Nhiều người có thói quen tìm đến các loại thảo dược tự nhiên để cải thiện tâm trạng, bồi bổ sức khỏe hoặc giải quyết các vấn đề căng thẳng tinh thần. Cây ban, hay còn được biết đến phổ biến là cây ban âu (Hypericum perforatum / St. John's wort), là một trong những loại dược liệu thảo dược được lưu truyền rộng rãi. Tuy nhiên, liệu loại thảo dược này có thực sự an toàn để sử dụng cho phụ nữ đang mang thai và trẻ nhỏ hay không?
Câu trả lời ngắn gọn là phụ nữ mang thai và trẻ em không nên tự ý dùng dược liệu cây ban. Dù một số nghiên cứu ban đầu ghi nhận dữ liệu lâm sàng chưa cho thấy dị tật nghiêm trọng, các bằng chứng khoa học hiện tại vẫn rất hạn chế và còn nhiều cảnh báo rủi ro đáng kể. Thiếu dữ liệu an toàn dài hạn cùng những tác động tiêu cực ghi nhận trong phòng thí nghiệm khiến các chuyên gia khuyến cáo nhóm đối tượng này nên tránh tiếp xúc với thảo dược ban [1].
Cây ban và cơ chế tác động lên cơ thể
Cây ban (Hypericum perforatum) chứa nhiều hoạt chất sinh học tự nhiên, đáng chú ý nhất là hypericin và hyperforin [2]. Những hoạt chất này có khả năng tác động lên hệ thần kinh trung ương và được dùng trong hỗ trợ điều trị trầm cảm, kháng viêm hoặc chữa lành vết thương [2]. Tuy nhiên, các thành phần hóa học này cũng có thể can thiệp sâu vào các quá trình sinh lý nhạy cảm của cơ thể người mẹ và thai nhi.
Ở cấp độ tế bào, chiết xuất cây ban và hoạt chất hypericin đã được chứng minh là có thể làm thay đổi nồng độ canxi nội bào trong tế bào nguyên bào nuôi ở nhau thai [3]. Sự biến đổi nồng độ canxi diễn ra thông qua việc điều hòa các protein vận chuyển canxi quan trọng như kênh TRPV6 và protein liên kết canxi 28-kDa [3]. Bất kỳ sự xáo trộn nào trong cơ chế vận chuyển dưỡng chất qua nhau thai đều tiềm ẩn nguy cơ tác động xấu đến môi trường phát triển của thai nhi [3].
Ngoài ra, hoạt chất trong cây ban còn gây kích thích mạnh men gan cytochrome P450 (CYP450) [1]. Hiện tượng kích ứng enzyme này làm tăng tốc độ chuyển hóa nhiều loại thuốc điều trị, từ đó làm giảm hiệu lực hoặc biến đổi nồng độ thuốc trong huyết tương của người bệnh [1]. Đối với phụ nữ mang thai đang cần điều trị các bệnh lý phối hợp, việc suy giảm hiệu quả của các thuốc trị liệu khác là một mối nguy hại khôn lường [1].
Nghiên cứu nói gì về an toàn của cây ban trong thai kỳ?
Khi xem xét mức độ an toàn của cây ban trên người mang thai, các nghiên cứu tổng hợp cho thấy dữ liệu hiện nay còn rất phân tán và thiếu tính đồng thuận. Một bài tổng quan y khoa năm 2014 đánh giá về các liệu pháp thảo dược trong thai kỳ đã phân tích từ 671 bài báo, chọn lọc được 15 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên và 16 nghiên cứu không ngẫu nhiên [4]. Báo cáo ghi nhận rằng trong khi gừng có dữ liệu vững chắc giúp giảm buồn nôn, thì dữ liệu về cây ban (Hypericum perforatum) dù cho thấy tính an toàn có vẻ khả quan ở một số báo cáo, hiệu quả của nó chỉ mới được chứng minh trên người không mang thai [4]. Tổng quan nhấn mạnh việc dùng thảo dược đơn lẻ trong thai kỳ vẫn chưa đủ bằng chứng rõ ràng [4].
Một nghiên cứu tổng quan khác xuất bản năm 2010 đã tổng hợp các phát hiện về độc tính của cây ban trong thai kỳ và cho con bú [1]. Một nghiên cứu tiến cứu nhỏ trên người mang thai dùng cây ban không ghi nhận sự gia tăng khác biệt có ý nghĩa thống kê về dị tật thai nhi so với phụ nữ dùng thuốc chống trầm cảm khác hoặc nhóm không tiếp xúc với chất gây quái thai [1]. Dẫu vậy, các chuyên gia khẳng định dữ liệu lâm sàng hiện có vẫn còn quá ít ỏi và đòi hỏi các nghiên cứu dài hạn bổ sung; do đó phụ nữ mang thai hoặc dự định mang thai nên tránh dùng cây ban [1].
Các nghiên cứu thực nghiệm trên động vật mang lại những kết quả đa chiều và cảnh báo nhiều rủi ro. Năm 2005, một thử nghiệm trên chuột cống trắng Wistar mang thai trong giai đoạn hình thành cơ quan (ngày thứ 9 đến ngày thứ 15 của thai kỳ) cho chuột dùng chiết xuất khô cây ban liều 36 mg/kg thể trọng [5]. Nghiên cứu không ghi nhận dấu hiệu độc tính ở chuột mẹ, không thấy biến đổi về lượng thức ăn, nước uống, tăng trọng cơ thể cũng như không có sự khác biệt về tỷ lệ làm tổ hay thoái hóa thai [5].
Trái lại, một nghiên cứu động vật công bố năm 2018 trên 54 chuột cống cái Wistar từ 4-5 tháng tuổi lại chỉ ra những rủi ro nghiêm trọng [2]. Chuột được chia thành nhóm đối chứng, nhóm dùng liều 100 mg/kg và nhóm 300 mg/kg từ 1 tuần trước khi giao phối cho đến khi sinh con [2]. Kết quả chỉ ra việc phơi nhiễm cây ban trước thụ thai làm giảm tỷ lệ có thai và giảm số lượng thai [2]. Trong thai kỳ, dược liệu này có xu hướng kéo dài thời gian mang thai và cản trở sự phát triển của thai nhi thể hiện qua việc giảm cân nặng [2]. Đáng lo ngại hơn, tổn thương mô học ở gan và thận thai nhi đã được ghi nhận ở cả hai mức liều, được cho là do phản ứng stress oxy hóa [2].
Tại mức độ phòng thí nghiệm, một nghiên cứu in vitro năm 2010 trên dòng tế bào JEG-3 đã đánh giá độc tính tế bào của cây ban và hypericin [3]. Độc tính tế bào của chiết xuất cây ban được quan sát rõ ràng ở nồng độ cao từ 150 microg/mL trở lên [3]. Quá trình ủ tế bào trong 24 giờ với cây ban và hypericin làm tăng nồng độ canxi nội bào, đồng thời chiết xuất cây ban làm suy giảm đáng kể lượng protein điều hòa canxi TCTP [3].
Rủi ro đối với trẻ em và phụ nữ cho con bú
Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ là nhóm đối tượng chịu ảnh hưởng thứ cấp nếu người mẹ sử dụng cây ban trong thời gian nuôi con bằng sữa mẹ. Các hoạt chất của thảo dược, bao gồm hyperforin và hypericin, đã được xác nhận là có bài tiết qua sữa mẹ [1].
Mặc dù các phân tích nồng độ hyperforin và hypericin trong sữa mẹ gợi ý khả năng an toàn, và một nghiên cứu tiến cứu nhỏ cho thấy trẻ bú mẹ dùng cây ban không bị gia tăng biến cố bất lợi nghiêm trọng, các trường hợp thực tế vẫn ghi nhận tác dụng phụ [1]. Cụ thể, trẻ sơ sinh tiếp xúc với cây ban qua dòng sữa mẹ có thể gặp tình trạng đau bụng co thắt (colic), lơ mơ và buồn ngủ bất thường [1].
Đối với trẻ em lớn hơn, các dữ liệu về việc trực tiếp sử dụng thảo dược cây ban hầu như vắng bóng trong các thử nghiệm lâm sàng có kiểm soát. Trẻ nhỏ có hệ thống enzyme gan và chức năng lọc của thận chưa hoàn thiện, khiến việc chuyển hóa và thải trừ các hợp chất phức tạp trong cây ban trở nên khó lường hơn rất nhiều so với người trưởng thành. Vì vậy, việc áp dụng loại thảo dược này cho trẻ em tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc hoặc ức chế thần kinh trung ương chưa được đánh giá hết.
Tương tác thuốc và nguy cơ tiềm ẩn khác
Một vấn đề đặc biệt quan trọng cần lưu ý khi tiếp cận với cây ban là khả năng tương tác với các phác đồ điều trị y khoa. Hoạt tính cảm ứng cytochrome P450 của cây ban là mối lo ngại lớn vì nó có thể làm giảm nồng độ của nhiều thuốc thiết yếu trong huyết thanh [1].
Đối với phụ nữ mang thai mắc các bệnh lý mãn tính hoặc truyền nhiễm cần dùng thuốc thường xuyên, ví dụ như thuốc điều trị tim mạch, tiểu đường hay các thuốc kháng virus, tương tác này có thể khiến bệnh mất kiểm soát [1]. Điển hình trong quản lý thai kỳ, điều trị thuốc kháng virus có thể giúp giảm tỷ lệ lây truyền HIV từ mẹ sang con xuống dưới 1% [6]. Nếu bệnh nhân tự ý dùng thêm các sản phẩm thảo dược làm biến đổi dược động học hoặc cản trở hấp thu của các loại thuốc thiết yếu, hiệu quả bảo vệ sức khỏe cho cả mẹ và thai nhi sẽ bị đe dọa [6].
Những hiểu lầm thường gặp về thảo dược cây ban
Nhiều người lầm tưởng rằng cây ban hoàn toàn lành tính vì là "cỏ cây tự nhiên" và có thể dùng thay thế thuốc tây để trị chứng buồn bã, lo âu sau sinh hoặc trong thai kỳ. Sự thật là các hoạt chất thực vật có hoạt tính sinh học mạnh mẽ không khác gì dược phẩm.
Một quan niệm sai lầm khác là nếu một nghiên cứu không ghi nhận dị tật thai nhi thì có nghĩa là thảo dược an toàn tuyệt đối. Thực tế, các nghiên cứu tiến cứu trên người mẹ mang thai dùng cây ban mới chỉ có quy mô mẫu rất nhỏ [1]. Mẫu nghiên cứu nhỏ không đủ sức mạnh thống kê để phát hiện các biến cố hiếm gặp hoặc đánh giá những tác động tinh vi lên sự phát triển thần kinh và chuyển hóa lâu dài của đứa trẻ [1].
Bên cạnh đó, việc suy diễn kết quả từ các loài cùng chi Hypericum cũng dẫn đến những hiểu lầm nguy hiểm. Một số nghiên cứu trên chiết xuất cây ban Nhật (Hypericum japonicum) cho thấy tiềm năng ức chế khối u ở chuột hoặc kích hoạt con đường chết theo chương trình của tế bào ung thư thông qua caspase-3 và caspase-9 [7], [8]. Tuy nhiên, các tác dụng chống ung thư này hoàn toàn không đồng nghĩa với việc thảo dược an toàn cho tế bào phôi thai đang phân chia nhanh chóng trong tử cung người mẹ.
Nhóm đối tượng cần tuyệt đối thận trọng
Dựa trên các bằng chứng khoa học hiện có, những đối tượng sau đây cần đặc biệt tránh sử dụng cây ban:
- Phụ nữ đang mang thai ở bất kỳ tam cá nguyệt nào, do nguy cơ ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi và cân nặng sơ sinh [1], [2].
- Phụ nữ đang có kế hoạch chuẩn bị mang thai, bởi các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy nguy cơ làm giảm tỷ lệ thụ thai [1], [2].
- Phụ nữ đang trong giai đoạn cho con bú, nhằm ngăn chặn việc truyền các hoạt chất qua sữa mẹ gây chứng lơ mơ, buồn ngủ và quấy khóc do đau bụng ở trẻ [1].
- Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới mọi hình thức sử dụng đường uống hay dùng kèm không có chỉ định y khoa.
- Những người đang dùng các loại thuốc kê đơn điều trị bệnh nền do nguy cơ tương tác thuốc nghiêm trọng thông qua chuyển hóa men gan [1].
Áp dụng thực tế và lời khuyên an toàn
Nếu phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú gặp phải các triệu chứng lo âu, rối loạn khí sắc hay căng thẳng, tuyệt đối không tự ý mua và dùng các chế phẩm chứa cây ban hay các loại trà thảo mộc trôi nổi. Thay vào đó, việc tìm kiếm sự tham vấn từ các bác sĩ chuyên khoa phụ sản và bác sĩ tâm lý là bước đi cần thiết để có phương án điều trị an toàn, chuẩn mực.
Trong trường hợp người mẹ trước đó đã vô tình sử dụng sản phẩm có chứa cây ban trong những tuần đầu thai kỳ, cần bình tĩnh dừng sử dụng ngay lập tức và thông báo cụ thể cho bác sĩ trong lần khám thai tiếp theo. Việc theo dõi thai kỳ định kỳ thông qua siêu âm và các xét nghiệm hình thái học sẽ giúp tầm soát sự phát triển của thai nhi một cách chặt chẽ nhất.
Nhìn chung, thảo dược tự nhiên có thể đem lại nhiều giá trị chữa lành trong một số điều kiện cụ thể, nhưng sự thiếu hụt dữ liệu an toàn trên phụ nữ mang thai và trẻ em đòi hỏi sự thận trọng tối đa. Hãy luôn nhớ rằng an toàn cho mẹ và bé phải là ưu tiên hàng đầu, và mọi quyết định bổ sung thảo dược đều cần có sự tư vấn chuyên môn từ bác sĩ.








