Nhiều người chuộng trà bancha (loại trà làm từ những lá trà già phía dưới thân cây) vì hương vị đậm đà và giá thành bình dân. Dẫu vậy, mối lo ngại về việc lá già tích tụ lượng lớn kim loại nặng, đặc biệt là nhôm, khiến không ít người băn khoăn về nguy cơ ngộ độc khi thưởng thức loại thức uống này mỗi ngày.
Thực tế, cây trà là loài siêu tích lũy nhôm và phần lá già chứa lượng nhôm cao hơn nhiều so với búp non [1], [2]. Tuy nhiên, mức độ phơi nhiễm qua nước trà thành phẩm vẫn nằm trong ngưỡng an toàn sức khỏe theo khuyến nghị quốc tế, nên nguy cơ ngộ độc là hầu như không có [1], [3].
Cơ chế tích lũy kim loại ở cây trà
Cây trà (tên khoa học là Camellia sinensis) đã tiến hóa để thích nghi trên các vùng đất nhiệt đới chua, nơi có nồng độ nhôm và flo tự nhiên rất cao [4]. Loài thực vật này được xếp vào nhóm siêu tích lũy nhôm và flo [4].
Để sinh tồn trong môi trường này, rễ trà tiết ra các axit hữu cơ và biến đổi thành phần các axit amin, catechin cùng caffeine [4]. Khi hấp thụ vào bên trong, phần lớn ion nhôm tồn tại dưới dạng phức chất chelate hoặc liên kết hữu cơ, đóng vai trò bảo vệ màng tế bào rễ và kích thích cây phát triển bình thường [2].
Nhôm không bị giữ lại ở phần rễ mà được vận chuyển liên tục lên các bộ phận trên mặt đất [1]. Theo đo lường, thứ tự phân bố nồng độ nhôm giảm dần theo cấu trúc: lá già, rễ, cành và cuối cùng là lá non [1].
Nghiên cứu đo lường nồng độ nhôm ở lá già
Một nghiên cứu năm 2018 tại huyện Phổ An, tỉnh Quý Châu (Trung Quốc) thực hiện trên 13 mẫu lá trà đã phân tích sự khác biệt giữa các tầng lá [2]. Kết quả kiểm nghiệm cho thấy hàm lượng nhôm trung bình trong lá già cao gấp 20,4 lần so với lá non [2].
Cũng trong công trình này, các nguyên tố khác như mangan và chì ở lá già cũng ghi nhận sự gia tăng đáng kể so với lá non [2]. Cụ thể, hàm lượng mangan trung bình ở lá già đạt 1940 mg/kg trong khi ở lá non là 556 mg/kg; nồng độ chì ở lá già đạt 0,931 mg/kg, gấp 4,9 lần mức 0,190 mg/kg của lá non [2]. Ngược lại, hàm lượng đồng ở lá non lại cao hơn đáng kể so với lá già [2].
Nghiên cứu năm 2024 khảo sát 85 giống trà cũng xác nhận sự tích lũy của các khoáng chất tăng dần theo độ trưởng thành của tán lá [5]. Dữ liệu chỉ ra hàm lượng flo tích lũy tỷ lệ thuận chặt chẽ với nồng độ nhôm và mangan (p < 0,05), đồng thời lá trà vụ hè và vụ thu tích tụ nhiều kim loại hơn vụ xuân [5], [3].
Dịch chiết trà giải phóng bao nhiêu nhôm?
Dù lá khô tích tụ hàm lượng nhôm cao, điều quyết định tác động sức khỏe người dùng nằm ở lượng nhôm thực sự hòa tan vào nước uống [1].
Nghiên cứu công bố năm 2009 tại thị trường Hồng Kông đã phân tích 47 mẫu trà túi lọc và 28 mẫu lá trà khô [1]. Khi tiến hành hãm trà theo quy trình tiêu chuẩn, nồng độ nhôm giải phóng vào dung dịch nước dao động trong khoảng từ 0,70 đến 5,93 mg/L [1].
Đối chiếu với hướng dẫn của Ủy ban Chuyên gia chung FAO/WHO về Phụ gia Thực phẩm (JECFA) quy định mức tiêu thụ hàng tuần có thể chấp nhận tạm thời (PTWI) là 7 mg nhôm trên mỗi kg thể trọng, các nhà nghiên cứu kết luận việc uống trà chế biến từ những lá này không gây tác động tiêu cực đến sức khỏe con người [1].
Một nghiên cứu khác năm 2018 cũng tiến hành đánh giá rủi ro phơi nhiễm kim loại nặng từ việc uống trà [3]. Kết quả tính toán lượng nạp hàng ngày trung bình (ADD) của nhôm là 0,14 mg/kg thể trọng/ngày [3]. Chỉ số thương số nguy cơ (Hazard Quotient - HQ) của nhôm cùng các kim loại khác như Mn, Pb, Cd, Cu đều thấp hơn ngưỡng nguy cơ (HQ < 1), khẳng định người tiêu dùng nói chung không bị nạp quá mức các chất này [3].
Giới hạn của bằng chứng hiện có
Các kết quả nghiên cứu hiện tại đã chứng minh dịch chiết trà an toàn trong các điều kiện pha chế tiêu chuẩn [1], [3]. Tuy nhiên, các khảo sát chủ yếu đo lường dựa trên thời gian hãm nước sôi thông thường, chưa bao quát hết thói quen đun sắc lá trà già nhiều giờ liền của một số nhóm đối tượng.
Bên cạnh đó, mức tích lũy nhôm và flo trong lá trà chịu ảnh hưởng lớn từ giống cây, thổ nhưỡng từng vùng địa lý và mùa thu hoạch [5], [1], [3]. Do đó, hàm lượng kim loại thô ở lá già tại mỗi địa phương có thể dao động rất lớn, đòi hỏi thêm các xét nghiệm dịch chiết cụ thể theo từng tập quán vùng miền.
Những hiểu lầm thường gặp
Nhiều người mặc định rằng lá trà già chứa nhiều kim loại thì nước trà pha ra cũng sẽ chứa lượng chất độc tương đương. Đây là nhận định chưa chuẩn xác, vì phần lớn nhôm trong trà tồn tại ở dạng liên kết bền vững với các hợp chất hữu cơ của lá và không tan hoàn toàn vào nước pha [1], [2].
Một hiểu lầm khác là trà bancha vụ nào cũng như nhau. Nghiên cứu khoa học chỉ ra trà thu hoạch vào mùa hè hoặc mùa thu có nồng độ nhôm, mangan và flo cao hơn đáng kể so với trà thu hái vào mùa xuân [5], [3].
Ai nên thận trọng khi uống nhiều trà lá già?
Những người mắc bệnh thận mạn tính hoặc suy giảm chức năng bài tiết cần cẩn trọng khi uống trà lá già đậm đặc. Thận là cơ quan đào thải khoáng chất chính, do đó nhóm đối tượng này nên tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị để kiểm soát lượng nhôm và khoáng chất nạp vào cơ thể.
Những người có tiền sử nhạy cảm với khoáng chất hoặc đang sử dụng các loại thuốc điều trị đặc hiệu cũng cần tham vấn chuyên gia y tế trước khi duy trì thói quen dùng nước trà lá già thay thế nước lọc hàng ngày.
Hướng dẫn sử dụng trà bancha hợp lý
Để thưởng thức trà bancha vừa giữ được hương vị vừa tối ưu mức độ an toàn, người dùng có thể áp dụng các bước đơn giản sau:
- Thời gian hãm: Hãm trà với nước sôi trong khoảng 3 đến 5 phút. Tránh đun sôi sùng sục hoặc ngâm ủ lá trà qua nhiều giờ, điều này hạn chế việc thôi nhiễm tối đa các ion kim loại vào dịch chiết [1].
- Lượng dùng: Duy trì lượng lá khô tiêu thụ trong khoảng 5 đến 10 g mỗi ngày, tương đương với các mức tiêu thụ tiêu chuẩn đã được đánh giá an toàn qua nghiên cứu [5], [3].
- Cách chọn trà: Ưu tiên chọn nguồn trà có nguồn gốc rõ ràng, kiểm soát tốt chỉ số đất trồng. Nếu có điều kiện, hãy ưu tiên các mẻ trà thu hoạch vào vụ xuân để có mức tích tụ khoáng chất thấp hơn [5], [3].
Việc thưởng thức trà bancha mang lại nhiều nét thi vị cho nếp sống hàng ngày mà không tạo ra gánh nặng nhiễm độc nhôm nếu pha chế điều độ. Hãy xây dựng thói quen uống nước cân bằng, đa dạng thức uống và lắng nghe phản hồi của cơ thể để bảo vệ sức khỏe dài lâu.




