Nhầm lẫn phổ biến giữa nụ hoa và củ tam thất

Nhiều người tiêu dùng thường mặc định rằng các bộ phận của cây tam thất (Panax notoginseng) đều mang lại giá trị dược liệu tương đương nhau. Thói quen dùng nụ hoa hãm trà thay thế cho bột củ tam thất khá phổ biến vì sự tiện lợi và hương vị dễ uống.

Tuy nhiên, các phân tích hóa học hiện đại chỉ ra rằng nụ hoa và củ tam thất không hề tương đương về thành phần dược tính. Việc hoán đổi sử dụng giữa hai bộ phận này mà không hiểu rõ hàm lượng hoạt chất có thể khiến người dùng không đạt được mục đích chăm sóc sức khỏe mong muốn.

Sự phân hóa hoạt chất giữa phần trên và dưới mặt đất

Cây tam thất thuộc chi Panax, họ Nhân sâm (Araliaceae), tích lũy hoạt chất sinh học chủ yếu là các saponin nhóm dammarane [1]. Các nhà nghiên cứu phát hiện sự khác biệt lớn về thành phần hóa học giữa phần mọc dưới đất (rễ củ, thân rễ) và phần mọc trên không (hoa, nụ hoa, lá) [2].

Cụ thể, phần dưới mặt đất chứa cả hai nhóm saponin chính là protopanaxatriol (PPT) và protopanaxadiol (PPD) [2]. Ngược lại, phần nụ hoa và lá hầu như chỉ tích lũy ưu thế các saponin thuộc nhóm PPD [2]. Sự khác biệt này quyết định tính chất riêng biệt của từng bộ phận khi sử dụng [2].

So sánh nụ hoa và củ tam thất: Rb1, Rg1 và notoginsenoside R1

Thành phần nổi bật nhất trong củ tam thất bao gồm ginsenoside Rg1, Rb1, Re và notoginsenoside R1 [1]. Nghiên cứu định lượng cho thấy củ tam thất chứa dồi dào Rg1, Rb1 và notoginsenoside R1, trong khi nụ hoa chỉ chứa một lượng rất hạn chế hoặc dạng vết các chất này [1], [3].

Trái lại, nụ hoa tam thất lại tập trung nhóm saponin khác, tiêu biểu là ginsenoside Rb3, Rc, Rb2, Fc và Ft1 [1], [2], [3]. Ginsenoside Rb3 và Rc chiếm tỷ trọng áp đảo ở nụ hoa nhưng lại rất hiếm gặp ở phần rễ củ [1], [2]. Do đó, hàm lượng ginsenoside Rg1 và notoginsenoside R1 ở nụ hoa thấp hơn rất nhiều so với củ, nhưng nụ hoa lại vượt trội về nhóm saponin protopanaxadiol [1], [4], [5].

Bằng chứng khoa học về thành phần từng bộ phận

Nhiều nghiên cứu đã phân tích và định lượng chi tiết các hợp chất trong cây tam thất:

Năm 2006, nghiên cứu sử dụng phương pháp HPLC-ELSD kết hợp chiết xuất chất lỏng áp suất cao trên các bộ phận của cây tam thất [2]. Kết quả phân tích phân nhóm cho thấy rễ củ và nụ hoa tách biệt thành hai nhóm hóa học rõ ràng: nhóm củ chứa cả saponin PPT và PPD, còn nụ hoa và lá chỉ chứa saponin loại PPD, giàu Rb3, Rc và Rb2 [2]. Đáng chú ý, hạt tam thất hoàn toàn không phát hiện thấy saponin [2].

Năm 2009, một nghiên cứu định lượng bằng HPLC đo lường 4 loại saponin gồm notoginsenoside R1, ginsenoside Rg1, Re và Rb1 trên các bộ phận khác nhau [6]. Kết quả cho thấy tổng hàm lượng 4 chất này xếp theo thứ tự giảm dần: thân rễ > củ chính > rễ nhánh > hoa > lá [6]. Đối với củ, kích thước củ cũng liên quan đến hàm lượng saponin, trong đó loại 80 củ/500g đạt tỷ lệ cao hơn các nhóm 60 củ, 20 củ, 40 củ và 100 củ/500g [6].

Năm 2013, nghiên cứu ứng dụng sắc ký cột gel MCI kết hợp LC/MS đã định danh 170 loại saponin từ nụ hoa tam thất, trong đó phát hiện 91 hợp chất lần đầu tiên ghi nhận ở chi Panax [5]. Nghiên cứu xác nhận nụ hoa chứa nhiều ginsenoside nhóm PPD hơn nhưng lại ít nhóm PPT hơn phần rễ [5].

Năm 2017, nghiên cứu so sánh con đường hóa sinh và hoạt tính sinh học cho thấy quá trình tổng hợp hoạt chất ở rễ tham gia cả hai nhánh PPT và PPD (tạo ra Rg1, Rb1, R1, Re...), trong khi ở nụ hoa chủ yếu đi qua nhánh PPD (tạo ra Rb3, Rb2, Rd, Fc, Rh2) [3].

Năm 2020, nghiên cứu giải mã hệ phiên mã (transcriptome) của cây tam thất chỉ ra quá trình sinh tổng hợp ginsenoside diễn ra mạnh mẽ ở hoa so với rễ và lá, thể hiện qua mức độ biểu hiện gen cao [7]. Cây tam thất tích lũy tới 17 ginsenoside đặc trưng, trong đó củ tích lũy nhiều nhất và rất dồi dào ở cây 3 năm tuổi [7].

Ý nghĩa tác dụng sinh học từ sự khác biệt hoạt chất

Do phân bố hoạt chất khác nhau, công dụng truyền thống và hiện đại của nụ hoa và củ tam thất có sự phân hóa:

Theo tài liệu dược học dân tộc, củ tam thất thường dùng cầm máu, thúc đẩy lưu thông tuần hoàn mà không gây ứ huyết, hỗ trợ tim mạch và giảm viêm [4], [8]. Trong khi đó, hoa tam thất là thức uống truyền thống dùng hàng ngày để hỗ trợ phòng ngừa tăng huyết áp và giảm lipid máu [4].

Nghiên cứu thực nghiệm năm 2016 trên tế bào nội mô mạch máu dây rốn người (HUVEC), mô hình cá sọc ngựa và mô hình nhồi máu cơ tim ở chuột cống cho thấy saponin chiết xuất từ hoa tam thất liều 25-50 mg/kg/ngày trong 2 tuần giúp kích thích biểu hiện mRNA của VEGF gấp khoảng 3 lần, tăng mật độ mạch máu vùng quanh ổ nhồi máu và giảm tế bào chết theo chương trình (apoptosis) [4]. Ngoài ra, saponin toàn phần từ cả rễ và hoa đều có khả năng ức chế các chất trung gian gây viêm như IFN-alpha, TNF-alpha, IL-6 và kích hoạt chất chống oxy hóa Nrf2 trong thí nghiệm tế bào [3].

Hiểu lầm thường gặp khi sử dụng

Nhiều người tin rằng uống trà nụ hoa tam thất có thể mang lại hiệu quả cầm máu hay bồi bổ tuần hoàn tương tự như dùng bột củ tam thất. Đây là quan niệm chưa chính xác vì nụ hoa chứa rất ít ginsenoside Rg1 và notoginsenoside R1 - những chất chủ đạo trong củ [1], [3].

Một hiểu lầm khác là cho rằng nụ hoa không có giá trị bằng củ. Thực tế, nụ hoa lại có hàm lượng saponin tổng và nhóm saponin PPD (đặc biệt là Rb3, Rc) rất cao, phù hợp cho những nhu cầu riêng biệt như hỗ trợ điều hòa huyết áp [2], [4].

Ai nên thận trọng khi dùng?

Mặc dù có nguồn gốc tự nhiên, việc sử dụng các chế phẩm từ nụ hoa hay củ tam thất cần thận trọng ở các đối tượng có bệnh lý nền, người đang sử dụng thuốc điều trị tim mạch, thuốc huyết áp hoặc thuốc chống đông máu. Hiện tại, các nghiên cứu chuyên sâu về tác dụng bảo vệ tim mạch mới chỉ thực hiện trên mô hình tế bào và động vật (chuột, cá sọc ngựa), chưa có đầy đủ thử nghiệm lâm sàng xác nhận liều dùng chuẩn trên người [4].

Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ em cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng. Không nên tự ý bỏ thuốc điều trị chỉ định để thay thế hoàn toàn bằng nụ hoa hay củ tam thất.

Cách dùng gợi ý trong đời sống

Nụ hoa tam thất thường thích hợp dùng ở dạng hãm nước sôi uống như trà giải khát hàng ngày. Người dùng nên chọn nụ hoa có nguồn gốc rõ ràng, không lẫn tạp chất, sử dụng một lượng vừa phải mỗi ngày theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc thầy thuốc.

Với củ tam thất, dạng dùng thông thường là tán bột mịn để pha nước ấm uống hoặc chế biến cùng thức ăn. Việc lựa chọn nụ hoa hay củ cần dựa trên mục đích sử dụng cụ thể thay vì coi chúng là hai dạng thay thế hoàn toàn cho nhau. Khi có triệu chứng bất thường, người dùng nên ngừng sử dụng và thăm khám tại cơ sở y tế.