên chuột Wistar cái 5 tháng tuổi đã tiến hành cắt buồng trứng (mô hình mãn kinh) hoặc phẫu thuật giả, theo dõi trong điều kiện ít vận động hoặc hoạt động thể lực suốt 9 tháng [6]. Kết quả cho thấy nhóm cắt buồng trứng bị tăng cân, tăng mỡ nội tạng và mỡ tủy xương [6]. Sự gia tăng mỡ tủy xương tương quan thuận với quá trình tiêu xương (r = 0,47, p < 0,01), tương quan nghịch với tốc độ tạo xương (r = -0,63, p < 0,01), thể tích xương bè BV/TV (r = -0,85, p < 0,001), độ dày vỏ xương Ct.Th (r = -0,51, p < 0,01) và làm giảm khả năng chịu lực tối đa của xương đùi (r = -0,58, p < 0,001) [6]. Mỡ tủy cũng đi kèm với tỷ lệ tế bào xương rỗng cao hơn (r = 0,39, p < 0,05) và tăng tỷ lệ tế bào xương bị stress oxy hóa (r = 0,64, p < 0,01) [6]. Đồng thời, lượng mỡ nội tạng cũng tương quan nghịch với độ dày vỏ xương và thể tích xương bè [6]. Ngược lại, hoạt động thể lực cho thấy mối tương quan nghịch rõ rệt với cả mỡ nội tạng (r = -0,74, p < 0,01) và mỡ tủy xương (r = -0,92, p < 0,001) [6].
Các dữ liệu dịch tễ học lâm sàng khác cũng chỉ ra rằng tỷ lệ mỡ cơ thể, chu vi vòng eo và tỷ số eo/hông tương quan trực tiếp với nguy cơ gãy xương do loãng xương, đặc biệt ở nam giới do họ có lượng mỡ tủy nhiều hơn so với phụ nữ cùng tuổi [7]. Trong nghiên cứu tiến cứu Osteoporotic Fractures in Men (MrOS), béo phì được xác định là một yếu tố nguy cơ lớn đối với gãy xương do loãng xương ở nam giới lớn tuổi [4].
Lợi ích giả tạo và giới hạn của các phương pháp đánh giá
Hình ảnh xương to hay chỉ số mật độ khoáng cao trên phim chụp DXA thường tạo ra cảm giác an tâm giả tạo cho người thừa cân [4, 5]. Kỹ thuật quét DXA 2 chiều chỉ đo lường hàm lượng khoáng chất trên bề mặt phẳng diện tích mà không thể đánh giá toàn diện sự thay đổi vi cấu trúc bên trong cũng như sự thâm nhiễm mỡ mô xương [5].
Chính vì vậy, một người béo phì dù có chỉ số T-score ở ngưỡng an toàn vẫn có thể sở hữu chất lượng xương xốp, giòn và chịu lực kém do bị bào mòn bởi hiện tượng viêm và mỡ hóa tủy xương [2, 5]. Bên cạnh đó, hội chứng chuyển hóa gồm béo bụng, tăng triglyceride, huyết áp cao và không dung nạp glucose cũng là yếu tố thúc đẩy tích tụ mỡ tủy xương mạnh mẽ, làm suy yếu khung nâng đỡ của cơ thể [7].
Những hiểu lầm thường gặp về cân nặng và xương
Rất nhiều người tin rằng người gầy mới là đối tượng duy nhất phải lo lắng về bệnh loãng xương, còn người béo phì hoàn toàn miễn nhiễm. Thực tế, cả hai tình trạng thừa mỡ và giảm mật độ xương đều có thể cùng tồn tại song hành trên một cơ thể [4].
Một hiểu lầm phổ biến khác là béo phì đi kèm với cơ bắp khỏe mạnh. Trong nhiều trường hợp, bệnh nhân rơi vào tình trạng "béo phì thiểu cơ" (sarcopenic obesity) – tức là sự kết hợp nguy hiểm giữa việc tích tụ quá nhiều mỡ thừa nhưng khối lượng và chất lượng cơ bắp lại suy giảm [1]. Tình trạng này vừa làm giảm khả năng chịu lực của hệ thống vận động, vừa làm gia tăng nguy cơ té ngã và dẫn đến gãy xương nghiêm trọng [1].
Ai nên đặc biệt thận trọng?
Những người béo phì kèm theo bệnh tiểu đường type 2 cần hết sức cẩn giác [4, 7]. Bệnh nhân tiểu đường type 2 thường có mật độ xương bình thường hoặc thậm chí cao, nhưng nguy cơ gãy xương trên thực tế lại tăng cao do chất lượng xương bị suy thoái và tình trạng kháng insulin [4, 7].
Nam giới lớn tuổi có chỉ số béo bụng cao cũng là nhóm đối tượng có nguy cơ tiềm ẩn lớn, bởi lượng mỡ tủy xương ở nam giới thường cao và có xu hướng tăng nhanh theo tuổi tác [6, 7]. Ngoài ra, phụ nữ sau mãn kinh bị thừa cân cũng cần thận trọng; sự sụt giảm nội tiết tố nữ kết hợp với việc gia tăng mỡ tủy xương và mỡ nội tạng sẽ đẩy nhanh tốc độ tiêu xương [6].
Cách áp dụng thực tế để bảo vệ xương
Người thừa cân, béo phì không nên chủ quan vào cân nặng của mình mà cần có chiến lược chăm sóc xương bài bản:
Hoạt động thể lực đều đặn: Nghiên cứu đã chứng minh vận động tích cực có mối liên hệ mật thiết giúp giảm tích tụ mỡ nội tạng và mỡ tủy xương [6]. Việc duy trì tập luyện phù hợp với thể trạng không chỉ giúp kiểm soát cân nặng mà còn kích thích các tế bào xương hoạt động khỏe mạnh [3, 8].
Quản lý cân nặng an toàn: Việc giảm cân đột ngột bằng cách nhịn ăn, hạn chế calo quá mức có thể gây mất khối lượng xương và giảm mật độ khoáng xương [8]. Do đó, người béo phì cần có chế độ ăn uống điều độ, kết hợp dinh dưỡng cân bằng và tập luyện thể chất dưới sự hướng dẫn của chuyên gia y tế để giảm bớt sự mất mát mô xương trong quá trình giảm mỡ [1, 3].
Đánh giá toàn diện nguy cơ gãy xương: Khi thăm khám sức khỏe định kỳ, ngoài việc đo mật độ xương DXA, các bác sĩ nên áp dụng thêm công cụ đánh giá rủi ro gãy xương FRAX cũng như xây dựng các chiến lược phòng ngừa té ngã phù hợp cho người bệnh béo phì [1, 5].
Tóm lại, quan niệm người béo phì ít bị loãng xương hơn người gầy là một nhận định phiến diện và sai lầm. Cân nặng lớn có thể tạo mật độ khoáng cao trên kết quả đo lường, nhưng tình trạng viêm mạn tính và mỡ tủy xương lại âm thầm hủy hoại chất lượng và độ bền của xương [1, 2]. Để bảo vệ hệ xương khớp bền vững, việc duy trì cân nặng hợp lý, tập thể dục đều đặn và thăm khám chuyên khoa định kỳ là điều tối quan trọng cho tất cả mọi người.








