Cơn thèm nhót chua và nỗi lo của người đau dạ dày

Mỗi khi mùa xuân về, những chùm nhót đỏ mọng hay những quả nhót xanh chấm muối ớt cay nồng luôn là món ăn vặt hấp dẫn đối với nhiều người. Vị chua gắt xen lẫn vị chát đặc trưng tạo nên sự kích thích vị giác mạnh mẽ, khiến không ít người khó lòng cưỡng lại. Tuy nhiên, với những ai đang mang trong mình vết viêm loét hay hội chứng trào ngược dạ dày thực quản, việc thưởng thức món ăn này thường đi kèm cảm giác e ngại và lo lắng.

Nhiều người bệnh phản ánh rằng chỉ sau vài quả nhót chua, vùng thượng vị đã bắt đầu xuất hiện cảm giác cồn cào, nóng rát dữ dội, thậm chí âm ỉ đau quặn suốt nhiều giờ. Ngược lại, một số lời truyền miệng trong dân gian lại cho rằng chất chát trong quả nhót có tác dụng làm se vết thương, hỗ trợ làm lành các vết loét tiêu hóa. Sự mâu thuẫn giữa trải nghiệm khó chịu thực tế và kinh nghiệm truyền miệng khiến độc giả băn khoăn liệu người đau dạ dày có nên ăn nhót hay không.

Câu trả lời trực tiếp là người đang bị viêm loét hoặc đau dạ dày cần hết sức thận trọng và tốt nhất nên hạn chế ăn nhót chua tươi. Mặc dù các hợp chất thực vật trong cây nhót mang lại một số hoạt tính sinh học có lợi trong phòng thí nghiệm, nhưng lượng axit hữu cơ tự nhiên dồi dào trong quả tươi có thể kích ứng trực tiếp lên niêm mạc đang tổn thương, làm bùng phát các cơn đau cấp tính nếu sử dụng không đúng cách.

Tác động hai mặt của axit hữu cơ và tannin lên niêm mạc

Để hiểu rõ tại sao nhót lại gây ra phản ứng khó chịu cho dạ dày, chúng ta cần phân tích hai thành phần hóa học nổi bật nhất của loại quả này: axit hữu cơ và tannin. Niêm mạc dạ dày vốn là hàng rào phòng thủ đầu tiên chống lại axit dịch vị và kết hợp với chất nhầy bicarbonate do biểu mô tiết ra để bảo vệ cơ thể khỏi quá trình tự tiêu hóa [1]. Khi hàng rào này bị suy yếu do viêm loét, bất kỳ sự thay đổi đột ngột nào về độ axit trong lòng dạ dày đều có thể kích thích các đầu mút thần kinh cảm giác.

Vị chua gắt của quả nhót đến từ hàm lượng axit hữu cơ tự nhiên phong phú. Khi một lượng lớn axit đi vào dạ dày rỗng, chúng làm giảm độ pH của dịch vị một cách nhanh chóng, kích thích dạ dày co bóp và tăng tiết thêm axit tiêu hóa. Đối với người có niêm mạc khỏe mạnh, dạ dày có thể tự cân bằng nhờ lớp chất nhầy bảo vệ; nhưng ở người đang có ổ viêm hoặc vết trợt loét, axit hữu cơ tiếp xúc trực tiếp với mô tổn thương sẽ gây cảm giác xót buốt, nóng rát và thúc đẩy phản ứng viêm tiến triển.

Mặt khác, vị chát của nhót lại bắt nguồn từ nhóm hợp chất tannin và polyphenol. Về mặt sinh học, tannin có khả năng làm kết tủa các vi protein tại vị trí tổn thương loét, từ đó tạo thành một lớp màng ngăn cản sự tiết của đường ruột và bảo vệ lớp niêm mạc bên dưới khỏi các chất kích thích [1]. Tannin cũng được ghi nhận là có tác dụng làm co mạch [1]. Tuy nhiên, nếu ăn quả tươi với hàm lượng tannin đậm đặc, đặc biệt là nhót còn xanh, tính chất làm se mạnh mẽ này có thể làm kết tủa protein niêm mạc dạ dày khỏe mạnh, gây cảm giác cồn cào, khó tiêu, làm chậm nhu động ruột và khiến người bệnh cảm thấy đầy trướng, buồn nôn.

Khoa học thực nghiệm nói gì về cây nhót và khả năng bảo vệ dạ dày?

Trong y học dân gian ở các quốc gia như Ấn Độ hay Việt Nam, cây nhót (tên khoa học là Elaeagnus conferta Roxb., thuộc họ Nhót Elaeagnaceae) từ lâu đã được ghi nhận với nhiều công dụng trị liệu khác nhau [2]. Theo các báo cáo dân tộc học, các bộ phận của loài cây bụi cận nhiệt đới này thường được người dân sử dụng trong hỗ trợ điều trị đái tháo đường, đau nhức, rối loạn phổi và viêm loét dạ dày [2]. Cụ thể, quả nhót theo kinh nghiệm bản địa được dùng tại chỗ như một chất làm se se và hỗ trợ toàn thân, lá dùng trị đau nhức cơ thể, hoa dùng cho đau ngực và hạt của cây được xem là ăn được [2].

Để kiểm chứng cơ sở khoa học của các kinh nghiệm dân gian này, một nghiên cứu dược lý công bố năm 2021 đã tiến hành phân lập và đánh giá hoạt tính chống loét của chiết xuất methanol từ hạt cây nhót (Elaeagnus conferta Roxb.) trên chuột cống trắng đực Wistar [2]. Các nhà khoa học đã gây loét thực nghiệm bằng thuốc giảm đau kháng viêm indomethacin ở liều 50 mg/kg thể trọng và mô hình gây stress bằng cách ngâm nước lạnh [2]. Động vật thí nghiệm được cho uống dịch chiết hạt nhót ở hai mức liều 400 mg/kg và 800 mg/kg, sau đó so sánh hiệu quả với thuốc điều trị kháng thụ thể H2 tiêu chuẩn là ranitidine ở liều 50 mg/kg [2].

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm ghi nhận chiết xuất hạt nhót đã mang lại những cải thiện đáng kể trên các chỉ số dịch vị: làm tăng pH dịch dạ dày, làm giảm độ axit toàn phần, giảm độ axit tự do và giảm chỉ số loét tổn thương trên niêm mạc chuột [2]. Bên cạnh đó, các xét nghiệm sinh hóa cho thấy dịch chiết hạt nhót giúp kiểm soát nồng độ malondialdehyde (MDA - một sản phẩm của quá trình peroxy hóa lipid), đồng thời khôi phục hoạt tính của các enzyme chống oxy hóa nội sinh như catalase (CAT), superoxide dismutase (SOD) và bảo tồn mức glutathione (GSH) [2]. Dịch chiết hạt này cũng làm giảm đáng kể các cytokine tiền viêm như interleukin-6 (IL-6) và yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha) trong mô dạ dày của động vật thí nghiệm [2].

Cơ chế chống loét của các hợp chất tự nhiên: Góc nhìn từ nghiên cứu

Để làm sáng tỏ hơn tại sao các hợp chất gốc thực vật có trong chiết xuất họ nhót lại có thể làm giảm tổn thương mô, các nhà nghiên cứu đã đối chiếu với những thử nghiệm về tannin và flavonoid. Nghiên cứu thực nghiệm năm 2015 trên mô hình tổn thương dạ dày do cồn ở chuột cho thấy flavonoids sở hữu đặc tính chống loét và bảo vệ dạ dày thông qua việc giảm bớt các tổn thương đại thể và vi thể [1]. Đồng thời, các chất chống oxy hóa tự nhiên giúp bảo vệ niêm mạc bằng cách dọn dẹp các gốc oxy hóa phản ứng (ROS) sinh ra trong quá trình viêm [1].

Một nghiên cứu công bố năm 2022 trên chuột cống trắng Wistar đực đã đi sâu phân tích tác động của proanthocyanidins (tannin ngưng tụ) đối với tổn thương loét gây ra bởi hỗn hợp cồn và axit (HCl/ethanol liều 3 mL/kg) [3]. Động vật được cho dùng proanthocyanidins trước đó 1 tuần ở hai mức liều 100 mg/kg và 250 mg/kg, so sánh với nhóm đối chứng dùng thuốc ức chế bơm proton lansoprazole ở liều 30 mg/kg [3]. Kết quả cho thấy proanthocyanidins làm giảm rõ rệt các biến đổi bệnh lý vi thể và đại thể của niêm mạc dạ dày theo cơ chế phụ thuộc liều lượng [3].

Hơn thế nữa, hoạt chất này kích hoạt các phân tử chống oxy hóa nội sinh bao gồm glutathione, glutathione peroxidase, glutathione reductase, superoxide dismutase và catalase, đồng thời làm suy giảm các chất tiền oxy hóa như malondialdehyde và nitric oxide [3]. Ở mức liều cao, proanthocyanidins còn ức chế các phản ứng viêm và chết tế bào theo chương trình (apoptosis) thông qua việc hạ thấp nồng độ của hàng loạt chất trung gian gây viêm như interleukin-1beta, interleukin-6, TNF-alpha, HMGB1, cyclooxygenase-2 (COX-2), prostaglandin E2, nhân tố phiên mã NF-kB, protein tiền apoptosis Bax và enzyme caspase-3, đồng thời làm tăng nồng độ protein bảo vệ tế bào Bcl-2 [3].

Phân biệt rõ ràng giữa hoạt chất chiết xuất và việc ăn quả nhót tươi

Mặc dù các dữ liệu khoa học về chiết xuất thực vật mang lại nhiều tín hiệu tích cực, người tiêu dùng cần hết sức tỉnh táo để tránh đánh tráo khái niệm giữa "chiết xuất hạt nhót trong phòng thí nghiệm" và "quả nhót chua ăn hàng ngày". Nghiên cứu chứng minh tác dụng bảo vệ niêm mạc dạ dày của cây nhót Elaeagnus conferta Roxb. được thực hiện hoàn toàn trên hạt nhót được chiết tách bằng dung môi methanol, trên mô hình chuột cống Wistar đực [2]. Chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành trên người bệnh đau dạ dày bằng cách cho ăn quả nhót tươi; dữ liệu hiện có hoàn toàn giới hạn ở cấp độ động vật và dịch chiết phân lập [2].

Trong thực tế, khi ăn một quả nhót tươi, bạn không chỉ tiếp nhận các chất chống oxy hóa hay tannin mà còn dung nạp một lượng rất lớn axit hữu cơ hòa tan trong thịt quả. Hạt nhót khi ăn tươi thường bị nhằn bỏ hoặc nuốt chửng mà không qua quá trình nghiền nhỏ, chiết xuất dung môi như trong nghiên cứu dược lý [2]. Do đó, cơ thể không thể hấp thu được các hoạt chất chống loét từ hạt, trong khi niêm mạc lại phải hứng chịu trực tiếp sự kích ứng từ lượng axit chua gắt của cùi thịt quả.

Hiểu lầm tai hại phổ biến hiện nay là nhiều người nghe nói quả nhót có chất chát làm se niêm mạc nên đã cố tình ăn nhót xanh để "chữa đau dạ dày" [2]. Việc nạp một lượng lớn quả xanh chưa chín không những không thể làm lành vết loét mà còn đưa vào dạ dày nồng độ axit cao kết hợp với lớp tannin tự do chưa chuyển hóa. Sự kết hợp này kích thích dạ dày co bóp mạnh, tăng tiết dịch vị và cọ xát trực tiếp lên các ổ trợt loét sẵn có, khiến tình trạng viêm trở nên trầm trọng hơn.

Những ai cần tuyệt đối thận trọng hoặc tránh xa quả nhót?

Việc nhận biết rõ tình trạng sức khỏe của bản thân là yếu tố tiên quyết trước khi quyết định thưởng thức loại quả này. Dưới đây là những nhóm đối tượng cần đặc biệt lưu ý:

  • Người đang trong đợt viêm loét dạ dày - tá tràng cấp tính: Các vết trợt nông hoặc ổ loét sâu đang trong giai đoạn sung huyết, chảy máu hoặc sưng đỏ sẽ phản ứng rất dữ dội với axit hữu cơ. Lượng axit từ nhót chua có thể làm tăng cảm giác đau rát thượng vị ngay lập tức.
  • Người mắc chứng trào ngược dạ dày thực quản (GERD): Axit chua kích thích dạ dày tăng tiết dịch vị và làm giãn cơ thắt thực quản dưới, dễ dẫn đến hiện tượng ợ chua, ợ nóng, cảm giác nghẹn ở cổ họng và gây tổn thương niêm mạc thực quản.
  • Người đang đói bụng: Khi dạ dày trống rỗng, không có thức ăn để trung hòa, axit hữu cơ cùng lượng tannin đậm đặc sẽ tiếp xúc trực tiếp với lớp chất nhầy bảo vệ niêm mạc, dễ gây ra hiện tượng cồn cào, xót ruột, thậm chí buồn nôn và nôn nao [1].
  • Người có hệ tiêu hóa nhạy cảm, dễ táo bón: Lượng tannin làm se trong quả nhót, đặc biệt là nhót xanh, có thể làm săn niêm mạc ruột, ức chế tiết dịch tiêu hóa và giảm nhu động ruột, khiến tình trạng táo bón trở nên nặng nề hơn.
  • Người đang sử dụng các thuốc gây kích ứng dạ dày: Những người đang điều trị bằng thuốc chống loãng xương như alendronate hoặc thuốc giảm đau chống viêm không steroid (NSAID) như indomethacin cần cảnh giác cao độ [2, 3]. Các thuốc này vốn có nguy cơ gây trợt, loét niêm mạc hoặc làm chậm quá trình lành vết thương của dạ dày [4]. Việc ăn thêm thực phẩm chua chát như nhót có thể làm gia tăng nguy cơ kích ứng mô tại chỗ [4].

Hướng dẫn cách ăn nhót an toàn và giảm thiểu rủi ro kích ứng

Nếu bạn có tiền sử đau dạ dày nhẹ, hiện tại bệnh đang ở giai đoạn ổn định và quá thèm hương vị của nhót, việc tuân thủ các nguyên tắc ăn uống khoa học sẽ giúp giảm thiểu tối đa tác hại lên đường tiêu hóa:

  • Luôn cạo sạch lớp phấn trắng bên ngoài: Vỏ quả nhót phủ một lớp vảy phấn màu trắng bạc. Lớp vảy này có cấu trúc cứng, ráp, rất dễ bám vào niêm mạc họng gây ngứa, ho, đồng thời gây kích ứng cơ học lên niêm mạc thực quản và dạ dày. Hãy dùng khăn vải ráp chà xát thật kỹ cho đến khi quả nhót nhẵn bóng trước khi ăn.
  • Ưu tiên chọn nhót chín đỏ mềm: Nhót khi chín kỹ sẽ chuyển sang màu đỏ sẫm, thịt mềm mọng. Quá trình chín tự nhiên giúp lượng axit hữu cơ giảm bớt, hàm lượng tannin tự do chuyển hóa bớt chát, vị ngọt tăng lên, từ đó giảm đáng kể nguy cơ gây co bóp và kích ứng niêm mạc dạ dày so với nhót xanh.
  • Tuyệt đối không ăn lúc bụng đói: Thời điểm an toàn nhất để ăn nhót là sau bữa ăn chính khoảng 30 đến 45 phút. Thức ăn có sẵn trong dạ dày đóng vai trò như một lớp đệm trung hòa axit và làm loãng nồng độ tannin, ngăn cản các chất kích thích tiếp xúc trực tiếp với bề mặt niêm mạc.
  • Tiêu thụ lượng vừa phải: Người có dạ dày nhạy cảm chỉ nên ăn vài quả để giải tỏa cảm giác thèm, không nên ăn quá nhiều cùng một lúc. Tránh chấm cùng lượng muối ớt quá cay nóng vì capsaicin trong ớt khi kết hợp với axit hữu cơ sẽ nhân đôi mức độ kích thích lên dạ dày.
  • Có thể chế biến chín: Nấu canh chua hoặc chế biến nhót chín dạng mứt nấu kỹ giúp nhiệt độ phân hủy bớt một phần axit hữu cơ tự nhiên, làm dịu tác động lên hệ tiêu hóa hơn rất nhiều so với ăn tươi trực tiếp.

Lời khuyên giúp bảo vệ dạ dày bền vững

Nhót là một thức quà quê đặc trưng và giàu hương vị tự nhiên, mang lại những giá trị văn hóa ẩm thực khó quên. Những tiềm năng dược lý học từ các bộ phận của cây nhót, chẳng hạn như chiết xuất từ hạt trong việc cải thiện chỉ số axit dạ dày và chống oxy hóa trên động vật thí nghiệm, là những hướng đi thú vị cho khoa học dược liệu trong tương lai [2].

Tuy vậy, trong thực hành đời sống hàng ngày, người bệnh không nên nhầm lẫn giữa tiềm năng chiết xuất trong nghiên cứu với việc ăn quả tươi nguyên bản. Với người có tiền sử đau dạ dày, lắng nghe phản ứng của cơ thể luôn là nguyên tắc vàng. Việc điều chỉnh chế độ ăn uống cân bằng, lựa chọn thực phẩm thông minh, hạn chế dung nạp axit hữu cơ đậm đặc và tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa khi có các dấu hiệu bất thường chính là biện pháp tốt nhất để bảo vệ sức khỏe dạ dày lâu dài.