Cơn sốt nhịn ăn gián đoạn và nỗi lo sỏi mật

Nhịn ăn gián đoạn, đặc biệt là khung giờ 16:8 với 16 tiếng để bụng rỗng và 8 tiếng ăn uống, đang trở thành xu hướng giảm cân quen thuộc. Nhiều người chọn bỏ qua bữa sáng hoặc ăn tối thật sớm để đạt được mục tiêu vóc dáng nhanh chóng. Tuy nhiên, việc để hệ tiêu hóa nghỉ ngơi suốt một quãng thời gian dài liên tục mỗi ngày cũng làm dấy lên không ít băn khoăn về sức khỏe nội tạng.

Liệu việc kéo dài thời gian giữa các bữa ăn có làm mật bị ứ đọng và biến thành sỏi hay không? Câu trả lời ngắn gọn là việc nhịn đói kéo dài có thể làm chậm quá trình làm rỗng túi mật và gây ứ trệ dịch mật, nhưng nguy cơ tạo sỏi thực tế còn phụ thuộc rất lớn vào tốc độ giảm cân, chất lượng bữa ăn và thể trạng chuyển hóa của từng người.

Để hiểu rõ điều này, chúng ta cần nhìn sâu vào cách túi mật vận hành khi cơ thể không được nạp thức ăn trong nhiều giờ liền.

Cơ chế túi mật: Chuyện gì xảy ra khi bụng rỗng 16 tiếng?

Túi mật hoạt động như một hồ chứa có nhiệm vụ cô đặc và lưu trữ dịch mật do gan sản xuất. Khi chúng ta ăn, đặc biệt là các món có chứa chất béo, hormone cholecystokinin (CCK) sẽ được kích thích tiết ra từ ruột non, phát tín hiệu yêu cầu túi mật co bóp mạnh mẽ để tống dịch mật vào ruột non phục vụ tiêu hóa [1], [2].

Khi bạn bước vào chu kỳ nhịn ăn kéo dài 16 tiếng, nồng độ CCK không được kích hoạt để kích thích sự co bóp [1]. Ở trạng thái nhịn đói giữa các chu kỳ tiêu hóa thông thường, nhu động ruột và túi mật có mối liên kết chặt chẽ [3]. Nếu không có thức ăn đi vào ruột, túi mật duy trì trạng thái giãn nghỉ để tiếp tục tích trữ dịch mật, dẫn đến việc thể tích túi mật lúc đói tăng lên đáng kể [2].

Khi dịch mật nằm yên trong lòng túi mật quá lâu mà không được tống xuất, tình trạng ứ trệ (stasis) sẽ xuất hiện [2]. Hiện tượng ứ trệ này kéo dài thời gian cần thiết để lượng cholesterol dư thừa trong dịch mật kết tụ thành tinh thể và dần phát triển thành sỏi túi mật [2]. Ngoài ra, sự vận chuyển chậm ở ruột khi nhịn đói kéo dài cũng có thể làm tăng hình thành muối mật deoxycholate thứ cấp có tính chất kích thích tạo sỏi [3].

Nghiên cứu chỉ ra điều gì về sự co bóp túi mật và tạo sỏi?

Các nhà khoa học đã tiến hành nhiều nghiên cứu chuyên sâu để đánh giá xem tình trạng suy giảm vận động túi mật dẫn tới sỏi mật diễn ra như thế nào trên thực tế.

Nghiên cứu tổng quan hệ thống công bố năm 2018 đã chỉ ra rằng rối loạn vận động túi mật—bao gồm tăng thể tích lúc đói và sau ăn, cùng với việc tống xuất dịch mật chậm sau bữa ăn—là yếu tố nguy cơ lớn dẫn đến sỏi cholesterol [2]. Tình trạng ứ trệ cung cấp đủ thời gian cho cholesterol kết tinh [2]. Nghiên cứu cũng ghi nhận chức năng vận động bất thường này xuất hiện ở khoảng một phần ba số bệnh nhân độc lập với sự hiện diện của sỏi và thường xuất hiện trước cả khi sỏi hình thành [2]. Độc tính trực tiếp của cholesterol chưa este hóa lên màng tế bào cơ trơn túi mật làm giảm thụ thể CCK-1R và làm mất khớp nối truyền tín hiệu thần kinh cơ, dẫn đến co bóp kém sau ăn và giảm thư giãn giữa các bữa ăn [2].

Một nghiên cứu khác vào năm 2003 tập trung vào khía cạnh đường ruột đã phân tích mối liên hệ giữa nhu động túi mật và ruột ở trạng thái đói [3]. Kết quả cho thấy ở những người đã bị sỏi mật, sự co bóp của túi mật khi đói hoàn toàn vắng mặt, đi kèm với rối loạn nhu động ruột và sự giải phóng bất thường của hormone motilin [3]. Tình trạng này kết hợp với sự vận chuyển chậm kéo dài qua đường ruột tạo điều kiện thuận lợi cho các tinh thể sỏi hình thành [3].

Đặc biệt, nghiên cứu đánh giá chế độ ăn năm 2021 nhấn mạnh rằng nguy cơ sỏi túi mật gia tăng rõ rệt ở những người giảm cân quá nhanh bằng các chế độ ăn rất ít calo (dưới 800 kcal mỗi ngày) [4]. Nghiên cứu chỉ ra rằng những người thừa cân, béo phì vốn dĩ đã có thể tích túi mật lúc đói lớn hơn và tốc độ làm rỗng túi mật sau ăn bị giảm sút—hai yếu tố dẫn đến ứ đọng mật [4]. Khi họ cắt giảm năng lượng quá đột ngột, nguy cơ tạo sỏi tăng vọt [4]. Ngược lại, chế độ ăn giảm calo vừa phải giúp tốc độ giảm cân chậm hơn (tối đa 1,5 kg mỗi tuần) làm giảm đáng kể nguy cơ hình thành sỏi [4].

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2006 trên 192 người tình nguyện trưởng thành không mắc tiểu đường (độ tuổi trung bình 38, 55% là nữ) đã dùng siêu âm đo phân suất tống xuất túi mật (EF) sau bữa ăn chuẩn [5]. Nghiên cứu loại trừ 30 người (15%) phát hiện có sỏi từ trước và ghi nhận 30 người (19%) có vận động túi mật bất thường (EF dưới 25%) [5]. Ở nhóm người gầy (96 người), những ai có EF dưới 25% sở hữu mức đường huyết lúc đói cao hơn đáng kể (109 ± 20 mg/dl so với 78 ± 2 mg/dl) và chỉ số kháng insulin HOMA cao hơn rõ rệt (3,3 ± 1,2 so với 2,0 ± 0,2) [5]. Các nhà nghiên cứu kết luận chính kháng insulin là yếu tố có thể gây rối loạn vận động túi mật, mở đường cho sỏi mật [5].

Vấn đề bệnh lý nền cũng được chứng minh ảnh hưởng mạnh mẽ đến cơ bóp túi mật qua nghiên cứu năm 1996 [6]. Khi so sánh 24 bệnh nhân đái tháo đường với 19 người đối chứng khỏe mạnh bằng siêu âm, thể tích túi mật lúc đói của nhóm tiểu đường lớn hơn đáng kể (21,90 ± 9,53 cm3 so với 16,99 ± 5,97 cm3) [6]. Sau bữa ăn giàu chất béo, lượng dịch tồn lưu ở nhóm tiểu đường vẫn cao hơn (10,76 ± 7,19 cm3 so với 4,22 ± 3,31 cm3) [6]. Đặc biệt, những bệnh nhân tiểu đường có biến chứng thần kinh tự chủ bị suy giảm phân suất tống xuất nghiêm trọng xuống còn 42,75 ± 19,37%, thấp hơn nhiều so với nhóm không có biến chứng (61,75 ± 17,63%), làm ứ đọng mật và thúc đẩy tinh thể sỏi phát triển [6].

Giới hạn của bằng chứng hiện nay

Mặc dù các tài liệu khoa học chỉ ra cơ chế rất rõ ràng về việc khoảng cách nhịn đói kéo dài làm tăng ứ đọng dịch mật [1], [2], các dữ liệu này không đồng nghĩa với việc bất kỳ ai áp dụng 16:8 cũng sẽ bị sỏi mật.

Hiện tại, các nghiên cứu tập trung nhiều vào các trạng thái nhịn đói gắn liền với chế độ ăn quá khắc nghiệt dưới 800 kcal/ngày, hoặc trên các bệnh nhân có rối loạn chuyển hóa sẵn có như tiểu đường, béo phì, tổn thương thần kinh tự chủ [1], [6], [4]. Khoảng thời gian nhịn 16 tiếng ở người khỏe mạnh có chế độ dinh dưỡng đầy đủ chưa thể xem là nguyên nhân duy nhất trực tiếp gây ra sỏi, mà chỉ là một yếu tố nguy cơ về mặt cơ học nếu kết hợp với các sai lầm ăn uống khác.

Hiểu lầm phổ biến khi áp dụng nhịn ăn 16:8

Sai lầm lớn nhất của nhiều người khi nhịn ăn 16:8 là cắt bỏ hoàn toàn chất béo trong 8 tiếng được ăn vì muốn đẩy nhanh hiệu quả giảm cân. Túi mật bắt buộc phải có chất béo kích thích thì mới tiết CCK để co bóp và tống xuất dịch mật cũ ra ngoài [1], [2], [5]. Nếu bạn vừa nhịn 16 tiếng, vừa ăn một bữa ăn hoàn toàn không có chất béo trong 8 tiếng còn lại, túi mật sẽ không nhận được tín hiệu làm rỗng hiệu quả, khiến dịch mật lưu cữu từ ngày này qua ngày khác [2].

Một sai lầm khác là ăn quá nhiều đường tinh luyện, đồ ngọt hoặc đồ ăn nhanh trong khung giờ ăn [4]. Nghiên cứu chỉ ra rằng tiêu thụ thức ăn nhanh ít nhất 1 lần mỗi tuần, ăn nhiều thịt cùng lượng lớn đường tinh luyện và đồ ngọt làm tăng nồng độ insulin, tăng tổng hợp cholesterol tại gan và bài tiết quá mức cholesterol vào mật, gây bão hòa cholesterol dịch mật [4]. Khi dịch mật vừa bị bão hòa cholesterol lại vừa gặp phải tình trạng ứ đọng do nhịn ăn, nguy cơ hình thành sỏi sẽ tăng lên gấp bội [2], [4].

Ngoài ra, việc nhịn ăn để giảm cân thần tốc trên 1,5 kg mỗi tuần cũng là nguyên nhân hàng đầu thúc đẩy tạo sỏi do cơ thể huy động lượng lớn chất béo và cholesterol vào dịch mật trong thời gian quá ngắn [4].

Nhóm đối tượng nên thận trọng

Không phải cơ thể nào cũng phù hợp với việc nhịn ăn gián đoạn 16:8. Dựa trên các dữ liệu về rối loạn vận động túi mật, các nhóm sau cần đặc biệt cẩn trọng:

  • Người mắc bệnh tiểu đường: Bệnh nhân đái tháo đường có nguy cơ mắc sỏi mật cholesterol tăng gấp 2 đến 3 lần, thường liên quan đến béo phì, tăng triglyceride và bệnh thần kinh tự chủ làm giảm khả năng co bóp túi mật [1], [6]. Việc nhịn ăn kéo dài có thể làm trầm trọng thêm tình trạng ứ trệ dịch mật ở nhóm này [6].
  • Phụ nữ mang thai: Nghiên cứu cho thấy phụ nữ trong 3 tháng cuối thai kỳ có thể tích túi mật lúc đói tăng lên (25,28 ± 14,26 ml so với 17,44 ± 5,82 ml sau sinh) và phân suất tống xuất giảm mạnh (60,56% so với 77,48%), khiến dịch mật rất dễ ứ đọng tạo sỏi [7]. Phụ nữ mang thai hoàn toàn không nên nhịn ăn ngắt quãng.
  • Người có tiền sử phẫu thuật cắt dạ dày: Phẫu thuật cắt dạ dày làm thể tích túi mật lúc đói tăng lên (30,2 ± 13,9 ml) và làm giảm phân suất tống xuất túi mật sau ăn xuống 56,9 ± 13,0% so với người bình thường (75,5 ± 16,1%), làm tăng nguy cơ rối loạn vận động túi mật [8].
  • Người mắc bệnh Celiac (không dung nạp gluten): Bệnh nhân Celiac chưa điều trị có nồng độ CCK sau ăn thấp và nồng độ somatostatin lúc đói tăng cao, làm suy giảm nghiêm trọng khả năng vận động và làm rỗng của túi mật [1].
  • Người có tình trạng kháng insulin hoặc thừa cân nặng: Kháng insulin làm suy giảm phân suất tống xuất của túi mật độc lập [5], trong khi người béo phì vốn đã có túi mật giãn lớn lúc đói [4].

Cách áp dụng 16:8 thông minh để bảo vệ túi mật

Để vừa tận dụng lợi ích kiểm soát cân nặng của phương pháp 16:8 vừa giảm thiểu nguy cơ ứ đọng dịch mật, bạn nên điều chỉnh lối sống khoa học:

Đầu tiên, hãy kiểm soát tốc độ giảm cân ở mức an toàn. Không nên để mức sụt cân vượt quá 1,5 kg mỗi tuần và tuyệt đối tránh xa các thực đơn quá khắc nghiệt dưới 800 kcal mỗi ngày để ngăn chặn dịch mật cô đặc quá mức [4].

Thứ hai, trong khung giờ ăn 8 tiếng, bạn bắt buộc phải nạp một lượng chất béo tốt vừa phải trong các bữa ăn. Chất béo lành mạnh từ dầu ô liu, cá béo, quả bơ hay các loại hạt sẽ kích thích ruột giải phóng CCK, giúp túi mật co bóp nhịp nhàng và tống sạch dịch tồn lưu [1], [2].

Thứ ba, hạn chế tối đa thực phẩm siêu chế biến, đồ chiên rán nhanh và đường tinh luyện nhằm giữ nồng độ insulin ở mức ổn định, tránh kích thích gan tăng bài tiết cholesterol vào dịch mật [5], [4]. Đồng thời, duy trì uống đủ nước trong 16 tiếng nhịn ăn để hỗ trợ quá trình lưu thông chuyển hóa tự nhiên.

Nhịn ăn 16:8 là một công cụ hỗ trợ vóc dáng, không phải chiếc chìa khóa vạn năng cho sức khỏe. Lắng nghe cơ thể, duy trì tốc độ giảm cân từ tốn và ăn uống cân bằng chất béo là cách tốt nhất để bạn đạt được cân nặng như ý mà không đánh đổi bằng những viên sỏi trong túi mật. Nếu bạn có bệnh nền về gan mật, tiểu đường hoặc tiêu hóa, hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi bắt đầu.