Bách hợp từ lâu đã xuất hiện quen thuộc trong các món chè dưỡng nhan, món canh hầm thanh mát hay các bài thuốc cổ truyền quen thuộc. Nhiều người truyền tai nhau rằng loại củ này có khả năng bồi bổ sức khỏe toàn diện và giúp tăng cường sức đề kháng rõ rệt.

Dưới góc nhìn khoa học hiện đại, hoạt chất quý giá nhất tạo nên tác động sinh học của củ bách hợp chính là polysaccharide [3, 7]. Các thử nghiệm ống nghiệm (in vitro) cho thấy nhóm hợp chất này vừa có khả năng kích hoạt phản ứng miễn dịch tự nhiên, vừa có thể dập tắt các phản ứng viêm quá mức và hỗ trợ chống oxy hóa [1, 2].

Polysaccharide trong củ bách hợp là gì?

Chiết xuất từ các loài thuộc chi Lilium (chi Bách hợp) đã được ứng dụng trong ẩm thực và y học cổ truyền Đông Á hơn 2.000 năm qua [1]. Trong đó, thành phần polysaccharide được xác định là hoạt chất sinh học quan trọng bậc nhất của củ bách hợp [3, 7]. Về mặt cấu tạo tự nhiên, các chuỗi đường đa này chủ yếu được hình thành từ những đơn phân như glucose, mannose, arabinose, rhamnose, xylose và galactose [2].

Tùy thuộc vào loài và phương pháp chiết tách, cấu trúc phân tử của polysaccharide bách hợp sẽ có sự khác biệt rõ nét. Các nghiên cứu đã ghi nhận sự hiện diện của hợp chất này trên các loài phổ biến như Lilium brownii var. viridulum (bách hợp Long Nha), Lilium lancifolium hay Lilium davidii var. unicolor [1, 3, 6].

Nhờ thành phần đường đa đặc trưng, polysaccharide trong củ bách hợp thể hiện nhiều hoạt tính sinh học giá trị. Các nghiên cứu tổng quan ghi nhận nhóm chất này sở hữu tiềm năng chống oxy hóa, điều hòa miễn dịch, hỗ trợ hạ đường huyết, kháng khuẩn, chống khối u và bảo vệ trước bức xạ [5, 7].

Cơ chế tác động miễn dịch: Hai mặt của một chiếc chìa khóa

Hệ miễn dịch của cơ thể hoạt động dựa trên sự cân bằng tinh tế giữa phản ứng kích hoạt phòng thủ và phản ứng chống viêm làm dịu tổn thương. Các thử nghiệm trên tế bào đại thực bào RAW 264.7 – tuyến phòng thủ đầu tiên của hệ miễn dịch – cho thấy polysaccharide bách hợp có khả năng tác động linh hoạt theo cả hai hướng [1, 2].

Ở trạng thái bình thường, chiết xuất bách hợp có thể đóng vai trò như chất kích thích miễn dịch nhẹ nhàng. Hoạt chất giúp đánh thức đại thực bào, thúc đẩy tế bào thực hiện nhiệm vụ bắt giữ và tiêu diệt các tác nhân lạ [3]. Cơ chế này kích hoạt việc truyền tín hiệu qua các thụ thể bề mặt để tăng cường năng lực tự vệ của cơ thể [4].

Ngược lại, khi tế bào rơi vào trạng thái viêm nhiễm cấp tính do nội độc tố vi khuẩn kích thích, polysaccharide bách hợp lại thể hiện đặc tính chống viêm mạnh mẽ. Hợp chất ức chế con đường truyền tín hiệu gây viêm nhân tế bào NF-kappaB [5]. Nhờ đó, tế bào ngăn chặn tình trạng giải phóng ồ ạt các chất trung gian hóa học gây độc, bảo vệ mô xung quanh không bị phá hủy [5].

Song song với điều hòa miễn dịch, polysaccharide cùng các hợp chất phenolic trong bách hợp đóng góp đáng kể vào hoạt tính dọn dẹp gốc tự do [6]. Sự kết hợp này giúp tế bào miễn dịch giảm bớt gánh nặng stress oxy hóa trong quá trình chống trả các kích thích bên ngoài [1, 4].

Nghiên cứu nuôi cấy tế bào nói gì về tác dụng chống viêm?

Một nghiên cứu công bố năm 2025 đã tiến hành tối ưu hóa quy trình chiết xuất polysaccharide từ bách hợp Long Nha (Lilium brownii F.E. Brown var. viridulum Baker) [5]. Thử nghiệm dùng thiết kế bề mặt đáp ứng Box-Behnken 3 yếu tố 3 mức độ, xác định điều kiện tối ưu gồm tỷ lệ lỏng - rắn 32:1 mL/g, nhiệt độ 70 độ C và thời gian chiết 3,5 giờ [5]. Phân đoạn polysaccharide tinh chế (ký hiệu LP) thu được qua sắc ký cột DEAE-52 cellulose là chuỗi phân tử lớn gồm glucose và mannose theo tỷ lệ mol 1:1,56, với khối lượng phân tử trung bình (Mn) đạt 24,006 kDa [5].

Trong mô hình thử nghiệm in vitro trên dòng tế bào đại thực bào RAW264.7 bị gây viêm bởi lipopolysaccharide (LPS), phân đoạn LP cho thấy khả năng chống viêm và chống oxy hóa xuất sắc [5]. LP ức chế đáng kể con đường tín hiệu NF-kappaB, làm giảm mức biểu hiện quá mức của oxit nitric (NO), interleukin-6 (IL-6), enzyme cảm ứng tổng hợp oxit nitric (iNOS) và yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha) [5]. Đồng thời, hoạt chất này làm tăng nồng độ cytokine chống viêm quan trọng là interleukin-10 (IL-10) [5].

Cùng với polysaccharide, các hợp chất tự nhiên khác từ Lilium brownii var. viridulum như dẫn xuất phenylpropenoid acylglycerol cũng được chứng minh có khả năng ức chế mạnh mẽ các chất trung gian gây viêm NO, iNOS, COX-2, PGE2, IL-1beta, IL-1, IL-6 và TNF-alpha trên đại thực bào thông qua ức chế hai con đường NF-kappaB và MAPKs [6]. Điều này củng cố tiềm năng chống viêm phong phú của loài dược liệu này [1, 4].

Tuy nhiên, nghiên cứu năm 2025 mới dừng lại ở quy mô thử nghiệm tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm [5]. Tác động thực tế trên cơ thể sinh vật sống phức tạp vẫn cần thêm các bước kiểm chứng tiếp theo [1, 8].

Tác động kích hoạt tế bào miễn dịch từ glucomannan bách hợp

Bên cạnh khả năng làm dịu phản ứng viêm, một nghiên cứu khác tập trung khảo sát cấu trúc và hoạt tính kích thích miễn dịch của polysaccharide đồng nhất (LBP) chiết từ củ Lilium brownii var. viridulum Baker [4]. LBP tinh chế có khối lượng phân tử lên tới 312 kDa, cấu tạo từ hai loại đường mannose và glucose với tỷ lệ mol tương ứng là 0,582 và 0,418 [4].

Phân tích cấu trúc chi tiết bằng các kỹ thuật hiện đại như FT-IR, LC-MS, NMR, GC-MS và HPAEC xác định LBP là một glucomannan liên kết 1-4 [4]. Chuỗi phân tử chứa đơn vị lặp lại gồm 12 gốc đường (dodecasaccharide): 4)-beta-D-Manp-(1 4)-beta-D-Manp-(1 4)-beta-D-Manp-(1 4)-beta-D-Glcp-(1 4)-beta-D-Manp-(1 4)-beta-D-Manp-(1 4)-beta-D-Glcp-(1 4)-alpha-D-Glcp-(1 4)-beta-D-Glcp-(1 4)-beta-D-Glcp-(1 4)-beta-D-Manp-(1 4)-beta-D-Manp-(1 [4].

Khi tiến hành thử nghiệm in vitro trên tế bào RAW 264.7, LBP thể hiện độ tương thích sinh học cao và an toàn với tế bào [4]. Đáng chú ý, chỉ với liều lượng thấp 5 microgam/mL, LBP đã kích hoạt mạnh mẽ sự biểu hiện mRNA của các cytokine và yếu tố miễn dịch thiết yếu gồm TNF-alpha, iNOS, IL-6, IL-1beta cùng hệ thống thụ thể Toll-like (TLRs) [4]. Kết quả này chứng minh LBP giữ vai trò kích hoạt miễn dịch tự nhiên, dù các tác giả nhấn mạnh vẫn cần thêm các nghiên cứu sâu hơn để làm sáng tỏ đường truyền tín hiệu cụ thể [4].

Ngoài ra, nghiên cứu công bố năm 2021 trên loài Lilium davidii var. unicolor Salisb cho thấy polysaccharide tự nhiên (LP) có khả năng điều hòa miễn dịch ở mức độ nhất định [3]. Khi được biến tính gắn thêm nguyên tố selen (tạo thành sLP), hoạt tính kích thích miễn dịch gia tăng vượt trội [3]. Cụ thể trong ống nghiệm, sLP thúc đẩy mạnh mẽ khả năng thực bào của RAW 264.7, tăng tiết IL-1beta và IL-2, tăng hoạt lực acid phosphatase và gia tăng biểu hiện phân tử bề mặt CD86, CD80 [3]. Trên động vật in vivo, sLP cải thiện chỉ số cơ quan miễn dịch, tăng nồng độ interferon-gamma, IL-6, kháng thể IgG và IgM huyết thanh, đồng thời thúc đẩy tế bào lympho tăng sinh mạnh hơn đáng kể so với phân đoạn LP ban đầu [3].

Dẫu vậy, các thử nghiệm trên phần lớn sử dụng dịch chiết phân đoạn tinh khiết cao hoặc dạng biến tính nhân tạo trong phòng thí nghiệm [2, 6]. Hiệu quả này không thể quy đổi tương đương hoàn toàn khi sử dụng củ bách hợp thô thông qua đường tiêu hóa [7, 8].

Lợi ích thực tế và giới hạn hiện tại của bằng chứng

Các dữ liệu nghiên cứu đã xác lập vững chắc rằng polysaccharide trong củ bách hợp là một nhóm hoạt chất sinh học sở hữu nhiều đặc tính dược lý giá trị [5, 7]. Hợp chất vừa có tiềm năng chống oxy hóa, vừa mang đặc tính điều hòa miễn dịch theo hai chiều: kích thích khả năng thực bào khi cần phòng vệ và ức chế các tác nhân gây viêm khi tế bào bị kích ứng [1, 2, 6].

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất hiện nay là phần lớn các thử nghiệm cơ chế then chốt chỉ mới được tiến hành trên mô hình tế bào nuôi cấy in vitro [1, 2]. Các đánh giá tổng quan công bố năm 2023 và 2024 chỉ ra rằng mối quan hệ cấu trúc - hoạt tính sinh học, các ứng dụng công nghiệp, cơ chế tác động chi tiết và tính an toàn dài hạn của polysaccharide bách hợp vẫn còn nhiều khoảng trống cần tiếp tục nghiên cứu [7, 8].

Ngoài ra, việc xác định hàm lượng polysaccharide cũng đòi hỏi các kỹ thuật đo lường chuẩn hóa [7]. Một nghiên cứu năm 2020 đã ứng dụng thành công kỹ thuật quang phổ cận hồng ngoại (NIR) kết hợp thuật toán bình phương tối thiểu cục bộ có trọng số để định lượng hàm lượng polysaccharide trên 3 loài bách hợp thị trường (L. lancifolium, L. davidii var. unicolor, L. brownii var. viridulum), đạt hệ số xác định R2 lên tới 0,9455 [7]. Điều này cho thấy nguồn nguyên liệu bách hợp thương phẩm rất đa dạng về chủng loại và hoạt chất, khiến nồng độ polysaccharide thực tế nạp vào cơ thể qua thực phẩm khó đạt được độ chuẩn xác như trong phòng thí nghiệm [3, 7].

Do đó, người tiêu dùng không nên xem bách hợp là "thần dược" có thể thay thế thuốc điều trị hay các biện pháp y tế tiêu chuẩn. Bách hợp đóng vai trò hỗ trợ dinh dưỡng lành mạnh hơn là một giải pháp can thiệp miễn dịch đặc hiệu.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng bách hợp bồi bổ

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm cho rằng ăn càng nhiều củ bách hợp thì hệ miễn dịch càng khỏe mạnh. Bách hợp là thực phẩm giàu tinh bột và carbohydrate phức hợp; việc lạm dụng quá mức có thể gây đầy trướng bụng, khó tiêu hóa và mất cân bằng dinh dưỡng. Miễn dịch là một hệ thống phối hợp đa dạng, không thể gia tăng chỉ nhờ một loại nguyên liệu duy nhất.

Nhiều người cũng nhầm lẫn rằng việc đun nấu bách hợp tại nhà sẽ tạo ra tác dụng chữa bệnh tương đương với các chiết xuất nghiên cứu. Trong thực tế, các nghiên cứu khoa học sử dụng quy trình chiết xuất nghiêm ngặt bằng sắc ký cột hoặc kỹ thuật tối ưu hóa nhiệt độ và dung môi để thu nhận phân đoạn polysaccharide tinh khiết [1, 2]. Khi chế biến món ăn thông thường, nồng độ hoạt chất hòa tan trong nước dùng ở mức khiêm tốn hơn rất nhiều [1].

Một ngộ nhận khác là đánh đồng mọi loại hoa ly, củ lily đều có thể dùng làm thuốc hoặc nấu ăn. Trong tự nhiên có nhiều loài thuộc chi Lilium chỉ dùng làm cảnh và có thể chứa các thành phần không phù hợp để ăn uống [1]. Chỉ các loài dược dụng truyền thống như Lilium brownii var. viridulum, Lilium lancifolium hay Lilium davidii mới được nghiên cứu kỹ về an toàn thực phẩm [3, 7].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Dù bách hợp có lịch sử sử dụng làm thực phẩm lâu đời và chiết xuất LBP thể hiện độ tương thích sinh học tốt trong thử nghiệm [2, 7], một số đối tượng vẫn cần thận trọng khi sử dụng:

  • Người có cơ địa dị ứng: Những người từng có tiền sử dị ứng với các loại phấn hoa hoặc thực vật thuộc chi Lilium cần cẩn giác với phản ứng mẩn ngứa, phát ban hay khó thở khi lần đầu dùng bách hợp.
  • Người có hệ tiêu hóa kém: Những ai thường xuyên bị lạnh bụng, tiêu chảy mạn tính hoặc rối loạn tiêu hóa chức năng nên dùng với lượng nhỏ để thăm dò phản ứng của đường ruột.
  • Người mắc bệnh lý tự miễn hoặc đang dùng thuốc ức chế miễn dịch: Vì polysaccharide bách hợp có tiềm năng tác động lên thụ thể TLRs và các cytokine miễn dịch (IL-6, TNF-alpha) [1, 2], người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị để tránh nguy cơ tương tác bất lợi.
  • Phụ nữ có thai, người có bệnh nền mạn tính: Luôn cần tham vấn cán bộ y tế trước khi dùng bách hợp như một vị thuốc bồi bổ thường xuyên.

Cách áp dụng củ bách hợp vào chế độ ăn thực tế

Để khai thác giá trị dinh dưỡng và hoạt chất tự nhiên từ bách hợp một cách an toàn, bạn có thể áp dụng các gợi ý chế biến sau:

  • Lựa chọn nguồn gốc: Mua củ bách hợp tươi hoặc khô từ các cơ sở dược liệu, siêu thị uy tín để đảm bảo đúng loài dược dụng (L. brownii hoặc L. davidii) và không tồn dư chất bảo quản lưu huỳnh [3, 7].
  • Chế biến dạng món hầm hoặc canh dưỡng sinh: Ninh củ bách hợp cùng hạt sen, táo đỏ hoặc nấu cháo hoa cúc, chè đậu xanh. Dạng chế biến mềm giúp các chuỗi đường đa dễ dàng hòa tan và hấp thu tốt hơn qua đường tiêu hóa.
  • Thời điểm và lượng dùng: Người trưởng thành khỏe mạnh có thể dùng khoảng 10 - 20g bách hợp khô (hoặc 30 - 50g bách hợp tươi) mỗi lần, dùng 2 - 3 lần mỗi tuần như một món ăn phụ bổ dưỡng, tốt nhất vào buổi sáng hoặc bữa xế chiều.
  • Phối hợp dinh dưỡng tổng thể: Không ỷ lại vào bách hợp để nâng cao sức đề kháng. Cần kết hợp ăn uống đa dạng rau xanh, protein chất lượng, ngủ đủ giấc và tập thể dục thường xuyên để hệ miễn dịch vận hành tối ưu.

Tóm lại, polysaccharide trong củ bách hợp là nhóm hợp chất tiềm năng với khả năng chống viêm, chống oxy hóa và điều hòa miễn dịch đã được chứng minh bước đầu trong phòng thí nghiệm [1, 2]. Việc thưởng thức củ bách hợp như một món ăn thanh nhẹ trong thực đơn hàng tuần là thói quen lành mạnh, nhưng không nên xem đây là phương pháp thay thế các chỉ định điều trị y khoa.