Bách hợp từ lâu đã trở thành nguyên liệu quen thuộc trong các món chè thanh nhiệt, canh hầm bổ dưỡng của nhiều gia đình Việt Nam. Nhiều người coi đây là vị thuốc lành tính tuyệt đối, hễ thấy ho hắng hay nóng trong người là mua về sắc nước uống hoặc nấu ăn liên tục. Tuy nhiên, bất kỳ vị thảo dược nào dù giàu giá trị dinh dưỡng đến đâu cũng có những đặc tính dược lý riêng biệt và không thể dùng tùy tiện cho mọi thể trạng.

Thực tế, bách hợp không phải là thực phẩm phù hợp với tất cả mọi người. Những người có hệ tiêu hóa kém, tỳ vị hư hàn dễ bị lạnh bụng, đi ngoài, hay người có cơ địa dị ứng và người đang mắc các rối loạn thần kinh cần đặc biệt cẩn trọng khi sử dụng để tránh gây hại thêm cho sức khỏe.

Bách hợp dưới góc nhìn khoa học hiện đại

Củ bách hợp, tên khoa học thường dùng là Lilium brownii hoặc phân loài Lilium brownii var. viridulum, thuộc họ Hành tỏi Liliaceae [1]. Theo các tài liệu y học truyền thống, củ bách hợp có vị ngọt, hơi đắng nhẹ, tính mát, thường được dùng để hỗ trợ trị ho, viêm phế quản, viêm phổi và viêm dạ dày mạn tính [1].

Dưới góc nhìn hóa sinh hiện đại, bách hợp chứa rất nhiều hợp chất sinh học có hoạt tính cao. Các nhà khoa học đã phân lập được các chuỗi phân tử đường phức tạp như mannoglucan [2], các hợp chất phenylpropanoid đặc trưng [3], [4] cùng nhiều chất chống oxy hóa mạnh. Nhờ các thành phần này, bách hợp vừa được xem là thực phẩm chức năng vừa là vị thuốc quý [1], [5]. Tuy vậy, chính các thành phần dược tính tự nhiên này lại có thể gây ra những phản ứng bất lợi nếu đưa vào cơ thể không đúng đối tượng.

Cơ chế tác động lên đường tiêu hóa

Để hiểu vì sao bách hợp có thể gây đau bụng hoặc tiêu chảy, cần xem xét cách hệ tiêu hóa người xử lý các thành phần của củ này. Trong củ bách hợp chứa hàm lượng polysaccharide rất phong phú [6]. Năm 2024, một nghiên cứu đã tiến hành phân lập một loại mannoglucan đồng nhất có tên LLP11 từ bách hợp Lilium brownii var. viridulum với khối lượng phân tử 12,0 kDa [2].

Khi thử nghiệm qua mô hình mô phỏng hệ tiêu hóa người, các nhà khoa học nhận thấy LLP11 hoàn toàn không bị phân hủy hay tiêu hóa bởi các enzym tiêu hóa thông thường [2]. Chuỗi polysaccharide này đi thẳng xuống ruột già và trở thành nguồn thức ăn cho hệ vi sinh vật đường ruột lên men, kích thích vi khuẩn có lợi như Bifidobacterium sinh sôi và sản sinh ra axit axetic [2]. Quá trình lên men này tạo ra lượng lớn khí và axit hữu cơ. Với người khỏe mạnh, đây là hoạt động prebiotic có lợi, nhưng với người bụng dạ yếu, quá trình lên men mạnh mẽ này lập tức gây ra áp lực thẩm thấu, chướng hơi và kích thích nhu động ruột quá mức.

Nhóm người tỳ vị hư hàn: Nguy cơ tiêu chảy và đầy bụng

Nhóm người đầu tiên và quan trọng nhất cần tránh lạm dụng bách hợp là những người có chứng tỳ vị hư hàn, hiểu đơn giản là người có hệ tiêu hóa yếu, bụng dạ hay bị lạnh, dễ đầy hơi và đi phân lỏng.

Bách hợp mang tính hàn mát tự nhiên cùng lượng polysaccharide khó phân giải ở ruột non [2]. Khi người tỳ vị hư hàn ăn bách hợp, các enzym đường ruột vốn đã hoạt động kém sẽ không thể xử lý tốt lượng xơ và mannoglucan này [2]. Khi các chất này di chuyển xuống đại tràng và bị vi khuẩn lên men sinh khí cùng axit axetic [2], người bệnh sẽ nhanh chóng xuất hiện cảm giác đầy bụng, sôi bụng, đau quặn nhẹ và dẫn tới tiêu chảy cấp hoặc phân sống kéo dài.

Nếu người thường xuyên bị lạnh tay chân, ăn đồ mát là đau bụng, sợ lạnh mà vẫn tiếp tục dùng bách hợp để bồi bổ phổi hay trị ho, tình trạng tổn thương tỳ vị sẽ ngày càng trầm trọng hơn.

Người có cơ địa dị ứng và nhạy cảm thực vật họ Liliaceae

Nhóm đối tượng thứ hai cần hết sức thận trọng là người có cơ địa dễ dị ứng phấn hoa, thực vật hoặc nhạy cảm với các loại cây họ Liliaceae [1]. Củ bách hợp chứa rất nhiều hợp chất phenylpropanoid tự nhiên và các phenylpropanoid glycerol glucoside tạo nên vị đắng đặc trưng [3].

Các nghiên cứu hóa thực vật cho thấy bách hợp sở hữu hàng loạt hợp chất phenylpropanoid acylglycerol phức tạp [7]. Đối với cơ địa nhạy cảm, các hợp chất hữu cơ đặc thù cùng chuỗi polysaccharide lớn [2] có thể trở thành dị nguyên gây kích ứng hệ thống miễn dịch. Người dùng có thể gặp phải phản ứng nổi mẩn đỏ, ngứa ngáy ngoài da, khó chịu ở cổ họng hoặc buồn nôn sau khi ăn. Nếu từng có tiền sử dị ứng với hành, tỏi, măng tây hay các loại hoa loa kèn cùng họ, người dùng tuyệt đối không nên thử dùng củ bách hợp.

Người đang dùng thuốc điều trị thần kinh hoặc bệnh mạn tính

Nhóm đối tượng thứ ba cần lưu ý là những người đang điều trị các vấn đề liên quan đến thần kinh, người cao tuổi đang dùng nhiều loại thuốc phối hợp. Các nghiên cứu gần đây cho thấy bách hợp tác động trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương chứ không đơn thuần chỉ là món ăn bổ phế [5], [4].

Năm 2024, một nghiên cứu trên mô hình chuột mắc bệnh Parkinson do MPTP gây ra đã phát hiện chiết xuất bách hợp bằng cồn và nước giúp cải thiện rối loạn vận động, tăng lượng tế bào thần kinh vùng chất đen, giảm chất oxy hóa malondialdehyde (MDA), giảm nồng độ sắt Fe2+ và điều hòa con đường tín hiệu p62-Keap1-Nrf2 sau 30 ngày sử dụng [5]. Đồng thời, một nghiên cứu khác công bố năm 2024 đã phân lập được 2 hợp chất phenylpropanoid mới từ bách hợp là 3-O-acetyl-1-O-caffeoylglycerol và 3-O-acetyl-1-O-p-coumaroylglycerol, cho thấy khả năng ức chế enzym monoamine oxidase với tỷ lệ lần lượt là 20,96% và 22,31% ở nồng độ 50 microgam/ml [4].

Monoamine oxidase là enzym then chốt tham gia chuyển hóa các chất dẫn truyền thần kinh. Dù các phát hiện này mở ra tiềm năng điều trị Parkinson hay trầm cảm [5], [4], việc tự ý dùng củ bách hợp lượng lớn cùng lúc với các thuốc ức chế enzym monoamine oxidase hoặc thuốc thần kinh có thể gây ra tương tác thuốc không mong muốn, làm biến đổi nồng độ thuốc trong máu.

Nghiên cứu khoa học nói gì về dược tính bách hợp?

Các bằng chứng khoa học cho thấy bách hợp thực sự là một vị thuốc tiềm năng với nhiều hoạt tính sinh học đa dạng:

  • Nghiên cứu mô phỏng tiêu hóa năm 2024 cho thấy mannoglucan LLP11 tinh chế từ củ Lilium brownii var. viridulum thúc đẩy chọn lọc vi khuẩn Bifidobacterium, cụ thể là B. pseudocatenulatum và B. longum, đồng thời giảm vi khuẩn Klebsiella liên quan đến viêm phổi [2]. Tuy nhiên, nghiên cứu này mới dừng lại ở mô hình mô phỏng tiêu hóa và lên men vi sinh trong ống nghiệm, chưa phản ánh đầy đủ tác động trên người bệnh đường ruột thực tế [2].
  • Nghiên cứu năm 2017 chứng minh hai hợp chất phenylpropenoid acylglycerol từ bách hợp có khả năng ức chế sản sinh oxit nitric (NO) trên tế bào đại thực bào chuột được kích thích bởi LPS với giá trị IC50 lần lượt là 9,12 ± 0,72 microM và 12,01 ± 1,07 microM [7]. Chúng còn giảm các chất gây viêm như PGE2, IL-1beta, IL-6, TNF-alpha qua ức chế con đường tín hiệu NF-kappaB và MAPKs [7]. Đây là bằng chứng mạnh mẽ về khả năng chống viêm, nhưng thí nghiệm chỉ thực hiện trên tế bào cô lập trong phòng thí nghiệm [7].
  • Nghiên cứu năm 2024 trên chuột Parkinson cho thấy chiết xuất bách hợp tăng cường các enzym chống oxy hóa superoxide dismutase (SOD) và glutathione peroxidase (GSH-Px) trong huyết thanh [5]. Mặc dù kết quả trên động vật rất khả quan, vẫn cần thêm các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên trên cơ thể người để xác định liều lượng an toàn và hiệu quả điều trị [5], [6].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng bách hợp

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "dược thảo ăn được thì ăn bao nhiêu cũng tốt". Nhiều người cho rằng bách hợp bổ phế, trị ho nên cứ hễ ho là mua về nấu cháo ăn mỗi ngày [1]. Thực tế, nếu ho do lạnh (phế hàn) kèm đờm loãng, ăn bách hợp có tính mát vào sẽ khiến cơn ho dai dẳng hơn, kèm theo đau bụng đi ngoài do tỳ vị bị hàn khí xâm nhập.

Hiểu lầm thứ hai là xem bách hợp như một loại rau củ thông thường, có thể thay thế tinh bột. Bách hợp chứa các hoạt chất chống viêm mạnh mẽ [7] và tác động lên các enzym thần kinh [4]. Việc sử dụng liên tục với liều cao mà không có sự gia giảm gia vị ấm nóng có thể gây mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột và ức chế các enzym tiêu hóa tự nhiên.

Hướng dẫn dùng bách hợp đúng cách và an toàn

Để tận dụng tối đa lợi ích bồi bổ của bách hợp mà không gặp phải rủi ro tiêu hóa, người dùng cần tuân thủ một số nguyên tắc chế biến và sử dụng:

  • Kết hợp gia vị tính ấm: Khi nấu chè hoặc nấu canh bách hợp, nên cho thêm vài lát gừng tươi, táo đỏ hoặc hạt sen. Vị cay ấm của gừng giúp trung hòa tính hàn mát của bách hợp, hạn chế cảm giác lạnh bụng và ngăn ngừa tiêu chảy.
  • Nấu chín kỹ: Quá trình nấu chín kỹ bằng nhiệt độ giúp làm mềm cấu trúc tinh bột và các chuỗi polysaccharide, giúp hệ tiêu hóa dễ dàng dung nạp hơn, giảm bớt tình trạng sinh khí gây chướng bụng [2].
  • Dùng lượng vừa phải: Không nên dùng bách hợp liên tục nhiều ngày. Người lớn chỉ nên dùng lượng nhỏ củ tươi hoặc củ khô đã qua sơ chế trong các món ăn cách nhật, theo dõi phản ứng của cơ thể sau mỗi lần ăn.
  • Thời điểm sử dụng: Nên dùng món ăn có bách hợp vào ban ngày, khi hệ tiêu hóa hoạt động tốt nhất; tránh ăn vào buổi tối muộn vì dễ gây tức bụng, khó ngủ do đầy hơi.

Bách hợp là một vị thảo dược quý và món ăn thanh tao với nhiều lợi ích sinh học đã được khoa học ghi nhận [1], [7]. Tuy nhiên, việc hiểu rõ thể trạng bản thân là yếu tố tiên quyết trước khi sử dụng. Nếu bạn đang mắc bệnh mạn tính, gặp các vấn đề về dạ dày hoặc đang dùng thuốc điều trị, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn liều lượng phù hợp, tránh tự ý bồi bổ dẫn đến những tác dụng phụ không đáng có.