Bối cảnh và thắc mắc phổ biến về vị thuốc từ loài ong

Trong đời sống thường ngày và y học cổ truyền, các sản phẩm liên quan đến loài ong luôn thu hút sự quan tâm lớn. Đa số người tiêu dùng quen thuộc với mật ong – chất lỏng ngọt ngào do ong mật tinh chế từ mật hoa, thường dùng bồi bổ hoặc làm dịu cơn ho.

Bên cạnh đó, dân gian còn lưu truyền việc sử dụng xác nguyên con ong đen (còn gọi là ô phong, thuộc chi Xylocopa) để ngâm rượu hoặc tán bột làm thuốc trị viêm họng, nhọt độc hay đau khớp. Sự khác nhau căn bản giữa việc dùng toàn thân một loài côn trùng giàu protein và việc dùng sản phẩm đường sinh học tinh chế từ mật hoa khiến không ít người băn khoăn về bản chất sinh học cũng như giá trị thực tế của chúng.

Trả lời ngắn gọn: Bản chất khác biệt ra sao?

Nói một cách ngắn gọn, ong đen và mật ong là hai thực thể sinh học hoàn toàn khác nhau. Ong đen (Xylocopa) là động vật nguyên con, cơ thể chứa cấu trúc mô cơ, protein, vỏ giáp kitin và hệ vi sinh vật đường ruột ký sinh bên trong [1], [2].

Ngược lại, mật ong thông thường là sản phẩm biến đổi sinh học từ mật hoa, thành phần chủ yếu là các phân tử đường đơn (fructose, glucose) và nước, đóng vai trò nguồn cung cấp năng lượng trao đổi chất [3], [4]. Về mặt khoa học thực nghiệm, hiện nay chưa có nghiên cứu lâm sàng chứng minh ong đen nguyên con có tác dụng "chữa bách bệnh" như lời đồn; dữ liệu hiện có chủ yếu phản ánh tập tính sinh học, sự cộng sinh vi khuẩn và hoạt động thụ phấn tự nhiên của chúng [1], [3], [5].

Cơ chế sinh học: Côn trùng nguyên thể đối lập sản phẩm năng lượng

Để hiểu sự khác biệt, cần phân tích bản chất cấu tạo của hai loại. Mật ong được tạo ra khi ong thu thập mật hoa dạng lỏng để làm thức ăn dự trữ, chuyển hóa thành hỗn hợp đường giàu năng lượng [3], [4]. Khi dung nạp vào cơ thể người, mật ong cung cấp calo nhanh, hỗ trợ bù đường và làm dịu niêm mạc tiếp xúc.

Trong khi đó, ong đen là loài ong thợ mộc lớn thuộc chi Xylocopa [5]. Việc sử dụng nguyên con ong đồng nghĩa với việc đưa toàn bộ cơ thể côn trùng vào quá trình chế biến, bao gồm protein cơ thịt, enzyme bài tiết, tuyến dịch và vi sinh vật nội tạng [1], [6]. Nghiên cứu chỉ ra rằng hệ tiêu hóa của ong đen chứa một lượng lớn vi khuẩn cộng sinh đặc thù tham gia vào quá trình chuyển hóa chất bột đường và chất béo [1]. Cơ chế tác động tiềm năng của côn trùng nguyên con lên cơ thể người (nếu có) phụ thuộc vào phản ứng chuyển hóa đạm và miễn dịch, khác hoàn toàn cơ chế hấp thu đường đơn của mật ong.

Nghiên cứu khoa học nói gì về loài ong đen?

Cho đến nay, các nghiên cứu sinh học quốc tế tập trung làm rõ đặc điểm vi sinh vật, giải phẫu và vai trò sinh thái của ong đen hơn là thử nghiệm lâm sàng dược tính trên người:

Một nghiên cứu công bố năm 2023 phân tích hệ vi sinh vật đường ruột của hai loài ong đen Xylocopa caerulea và Xylocopa auripennis tại đảo Hải Nam bằng phương pháp giải trình tự gen 16S rRNA [1]. Nhóm tác giả phát hiện tối đa 4.429 biến thể trình tự khuếch đại (ASV) thuộc 10 ngành vi khuẩn khác nhau [1]. Hệ vi sinh của chúng chiếm ưu thế bởi các họ Lactobacillaceae, Bifidobacteriaceae và Orbaceae, với các phân tích dự đoán chức năng cho thấy nhóm vi khuẩn này tham gia mạnh mẽ vào quá trình chuyển hóa carbohydrate và lipid [1]. Giới hạn của nghiên cứu là chỉ tập trung phân lập cấu trúc vi sinh vật đường ruột trên mẫu côn trùng hoang dã, không đánh giá tác động điều trị bệnh tật trên người [1].

Một nghiên cứu khác năm 2022 tại Texas (Hoa Kỳ) tiến hành khảo sát hệ vi sinh đường ruột trên 4 loài ong đen (Xylocopa micans, X. mexicanorum, X. tabaniformis parkinsoniae, X. virginica) và so sánh với 5 loài ong đơn độc khác [2]. Kết quả cho thấy ong đen mang hệ vi sinh vật lõi tương tự nhóm ong xã hội, bao gồm các họ vi khuẩn Bifidobacteriaceae, Orbaceae, Lactobacillaceae, Pseudomonadaceae và Enterobacteriaceae [2]. Đáng chú ý, loài X. virginica có hệ vi sinh ưu thế bởi chi Bombilactobacillus [2]. Nghiên cứu phản ánh sự phân bố vi khuẩn có lợi cho việc phòng vệ mầm bệnh của ong, song dữ liệu dừng lại ở mức mô tả sinh học loài [2].

Nghiên cứu tại Nhật Bản thực hiện từ năm 2016 đến 2021 trên 3 loài ong đen chi Xylocopa cũng xác nhận hệ vi khuẩn đường ruột chứa nhiều loài vi khuẩn axit lactic (LAB) mới [7]. Hai chủng vi khuẩn axit lactic được nuôi cấy thành công cho thấy khả năng sử dụng carbohydrate lớn nhưng lại thiếu hụt gen tổng hợp coenzyme NAD thiết yếu [7]. Bằng chứng này khẳng định thêm tính chất phức tạp của hệ vi sinh cộng sinh trong ruột ong đen, vốn chưa qua kiểm chứng an toàn dược học đối với hệ tiêu hóa con người [7].

Năm 2023, nghiên cứu dùng phương pháp giải trình tự PacBio 16S rRNA toàn phần trên hai loài Xylocopa sonorina và Xylocopa tabaniformis ghi nhận các chi vi khuẩn lõi như Bombilactobacillus, Bombiscardovia và Lactobacillus xuất hiện ở hơn 95% cá thể ong lấy mẫu [6]. Diều của ong X. sonorina hầu như chỉ chứa vi khuẩn chi Apilactobacillus cùng một số vi khuẩn từ mật hoa [6]. Giới hạn nghiên cứu tiếp tục nằm ở phạm vi sinh thái tiến hóa, không có thử nghiệm độc tính hay tính năng dược lý trên cơ thể người [6].

Về mặt tập tính hút mật và thụ phấn, nghiên cứu năm 2004 trên cây việt quất rabbiteye ghi nhận ong đực Xylocopa virginica có hành vi cắn rách tràng hoa để hút trộm mật, tạo điều kiện cho ong mật Apis mellifera tiếp cận mật hoa sau đó [3]. Khảo sát tại 10 trang trại thương mại cho thấy hành vi này không làm ảnh hưởng tiêu cực đến tỷ lệ đậu quả [3]. Tương tự, một nghiên cứu năm 1988 tại Israel so sánh hai loài ong đen Xylocopa sulcatipes và Xylocopa pubescens cho thấy nhu cầu cân bằng nước và tập tính tìm kiếm mật hoa của ong đen phụ thuộc chặt chẽ vào cấu trúc hoa và điều kiện nhiệt độ môi trường [4].

Về đặc tính thị giác và giao phối, nghiên cứu năm 2017 trên loài Xylocopa tenuiscapa cho thấy ong đực sở hữu mắt lớn với độ nhạy tương phản tương đương hoặc vượt trội so với ong mật đực, cho phép phát hiện vật thể di động từ cự ly xa [8]. Tổng quan năm 2021 về giá trị thụ phấn của côn trùng nhấn mạnh ong đen thuộc chi Xylocopa phân bố ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, có khả năng thụ phấn rung hiệu quả cho cây trồng nhưng làm tổ bằng cách đục rỗng gỗ khô, cành cây [5].

Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng khoa học

Nhìn từ góc độ dữ liệu thực nghiệm, các nghiên cứu đã phân lập được hệ vi sinh vật phong phú và cấu trúc sinh học độc đáo của chi ong đen [1], [2], [7]. Sự hiện diện của các vi khuẩn axit lactic (Lactobacillaceae, Bifidobacteriaceae) trong ruột ong cho thấy tiềm năng sinh học tự nhiên của loài côn trùng này [1], [7].

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất của y văn hiện đại là chưa có nghiên cứu lâm sàng hoặc tiền lâm sàng trực tiếp đánh giá giá trị điều trị y khoa khi con người ăn, uống hay dùng chế phẩm từ ong đen nguyên con. Mọi dữ liệu khoa học về ong đen hiện chỉ xoay quanh phân loại vi sinh, sinh thái học hành vi và hiệu quả thụ phấn nông nghiệp [1], [3], [5]. Do đó, người dân không nên đánh đồng giá trị sinh học tự nhiên của côn trùng với hiệu quả chữa bệnh thần kỳ.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng ong đen và mật ong

Một sai lầm rất phổ biến là quan niệm "ong đen làm tổ trong thân cây tre, gỗ mục nên hút hết tinh chất quý của cây, ngâm rượu sẽ chữa khỏi hoàn toàn bệnh xương khớp". Khoa học xác định việc ong đen khoét gỗ mục chỉ là tập tính làm tổ tự nhiên để đẻ trứng, không liên quan đến việc tích tụ dược tính chữa bệnh [5].

Hiểu lầm thứ hai là cho rằng ong đen và mật ong có thể thay thế lẫn nhau. Mật ong là dung dịch đường năng lượng và kháng khuẩn tự nhiên, dùng an toàn cho người lớn khi pha loãng với nước ấm. Trong khi đó, việc dùng cả con ong đen đồng nghĩa với việc đưa vào cơ thể lượng protein lạ cùng toàn bộ hệ vi sinh vật chưa qua tiệt trùng của đường ruột côn trùng, tiềm ẩn nhiều nguy cơ y tế [1], [6].

Ai nên thận trọng khi tiếp xúc hoặc sử dụng?

Người có cơ địa dị ứng, hen suyễn, viêm da cơ địa cần đặc biệt cẩn trọng. Các dị nguyên protein từ thân côn trùng hoặc vết đốt của ong có thể kích hoạt phản ứng quá mẫn, sốc phản vệ nguy hiểm tính mạng. Người có hệ tiêu hóa yếu, suy giảm miễn dịch tuyệt đối không tùy tiện uống các loại rượu ngâm xác ong chưa rõ quy chuẩn, do hệ vi sinh vật hoang dã trong ruột ong đen chưa được đánh giá độ an toàn y tế đối với con người [1], [7].

Riêng với mật ong, phụ nữ mang thai có đái tháo đường thai kỳ hoặc bệnh nhân tiểu đường cần kiểm soát chặt chẽ lượng dùng do hàm lượng đường tự nhiên rất cao. Trẻ em dưới 1 tuổi tuyệt đối không được sử dụng mật ong để phòng ngừa ngộ độc nha bào vi khuẩn. Bất kỳ ai đang có bệnh nền mạn tính hoặc đang dùng thuốc điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi áp dụng bất kỳ bài thuốc dân gian nào.

Gợi ý áp dụng thực tế và an toàn

Nếu muốn sử dụng mật ong, người dân nên chọn sản phẩm mật ong nguyên chất có nguồn gốc rõ ràng, dùng với lượng vừa phải (khoảng 1-2 thìa cà phê mỗi lần) pha cùng nước ấm vào buổi sáng hoặc khi cần làm dịu cổ họng. Không lạm dụng mật ong như một thực phẩm dùng vô độ vì có thể gây tăng đường huyết.

Đối với ong đen, do thiếu hoàn toàn các hướng dẫn liều lượng và bằng chứng an toàn từ nghiên cứu trên người, người dân không nên tự ý bắt ong đen tự nhiên để ngâm rượu hay chế biến thức ăn. Khi gặp các triệu chứng ho, đau họng dai dẳng hay sưng đau khớp, cách tốt nhất là đến cơ sở y tế để được thăm khám và kê đơn đúng phương pháp, tránh tự chữa bệnh bằng côn trùng hoang dã.

Tóm lại, mật ong là sản phẩm bổ sung năng lượng quen thuộc từ mật hoa, trong khi ong đen là một loài côn trùng hoang dã có hệ vi sinh phức tạp và chỉ có dữ liệu khoa học về mặt sinh thái [1], [5]. Người tiêu dùng cần tiếp cận thông tin tỉnh táo, không ngộ nhận đồn thổi dân gian để bảo vệ an toàn sức khỏe cho bản thân và gia đình.