Quả roi (miền Nam gọi là quả mận) là loại trái cây giải nhiệt quen thuộc trong bữa ăn của nhiều gia đình Việt Nam. Trên thị trường hiện nay, người tiêu dùng dễ dàng bắt gặp hai nhóm chính: roi có vỏ màu đỏ hồng và roi có vỏ màu xanh trắng hoặc trắng ngà. Nhiều người thường băn khoăn liệu sự khác biệt về màu sắc vỏ ngoài này có phản ánh sự chênh lệch lớn về giá trị dinh dưỡng, lượng vitamin C và khả năng chống oxy hóa hay không.

Câu trả lời ngắn gọn là cả hai nhóm roi đều cung cấp nước, chất xơ và các hợp chất thực vật có lợi cho cơ thể. Tuy nhiên, màu đỏ ở vỏ quả thực vật thường liên quan mật thiết đến sự hiện diện của nhóm sắc tố tự nhiên mang tên anthocyanin. Do đó, giống roi có vỏ màu đỏ sẫm thường tích lũy nhóm sắc tố chống oxy hóa đặc thù này nhiều hơn ở phần vỏ, trong khi cả hai giống đều sở hữu các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên và polysacarit quý giá trong phần thịt quả.

Sắc tố vỏ và cơ chế chống oxy hóa của chi quả roi

Màu sắc của các loại trái cây thuộc chi Roi (Syzygium) chủ yếu được quyết định bởi tỷ lệ và nồng độ của các hợp chất polyphenol và sắc tố thực vật. Anthocyanin là một phân nhóm thuộc họ flavonoid, đóng vai trò tạo nên các dải màu từ đỏ, tím cho đến xanh lam đậm ở vỏ trái cây. Khi trái cây tiếp xúc với ánh sáng mặt trời, anthocyanin được tổng hợp như một cơ chế tự vệ sinh học để bảo vệ mô thực vật khỏi tác hại của tia cực tím.

Cơ chế chống oxy hóa của các hợp chất này xuất phát từ cấu trúc hóa học chứa các nhóm hydroxyl (-OH) gắn vào vòng thơm [1]. Cấu trúc này giúp chúng sẵn sàng nhượng điện tử hoặc hydro để trung hòa các gốc oxy hóa tự do (ROS), qua đó làm giảm nguy cơ tổn thương chuỗi DNA và hạn chế các đột biến tế bào [1]. Ở những giống roi có vỏ màu trắng hoặc xanh nhạt, quá trình sinh tổng hợp anthocyanin ở vỏ hầu như không diễn ra hoặc diễn ra rất ít, khiến chúng không có sắc đỏ đặc trưng, dù vậy thịt quả vẫn chứa các nhóm chất thực vật bảo vệ khác.

Nghiên cứu khoa học về sắc tố và hoạt tính chống oxy hóa

Các công bố khoa học gần đây đã phân tích chi tiết thành phần hoạt chất sinh học từ các bộ phận khác nhau của cây roi (Syzygium samarangense) cũng như các loài họ hàng cùng chi:

Một nghiên cứu công bố năm 2008 đã tiến hành phân lập dịch chiết từ thịt quả và hạt của cây roi Syzygium samarangense [2]. Kết quả từ các kỹ thuật sắc ký và cộng hưởng từ hạt nhân đã xác định được 4 hợp chất chalcone gây độc tế bào cùng 8 chất chống oxy hóa quan trọng [2]. Nhóm chất chống oxy hóa này gồm 6 dẫn xuất quercetin glycoside (reynoutrin, hyperin, myricitrin, quercitrin, quercetin và guaijaverin), 1 hợp chất flavanone ((S)-pinocembrin) và 2 axit phenolic là axit gallic và axit ellagic [2]. Ngoài ra, ba hợp chất chalcone C-methyl hóa gồm 2',4'-dihydroxy-3',5'-dimethyl-6'-methoxychalcone, stercurensin và cardamonin cho thấy hoạt tính gây độc tế bào ung thư ruột kết SW-480 trên mô hình ống nghiệm với giá trị IC50 lần lượt là 10, 35 và 35 µM [2].

Bên cạnh các chất phân tử nhỏ, thịt quả roi còn chứa các phân tử đường phức hợp có hoạt tính cao. Một nghiên cứu công bố năm 2025 đã trích ly polysacarit dạng pectin giàu cấu trúc rhamnogalacturonan-I từ quả Syzygium samarangense bằng phương pháp kiềm (ký hiệu SSP-AK) [3]. Kết quả phân tích hóa lý cho thấy thành phần đường đơn chủ yếu gồm rhamnose, axit glucuronic, axit galacturonic, glucose, galactose và arabinose, với hai phân đoạn trọng lượng phân tử là 7658 kDa và 345,3 kDa [3]. Độ este hóa của chuỗi pectin này đạt mức 41,3% [3]. Trên mô hình tế bào RAW264.7, polysacarit này thể hiện khả năng quét gốc tự do DPPH, ABTS rõ rệt và điều hòa miễn dịch qua việc thúc đẩy sản sinh NO, IL-6 và TNF-alpha [3].

Đối với hàm lượng sắc tố anthocyanin ở các loài cùng chi Syzygium, nghiên cứu năm 2013 trên vỏ quả roi tím Syzygium cumini ghi nhận hoạt tính chống oxy hóa đạt 4,34 ± 0,26 Fe2+/g ở mẫu có hàm lượng anthocyanin cao nhất [4]. Nghiên cứu cũng xác định được điều kiện chiết xuất tối ưu bằng hỗn hợp 20% ethanol kết hợp 1% axit acetic đem lại hàm lượng anthocyanin đạt 763,80 mg/100 ml, cho màu sắc đỏ đậm rõ rệt [4].

Đến năm 2021, một nghiên cứu so sánh dịch chiết giàu anthocyanin từ vỏ của các loài cây họ Myrtaceae, bao gồm Syzygium cumini và Syzygium malaccense (roi đỏ/mận hoa đỏ), đã cho thấy bột vỏ sấy khô có hàm lượng hợp chất phenolic và khả năng chống oxy hóa cao [1]. Dịch chiết vỏ giàu anthocyanin từ các loài này làm gián đoạn chu kỳ phân chia tế bào ở pha G2/M và gia tăng tỷ lệ tế bào chết theo chương trình (apoptosis) trên dòng tế bào ung thư biểu mô tuyến đại tràng HT-29 người [1].

Năm 2018, một nghiên cứu khác phân tích dịch chiết lá Syzygium samarangense đã ghi nhận 92 hợp chất polyphenol thuộc các nhóm flavonoid, axit phenolic, tannin ngưng tụ và ellagitannin [5]. Hàm lượng phenolic tổng số đạt 419 mg đương lượng axit gallic (GAE)/g dịch chiết; hoạt tính chống oxy hóa đo bằng DPPH cho giá trị EC50 là 5,80 µg/mL [5]. Trên chuột bị tổn thương gan do CCl4, dịch chiết giúp tăng hoạt tính enzyme chống oxy hóa nội sinh GSH thêm 84,75% và SOD thêm 26,27%, đồng thời giảm nồng độ MDA 19,08%, men gan ALT 63,05%, AST 52,21%, bilirubin toàn phần 37,00%, cholesterol toàn phần 13,26% và triglyceride 15,15% [5].

Năm 2021, nghiên cứu trên chuột bị loét dạ dày do indomethacin chỉ ra rằng tiền xử lý bằng dịch chiết lá roi Syzygium samarangense giúp giảm chỉ số loét, giảm xâm nhập tế bào viêm, giảm sản phẩm peroxy hóa lipid MDA và protein Caspase-3, đồng thời bảo tồn nồng độ glutathione nội sinh và tăng sinh tế bào tiết nhầy [6]. Hơn nữa, tổng quan năm 2022 cũng ghi nhận hợp chất vescalagin phân lập từ Syzygium samarangense có tác dụng cải thiện tình trạng kháng insulin trên chuột ăn chế độ nhiều fructose [7].

Đánh giá sự khác biệt: Lợi ích và giới hạn của bằng chứng

Từ các dữ liệu khoa học, có thể thấy sự khác biệt trực quan nhất giữa roi đỏ và roi trắng nằm ở nhóm sắc tố anthocyanin ở lớp vỏ ngoài. Roi có vỏ màu đỏ sẫm tích lũy các hợp chất anthocyanin – vốn đã được chứng minh có khả năng quét gốc tự do và ức chế tăng sinh tế bào bất thường trên mô hình tế bào thực nghiệm [4][1]. Ngược lại, giống roi trắng dù không mang lượng anthocyanin đáng kể ở vỏ, nhưng thịt quả của cây roi Syzygium samarangense nói chung vẫn chứa mạng lưới chất chống oxy hóa phong phú gồm các dẫn xuất quercetin, axit gallic, axit ellagic và hệ polysacarit pectin có hoạt tính bảo vệ tế bào [3][2].

Tuy nhiên, người tiêu dùng cần nhìn nhận khách quan về giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện tại. Phần lớn các thử nghiệm chống oxy hóa, kháng viêm hay ức chế tế bào ung thư nêu trên được tiến hành trong phòng thí nghiệm (in vitro) trên các dòng tế bào nuôi cấy hoặc thử nghiệm trên động vật (chuột cống) bằng dịch chiết cô đặc [5][6][1][3][2]. Việc ăn quả roi tươi qua đường tiêu hóa thông thường sẽ có mức độ hấp thu và chuyển hóa khác biệt, không thể đồng nhất tác dụng của việc ăn một vài quả roi với hiệu quả của các dạng dịch chiết phân lập liều cao trong nghiên cứu.

Những hiểu lầm thường gặp khi chọn mua quả roi

Nhiều người tiêu dùng mặc định rằng roi đỏ chắc chắn bổ dưỡng hơn roi trắng về mọi mặt. Đây là một quan niệm chưa toàn diện. Màu sắc đỏ chỉ phản ánh ưu thế về hàm lượng sắc tố anthocyanin ở lớp vỏ mỏng ngoài cùng [4][1]. Giá trị dinh dưỡng cốt lõi của quả roi như độ mọng nước, lượng chất xơ hòa tan dạng pectin, axit hữu cơ và các flavonoid nền tảng trong thịt quả không có sự chênh lệch quá mức giữa hai giống [3][2].

Một hiểu lầm khác là quả roi càng đỏ thì càng chứa nhiều vitamin C. Màu đỏ của quả thực vật chi Syzygium được quy định bởi anthocyanin chứ không tỷ lệ thuận hoàn toàn với hàm lượng vitamin C [4][1]. Việc lựa chọn loại quả nên dựa vào độ tươi ngon, nguồn gốc an toàn và khẩu vị cá nhân thay vì chỉ đánh giá duy nhất qua màu sắc vỏ quả.

Những ai nên thận trọng khi sử dụng?

Dù quả roi lành tính và là nguồn bổ sung vi chất tốt, một số nhóm đối tượng vẫn cần lưu ý trong quá trình sử dụng:

Người có tiền sử viêm loét dạ dày tá tràng nặng hoặc đang trong cơn đau cấp tính không nên ăn roi khi bụng quá đói. Vị chua nhẹ từ các axit hữu cơ tự nhiên cùng lượng nước lớn có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày rỗng, dẫn đến cảm giác cồn cào khó chịu.

Người mắc bệnh đái tháo đường cần chú ý lượng ăn mỗi lần. Mặc dù các hợp chất tự nhiên trong cây roi có tiềm năng hỗ trợ chuyển hóa đường [7], quả roi chín vẫn chứa một lượng đường tự nhiên nhất định. Ăn quá nhiều roi ngọt cùng lúc có thể làm tăng đường huyết sau ăn.

Người đang sử dụng các loại thuốc điều trị bệnh mạn tính (như thuốc chống đông máu hoặc thuốc điều trị chuyển hóa) nên tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị nếu có ý định sử dụng các chế phẩm bổ sung chiết xuất đậm đặc từ lá hoặc quả roi để tránh tương tác bất lợi.

Hướng dẫn sử dụng và kết hợp quả roi trong đời sống

Để tận dụng tối đa giá trị dinh dưỡng của quả roi đỏ và roi trắng, người tiêu dùng có thể áp dụng các nguyên tắc chế biến và sử dụng đơn giản sau:

Nên ăn cả vỏ sau khi đã rửa sạch dưới vòi nước chảy và ngâm nước muối loãng. Phần vỏ quả roi, đặc biệt là roi đỏ, là nơi tập trung nhiều chất chống oxy hóa và anthocyanin nhất [4][1]. Việc gọt bỏ vỏ sẽ làm mất đi lượng lớn các hợp chất polyphenol quý giá này.

Lượng dùng hợp lý cho một người trưởng thành khỏe mạnh là khoảng 200–300 gram roi tươi mỗi ngày (tương đương 3–5 quả cỡ vừa), nên ăn vào các bữa phụ giữa buổi sáng hoặc buổi chiều, cách xa bữa ăn chính khoảng 1–2 giờ.

Quả roi tươi có thể dùng trực tiếp, cắt lát trộn cùng các món salad rau củ hoặc kết hợp ép lấy nước cùng các loại quả khác để gia tăng hương vị và bổ sung chất chống oxy hóa tự nhiên cho thực đơn hàng ngày [8]. Tránh chấm quá nhiều muối ớt hoặc gia vị mặn khi ăn tươi để hạn chế lượng natri nạp vào cơ thể.

Tóm lại, cả roi đỏ và roi trắng đều là những loại trái cây giải nhiệt tuyệt vời, cung cấp chất xơ pectin dồi dào cùng nhiều hợp chất chống oxy hóa tự nhiên [3][2]. Roi đỏ có lợi thế hơn về hàm lượng anthocyanin ở vỏ [4][1], trong khi roi trắng vẫn giữ trọn vẹn sự thanh mát và các dưỡng chất thiết yếu của thịt quả. Hãy linh hoạt bổ sung đa dạng cả hai loại vào chế độ ăn uống lành mạnh để chăm sóc sức khỏe một cách cân bằng nhất.