Nhiều người có cơ địa huyết áp thấp tìm đến phương pháp nhịn ăn gián đoạn 16:8 với mong muốn giảm cân và thanh lọc cơ thể. Tuy nhiên, việc nhịn ăn kéo dài nhiều giờ liên tục có thể mang lại những tác động bất lợi đến sự ổn định của hệ tuần hoàn, gây choáng váng hoặc té ngã khi đứng dậy.
Người huyết áp thấp cần hết sức thận trọng khi áp dụng chế độ nhịn ăn 16:8. Khoảng thời gian nhịn ăn 16 tiếng dễ làm sụt giảm thể tích tuần hoàn và kích hoạt các phản ứng thần kinh phế vị quá mức, làm tăng đáng kể nguy cơ tụt huyết áp tư thế đứng.
Hiểu đúng về tụt huyết áp tư thế
Hạ huyết áp tư thế đứng xảy ra khi huyết áp giảm đột ngột lúc thay đổi vị trí từ nằm hoặc ngồi sang đứng thẳng [1], [2]. Y văn định nghĩa hạ huyết áp tư thế là mức giảm từ 20 mmHg trở lên đối với huyết áp tâm thu, hoặc giảm từ 10 mmHg trở lên đối với huyết áp tâm xông trong vòng 1 đến 3 phút sau khi đứng dậy [3], [2], [4].
Khi một người chuyển sang tư thế thẳng đứng, trọng lực khiến máu dồn xuống vùng thấp của cơ thể [5]. Ở người bình thường, cơ thể nhanh chóng bù trừ bằng cách tăng nhịp tim và co mạch máu để duy trì lượng máu lên não [6], [3]. Tuy nhiên, khi cơ chế tự điều hòa của hệ thần kinh thực vật suy yếu hoặc thể tích tuần hoàn bị thiếu hụt, huyết áp sẽ tụt sâu [6]. Tình trạng này có thể biểu hiện triệu chứng hoặc diễn tiến âm thầm [3], [4].
Các triệu chứng lâm sàng thường gặp gồm suy giảm thị lực tạm thời, hoa mắt, chóng mặt, ngất xỉu và ngã [3]. Những biến cố này đặc biệt nguy hiểm nếu người bệnh đang làm việc ở độ cao hoặc vận hành máy móc.
Nguy cơ tiềm ẩn từ nhịn ăn 16:8
Chế độ nhịn ăn 16:8 giới hạn thời gian nạp năng lượng trong 8 tiếng và nhịn hoàn toàn trong 16 tiếng còn lại. Trong khoảng thời gian nhịn kéo dài, lượng dịch đưa vào cơ thể thường bị hạn chế, kèm theo sự đào thải natri và nước qua thận, dẫn đến tình trạng giảm thể tích tuần hoàn (hypovolemia) [6].
Giảm thể tích tuần hoàn là một trong những nguyên nhân thực thể trực tiếp gây ra hạ huyết áp tư thế [6]. Khi lượng dịch ngoại bào sụt giảm, áp lực làm đầy tâm thất giảm đi, khiến tim không đủ lượng máu để bơm lên não khi đứng thẳng [6].
Bên cạnh đó, việc nhịn đói kéo dài làm tăng độ nhạy cảm của phản xạ phế vị - tim (cardiovagal response) khi thay đổi tư thế từ nằm sang đứng [2]. Khi hệ thần kinh phế vị bị kích hoạt quá mức kết hợp với hệ thần kinh giao cảm không bù trừ kịp thời, cơ thể không thể tăng nhịp tim phản xạ để bù đắp lượng huyết áp bị sụt giảm [3]. Hậu quả là người bệnh dễ rơi vào trạng thái choáng váng, tối sầm mặt mày ngay khi vừa đứng dậy.
Một nguy cơ khác xuất hiện ngay sau khi kết thúc 16 giờ nhịn ăn. Khi người thực hiện bắt đầu ăn bù một lượng lớn thực phẩm trong khung giờ 8 tiếng, máu sẽ dồn mạnh vào hệ tuần hoàn tiêu hóa (tuần hoàn nội tạng) để phục vụ quá trình hấp thu dưỡng chất [5]. Hiện tượng này được gọi là hạ huyết áp sau ăn (postprandial hypotension), thường xuất hiện trong vòng 2 giờ sau bữa ăn, đặc biệt nghiêm trọng nếu bữa ăn chứa nhiều carbohydrate có chỉ số đường huyết cao [5]. Sự dồn máu đột ngột này khiến áp lực máu ngoại vi sụt giảm nghiêm trọng hơn ở người vốn đã có huyết áp thấp [5].
Bằng chứng khoa học về hạ huyết áp tư thế
Nhiều nghiên cứu đã làm rõ các yếu tố sinh bệnh học và đối tượng dễ tổn thương trước tình trạng biến thiên huyết áp tư thế đứng.
Nghiên cứu cộng đồng công bố năm 1996 trên 728 đối tượng (419 nam và 309 nữ) tại Đài Loan nhằm đánh giá các yếu tố liên quan đến tụt huyết áp tư thế [1]. Các nhà nghiên cứu đo huyết áp và nhịp tim của người tham gia sau khi nằm ngửa 5 phút và sau khi đứng thẳng 1 phút [1]. Kết quả ghi nhận 119 người (chiếm tỷ lệ 16,3%) bị hạ huyết áp tư thế đứng [1]. Phân tích đa biến cho thấy tuổi tác, bệnh đái tháo đường và tăng huyết áp là những yếu tố liên quan độc lập; chỉ số HbA1c huyết tương càng cao thì khả năng xuất hiện hạ huyết áp tư thế càng lớn [1]. Những người bị hạ huyết áp tư thế cũng ghi nhận nồng độ creatinine huyết tương, đường huyết lúc đói và đường huyết 2 giờ sau nạp cao hơn [1]. Nghiên cứu này cho thấy chức năng chuyển hóa và tuổi tác ảnh hưởng trực tiếp đến phản xạ điều hòa áp lực máu [1].
Một nghiên cứu năm 2001 khảo sát tỷ lệ hạ huyết áp tư thế trên nhóm phụ nữ cao tuổi nhập viện vì suy tim sung huyết (CHF) gồm 36 bệnh nhân (tuổi trung bình 82,2) và nhóm đối chứng gồm 15 phụ nữ khỏe mạnh (tuổi trung bình 82,5) [3]. Nghiên cứu thực hiện nghiệm pháp bàn nghiêng 60 độ trong 10 phút vào buổi sáng (từ 8:00 đến 10:00) sau khi bệnh nhân đã nhịn đói qua đêm và ngừng dùng thuốc 12 giờ [3]. Kết quả cho thấy 83,3% bệnh nhân suy tim bị tụt huyết áp tư thế, và 43,3% trong số họ có biểu hiện triệu chứng lâm sàng [3]. Ở nhóm đối chứng khỏe mạnh, 53,3% cũng bị tụt huyết áp tư thế nhưng không có triệu chứng [3]. Đặc biệt, nhóm bệnh nhân suy tim bị suy giảm rõ rệt khả năng tăng nhịp tim bù trừ khi tụt áp, mức giảm huyết áp tâm thu sâu hơn và mức tăng huyết áp tâm xông kém hơn hẳn so với người khỏe mạnh [3]. Điều này minh chứng nhịn đói buổi sáng là yếu tố thử thách rất lớn đối với khả năng bù trừ huyết động học [3].
Vào năm 2022, bài tổng kết giải thưởng Harry Goldblatt công bố số liệu cho thấy hạ huyết áp tư thế ảnh hưởng đến khoảng 10% người trưởng thành bị tăng huyết áp, làm tăng nguy cơ sa sút trí tuệ, bệnh tim mạch, đột quỵ và tử vong [7]. Tình trạng này phản ánh sự rối loạn điều hòa huyết áp nghiêm trọng của cơ thể [7]. Việc đo đạc huyết áp để phát hiện tình trạng này đòi hỏi kỹ thuật chuẩn xác; tụt huyết áp có ý nghĩa lâm sàng dễ bị bỏ sót nếu đo chậm trễ hoặc đo sau khi ngồi thay vì đo từ tư thế nằm ngửa chuyển sang đứng [7].
Nghiên cứu lâm sàng năm 1991 về biện pháp cải thiện huyết áp tư thế trên 5 bệnh nhân hạ huyết áp tư thế vô căn và 5 người bình thường đã chỉ ra rằng động tác bắt chéo chân khi ngồi giúp ngăn ngừa huyết áp sụt giảm đến mức gây triệu chứng [8]. Sự thay đổi huyết áp khi bắt chéo chân có mối tương quan nghịch với mức tụt áp khi chuyển từ tư thế nằm sang ngồi [8].
Giới hạn của bằng chứng và hiểu lầm phổ biến
Hiện tại, các nghiên cứu tập trung phân tích cơ chế hạ huyết áp tư thế qua tình trạng giảm thể tích tuần hoàn, thiếu hụt bù trừ nhịp tim và rối loạn điều hòa thần kinh thực vật [6], [3]. Chưa có nghiên cứu can thiệp ngẫu nhiên quy mô lớn khẳng định nhịn ăn 16:8 là an toàn tuyệt đối cho người có mức huyết áp thấp cơ bản. Do đó, việc tự ý áp dụng chế độ này dựa trên các trào lưu giảm cân là điều không nên.
Một hiểu lầm phổ biến là nhiều người cho rằng hạ huyết áp tư thế chỉ xảy ra ở người bị tụt huyết áp mạn tính. Trên thực tế, người mắc bệnh tăng huyết áp, đặc biệt là tăng huyết áp không kiểm soát, cũng có nguy cơ rất cao bị hạ huyết áp tư thế đứng [1], [7]. Ở nhóm này, chỉ cần một mức tụt huyết áp tương đối nhỏ cũng đủ tiêu chuẩn chẩn đoán và gây nguy cơ thiếu máu não cục bộ [7].
Hiểu lầm thứ hai là quan niệm cứ ăn uống trở lại bình thường trong khung giờ 8 tiếng là huyết áp sẽ ổn định ngay. Thực tế, việc dồn lượng lớn thức ăn, đặc biệt là thực phẩm giàu tinh bột hấp thu nhanh, vào một bữa ăn sau cơn đói dài sẽ gây hạ huyết áp sau ăn nghiêm trọng [5]. Máu bị rút về hệ thống nội tạng khiến não bộ và các cơ quan ngoại vi thiếu máu tưới, làm người bệnh càng mệt mỏi và dễ ngất hơn [5].
Ai nên thận trọng tuyệt đối?
Những nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt cẩn trọng và không nên tự ý thực hiện nhịn ăn gián đoạn 16:8 khi chưa có ý kiến chuyên môn:
Người có tiền sử huyết áp thấp mạn tính hoặc thường xuyên gặp tình trạng hoa mắt, choáng váng khi thay đổi tư thế [6], [3]. Việc giảm dịch tuần hoàn trong 16 giờ nhịn đói sẽ làm tình trạng này trầm trọng hơn [6].
Người cao tuổi và người thể trạng suy kiệt [1], [3], [4]. Huyết áp tâm trương quá thấp ở nhóm bệnh nhân rất già và yếu là một tình trạng rủi ro cao [4]. Khả năng tăng nhịp tim bù trừ ở người lớn tuổi thường suy giảm, khiến nguy cơ té ngã và gãy xương tăng cao [3], [4].
Người mắc bệnh tim mạch, suy tim sung huyết hoặc bệnh mạch vành [3], [4]. Tình trạng tụt huyết áp mạn tính ở bệnh nhân suy tim là chỉ dấu tiên lượng xấu và cản trở việc tối ưu hóa phác đồ điều trị [4].
Người mắc bệnh đái tháo đường hoặc tiền đái tháo đường [1], [2]. Nghiên cứu chỉ ra đái tháo đường là yếu tố độc lập liên quan chặt chẽ đến hạ huyết áp tư thế [1].
Người đang sử dụng nhiều loại thuốc điều trị cùng lúc hoặc đang dùng thuốc điều trị huyết áp [1], [6], [4]. Nhóm đối tượng này cần được bác sĩ đánh giá lâm sàng toàn diện trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi nào trong chế độ ăn uống [1], [4].
Áp dụng thực tế và điều chỉnh an toàn
Nếu người có xu hướng huyết áp thấp vẫn mong muốn điều chỉnh chế độ ăn uống, cần tuân thủ các nguyên tắc y khoa phi dược lý để phòng ngừa tụt huyết áp:
Bù đủ nước và dịch ngoại bào: Trong toàn bộ khung giờ nhịn ăn, phải duy trì thói quen uống đủ nước thường xuyên để ngăn ngừa tình trạng giảm thể tích tuần hoàn [6]. Không để cơ thể rơi vào trạng thái khát mới uống.
Chia nhỏ bữa ăn: Thay vì ăn dồn một lượng lớn thức ăn trong khung 8 tiếng, nên chia thành các bữa ăn nhỏ và thường xuyên [5]. Điều này giúp hạn chế tình trạng máu dồn quá mức về tuần hoàn nội tạng gây hạ huyết áp sau ăn [5].
Lựa chọn thực phẩm: Ưu tiên sử dụng các loại thực phẩm chứa carbohydrate có chỉ số đường huyết thấp (low GI), tránh các món giàu đường và carbohydrate tinh chế vốn kích thích tụt áp mạnh sau khi ăn [5].
Đổi tư thế chậm rãi và áp dụng kỹ thuật cơ học: Khi thức dậy hoặc rời khỏi ghế, cần chuyển tư thế từ từ. Người có triệu chứng có thể áp dụng động tác bắt chéo hai chân khi ngồi để hỗ trợ duy trì huyết áp và ngăn ngừa tụt áp có triệu chứng [8]. Sử dụng vớ ép tĩnh mạch y khoa cũng là biện pháp ban đầu giúp hạn chế hậu quả tuần hoàn do tư thế đứng [4].
Tránh các yếu tố làm giãn mạch: Cần hạn chế tắm nước nóng, xông hơi và không ở lâu trong môi trường thời tiết quá nóng ẩm vì nhiệt độ cao gây giãn mạch ngoại vi, làm trầm trọng thêm tình trạng không dung nạp tư thế đứng [5]. Tránh nằm bất động tại giường quá lâu vì có thể gây suy giảm điều hòa tim mạch [5]. Có thể tập luyện thể dục ở tư thế ngồi hoặc nằm (như đạp xe tại chỗ) và tập bơi lội để tận dụng áp lực thủy tĩnh của nước hỗ trợ huyết áp [5]. Tuy nhiên, cần bước ra khỏi hồ bơi chậm rãi để tránh hiện tượng máu dồn xuống tĩnh mạch đột ngột [5].
Chế độ nhịn ăn gián đoạn 16:8 tiềm ẩn nhiều rủi ro về tụt huyết áp tư thế đối với những người có mức huyết áp thấp sẵn có hoặc người mắc các bệnh mạn tính liên quan. Việc duy trì thể tích tuần hoàn, lắng nghe cơ thể và thay đổi lối sống một cách khoa học luôn là ưu tiên hàng đầu. Người có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi áp dụng bất kỳ hình thức nhịn ăn nào.








