Nhiều người mắc bệnh gút thường truyền tai nhau mẹo uống nước kiềm hoặc pha baking soda nhằm làm tan các nốt tophi dưới da. Sự tiện lợi và chi phí rẻ của phương pháp này khiến không ít người tin rằng đây là lối thoát tự nhiên thay cho thuốc điều trị. Tuy nhiên, sự thật khoa học về khả năng làm tan tinh thể urat của các dung dịch này hoàn toàn khác biệt so với lời đồn thổi.

Uống nước kiềm hoặc baking soda không thể làm tan trực tiếp các khối tophi lắng đọng ở khớp hay mô mềm. Tác dụng kiềm hóa của các chất này chủ yếu diễn ra tại hệ tiết niệu và nước tiểu, giúp tăng độ hòa tan của axit uric để ngăn ngừa hoặc làm tan sỏi thận urat. Để giải quyết tophi, người bệnh cần hạ nồng độ axit uric trong máu xuống dưới ngưỡng bão hòa trong thời gian dài theo phác đồ chuyên khoa.

Cơ chế kiềm hóa: Tác động tại thận khác xa tại khớp

Để hiểu rõ vấn đề, cần phân biệt giữa sỏi thận axit uric và hạt tophi ở các khớp. Tinh thể tophi hình thành khi nồng độ axit uric trong huyết thanh vượt quá ngưỡng hòa tan trong thời gian dài, dẫn đến kết tủa thành các tinh thể urat tại màng hoạt dịch, sụn khớp và mô dưới da. Khi uống dung dịch kiềm, tính kiềm được hấp thu qua đường tiêu hóa và điều hòa bởi hệ đệm của cơ thể trước khi đào thải qua thận.

Độ pH nước tiểu mang tính chất quyết định đối với nguy cơ hình thành sỏi axit uric tại đường tiết niệu [1]. Yếu tố nguy cơ quan trọng nhất đối với việc kết tinh axit uric và hình thành sỏi thận là độ pH nước tiểu thấp dưới 5,5, thay vì chỉ do tăng lượng axit uric bài tiết [1]. Khi nước tiểu bị toan hóa quá mức, axit uric rất khó hòa tan và dễ dàng kết tụ thành sỏi thận [2]. Các nguyên nhân chính dẫn đến pH nước tiểu thấp bao gồm rối loạn ống thận (bao gồm bệnh gút), tiêu chảy mạn tính hoặc mất nước nghiêm trọng [1].

Việc kiềm hóa nước tiểu giúp nâng độ pH lên mức thuận lợi để tăng độ hòa tan của axit uric tự do trong lòng ống thận [3]. Mục tiêu tiêu chuẩn của liệu pháp kiềm hóa nước tiểu là đạt được độ pH trong khoảng 6 đến 6,5 [2]. Một số hướng dẫn điều trị khác cũng khuyến nghị đưa giá trị pH nước tiểu duy trì từ 6,2 đến 6,8 nhằm hòa tan sỏi thận axit uric hiện có [1]. Cơ chế này phát huy hiệu quả trực tiếp tại bàng quang và ống thận, chứ không làm thay đổi trực tiếp môi trường pH nội bào hay hòa tan hạt tophi ở khớp.

Nghiên cứu thực nghiệm về nước điện phân kiềm

Tác dụng của nước điện giải kiềm đối với nồng độ axit uric đã được ghi nhận trong một số thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật. Một nghiên cứu công bố năm 2025 đã tiến hành khảo sát tác động và cơ chế của nước điện phân kiềm (EAW) trên mô hình chuột bị tăng axit uric máu [4]. Mô hình chuột tăng axit uric máu được thiết lập bằng cách tiêm kali oxonat qua màng bụng kết hợp chế độ ăn giàu purin [4].

Trong thử nghiệm này, chuột được cho uống nước điện phân kiềm tự do liên tục trong 21 ngày [4]. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng việc uống nước điện phân kiềm không gây ảnh hưởng đáng kể đến nồng độ ure máu, men gan alanine aminotransferase, aspartate aminotransferase, albumin hay enzym xanthine oxidase ở chuột [4]. Tuy nhiên, việc uống nước điện phân kiềm đã tạo ra sự giảm đáng kể nồng độ axit uric và creatinin trong huyết thanh [4].

Đồng thời, chuột thí nghiệm uống loại nước này ghi nhận lượng bài tiết axit uric qua nước tiểu tăng lên và ít xuất hiện các tổn thương bệnh lý ở thận hơn [4]. Phân tích sâu hơn về cơ chế phân tử, nước điện phân kiềm làm tăng biểu hiện gen GLUT9 và ức chế biểu hiện protein URAT1 [4]. Các nhà nghiên cứu kết luận rằng nước điện phân kiềm thúc đẩy bài tiết axit uric qua nước tiểu bằng cách giảm điều hòa biểu hiện protein URAT1 và GLUT9, từ đó dẫn đến giảm rõ rệt nồng độ axit uric máu trên mô hình động vật [4]. Dù vậy, đây vẫn là kết quả trên chuột và chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng quy mô lớn chứng minh khả năng làm co nhỏ hạt tophi ở người.

Nước khoáng giàu bicarbonate và tác dụng đào thải

Bên cạnh nước điện giải nhân tạo, nước khoáng tự nhiên giàu khoáng chất kiềm cũng được đưa vào đánh giá trong niệu khoa. Việc tăng cường uống nước là biện pháp dự phòng hữu ích cho nhiều bệnh lý tiết niệu như sỏi niệu hoặc nhiễm trùng đường tiết niệu [3]. Uống nhiều nước giúp làm tăng thể tích nước tiểu, tạo hiệu ứng pha loãng làm giảm nồng độ các chất hòa tan và giảm mức các muối tham gia vào quá trình tạo sỏi [3]. Ngoài ra, lưu lượng dòng nước tiểu tăng lên cũng cải thiện quá trình tống xuất cặn lắng, sỏi nhỏ và vi khuẩn [3].

Một nghiên cứu công bố năm 2009 đã đánh giá tác động của nước khoáng Cerelia chứa hàm lượng khoáng trung bình với canxi 119,7 mg/l và hàm lượng bicarbonate cao đạt 412 mg/l [3]. Lượng bicarbonate nạp vào tạo ra hiệu ứng kiềm hóa giúp làm tăng giá trị pH nước tiểu và tăng bài tiết citrate qua nước tiểu [3]. Tác động này giúp ngăn ngừa cả sỏi axit uric (nhờ tăng pH và độ hòa tan của axit uric) lẫn sỏi canxi (nhờ tăng citrate ức chế hình thành và kết tụ tinh thể canxi) [3].

Các nghiên cứu thực nghiệm được ghi nhận trong báo cáo cho thấy việc dùng nước khoáng hàm lượng bicarbonate cao làm giảm đáng kể nồng độ axit uric huyết thanh bằng cách tăng bài tiết axit uric qua nước tiểu [3]. Quá trình này không làm tăng nguy cơ tạo sỏi thận nhờ thể tích nước tiểu, pH nước tiểu và lượng citrate bài tiết đều tăng đồng thời [3]. Như vậy, lợi ích giảm axit uric của nước khoáng kiềm gắn liền với việc gia tăng thanh thải qua thận, hỗ trợ kiểm soát nồng độ chất hòa tan trong máu gián tiếp.

Nước kiềm đóng chai: Sự thật và quảng cáo

Trên thị trường hiện nay, nước kiềm đóng chai thường được quảng bá như một giải pháp thần kỳ cho người bệnh gút. Nhằm làm sáng tỏ hiệu quả thực tế, một nghiên cứu công bố năm 2024 đã phân tích 5 nhãn hiệu nước kiềm thương mại bao gồm Essentia, Smart Water Alkaline, Great Value Hydrate Alkaline Water, Body Armor SportWater và Perfect Hydration [5]. Nghiên cứu sử dụng phương pháp sắc ký ion và các phép đo hóa học trực tiếp để xác định hàm lượng khoáng chất và kiềm sinh lý trong từng sản phẩm [5].

Kết quả cho thấy mặc dù độ pH của các loại nước đóng chai này dao động ở mức khá cao từ 9,69 đến 10,15, hàm lượng chất điện giải lại ở mức tối thiểu [5]. Đáng chú ý, hàm lượng kiềm sinh lý thực tế của tất cả các nhãn hiệu nước kiềm được thử nghiệm đều nằm dưới mức 1 mEq/L [5]. Khi so sánh với kali citrat - tiêu chuẩn vàng trong điều trị kiềm hóa nước tiểu - hàm lượng kiềm trong các loại nước đóng chai này là không đáng kể [5].

Nghiên cứu cũng chỉ ra nhiều loại đồ uống hữu cơ, đồ uống tổng hợp và thực phẩm bổ sung khác chứa hàm lượng kiềm cao hơn nhiều so với nước kiềm thương mại [5]. Những loại bổ sung này có thể đạt được mức khuyến nghị kiềm hóa từ 30 đến 60 mEq mỗi ngày của Hiệp hội Tiết niệu Hoa Kỳ và Hiệp hội Tiết niệu Châu Âu chỉ với tối đa 3 khẩu phần mỗi ngày [5]. Do đó, các tác giả kết luận nước kiềm đóng chai thương mại có hàm lượng kiềm không đáng kể và không mang lại lợi ích gia tăng nào so với nước máy thông thường cho bệnh nhân sỏi axit uric và cystine [5]. Việc tin tưởng uống nước kiềm đóng chai đắt tiền để hòa tan tinh thể tophi là hoàn toàn thiếu cơ sở khoa học.

Can thiệp dinh dưỡng kiềm hóa tự nhiên

Thay vì phụ thuộc vào các sản phẩm kiềm nhân tạo, thay đổi chế độ ăn uống là cách an toàn và tự nhiên hơn để hỗ trợ đào thải axit uric. Một nghiên cứu can thiệp chéo năm 2012 tại Nhật Bản trên các nữ sinh viên khỏe mạnh đã theo dõi cơ chế bài tiết axit uric phụ thuộc vào pH nước tiểu thông qua hai chế độ ăn khác nhau [6]. Chế độ ăn toan hóa chứa nhiều đạm và ít rau củ quả, trong khi chế độ ăn kiềm hóa gồm ít đạm và giàu rau củ quả [6].

Nghiên cứu ghi nhận độ pH nước tiểu đạt trạng thái ổn định chỉ sau 3 ngày chuyển đổi từ chế độ ăn thông thường sang chế độ ăn chỉ định [6]. Lượng axit tạo ra từ quá trình chuyển hóa thức ăn có mối liên hệ tuyến tính với lượng axit bài tiết qua nước tiểu [6]. Lượng axit uric và độ pH nước tiểu bài tiết duy trì một mối quan hệ tuyến tính chặt chẽ [6]. Sự kiềm hóa nước tiểu thông qua chế độ ăn nhiều rau quả đã thúc đẩy sự thanh thải và bài tiết axit uric ra khỏi cơ thể một cách tự nhiên [6].

Chế độ ăn giảm purin cũng là nền tảng quan trọng giúp giảm bài tiết axit uric qua đường tiết niệu [1]. Bệnh nhân có toan nước tiểu quá mức và sỏi axit uric thường liên quan đến tình trạng kháng insulin, chế độ ăn nhiều axit hoặc khiếm khuyết bài tiết amoni ở thận [7]. Vì vậy, việc điều chỉnh lối sống bằng chế độ ăn giàu thực vật giúp kiềm hóa nước tiểu sinh lý, hỗ trợ chức năng lọc của thận mà không gây xáo trộn cân bằng kiềm toan trong cơ thể.

Nguy cơ tiềm ẩn và biến chứng khi tự dùng baking soda

Trước những lời khuyên truyền miệng, không ít người đã tự mua baking soda (natri bicarbonat) về pha nước uống hàng ngày với hy vọng làm tan khối tophi. Dù natri bicarbonat là một liệu pháp kiềm hóa nước tiểu kinh điển được ghi nhận trong y văn nhằm hòa tan sỏi thận axit uric [2], [1], việc tự ý sử dụng chất này tiềm ẩn nhiều mối nguy sức khỏe nghiêm trọng.

Baking soda cung cấp một lượng muối natri cực kỳ lớn vào cơ thể trong thời gian ngắn. Tình trạng thừa muối này gây giữ nước, làm bùng phát các cơn tăng huyết áp kịch phát, gây phù nề và tạo áp lực nặng nề lên hệ tim mạch, đặc biệt nguy hiểm với người suy tim hoặc bệnh thận mạn tính. Ngoài ra, việc dùng kiềm quá liều có thể gây nhiễm kiềm chuyển hóa toàn thân, làm thay đổi nồng độ canxi và kali trong máu dẫn đến loạn nhịp tim, co giật cơ hoặc suy hô hấp.

Trong điều trị sỏi axit uric, kali citrat được ưu tiên lựa chọn hơn natri bicarbonat vì giúp tránh được biến chứng kết tủa muối canxi [2]. Hơn nữa, việc nâng độ pH nước tiểu quá mức do lạm dụng chất kiềm cũng tiềm ẩn rủi ro tạo sỏi mới. Độ pH kiềm thúc đẩy quá trình kết tinh của sỏi chứa canxi và phosphat, trong khi pH toan lại thúc đẩy sỏi axit uric hoặc cystine [8]. Các khiếm khuyết trong quá trình toan hóa nước tiểu dẫn đến bài tiết nước tiểu kiềm không phù hợp đều góp phần vào bệnh lý sỏi thận [8]. Khi tự dùng baking soda mà không kiểm soát nồng độ pH nước tiểu bằng giấy quỳ hoặc xét nghiệm, người bệnh có thể vừa không làm tan được tophi, vừa tự rước thêm sỏi canxi phosphat vào thận.

Ai nên thận trọng và cách áp dụng an toàn trong đời sống

Người bệnh gút có biến chứng tophi tuyệt đối không được tự ý xem baking soda hay nước kiềm là phương pháp điều trị thay thế thuốc hạ axit uric máu. Những người đang mắc bệnh thận mạn tính, suy tim sung huyết, tăng huyết áp khó kiểm soát, hoặc xơ gan cần tránh xa việc tự ý bổ sung các nguồn chứa natri bicarbonat. Đối với những người có tiền sử sỏi thận canxi phosphat, việc kiềm hóa bừa bãi có thể làm bệnh tái phát nhanh chóng [8].

Để hỗ trợ kiểm soát axit uric và ngăn ngừa sỏi thận một cách khoa học, người bệnh cần thực hiện các nguyên tắc sau:

  • Duy trì lượng nước uống đầy đủ mỗi ngày để đảm bảo thể tích nước tiểu đạt trên 2000 ml nhằm hòa tan và bài xuất các chất cặn lắng [1].
  • Tăng cường rau xanh, củ quả tươi trong bữa ăn hàng ngày để kiềm hóa nước tiểu một cách tự nhiên và bền vững [6].
  • Cắt giảm thực phẩm giàu purin như nội tạng động vật, thịt đỏ và rượu bia để giảm áp lực đào thải axit uric qua thận [1].
  • Nếu cần kiềm hóa nước tiểu để điều trị sỏi, phải thực hiện dưới sự theo dõi của bác sĩ chuyên khoa, sử dụng giấy đo pH nước tiểu để định chuẩn liều lượng cho đến khi đạt trạng thái ổn định [2]. Kali citrat thường là lựa chọn ưu tiên để ngừa sỏi tái phát [1].
  • Với người có axit uric máu tăng kèm tophi và sỏi urat tái phát, việc sử dụng thuốc đặc trị như allopurinol theo chỉ định của bác sĩ giúp kiểm soát hiệu quả tần suất tạo sỏi và hạ axit uric toàn thân [1].

Tóm lại, nước kiềm đóng chai hay baking soda không có khả năng thần kỳ làm biến mất các hạt tophi lâu năm ở khớp. Hạt tophi chỉ có thể tiêu dần khi nồng độ axit uric máu được kiểm soát ổn định dưới ngưỡng mục tiêu bằng thuốc chuyên khoa kết hợp chế độ ăn uống khoa học. Thay vì mạo hiểm với các giải pháp truyền miệng, người bệnh nên thăm khám chuyên khoa cơ xương khớp để được hướng dẫn phác đồ an toàn và hiệu quả nhất.