Cây xô thơm (tên khoa học Salvia officinalis) là loại thảo mộc quen thuộc trong ẩm thực phương Tây và các bài thuốc dân gian. Nhiều người mẹ rỉ tai nhau dùng xô thơm để chữa các vấn đề sức khỏe sau sinh hoặc dùng khi muốn cai sữa. Tuy nhiên, sự an toàn của thảo dược này đối với nguồn sữa mẹ và sức khỏe em bé sơ sinh đang là mối bận tâm lớn của các bà mẹ nuôi con bằng sữa mẹ.
Phụ nữ đang nuôi con bú cần hết sức thận trọng và không nên tự ý uống xô thơm. Thảo mộc này từ lâu trong y học dân gian đã được dùng để làm giảm tiết sữa hoặc dứt sữa, dễ gây nguy cơ mất sữa đột ngột ngoài ý muốn. Quan trọng hơn, y học hiện đại vẫn hoàn toàn thiếu dữ liệu lâm sàng an toàn về việc xô thơm tác động ra sao lên cơ thể người mẹ cho con bú và sự phát triển của trẻ nhỏ.
Mối lo giảm tiết sữa và thiếu hụt dữ liệu trên người mẹ
Nhiều tài liệu y học truyền thống ghi nhận xô thơm có đặc tính làm se và có khả năng làm ngừng hoạt động sản xuất của tuyến sữa. Với những người mẹ đang muốn duy trì nguồn sữa mẹ dồi dào, việc vô tình dùng các chế phẩm từ xô thơm như trà thảo mộc hay tinh dầu có thể dẫn đến nguy cơ giảm lượng sữa nhanh chóng, thậm chí dẫn đến mất sữa hoàn toàn.
Hiện tại, chưa có nghiên cứu lâm sàng nào được công bố để đánh giá tính an toàn của xô thơm trên phụ nữ đang cho con bú và trẻ sơ sinh. Các dữ liệu khoa học về loài cây này chủ yếu tập trung vào các hướng ứng dụng y sinh khác như chống khối u, kháng ký sinh trùng trên mô hình động vật hoặc tế bào trong phòng thí nghiệm. Việc thiếu các nghiên cứu đối chứng trực tiếp trên người khiến các nhà khoa học chưa thể xác định được lượng hoạt chất có thể bài tiết qua sữa mẹ và nguy cơ độc tính với trẻ nhỏ ra sao.
Hoạt chất và tiềm năng ức chế tế bào trong nghiên cứu tiền lâm sàng
Cây xô thơm chứa rất nhiều hợp chất sinh học mạnh mẽ, điều này giải thích vì sao thảo dược này tác động phức tạp lên các mô sống. Một nghiên cứu trên mô hình ung thư biểu mô tuyến vú ở gặm nhấm và tế bào in vitro cho thấy chiết xuất propylene glycol từ lá xô thơm (Salvia officinalis) chứa các axit phenolic chủ yếu như axit rosmarinic, protocatechuic, salicylic cùng các triterpenoid như axit ursolic và oleanolic [1].
Trong thử nghiệm này, chuột nhắt mang khối u 4T1 được cho ăn xô thơm ở hai nồng độ là 0,1% và 1% trong khẩu phần ăn [1]. Kết quả ghi nhận chỉ số hoạt động phân bào của khối u giảm đáng kể 37,5% ở nhóm dùng nồng độ 0,1% và giảm 31,5% ở nhóm dùng nồng độ 1% so với nhóm đối chứng không dùng xô thơm [1]. Ngoài ra, ở mức liều cao hơn, thảo mộc này làm giảm tỷ lệ hoại tử trên toàn bộ diện tích khối u tới 46% [1]. Khi thử nghiệm phòng ngừa ung thư trên chuột cống, xô thơm liều cao kéo dài thời gian ủ bệnh của khối u thêm 8,5 ngày và cải thiện đáng kể tỷ lệ khối u độ ác tính cao/thấp so với đối chứng [1].
Dù mang lại tiềm năng chống khối u vú trong phòng thí nghiệm, nghiên cứu này chỉ tiến hành trên chuột mang khối u và dòng tế bào biệt hóa, không phản ánh chức năng tạo sữa hay sự an toàn của tuyến vú đang trong thời kỳ cho con bú ở người [1].
Thử nghiệm về ký sinh trùng và chỉ số gan trên chuột
Một số nghiên cứu khác tiếp tục phân tích tác động sinh học của lá xô thơm trên động vật để tìm kiếm dược tính mới. Một nghiên cứu công bố năm 2024 đánh giá tiềm năng kháng sốt rét và chức năng gan của chiết xuất methanol từ lá xô thơm trên chuột nhắt nhiễm ký sinh trùng Plasmodium berghei [2]. Nghiên cứu sử dụng các mức liều uống gồm 250 mg/kg, 500 mg/kg và 1000 mg/kg [2].
Kết quả cho thấy ở giai đoạn điều trị, chiết xuất xô thơm ức chế ký sinh trùng phụ thuộc vào liều lượng với tỷ lệ ức chế lần lượt là 37,13% (ở liều 250 mg/kg), 57,18% (ở liều 500 mg/kg) và 66,80% (ở liều 1000 mg/kg) [2]. Chiết xuất này cũng thể hiện hoạt tính ức chế và phòng ngừa có ý nghĩa thống kê ở tất cả các mức liều [2]. Đáng chú ý, thể tích khối hồng cầu không bị ảnh hưởng đáng kể ở mức liều 250 mg/kg và 500 mg/kg, nhưng liều cao 1000 mg/kg lại gây ảnh hưởng đáng kể [2]. Đồng thời, mức độ hoạt động của các enzyme và thông số trong xét nghiệm chức năng gan của chuột có xu hướng giảm khi tăng liều lượng chiết xuất [2].
Nghiên cứu trên chỉ dừng lại ở chuột nhắt mắc bệnh sốt rét [2]. Bằng chứng này không đưa ra bất kỳ kết luận nào về việc dùng thảo dược này cho phụ nữ cho con bú hay tác động của nó đến dòng sữa của người mẹ.
Khả năng ức chế tăng sinh trên tế bào ung thư gan trong ống nghiệm
Không chỉ nghiên cứu trên chuột, xô thơm còn được thử nghiệm trực tiếp trên các dòng tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm. Một nghiên cứu công bố năm 2017 đã so sánh tác động gây độc tế bào của dịch chiết ethanol và axeton từ lá và rễ xô thơm (Salvia officinalis) trên tế bào ung thư biểu mô tế bào gan người (HepG2) và tế bào gan người bình thường (WRL-68) [3].
Các nhà nghiên cứu nhận thấy các dịch chiết từ lá và rễ xô thơm ức chế đáng kể sự tăng sinh của tế bào HepG2 theo thời gian và nồng độ khi nồng độ dưới 150 mug/mL [3]. Độc tính của các dịch chiết này đối với dòng tế bào gan bình thường WRL-68 thấp hơn đáng kể so với tế bào ung thư HepG2 [3]. Sự gia tăng rò rỉ enzyme LDH, giảm mức ATP tế bào và những thay đổi hình thái kèm khả năng kích hoạt chết tế bào theo chương trình (apoptosis) đã khẳng định tác dụng gây độc của dịch chiết xô thơm lên tế bào ung thư gan [3].
Các dữ liệu này cho thấy dịch chiết xô thơm mang hoạt tính sinh học mạnh gây chết tế bào gan ác tính trong ống nghiệm [3]. Tuy nhiên, thí nghiệm ống nghiệm tế bào không thể đại diện cho các chuyển hóa phức tạp trong cơ thể phụ nữ đang cho con bú và không thể chứng minh tính an toàn khi trẻ bú mẹ hấp thụ các chất này qua sữa.
Giới hạn của bằng chứng hiện có và những hiểu lầm thường gặp
Nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ thiên nhiên luôn lành tính và thảo mộc nào người bình thường uống được thì người đang cho con bú cũng dùng được. Đây là quan niệm rất sai lầm. Các hoạt chất thực vật có thể đi vào máu và bài tiết qua sữa mẹ, gây ảnh hưởng trực tiếp đến hệ tiêu hóa và gan thận non nớt của trẻ sơ sinh.
Bên cạnh đó, toàn bộ bằng chứng khoa học cập nhật về xô thơm hiện nay chỉ dừng lại ở mô hình chuột mang khối u [1], chuột nhiễm sốt rét [2], hoặc tế bào ung thư nuôi cấy trong phòng thí nghiệm [3]. Hoàn toàn chưa có nghiên cứu nào xác định liều lượng bao nhiêu là an toàn cho mẹ sau sinh, hay nồng độ bao nhiêu sẽ triệt tiêu tuyến sữa. Do đó, việc tự ý uống nước sắc đậm đặc hoặc viên uống bổ sung chứa xô thơm để bồi bổ là hành động tiềm ẩn nhiều nguy cơ.
Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng với xô thơm
Phụ nữ đang nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ hoặc muốn duy trì nguồn sữa cho con là nhóm đối tượng đầu tiên không nên sử dụng xô thơm dưới dạng dược liệu, trà đậm đặc hoặc thực phẩm chức năng. Nguy cơ tụt giảm sản lượng sữa có thể làm gián đoạn quá trình nuôi con bằng sữa mẹ.
Nhóm đối tượng tiếp theo là trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Do gan và thận của trẻ chưa hoàn thiện để chuyển hóa các hợp chất phức tạp, bất kỳ lượng nhỏ hoạt chất nào tiết qua sữa mẹ đều có thể gây rủi ro chưa lường trước. Những người có bệnh lý nền về gan, thận hoặc đang sử dụng các loại thuốc điều trị đặc hiệu khác cũng phải hết sức cẩn trọng, vì dữ liệu động vật cho thấy chiết xuất xô thơm liều cao có thể làm biến đổi chỉ số men gan hoặc thể tích khối hồng cầu [2]. Bất kỳ ai thuộc nhóm này đều cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
Khuyến cáo áp dụng an toàn trong đời sống hàng ngày
Trong nấu ăn, xô thơm đôi khi được dùng như một loại gia vị tạo mùi thơm cho các món thịt, súp với một lượng rất nhỏ. Lượng gia vị nêm nếm rất ít này thường ít gây nguy hiểm cho người khỏe mạnh. Tuy nhiên, phụ nữ cho con bú vẫn nên hạn chế tối đa việc tiếp xúc thường xuyên với loại thảo mộc này.
Mẹ đang cho con bú tuyệt đối không tự ý uống trà xô thơm nguyên chất, không sử dụng tinh dầu xô thơm đường uống hoặc các viên uống thảo dược bổ sung có thành phần từ cây này. Nếu mẹ đang gặp tình trạng căng sữa nghiêm trọng hoặc bước vào giai đoạn muốn cai sữa cho bé và muốn dùng xô thơm để giảm sữa, mẹ cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được hướng dẫn phương pháp giảm tiết sữa an toàn, tránh bị tắc tia sữa hoặc viêm tuyến vú.
Cây xô thơm là một loại thảo dược mang nhiều hoạt tính sinh học đáng chú ý trong phòng thí nghiệm nhưng lại tiềm ẩn rủi ro lớn đối với phụ nữ đang nuôi con bú. Do nguy cơ làm giảm tiết sữa và sự thiếu hụt hoàn toàn các dữ liệu an toàn cho trẻ sơ sinh, người mẹ tốt nhất nên tránh dùng thảo dược này ở liều lượng điều trị. Luôn hỏi ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế trước khi đưa bất kỳ loại thảo mộc mới nào vào chế độ dinh dưỡng hàng ngày trong giai đoạn nhạy cảm này.

