Nhiều người truyền tai nhau uống nước mía hoặc dùng mật mía nguyên chất mỗi ngày để bổ máu, điều trị chóng mặt và phòng ngừa thiếu máu. Đây là thói quen ăn uống quen thuộc trong dân gian dựa trên quan niệm các sản phẩm chưa tinh luyện chứa lượng khoáng chất dồi dào.
Nước mía và mật mía không thể bù đắp lượng sắt thiếu hụt trong cơ thể khi đã có tình trạng thiếu máu. Dù mật mía giữ lại vi chất tự nhiên, hàm lượng sắt dạng vết không đủ tạo hiệu quả điều trị sinh học lâm sàng so với nhu cầu bổ sung thực tế.
Vết sắt trong mía và sự thiếu hụt sinh học
Đường mía chưa tinh luyện hoặc phụ phẩm từ quá trình nấu mía như rỉ mật thường giữ lại một số khoáng chất tự nhiên của cây mía [1]. Trong y học cổ truyền Ấn Độ Ayurveda, các chế phẩm từ cây mía từng được sử dụng để hỗ trợ chứng "pandu" tương tự thiếu máu thiếu sắt [1].
Mật mía chứa một lượng nhỏ sắt cùng các chất hỗ trợ hấp thu vi chất như lưu huỳnh, fructose và đồng [1]. Tuy nhiên, lượng sắt nguyên tố tự nhiên trong cây mía rất thấp. Để có tác dụng tạo máu trên người bệnh thiếu máu thật sự, nồng độ sắt nạp vào phải đạt ngưỡng dược lý tối thiểu. Uống nước mía hay ăn mật mía chỉ cung cấp lượng vết, hoàn toàn không đủ nâng chỉ số hemoglobin huyết học.
Bằng chứng khoa học về mật mía trong dinh dưỡng
Các nhà khoa học đánh giá mật mía như một nguyên liệu nền tiềm năng để phát triển các sản phẩm bổ sung dinh dưỡng, thay vì xem nó là thuốc điều trị độc lập [1]. Thiếu máu thiếu sắt ảnh hưởng khoảng 1,6 tỷ người trên toàn cầu mỗi năm, tập trung chủ yếu ở phụ nữ mang thai và trẻ em tại các quốc gia đang phát triển [1]. Dù mật mía có chi phí thấp và dễ tiếp cận, việc ứng dụng lâm sàng còn gặp nhiều trở ngại lớn về kiểm soát chất lượng nguyên liệu và sự cạnh tranh nguồn cung từ các nhà máy đường tinh luyện [1]. Hiện tại vẫn chưa có đủ dữ liệu thử nghiệm lâm sàng đối chứng quy mô lớn chứng minh dùng mật mía trực tiếp chữa khỏi thiếu máu [1].
Ngoài hướng đi làm phụ gia thực phẩm, mật mía hiện nay chủ yếu được ứng dụng làm môi trường nuôi cấy sinh học nhằm làm giàu sắt. Một nghiên cứu năm 2024 khảo sát việc dùng nấm men Saccharomyces boulardii để chuyển hóa vi chất vô cơ thành dạng hữu cơ [2]. Thử nghiệm dùng môi trường nuôi cấy chứa 20 g/lít mật mía, 3 g/lít KH2PO4 và 12 mg/lít FeSO4, đạt khả năng chuyển hóa 27 mg sắt trên mỗi gam khối lượng tế bào khô [2]. Kết quả này mở ra hướng làm giàu sắt cho bột bánh mì hoặc thực phẩm lên men nhưng chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm [2].
Một nghiên cứu công bố năm 2020 cũng thử nghiệm dùng mật mía làm môi trường cơ chất nuôi cấy các loại nấm lớn ăn được và làm thuốc như Pleurotus ostreatus, Schizophyllum commune, Ganoderma lucidum để tích lũy sắt vào sinh khối sợi nấm [3]. Nghiên cứu chỉ ra khả năng sinh học của nấm tích tụ sắt phụ thuộc vào từng chủng loài cụ thể [3]. Những ứng dụng này chứng minh mật mía chỉ đóng vai trò cơ chất nuôi cấy vi sinh vật giàu sắt trong công nghệ thực phẩm, không phải là nguồn sắt trực tiếp ở dạng thực phẩm thô.
Khoảng cách liều lượng giữa tự nhiên và phác đồ y khoa
Để thấy rõ nước mía không thể chữa thiếu máu, cần so sánh liều sắt nguyên tố cần thiết trong y học. Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên năm 2010 theo dõi 266 trẻ em từ 6 đến 43 tháng tuổi bị thiếu máu (hemoglobin dưới 11,7 g/dL) được chia vào 5 nhóm can thiệp hàng ngày trong 4 tháng [4]. Các nhóm dùng viên bổ sung sắt (liều 20 mg sắt/ngày), sắt kết hợp axit folic (12,5 mg sắt/ngày), đa vi chất (10 mg sắt/ngày), bột cháo tăng cường vi chất (10 mg sắt/ngày), và nước uống bổ sung kẽm-sắt-axit ascorbic (6,7 mg sắt/ngày) [4].
Kết quả sau 4 tháng cho thấy nhóm dùng đa vi chất, nhóm sắt đơn thuần và nhóm sắt kèm axit folic tăng chỉ số hemoglobin lần lượt là 1,50 g/dL; 1,48 g/dL và 1,57 g/dL, đồng thời tỷ lệ thiếu máu giảm tới 69% đến 72% ở hai nhóm sau [4]. Các mức can thiệp có hiệu quả lâm sàng này đòi hỏi lượng sắt nguyên tố tối thiểu từ 6,7 mg đến 20 mg mỗi ngày ở dạng hấp thu tiêu chuẩn [4]. Nước mía tươi và mật mía nguyên chất hoàn toàn không thể cung cấp được mức sắt chuẩn hóa nói trên nếu chỉ sử dụng theo khẩu phần ăn uống thông thường.
Giới hạn và hiểu lầm phổ biến về nước mía
Nhiều người lầm tưởng nước mía có màu sẫm và vị ngọt đậm thì giàu sắt và có thể thay thế thuốc bổ máu. Sự thật là màu sắc của mật mía hay nước mía nấu cô đặc đến từ quá trình caramel hóa đường và các hợp chất phenolic tự nhiên, không phản ánh nồng độ sắt.
Hơn nữa, sắt trong thực vật là sắt không chứa heme (non-heme iron), có tỷ lệ hấp thu thấp hơn nhiều so với sắt từ động vật. Dù mật mía có chứa một lượng nhỏ fructose và khoáng chất hỗ trợ hấp thu [1], hàm lượng sắt nền quá thấp khiến tổng lượng sắt đi vào tuần hoàn không tạo ra thay đổi huyết học đáng kể. Tiêu thụ lượng lớn nước mía với hy vọng "bổ máu" chỉ nạp thêm lượng đường tự do khổng lồ vào cơ thể.
Ai nên thận trọng khi dùng nước mía, mật mía?
Người mắc bệnh đái tháo đường, tiền đái tháo đường hoặc rối loạn dung nạp glucose tuyệt đối không dùng nước mía hay mật mía để trị thiếu máu. Nước mía chứa hàm lượng đường sucrose và fructose cao, làm tăng vọt đường huyết nhanh chóng sau khi uống.
Người thừa cân, béo phì, người có hội chứng chuyển hóa hoặc gan nhiễm mỡ cần hạn chế nạp năng lượng rỗng từ các loại siro, mật đường. Người đang có triệu chứng hoa mắt, chóng mặt nghi do thiếu máu cần đến cơ sở y tế xét nghiệm máu thay vì tự điều trị bằng thực phẩm ngọt tại nhà.
Cách áp dụng thực tế và lời khuyên cân bằng
Nước mía tươi là một thức uống giải khát thơm ngon, cung cấp nước và năng lượng nhanh sau khi lao động ngoài trời hoặc vận động thể lực. Người khỏe mạnh có thể thưởng thức 1 ly nước mía (khoảng 150-200 ml) trong ngày, không nên uống dồn dập nhiều ngày liên tiếp.
Mật mía có thể dùng làm gia vị kho cá, nấu ăn hoặc thay thế một phần đường tinh luyện nhằm tận dụng chút khoáng chất vết và hương vị tự nhiên. Tuy nhiên, để bổ sung sắt hiệu quả, hãy ưu tiên các nguồn sắt tự nhiên từ thịt đỏ, gan động vật, hải sản, đậu đỗ và rau lá xanh đậm, kết hợp hoa quả giàu vitamin C để tăng hấp thu. Khi có chẩn đoán thiếu máu thiếu sắt, người bệnh cần tuân thủ đơn thuốc bổ sung sắt từ bác sĩ chuyên khoa, không tự ý thay thế bằng thảo mộc hay các loại nước ép dân gian.




