Mỗi khi thời tiết chuyển mùa, ho khan kéo dài, rát họng hay đờm đặc luôn là nỗi ám ảnh thường trực trong nhiều gia đình. Để làm dịu cổ họng mà không vội tìm đến thuốc kháng sinh hay thuốc giảm ho tức thì, nhiều người tìm đến các món ăn bài thuốc từ củ bách hợp như chè bách hợp hạt sen hay bách hợp hầm lê.
Vậy tập quán ăn củ bách hợp trị ho thực sự có cơ sở khoa học hay chỉ là kinh nghiệm dân gian truyền miệng? Nghiên cứu hiện đại cho thấy bách hợp sở hữu các hoạt chất sinh học có khả năng kháng viêm phế quản thực sự, nhưng phần lớn dữ liệu hiện dừng ở cấp độ phòng thí nghiệm.
Bách hợp: Từ món ăn bổ dưỡng đến vị thuốc giảm ho quen thuộc
Củ bách hợp, tên khoa học là thân hành của cây Lilium brownii var. viridulum, thuộc họ Hành tỏi (Liliaceae) [2, 7]. Loài thực vật này phân bố và canh tác rộng rãi tại khu vực Bắc Á và Đông Á [2, 7]. Từ lâu, củ bách hợp vừa đóng vai trò như một loại rau củ ăn được, vừa là dược liệu chức năng dùng trong ẩm thực và các bài thuốc bổ dưỡng [1, 2, 7].
Theo y học truyền thống, bách hợp nổi tiếng với công dụng nhuận phế, giảm ho, trừ đờm, an thần và thường được ứng dụng để hỗ trợ điều trị ho khan, ho gà, viêm phế quản hay viêm phổi [1, 5, 7]. Phân tích thành phần hóa học phát hiện loài cây này chứa nhiều nhóm chất đa dạng như beta-sitosterol, daucosterol, n-butyl-beta-D-fructopyranoside cùng các dẫn xuất saponin steroid mới [1].
Tuy nhiên, mối quan tâm lớn nhất của giới nghiên cứu hô hấp gần đây tập trung vào nhóm hoạt chất polysaccharide và dẫn xuất phenylpropenoid acylglycerol – những thành phần trực tiếp tạo ra phản ứng ức chế viêm đường thở.
Cơ chế chống viêm đường hô hấp của polysaccharide bách hợp
Phản ứng ho trong viêm phế quản hình thành do niêm mạc đường thở bị kích thích, tăng tiết dịch nhầy và giải phóng ồ ạt các cytokine tiền viêm. Trong một nghiên cứu công bố năm 2025, các nhà khoa học đã tối ưu quy trình chiết xuất hợp chất polysaccharide từ bách hợp Long Nha (Lilium brownii var. viridulum) [2].
Quy trình chiết xuất tối ưu hóa xác định tỷ lệ lỏng - rắn là 32:1 mL/g, nhiệt độ chiết 70 độ C trong thời gian 3,5 giờ [2]. Hợp chất polysaccharide tinh sạch thu được qua cột sắc ký DEAE-52 (ký hiệu LP) là một đại phân tử cấu tạo từ glucose và mannose với tỷ lệ mol 1:1,56, khối lượng phân tử trung bình đạt 24,006 kDa [2].
Thử nghiệm in vitro ghi nhận chuỗi đường đa LP thể hiện hoạt tính chống oxy hóa và kháng viêm nổi bật [2]. Phân tử này ức chế trực tiếp con đường truyền tín hiệu NF-kappaB bị kích hoạt bởi lipopolysaccharide (LPS) trong tế bào đại thực bào RAW264.7 [2].
Khi con đường NF-kappaB bị khóa lại, tế bào giảm biểu hiện nitric oxide synthase cảm ứng (iNOS) và hạ mức sản sinh oxit nitric (NO), interleukin-6 (IL-6) cùng yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha) [2]. Đồng thời, polysaccharide này kích thích gia tăng nồng độ cytokine kháng viêm interleukin-10 (IL-10) [2]. Nhờ điều hòa miễn dịch hai chiều này, phản ứng sưng nề và viêm rát ở mô phế quản được làm dịu.
Không chỉ đường đa: Hợp chất kháng viêm bổ trợ trong bách hợp
Khả năng dập tắt ổ viêm của củ bách hợp không chỉ giới hạn ở nhóm polysaccharide. Một nghiên cứu công bố năm 2017 đã phân lập hai hợp chất phenylpropenoid acylglycerol từ phân đoạn chloroform của củ bách hợp, bao gồm 1-O-feruloyl-2-O-p-coumaroylglycerol (hợp chất 1) và 1,3-O-diferuloylglycerol (hợp chất 2) [3].
Trên mô hình tế bào đại thực bào RAW264.7 chuột bị kích thích bởi LPS, cả hai hợp chất đều làm giảm nồng độ oxit nitric (NO) phụ thuộc vào liều lượng, với giá trị nồng độ ức chế bán tối đa (IC50) lần lượt là 9,12 +- 0,72 microM và 12,01 +- 1,07 microM [3].
Hai chất này ngăn chặn sự chuyển vị vào nhân của tiểu đơn vị p65 thuộc phức hợp NF-kappaB, ức chế đồng thời đường truyền tín hiệu MAPKs, từ đó kéo giảm sự tổng hợp enzyme cyclooxygenase-2 (COX-2), prostaglandin E2 (PGE2), IL-1beta, IL-6 và TNF-alpha [3]. Việc hiệp đồng giữa polysaccharide và các dẫn xuất phenolic giúp bách hợp kiểm soát tốt các chất trung gian gây phản xạ ho và đau rát họng.
Trục ruột - phổi: Cách prebiotic bách hợp hỗ trợ đường thở
Một phát hiện đáng chú ý công bố năm 2024 chỉ ra rằng củ bách hợp còn tác động đến hệ hô hấp thông qua trục vi sinh vật ruột - phổi [4]. Nghiên cứu này phân lập một mannoglucan đồng nhất ký hiệu LLP11 từ bách hợp Long Nha bằng phương pháp siêu lọc màng kết hợp sắc ký trao đổi ion [4].
Phân tử mannoglucan LLP11 có khối lượng phân tử 12,0 kDa, sở hữu khung chính gồm mạch 4)-alpha-D-Glcp-(1 và 4)-beta-D-Manp-(1 với nhánh T-alpha-D-Glcp-(1 gắn ở vị trí C-6 của gốc 4,6)-alpha-D-Glcp-(1 [4]. Khi trải qua quá trình mô phỏng tiêu hóa ở người, chuỗi LLP11 bền vững, hoàn toàn không bị phân giải bởi các enzyme tiêu hóa dạ dày - ruột [4].
Khi đi xuống đại tràng, LLP11 trở thành thức ăn nuôi dưỡng lợi khuẩn, kích thích mạnh mẽ sự phát triển của chi khuẩn Bifidobacterium, đặc biệt là các loài B. pseudocatenulatum và B. longum [4]. Vi khuẩn có lợi này sử dụng LLP11 để lên men tạo ra axit axetic (một loại axit béo chuỗi ngắn) [4].
Đồng thời, quá trình lên men giúp ức chế rõ rệt vi khuẩn gây hại Klebsiella – tác nhân thường gây ra bệnh viêm phổi cấp tính [4]. Các kết quả này chứng minh tiềm năng của LLP11 như một chất xơ hòa tan prebiotic dùng để hỗ trợ cải thiện các bệnh lý đường hô hấp qua đường tiêu hóa [4].
Bằng chứng hiện tại: Lợi ích thật nhưng còn giới hạn
Mặc dù các cơ chế sinh học phân tử giải thích rất rõ đặc tính trị ho của củ bách hợp, bạn đọc cần nhìn nhận khách quan về giới hạn của những nghiên cứu hiện nay.
Hầu hết các số liệu định lượng về ức chế NF-kappaB, giảm iNOS, hay phân lập mannoglucan đều thực hiện trên tế bào đại thực bào nuôi cấy trong ống nghiệm (in vitro) hoặc hệ vi sinh vật mô phỏng [1, 2, 3]. Dù một số nghiên cứu chiết xuất bách hợp khác trên động vật đã ghi nhận cải thiện rối loạn vận động và các chỉ số oxy hóa qua đường uống [5], thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) đánh giá trực tiếp hiệu quả cắt cơn ho hoặc phục hồi phế quản của bách hợp trên người bệnh hô hấp vẫn còn khan hiếm.
Do đó, người dùng không nên xem bách hợp là "thần dược" thay thế phác đồ điều trị của y học hiện đại, mà nên coi đây là thực phẩm hỗ trợ làm dịu triệu chứng đường thở.
Hiểu lầm thường gặp khi dùng bách hợp trị ho
Nhiều người cho rằng bách hợp là dược liệu lành tính nên có thể dùng không giới hạn liều lượng, hoặc dùng cho bất kỳ chứng ho nào. Đây là quan niệm chưa chính xác.
Bách hợp phù hợp nhất với chứng ho khan do phế táo, rát họng, ho lâu ngày đờm ít và dính dính. Trong trường hợp ho do nhiễm lạnh cấp tính (phế hàn), người bệnh ho nhiều đờm loãng trong, rêu lưỡi trắng dính, tính hàn nhẹ của bách hợp có thể khiến tình trạng tích tụ dịch nhầy thêm dai dẳng nếu không kết hợp với các vị cay ấm như gừng.
Một hiểu lầm khác là ăn càng nhiều củ bách hợp thì họng càng nhanh bớt viêm. Việc dung nạp quá mức polysaccharide và tinh bột thực vật trong thời gian ngắn dễ gây đầy hơi, trướng bụng, nhất là ở người có hệ tiêu hóa nhạy cảm.
Những ai cần thận trọng khi sử dụng?
Dù được dùng rộng rãi như một loại rau củ ăn được và thực phẩm bổ trợ [1, 2, 7], các nhóm đối tượng sau nên lưu ý khi bổ sung bách hợp:
- Người có hội chứng ruột kích thích, tỳ vị hư hàn, thường xuyên đi ngoài phân lỏng, đau bụng âm ỉ khi ăn đồ mát. Bách hợp có tính bổ âm, dễ làm tăng gánh nặng tiêu hóa ở cơ địa này.
- Bệnh nhân viêm phế quản nặng, viêm phổi cấp sốt cao, khó thở. Nhóm người này cần được can thiệp y tế khẩn cấp, không nên tự điều trị tại nhà bằng các món chè hoặc canh bách hợp.
- Người đang kiểm soát đường huyết nghiêm ngặt. Khi chế biến món ăn trị ho từ bách hợp, thói quen thêm đường phèn có thể khiến chỉ số đường huyết tăng vọt, không an toàn cho người bệnh đái tháo đường.
Gợi ý cách áp dụng thực tế và an toàn
Trong đời sống hằng ngày, củ bách hợp có thể dùng ở cả dạng tươi hoặc dạng sấy khô thành phiến mỏng để nấu ăn và pha nước uống dưỡng âm nhuận phế:
- Liều lượng tham khảo: Khoảng 10-15g dạng khô (hoặc 30-50g dạng tươi) mỗi ngày cho người lớn.
- Cách chế biến: Bách hợp sấy khô nên rửa sạch, ngâm nước ấm 20-30 phút cho nở mềm trước khi nấu. Có thể kết hợp bách hợp nấu chè hạt sen, hấp cùng quả lê, hoặc hầm canh gà, nấu cháo trắng. Nấu chậm bằng lửa nhỏ giúp giữ trọn vẹn nhóm hoạt chất polysaccharide hòa tan [2].
- Thời điểm dùng: Dùng vào bữa phụ buổi chiều hoặc bữa tối sau ăn để hỗ trợ làm dịu kích ứng niêm mạc họng, mang lại giấc ngủ dễ chịu hơn.
- Phối hợp: Để hạn chế tính mát của bách hợp ở người dễ lạnh bụng, nên thêm vài lát gừng tươi vào món canh hoặc chè.
Tập quán ăn củ bách hợp trị ho không hoàn toàn là mẹo dân gian vô căn cứ, mà được củng cố bởi hoạt tính kháng viêm phế quản và cân bằng vi sinh ruột - phổi của chuỗi polysaccharide [1, 3]. Để đạt hiệu quả tối ưu, hãy sử dụng bách hợp như một món ăn thực dưỡng bổ trợ song song với lối sống khoa học, và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ khi cơn ho kéo dài dai dẳng.







