Nhiều người tìm đến nước khoáng thiên nhiên như giải pháp bổ sung vi chất tiện lợi cho cơ thể mỗi ngày. Giữa các nhãn hiệu nước đóng chai, loại chứa hàm lượng magie cao được chú ý nhờ lời quảng bá tốt cho cơ bắp, tim mạch và giảm căng thẳng. Tuy nhiên, liệu uống nước khoáng giàu magie hằng ngày có đủ bù đắp toàn bộ nhu cầu của cơ thể hay không?

Câu trả lời ngắn gọn là không thể thay thế hoàn toàn bữa ăn, nhưng đây lại là nguồn bổ sung cực kỳ giá trị. Các nghiên cứu khoa học khẳng định magie hòa tan trong nước sở hữu sinh khả dụng rất cao, tương đương các chế phẩm y tế [1]. Dù vậy, lượng nước uống mỗi ngày thường chỉ đáp ứng một phần khuyến nghị, phần lớn dưỡng chất còn lại vẫn cần đến từ khẩu phần ăn uống cân đối.

Cơ chế hấp thu magie hòa tan qua đường tiêu hóa

Magie tồn tại trong tự nhiên dưới nhiều dạng hợp chất khác nhau, từ dạng liên kết trong thực phẩm đến dạng ion tự do hòa tan. Khi hiện diện trong nước khoáng, magie thường ở dạng ion đã phân ly hoàn toàn. Điều này giúp hệ tiêu hóa dễ dàng tiếp nhận mà không cần trải qua quá trình phân cắt phức tạp như khi tiêu hóa protein hay chất xơ từ thức ăn.

Quá trình hấp thu dưỡng chất này diễn ra chủ yếu tại ruột non thông qua cơ chế vận chuyển chủ động lẫn thụ động qua niêm mạc ruột. Một nghiên cứu trên những người mở thông hồi tràng đã ghi nhận rằng, ruột non hấp thu hiệu quả lượng khoáng chất khi sử dụng 0,5 lít nước khoáng giàu khoáng chất tự nhiên [2]. Khi đưa vào cơ thể ở dạng lỏng, các phân tử nước cùng khoáng chất nhanh chóng tiếp xúc bề mặt tế bào biểu mô ruột, thúc đẩy nồng độ khoáng chất đi vào tuần hoàn máu.

Cân bằng nội môi của magie trong cơ thể được kiểm soát chặt chẽ bởi hệ bài tiết qua thận [3]. Khi lượng magie trong huyết thanh ở mức bình thường, thận sẽ đào thải lượng dư thừa để duy trì trạng thái ổn định [3]. Ngược lại, ở những đối tượng có nồng độ magie huyết thanh ban đầu thấp phản ánh tình trạng thiếu hụt mô nghiêm trọng, cơ chế giữ lại magie tại thận sẽ gia tăng rõ rệt để bù đắp cho cơ thể [3].

Sinh khả dụng thực tế: Nghiên cứu nói gì?

Hiệu quả hấp thu của một vi chất không chỉ phụ thuộc vào hàm lượng ghi trên nhãn mà quyết định bởi tỷ lệ cơ thể thực sự hấp thu được, hay còn gọi là sinh khả dụng. Các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm lâm sàng nhằm đo lường chính xác tỷ lệ hấp thu magie từ nước khoáng trên người.

Một nghiên cứu chéo năm 2002 thực hiện trên 10 phụ nữ trẻ khỏe mạnh sử dụng kỹ thuật đồng vị bền ((25)Mg và (26)Mg) với loại nước khoáng chứa 110 mg/L magie [4]. Kết quả cho thấy tỷ lệ hấp thu biểu kiến trung bình khi uống nước khoáng đơn thuần đạt 45,7 ± 4,6% (dao động từ 40,2% đến 55,5%) [4]. Đáng chú ý, khi loại nước này được uống kèm bữa ăn, mức hấp thu tăng vọt lên 52,3 ± 3,9% (dao động 46,2% đến 60,2%), đạt mức chênh lệch tương đối cao hơn 14,4% [4]. Tỷ lệ giữ lại magie trong cơ thể cũng tăng thêm 11,0% khi dùng chung với bữa ăn [4]. Các nhà nghiên cứu lý giải thời gian lưu lại đường tiêu hóa chậm hơn cùng sự xuất hiện của các sản phẩm tiêu hóa từ thức ăn đã tạo điều kiện tối ưu cho hấp thu khoáng chất [4].

Cùng năm 2002, một nghiên cứu thực nghiệm tại Bệnh viện Brugmann (Bỉ) trên 10 nam giới khỏe mạnh trong độ tuổi 25–42 tuổi sử dụng chất đánh dấu phóng xạ (28)Mg qua đường uống (300 ml nước chứa 1,2 mmol magie) kết hợp tiêm tĩnh mạch [5]. Kết quả ghi nhận sinh khả dụng trung bình của magie từ nước khoáng đạt mức 59,1 ± 13,6% [5]. Nghiên cứu này cũng chỉ ra mối tương quan nghịch rõ rệt giữa tuổi tác và khả năng hấp thu magie đường ruột (r = -0,68; P = 0,035), gợi mở rằng hiệu suất hấp thu vi chất qua đường ruột có xu hướng suy giảm khi con người già đi [5].

Để so sánh nước khoáng với các chế phẩm y tế, một thử nghiệm mù đôi ngẫu nhiên có đối chứng năm 2006 tại Hanover (Đức) đã theo dõi 22 nam giới khỏe mạnh từ 23–46 tuổi [1]. Các đối tượng được dùng 500 ml nước khoáng chứa magie cao (281 mg/L hoặc 120 mg/L), nước khoáng hàm lượng thấp (8 mg/L) và một viên nang magie liều 150 mg sau bữa ăn sáng chuẩn hóa [1]. Biến thiên nồng độ magie huyết thanh trong 4 giờ đầu sau khi uống có sự khác biệt rõ rệt giữa các nhóm (p = 0,030) [1]. Đáng chú ý, nồng độ magie huyết thanh không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm uống nước khoáng giàu vi chất và nhóm uống viên nang bổ sung (p = 0,338), chứng minh magie trong nước khoáng hòa tan được hấp thu dễ dàng và có tốc độ tương đương thuốc [1].

Tác động cải thiện nồng độ khoáng trong tế bào cũng được khẳng định trong nghiên cứu năm 2000 trên 29 bệnh nhân đau nửa đầu và 18 người khỏe mạnh [6]. Trước can thiệp, bệnh nhân đau nửa đầu có nồng độ magie ion hóa trong tế bào lympho thấp hơn đáng kể so với nhóm chứng (12,0 ± 3,5 mg/L so với 14,2 ± 3,8 mg/L) [6]. Sau 2 tuần uống nước khoáng chứa 110 mg/L magie, nồng độ magie tự do nội bào đã tăng thêm 16%, khẳng định tính sinh khả dụng cao của nguồn nước này trực tiếp thâm nhập vào cấu trúc tế bào sống [6].

Ngoài ra, nghiên cứu năm 2006 trên 6 người mở thông hồi tràng dùng 0,5 lít nước khoáng giàu khoáng chất (chứa 2,3 mmol magie, 6,9 mmol canxi và 7,7 mmol sunfat) vào lúc đói cũng cho thấy lượng magie hấp thu tăng 30% (từ 0,8 lên 1,2 mmol/ngày) so với nhóm đối chứng [2].

Mức đóng góp vào tổng nhu cầu hằng ngày

Khảo sát dinh dưỡng tại nhiều quốc gia phương Tây cho thấy mức nạp magie từ thực phẩm thường thấp hơn nhu cầu khuyến nghị, dẫn đến tình trạng thiếu hụt vi chất tiềm ẩn diện rộng [4], [6]. Trong bối cảnh đó, nước uống chứa vi chất được xem là một nguồn bổ sung không calo hữu ích [4].

Một nghiên cứu đoàn hệ bệnh chứng năm 2002 tại Pháp dựa trên dữ liệu từ đoàn hệ SU.VI.MAX trên 664 người trưởng thành (240 nam và 424 nữ) đã phân tích đóng góp của các nguồn nước khác nhau [7]. Kết quả chỉ ra rằng, lượng magie nạp vào từ thực phẩm rắn không khác biệt giữa các nhóm, nhưng nước khoáng cung cấp một lượng bổ sung quan trọng [7]. Cụ thể, tùy thuộc vào nồng độ khoáng trong nước tiêu thụ, nước khoáng đóng góp từ 6% đến 17% tổng nhu cầu magie mỗi ngày [7]. Những người thường xuyên dùng nước khoáng giàu canxi và magie (chứa 84 mg/L magie) hoặc nước khoáng mức độ vừa (36 mg/L) đạt tổng mức nạp magie cao hơn đáng kể (p < 0,001) so với người chỉ uống nước máy hoặc nước khoáng nồng độ thấp [7].

Nghiên cứu đoàn hệ quy mô lớn năm 2022 tại Thụy Điển trên hơn 4.000 ca biến cố nhồi máu cơ tim và đột quỵ cũng chỉ ra giá trị quan trọng của khoáng chất trong nước sinh hoạt [8]. Dù lượng magie từ nước uống thường thấp hơn so với thức ăn hay viên uống, sinh khả dụng vượt trội của magie hòa tan giúp nó tạo ra tác động bảo vệ tim mạch rõ nét, đặc biệt thể hiện mạnh mẽ nhất ở nhóm đối tượng có chế độ ăn thiếu hụt magie [8].

Hiểu lầm thường gặp về nước khoáng giàu magie

Nhiều người lầm tưởng chỉ cần uống đủ 2 lít nước khoáng mỗi ngày là không cần bận tâm đến chế độ ăn. Thực tế, dựa trên số liệu đóng góp dao động từ 6% đến 17% tổng lượng vi chất mỗi ngày [7], nguồn nước này chỉ đóng vai trò hỗ trợ chứ không thể thay thế các nhóm thực phẩm giàu magie tự nhiên như rau lá xanh, ngũ cốc nguyên hạt, các loại hạt và đậu.

Quan niệm khác cho rằng viên uống bổ sung luôn tốt hơn nước khoáng. Khoa học đã chỉ ra sinh khả dụng của magie trong nước không hề thua kém các chế phẩm viên nang [1]. Nghiên cứu năm 2017 cũng chỉ ra rằng việc hấp thu magie không có sự khác biệt đáng kể giữa các dạng bào chế bổ sung và sản phẩm thử nghiệm khác, dù dạng bào chế sủi bọt có thể làm tăng bài tiết magie qua nước tiểu tới 40% so với chỉ 20% ở dạng viên nang [3].

Nhiều người cũng lo ngại thành phần sunfat ($SO_4^{2-}$) đi kèm trong nước khoáng có thể gây thất thoát khoáng chất. Dù một số loại nước khoáng có chứa sunfat nồng độ cao (lên tới 1463 mg/L) được giả thuyết có thể làm tăng thể tích nước tiểu [3], nghiên cứu trên người mở thông hồi tràng cho thấy hấp thu sunfat tăng 197% mà vẫn giúp lượng magie hấp thu tăng 30% [2]. Do đó, người tiêu dùng không cần quá lo lắng về các khoáng chất đồng hành tự nhiên này.

Nhóm người nên thận trọng khi sử dụng

Nước khoáng giàu magie tuy lành tính nhưng không phải phù hợp cho tất cả mọi đối tượng. Thận là cơ quan giữ vai trò then chốt trong việc điều hòa nồng độ vi chất thông qua đào thải và tái hấp thu [3]. Người mắc các bệnh lý suy giảm chức năng thận, suy thận mạn tính cần đặc biệt thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi sử dụng nước khoáng hàm lượng cao hằng ngày, nhằm tránh nguy cơ tích tụ khoáng chất quá mức kiểm soát.

Người cao tuổi cũng cần lưu ý về hiệu quả tiếp nhận vi chất. Nghiên cứu năm 2002 khẳng định có mối tương quan nghịch giữa tuổi tác và khả năng hấp thu magie từ ruột non (r = -0,68) [5], cảnh báo năng lực hấp thu khoáng chất tự nhiên này suy giảm theo tuổi [3], [5]. Do vậy, người lớn tuổi không nên chủ quan chỉ dựa vào nước uống để bù vi chất mà cần phối hợp thực đơn ăn uống mềm, dễ hấp thu.

Những người có tiền sử nhạy cảm đường ruột, thường xuyên bị tiêu chảy hoặc rối loạn tiêu hóa khi dung nạp lượng lớn ion khoáng đơn lẻ cũng nên kiểm tra kỹ nhãn sản phẩm, tránh uống dồn dập trong thời gian ngắn.

Hướng dẫn áp dụng vào đời sống hằng ngày

Để tối ưu hóa lợi ích từ nước khoáng giàu magie, người tiêu dùng nên áp dụng các thói quen khoa học đã được kiểm chứng qua các thử nghiệm dinh dưỡng:

  • Lựa chọn nhãn sản phẩm: Đọc kỹ bảng thành phần khoáng trên bao bì, ưu tiên loại nước khoáng tự nhiên có nồng độ magie từ 80 mg/L đến trên 100 mg/L để đạt giá trị bổ trợ thiết thực [4], [6], [7].
  • Thời điểm uống: Hãy uống nước khoáng cùng hoặc ngay sau bữa ăn chính. Bằng chứng khoa học chứng minh việc kết hợp với thức ăn giúp tăng tỷ lệ hấp thu thêm 14,4% và tăng khả năng giữ lại khoáng chất thêm 11,0% so với việc uống đơn thuần khi bụng đói [4], [2].
  • Phân chia lượng dùng: Uống rải đều các thời điểm trong ngày thay vì uống lượng lớn cùng lúc. Uống từng ngụm nhỏ 300–500 ml mỗi lần giúp nồng độ khoáng tăng đều đặn trong máu [5], [1].
  • Kết hợp dinh dưỡng toàn diện: Duy trì khẩu phần ăn giàu vi chất từ thực phẩm tự nhiên để bù đắp 80–90% nhu cầu còn lại [7].

Nước khoáng giàu magie là nguồn cung cấp vi chất tự nhiên, tiện lợi và có khả năng hấp thu cao vượt trội so với nhiều nguồn thông thường. Dù không thể thay thế bữa ăn hoàn chỉnh, thói quen sử dụng nguồn nước này kết hợp trong các bữa ăn mỗi ngày là giải pháp thông minh giúp bù đắp tình trạng thiếu hụt vi chất, tăng cường sức khỏe tim mạch và duy trì cân bằng thể chất lâu dài.