Ngải thơm (tarragon) là loại rau gia vị quen thuộc trong nhiều món ăn phương Tây và ngày càng phổ biến trong bữa ăn của gia đình Việt. Khi mang thai, nhiều chị em băn khoăn liệu hương vị thơm dịu của loại thảo mộc này có ảnh hưởng tiêu cực đến em bé trong bụng hay không. Nỗi lo lắng lớn nhất thường bắt nguồn từ những cảnh báo dân gian về nguy cơ kích thích co thắt cơ trơn tử cung hoặc sảy thai khi dùng các cây cùng chi thảo dược.

Đối với phụ nữ mang thai, ngải thơm dùng làm gia vị nêm nếm thức ăn với lượng thông thường chưa ghi nhận nguy cơ độc hại cấp tính. Tuy nhiên, việc tự ý sử dụng ngải thơm dưới dạng tinh dầu, trà thảo mộc đậm đặc hoặc chế phẩm chiết xuất bổ sung lại tiềm ẩn nguy cơ sức khỏe chưa lường trước. Nguyên nhân chính là hiện tại hoàn toàn thiếu vắng các thử nghiệm an toàn lâm sàng trên cơ thể phụ nữ mang thai.

Thắc mắc phổ biến: Mẹ bầu ăn ngải thơm được không?

Trong thai kỳ, sự nhạy cảm của hệ tiêu hóa và tử cung khiến các thai phụ luôn đắn đo trước mọi loại rau thơm và dược thảo. Ngải thơm, có tên khoa học là Artemisia dracunculus, thường xuất hiện trong các món xốt, món nướng hoặc súp để tạo hương vị đặc trưng. Nhiều người lo ngại rằng các hợp chất thơm mạnh mẽ trong ngải thơm có thể truyền thẳng qua nhau thai hoặc kích thích thành tử cung co bóp.

Câu trả lời ngắn gọn là mẹ bầu có thể thưởng thức ngải thơm như một thành phần gia vị nêm nếm với lượng vừa phải trong ẩm thực hằng ngày. Dù vậy, mẹ bầu tuyệt đối không nên tự ý tìm kiếm hay sử dụng ngải thơm ở các dạng tinh chế, cao chiết đậm đặc hoặc viên uống bổ sung. Sự an toàn của các dạng cô đặc này trong thai kỳ chưa từng được khẳng định bằng nghiên cứu lâm sàng trên người mang thai.

Ngải thơm chứa những hoạt chất sinh học gì?

Theo y văn thế giới, ngải thơm thuộc chi Artemisia, một chi thực vật giữ vị trí then chốt trong cả y học cổ truyền lẫn y học hiện đại [1]. Các loài thảo dược phổ biến và được nghiên cứu sâu rộng nhất trong chi này bao gồm Artemisia abrotanum, Artemisia absinthium, Artemisia annua, Artemisia dracunculus và Artemisia vulgaris [1]. Sự quan tâm mang tính toàn cầu đối với chi thảo mộc này gia tăng mạnh mẽ sau khi giải Nobel Y học năm 2015 vinh danh phát hiện hoạt chất artemisinin từ cây thanh hao hoa vàng (Artemisia annua) trong điều trị sốt rét [1].

Về mặt hóa học thực vật, các loài thuộc chi Artemisia chứa hàm lượng phong phú các nhóm sesquiterpenoid lactone, coumarin, flavonoid và axit phenolic [1]. Tinh dầu chiết xuất từ các loài này mang giá trị sinh học rất lớn nhờ sự kết hợp phức tạp của các hợp chất bay hơi [1]. Khoa học đã ghi nhận dịch chiết từ chi thực vật này thể hiện các hoạt tính đa dạng như bảo vệ gan, bảo vệ thần kinh, hỗ trợ chống trầm cảm, chống độc tế bào và kích thích quá trình tiêu hóa [1].

Bên cạnh ứng dụng y học, tinh dầu và dịch chiết từ các bộ phận khác nhau của thực vật chi Artemisia còn sở hữu đặc tính kháng khuẩn, kháng nấm và chống oxy hóa mạnh [1]. Nhờ những tính chất sinh học này, chiết xuất và tinh dầu của chúng được ứng dụng phổ biến trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, xuất hiện trong nhiều sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng ẩm, dầu gội, huyết thanh, mặt nạ và nước cân bằng da [1].

Bằng chứng khoa học về độc tính và hoạt tính chuyển hóa

Để đánh giá mức độ an toàn của ngải thơm khi dùng đường miệng, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm độc học chuyên sâu trên động vật thí nghiệm. Một nghiên cứu độc tính công bố năm 2004 đã kiểm tra chế phẩm TARRALIN, một dạng chiết xuất cồn của cây ngải thơm Nga (Artemisia dracunculus), vốn là thảo mộc truyền thống lâu đời [2]. Nhóm nghiên cứu chỉ ra rằng ngải thơm Nga chứa các thành phần phổ biến như nhiều loại thảo mộc khác từng được tiêu thụ thường xuyên mà không ghi nhận tác dụng phụ [2].

Trong loạt thử nghiệm này, phân tích đột biến Ames hoàn chỉnh cho thấy dịch chiết ngải thơm không gây đột biến gen dù có hay không có hoạt hóa chuyển hóa [2]. Khi tiến hành thử nghiệm độc tính cấp tính ở liều giới hạn lên tới 5000 mg/kg thể trọng trên chuột, các nhà khoa học không ghi nhận bất kỳ dấu hiệu nhiễm độc nào [2]. Tiếp tục đánh giá độc tính lặp lại trong 14 ngày qua đường uống, chuột thí nghiệm dung nạp tốt ở mức liều 1000 mg/kg/ngày [2].

Nghiên cứu độc tính bán mạn tính kéo dài 90 ngày trên chuột với các mức liều 10 mg/kg/ngày, 100 mg/kg/ngày và 1000 mg/kg/ngày cũng không phát hiện bất thường nào về lượng thức ăn, trọng lượng cơ thể hay hoạt động vận động [2]. Khám nghiệm tử thiết và xét nghiệm hóa sinh lâm sàng cho thấy khối lượng các cơ quan, chỉ số máu và cấu trúc mô học vi thể hoàn toàn không có tổn thương liên quan đến việc dùng chiết xuất [2]. Từ các kết quả này, mức liều không quan sát thấy tác dụng có hại (NOAEL) ở chuột được xác định là 1000 mg/kg/ngày [2].

Ngoài khía cạnh độc tính nói chung, ngải thơm còn được chú ý nhờ tác dụng điều hòa chuyển hóa đường huyết. Một nghiên cứu công bố năm 2012 đã so sánh hai giống ngải thơm là ngải thơm Pháp và ngải thơm Nga trên chuột, xác nhận khả năng hạ đường huyết sau nghiệm pháp nạp glucose của ngải thơm Nga [3]. Nghiên cứu này ghi nhận dịch chiết cồn và dịch chiết nước của ngải thơm Nga đều có hoạt tính hạ đường huyết tương đương nhau trên chuột thí nghiệm [3].

Tiếp tục làm rõ cơ chế chuyển hóa, một công trình nghiên cứu năm 2016 đã kiểm tra dịch chiết ngải thơm Nga có tên mã PMI-5011 trên tế bào beta đảo tụy của chuột và người [4]. Kết quả chỉ ra rằng dịch chiết này giúp kích thích giải phóng insulin từ tế bào beta đảo tụy và duy trì số lượng tế bào beta tụy [4]. Sự giải phóng insulin này gắn liền với cơ chế kích hoạt các enzyme nội bào gồm AMP-activated protein kinase (AMPK) và protein kinase B (PKB) [4].

Cũng trong công trình năm 2016, dịch chiết PMI-5011 còn ức chế hiện tượng viêm và các chất trung gian gây viêm trong đại thực bào [4]. Cụ thể, dịch chiết ngải thơm đã ức chế sự sinh tổng hợp oxit nitric (NO), giảm biểu hiện của enzyme tổng hợp oxit nitric cảm ứng (iNOS) và làm suy giảm nồng độ cytokine tiền viêm IL-6 trong đại thực bào [4]. Các kết quả này mở ra tiềm năng hỗ trợ chuyển hóa, nhưng đều là các thử nghiệm thực hiện trên mẫu tế bào phân lập và mô hình chuột [4].

Thực hư nguy cơ co thắt tử cung trong thai kỳ

Mối băn khoăn lớn nhất của độc giả là liệu ngải thơm dạng chiết xuất đậm đặc có gây kích thích co bóp cơ trơn tử cung dẫn tới nguy cơ sảy thai hoặc chuyển dạ sớm hay không. Khi rà soát kho dữ liệu y khoa hiện có, cần khẳng định rõ ràng: chưa có nghiên cứu khoa học nào được thực hiện trên phụ nữ mang thai để đo lường nguy cơ co thắt tử cung do ngải thơm gây ra. Các dữ liệu an toàn và hoạt tính hiện tại chỉ được khảo sát trên chuột thí nghiệm, tế bào phân lập hoặc người không mang thai [1] [2] [3] [4].

Sở dĩ xuất hiện lo ngại về co thắt tử cung là do ngải thơm cùng thuộc chi Artemisia với ngải cứu (Artemisia vulgaris), một loài thảo mộc từ xa xưa đã có lịch sử gắn liền với việc điều kinh hoặc thúc đẩy co bóp [1]. Dù ngải thơm và ngải cứu là hai loài khác nhau, chúng đều chứa các hợp chất hoạt tính mạnh như tinh dầu bay hơi, coumarin và sesquiterpenoid lactone [1]. Khi các hợp chất này được cô đặc ở nồng độ cao trong các sản phẩm tinh chế, tác động dược lý của chúng lên cơ trơn có thể trở nên khó kiểm soát.

Do thiếu vắng các thử nghiệm lâm sàng trên đối tượng mang thai, y khoa không thể đưa ra kết luận chắc chắn rằng chiết xuất ngải thơm an toàn cho tử cung của mẹ bầu. Việc không có bằng chứng khẳng định co bóp tử cung không đồng nghĩa với việc các dạng chiết xuất đậm đặc là an toàn. Chính vì thế, các chuyên gia y tế luôn khuyến cáo thai phụ tránh xa các dạng bổ sung đậm đặc để phòng ngừa bất kỳ rủi ro nào cho thai nhi.

Nỗi lo về hoạt chất estragole trong ngải thơm

Bên cạnh nguy cơ kích ứng cơ học, một rào cản lớn khác liên quan đến an toàn của ngải thơm là sự hiện diện của hợp chất estragole và methyleugenol. Nghiên cứu năm 2012 nhấn mạnh rằng mối lo ngại về khả năng gây ung thư tiềm tàng của estragole và methyleugenol đã khiến nhiều cơ quan quản lý kêu gọi hạn chế sử dụng các loại thảo mộc chứa các thành phần này [3]. Ngải thơm (Artemisia dracunculus) là một trong những loài thực vật sản sinh tinh dầu chứa cả hai hợp chất kể trên [3].

Để giải quyết vấn đề an toàn này, các nhà khoa học đã nghiên cứu quy trình chiết xuất nhằm giảm thiểu nồng độ estragole và methyleugenol [3]. Phân tích cho thấy dịch chiết nước của cả hai giống ngải thơm Pháp và Nga đều không phát hiện lượng estragole và methyleugenol ở mức đo lường được [3]. Ngược lại, dịch chiết cồn nồng độ 60% của giống ngải thơm Pháp chứa hàm lượng các hợp chất này cao hơn đáng kể so với giống ngải thơm Nga [3].

Điều này chứng minh rằng nồng độ của các hợp chất đáng lo ngại phụ thuộc rất lớn vào giống cây trồng và dung môi chiết xuất [3]. Khi người tiêu dùng tự ý dùng các loại tinh dầu hoặc cồn thuốc tự chế, nguy cơ dung nạp một lượng lớn estragole và methyleugenol chưa được loại bỏ là rất cao. Đối với thai nhi đang trong giai đoạn phân chia tế bào nhanh, việc tiếp xúc với các hợp chất có nghi vấn gây độc tế bào là điều cần hạn chế tối đa.

Những hiểu lầm phổ biến khi dùng thảo dược

Một hiểu lầm rất phổ biến ở phụ nữ mang thai là suy nghĩ: "Thảo mộc tự nhiên thì luôn luôn an toàn cho sức khỏe". Thực tế, nhiều loại thực vật chứa các hoạt chất có tính dược lý mạnh không thua kém gì tân dược [1]. Cây ngải thơm chứa các nhóm hoạt chất có khả năng kích thích bài tiết mật, hỗ trợ tiêu hóa và can thiệp vào tín hiệu tế bào [1] [4]. Khi dùng ở liều lượng lớn hoặc qua tinh chế, các hoạt chất này hoàn toàn có thể gây xáo trộn sinh lý.

Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng tác dụng của việc ăn ngải thơm làm gia vị tươi với việc uống nước ép ngải thơm, trà thảo mộc đặc hoặc viên uống bổ sung. Lượng ngải thơm rắc lên đĩa xốt hay món cá chỉ tính bằng vài lá hoặc vài gam rau tươi, lượng hoạt chất hấp thu vào cơ thể là cực kỳ nhỏ. Ngược lại, một giọt tinh dầu hay một viên chiết xuất có thể chứa lượng tinh chất tương đương với hàng trăm gam thảo mộc tươi, tạo ra gánh nặng chuyển hóa lớn cho gan và thận của thai phụ.

Hiểu lầm thứ ba là cho rằng các nghiên cứu an toàn trên động vật có thể áp dụng nguyên vẹn cho thai phụ. Nghiên cứu năm 2004 chứng minh chiết xuất TARRALIN an toàn trên chuột cống với mức liều lên đến 1000 mg/kg/ngày [2]. Tuy nhiên, thử nghiệm này được thực hiện trên động vật không mang thai và mục đích chính là đánh giá độc tính bán mạn tính tổng quát, không đại diện cho phản ứng phức tạp của bánh nhau hay phản xạ cơ tử cung của con người [2].

Ai cần đặc biệt thận trọng với ngải thơm?

Mặc dù việc nêm nếm gia vị thông thường hiếm khi gây hại, một số nhóm đối tượng mang thai sau đây cần đặc biệt cẩn trọng trước khi đưa ngải thơm vào thực đơn:

Trước hết là những thai phụ có tiền sử dọa sảy thai, sảy thai liên tiếp, ra máu thai kỳ hoặc cổ tử cung ngắn. Với nhóm này, bất kỳ loại thảo mộc nào có chứa các thành phần tinh dầu bay hơi mạnh hoặc liên quan đến chi Artemisia đều nên hạn chế tối đa để tránh kích thích thần kinh và tuần hoàn [1]. Việc ăn ngải thơm dù dưới hình thức nào cũng nên tham khảo ý kiến của bác sĩ sản khoa đang theo dõi trực tiếp.

Nhóm thứ hai là các thai phụ mắc đái tháo đường thai kỳ hoặc đang sử dụng thuốc điều hòa đường huyết. Dữ liệu khoa học xác nhận chiết xuất ngải thơm có khả năng hạ đường huyết sau ăn và kích thích giải phóng insulin từ tế bào beta đảo tụy [3] [4]. Nếu vô tình sử dụng chiết xuất ngải thơm cùng lúc với thuốc điều trị tiểu đường, thai phụ có thể đối diện với nguy cơ hạ đường huyết quá mức.

Nhóm thứ ba là những người có cơ địa dị ứng với các loài thực vật thuộc họ Cúc (Compositae/Asteraceae). Ngải thơm thuộc họ Cúc, do đó những mẹ bầu từng bị viêm da tiếp xúc hoặc dị ứng phấn hoa từ các loài cúc khác cần cẩn thận khi chạm vào hoặc ăn loại thảo mộc này [4]. Phản ứng dị ứng trong thai kỳ có thể gây khó chịu và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe chung của người mẹ.

Lời khuyên áp dụng an toàn cho phụ nữ mang thai

Để duy trì một thai kỳ khỏe mạnh mà vẫn thưởng thức được sự đa dạng của ẩm thực, mẹ bầu nên tuân thủ các nguyên tắc ăn uống cân bằng và khoa học. Khi vào bếp, mẹ bầu hoàn toàn có thể dùng một vài nhánh lá ngải thơm tươi hoặc một lượng nhỏ ngải thơm khô để nêm vào các món súp, xốt hoặc canh cá nhằm khử mùi tanh và tăng vị giác. Lượng dùng gia vị nhỏ này nằm trong phạm vi ẩm thực an toàn đã được sử dụng qua nhiều thế hệ [2].

Tuyệt đối không uống tinh dầu ngải thơm nguyên chất, không xông hơi tinh dầu với nồng độ đậm đặc trong phòng kín và không tự ý sắc thuốc ngải thơm liều cao để chữa bệnh. Đối với các sản phẩm mỹ phẩm chứa chiết xuất chi Artemisia bôi ngoài da, mẹ bầu cũng nên kiểm tra kỹ bảng thành phần và tham khảo ý kiến bác sĩ da liễu hoặc sản khoa trước khi dùng lâu dài [1]. Khi mua các sản phẩm từ ngải thơm, cần lưu ý rằng dịch chiết cồn có thể lưu giữ lượng estragole cao hơn dịch chiết nước [3].

Tóm lại, ngải thơm là loại thảo dược quý với nhiều hoạt tính chuyển hóa và sinh học giá trị đã được ghi nhận trong phòng thí nghiệm [1] [4]. Tuy nhiên, do chưa có bất kỳ dữ liệu lâm sàng nào khẳng định độ an toàn trên phụ nữ mang thai, sự cẩn trọng là nguyên tắc hàng đầu. Hãy thưởng thức ngải thơm như một nét chấm phá nhẹ nhàng trong ẩm thực, tránh xa mọi chế phẩm chiết xuất đậm đặc và luôn lắng nghe lời khuyên của chuyên gia y tế trước mọi quyết định bổ sung thảo dược.