Nhịn ăn ngắt quãng đang trở thành xu hướng ăn kiêng phổ biến nhằm giảm cân và cải thiện sức khỏe chuyển hóa. Nhiều người mắc bệnh thận mạn tính cũng băn khoăn liệu phương pháp này có an toàn cho mình hay không. Thực tế, việc ngưng nạp năng lượng trong nhiều giờ có thể tạo ra những biến động sinh lý đáng kể trên nền chức năng lọc vốn đã suy giảm.
Câu trả lời ngắn gọn: Nhịn ăn ngắt quãng tiềm ẩn nhiều nguy cơ đối với người mắc bệnh thận mạn tiến triển và cần có sự giám sát y tế chặt chẽ. Dù một số bệnh nhân giai đoạn sớm có thể tham gia nếu được theo dõi cẩn thận, việc nhịn ăn kéo dài mang lại các rủi ro lớn như hạ đường huyết, mất nước và tổn thương thận cấp.
Nhịn ăn tác động đến thận như thế nào?
Thận giữ vai trò quan trọng trong việc cân bằng nội môi, điều hòa nước, điện giải và bài tiết các chất thải chuyển hóa. Khi áp dụng các biện pháp hạn chế năng lượng như nhịn ăn ngắt quãng, cơ thể chuyển dịch từ trạng thái sử dụng glucose sang đốt cháy chất béo và tái lập trình chuyển hóa [3, 6]. Quá trình này ảnh hưởng trực tiếp đến huyết áp, nồng độ đường trong máu và mức độ hydrat hóa của toàn bộ cơ thể [1].
Đối với người có thận khỏe mạnh, các tác dụng phụ của nhịn ăn thường ở mức độ nhẹ như đói, mệt mỏi, chóng mặt, táo bón, đau đầu, choáng váng [1]. Thận bình thường có thể tự bù trừ trước sự thay đổi lượng nước nạp vào hay nồng độ chất tan. Tuy nhiên, ở người đã suy giảm chức năng lọc, các cơ chế tự điều hòa này hoạt động kém hiệu quả [1, 2].
Khi thời gian nhịn kéo dài, lượng nước cung cấp cho cơ thể giảm đi có thể gây mất nước cục bộ [1]. Tình trạng thiếu dịch này làm giảm lưu lượng máu đến thận, làm tăng áp lực lọc cầu thận còn lại và đe dọa trực tiếp đến chức năng bài tiết của cơ quan này [1, 4].
Nguy cơ hạ đường huyết và biến chứng chuyển hóa
Hạ đường huyết là một trong những rủi ro nghiêm trọng hàng đầu khi người bệnh thận áp dụng chế độ nhịn ăn. Bản thân việc nhịn ăn làm giảm đường huyết tự nhiên [1]. Đối với người mắc đái tháo đường đi kèm bệnh thận, nguy cơ này nhân lên gấp nhiều lần nếu họ đang dùng các loại thuốc điều trị tiểu đường [1].
Hạ đường huyết nghiêm trọng có thể dẫn tới hôn mê hoặc thậm chí tử vong nếu không được xử trí kịp thời [1]. Bên cạnh đó, nhiều loại thuốc hạ đường huyết có thể gây mất nước kết hợp, tạo thành yếu tố nguy cơ dẫn đến đột quỵ và thuyên tắc huyết khối nói chung [1]. Bệnh nhân đái tháo đường type 2 bắt buộc phải tham khảo ý kiến bác sĩ để chỉnh liều thuốc trước khi bắt đầu nhịn ăn [1].
Người mắc đái tháo đường type 1 không được tự ý nhịn ăn trừ khi có chỉ định và theo dõi chặt chẽ từ bác sĩ chuyên khoa [1]. Tình trạng kiệt quệ dinh dưỡng và áp lực chuyển hóa quá mức do nhịn ăn có thể gây ra những biến cố bất lợi nặng nề ở người có bệnh thận rõ rệt hoặc người cao tuổi suy nhược [1].
Nguy cơ tổn thương thận cấp từ nghiên cứu lâm sàng
Mối liên hệ giữa nhịn ăn kéo dài và tổn thương thận đã được ghi nhận qua các nghiên cứu thực tế. Một nghiên cứu công bố năm 2020 trên 117 bệnh nhân mắc bệnh thận mạn giai đoạn 2 đến giai đoạn 3 nhịn ăn trong tháng Ramadan đã làm sáng tỏ nguy cơ này [2]. Nghiên cứu gồm 36 nữ và 81 nam, độ tuổi trung bình 60 (từ 46,0 đến 70,0 tuổi), được đánh giá chức năng thận mỗi 10 ngày để phát hiện tổn thương thận cấp [2].
Kết quả cho thấy có tới 27 bệnh nhân xuất hiện tổn thương thận cấp trong quá trình nhịn ăn [2]. Đáng chú ý, nồng độ urê trong máu và tỷ lệ mắc tăng huyết áp ở nhóm bị tổn thương thận cấp cao hơn rõ rệt so với nhóm không bị tổn thương (với p lần lượt là 0,019 và 0,025) [2].
Phân tích hồi quy logistic đơn biến và đa biến xác định tăng huyết áp và số ngày nhịn ăn là hai yếu tố dự báo độc lập của tổn thương thận cấp (với p lần lượt là 0,02 và dưới 0,001) [2]. Điều này chứng minh rằng việc nhịn ăn nhiều ngày liên tiếp cùng bệnh nền huyết áp cao làm tăng vọt nguy cơ suy giảm chức năng thận cấp tính [2]. Nghiên cứu chỉ ra bệnh nhân suy thận kèm huyết áp cao cần được hướng dẫn bù nước kỹ lưỡng và theo dõi thường xuyên [2].
Điểm sáng từ nghiên cứu thực nghiệm và giới hạn bằng chứng
Bên cạnh các nguy cơ lâm sàng, một số nghiên cứu tiền lâm sàng ghi nhận tiềm năng bảo vệ của nhịn ăn đối với mô thận trong điều kiện kiểm soát. Một nghiên cứu công bố năm 2025 trên mô hình chuột đực C57BL/6 bị tổn thương thiếu máu cục bộ - tái tưới máu thận một bên đã đánh giá tác động của chế độ nhịn ăn 5:2 (nhịn 24 giờ hai lần mỗi tuần trong 8 tuần) [3]. Nghiên cứu chia làm 4 nhóm: nhóm chứng, nhóm nhịn ăn, nhóm tổn thương thận, và nhóm nhịn ăn kết hợp tổn thương thận [3].
Kết quả trên động vật cho thấy chế độ nhịn ăn 5:2 làm giảm đáng kể tình trạng xơ hóa mô kẽ ống thận và quá trình chuyển đổi biểu mô - trung mô [3]. Nhịn ăn cũng làm giảm nồng độ TGF-beta1, NF-kappaB p65 phosphoryl hóa, các cytokine gây viêm, đại thực bào dương tính với F4/80, cùng các dấu ấn stress oxy hóa [3]. Nghiên cứu gợi ý nhịn ăn có thể là chiến lược ngăn ngừa tổn thương thận cấp tiến triển thành bệnh thận mạn trên mô hình động vật [3].
Ngoài ra, một bài tổng quan năm 2023 về bệnh thận đa nang nhiễm sắc thể trội (ADPKD) cho thấy các biện pháp như hạn chế calo, nhịn ăn ngắt quãng và chế độ ăn keto giúp cải thiện chuyển hóa và giảm stress oxy hóa [4]. Tuy nhiên, các tác giả nhấn mạnh bằng chứng lâm sàng trên người còn rất hạn chế và hậu quả lâu dài đối với các biến cố bất lợi ở bệnh nhân ADPKD vẫn chưa rõ ràng [4]. Chất bổ sung beta-hydroxybutyrate (BHB) dù hứa hẹn trên động vật nhưng chưa được khuyến nghị cho bệnh nhân ADPKD vì cần thêm thử nghiệm lâm sàng [4].
Tác động hai mặt lên các chỉ số dự báo nguy cơ
Tác động của nhịn ăn ngắt quãng đối với sức khỏe nói chung mang tính hai mặt. Một phân tích thứ cấp công bố trên 71 đối tượng hoàn thành thử nghiệm WONDERFUL (độ tuổi 21-70, có từ 1 tiêu chí hội chứng chuyển hóa trở lên, cholesterol cao, không dùng thuốc tiểu đường/statin và không có bệnh mạn tính) đã cho thấy sự phân hóa này [5]. Nhóm can thiệp nhịn ăn hoàn toàn chỉ uống nước trong 24 giờ, thực hiện 2 lần/tuần trong 4 tuần đầu, sau đó 1 lần/tuần trong 22 tuần (tổng cộng 26 tuần) [5].
Kết quả sau 26 tuần giữa nhóm nhịn ăn (n = 38) và nhóm chứng ăn tự do (n = 33) cho thấy nhịn ăn làm tăng điểm nguy cơ tử vong 1 năm IMRS (tăng 0,78 +- 2,14 so với nhóm chứng giảm -0,61 +- 2,56; p = 0,010) [5]. Đồng thời, nhịn ăn làm giảm chỉ số nguy cơ bệnh mạn tính 10 năm ICHRON (-0,92 +- 2,96 so với 0,58 +- 3,07; p = 0,035) và có xu hướng giảm chỉ số PCRE (-0,20 +- 0,22 so với -0,14 +- 0,21; p = 0,054) [5].
Nghiên cứu cũng ghi nhận nhịn ăn làm giảm kháng insulin HOMA-IR mạnh hơn ở những người có điểm IMRS nền cao [5]. Việc chỉ số rủi ro tử vong ngắn hạn IMRS tăng lên phản ánh rằng nhịn ăn có thể kích hoạt các cảnh báo an toàn ngắn hạn, đòi hỏi sự thận trọng đặc biệt khi áp dụng cho người đang có bệnh lý mạn tính nền [5]. Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên IFAST (2024) cũng đang tiến hành để tìm hiểu rõ hơn về các lợi ích chuyển hóa độc lập với việc giảm cân cũng như tính an toàn đối với mật độ xương [6].
Hiểu lầm thường gặp về nhịn ăn và bệnh thận
Nhiều người lầm tưởng nhịn ăn là phương pháp hoàn toàn tự nhiên nên tuyệt đối an toàn cho tất cả mọi người. Trên thực tế, các kết quả nghiên cứu an toàn thường bị bỏ qua trong nhiều thử nghiệm nhịn ăn ngắt quãng [1]. Một số nhóm đối tượng đối mặt với rủi ro rất cao nếu tự ý tham gia mà không có chỉ dẫn y khoa [1].
Một hiểu lầm khác là người bệnh thận có thể nhịn ăn để "thanh lọc" cơ thể và đào thải độc tố tốt hơn. Ngược lại, việc nhịn ăn kéo dài gây mất nước có thể làm nồng độ urê và creatinin máu tăng cao, đẩy nhanh tổn thương thận cấp thay vì giúp thận nghỉ ngơi [1, 4]. Bệnh nhân suy thận cũng không thể áp dụng chung các chế độ ăn kiêng hay nhịn ăn ngắt quãng của người khỏe mạnh [1, 2].
Ai nên thận trọng hoặc tránh nhịn ăn ngắt quãng?
Những người mắc bệnh thận mạn có bệnh nền tăng huyết áp cần thận trọng tối đa, bởi tăng huyết áp kết hợp với việc nhịn ăn làm tăng tỷ lệ bị tổn thương thận cấp [2]. Những người mắc đái tháo đường (đặc biệt là đái tháo đường type 1 hoặc type 2 đang dùng thuốc) có nguy cơ hạ đường huyết đe dọa tính mạng và mất nước nguy hiểm [1].
Người có bệnh tim mạch từ trước, từng bị nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ (nhất là người còn triệu chứng di chứng) cũng thuộc nhóm rủi ro cao khi nhịn ăn [1]. Ngoài ra, người cao tuổi suy nhược, phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú, và những người mắc bệnh thận mức độ nặng cần tránh áp dụng các chế độ nhịn ăn gây căng thẳng chuyển hóa [1]. Đối với bệnh nhân đang lọc máu thay thế thận, các nghiên cứu đánh giá an toàn thường loại trừ đối tượng này, do đó không có cơ sở an toàn để tự ý nhịn ăn [7].
Hướng tiếp cận thực tế cho người bệnh thận
Đối với những bệnh nhân mắc bệnh thận mạn nhẹ muốn thực hiện nhịn ăn (chẳng hạn vì lý do tôn giáo như tháng Ramadan), sự an toàn phụ thuộc hoàn toàn vào việc chuẩn bị và giám sát y tế [7]. Tổng quan năm 2024 chỉ ra rằng nhiều bệnh nhân suy thận mạn không phải lọc máu vẫn có thể nhịn ăn an toàn nếu có kế hoạch chăm sóc cá nhân hóa, quản lý chế độ ăn và theo dõi chặt chẽ [7].
Để đảm bảo an toàn, cần tuân thủ cách tiếp cận đa chuyên khoa bao gồm giáo dục bệnh nhân, đánh giá chức năng thận trước khi nhịn ăn và theo dõi sát sao sau đó [7]. Bù đủ nước ngoài khung giờ nhịn ăn là yếu tố cốt lõi nhằm ngăn ngừa cô đặc máu và tổn thương thận cấp [2, 4].
Bệnh nhân mắc bệnh thận như ADPKD được khuyên nên duy trì chế độ ăn đạt cân nặng lý tưởng, uống nhiều nước, ăn giảm muối và hạn chế đồ ngọt đậm đặc [4]. Mọi quyết định thay đổi giờ giấc ăn uống hoặc liều lượng thuốc đều phải được bác sĩ điều trị trực tiếp tư vấn và theo dõi định kỳ.
Nhịn ăn ngắt quãng không phải là giải pháp phù hợp cho tất cả mọi người, đặc biệt là bệnh nhân suy thận. Người bệnh tuyệt đối không tự ý áp dụng theo trào lưu mà cần đặt yếu tố an toàn lên hàng đầu, luôn trao đổi với bác sĩ chuyên khoa để có phác đồ dinh dưỡng cá nhân hóa.





