Nhiều người theo phương pháp thực dưỡng truyền tai nhau nguyên tắc chỉ uống nước khi cảm thấy khát. Không ít quan điểm còn khuyên hạn chế nước tối đa để giữ cơ thể mang tính "dương". Lối uống nước dựa thuần túy vào cảm giác này tạo sự yên tâm giả tạo, bởi cơ chế báo khát của con người không phải lúc nào cũng nhạy bén.

Theo các bằng chứng y học hiện đại, áp dụng cứng nhắc quy tắc "chỉ uống khi khát" tiềm ẩn nhiều rủi ro sức khỏe nghiêm trọng. Cảm giác khát thực chất là một phản xạ sinh học xuất hiện khá muộn so với thời điểm cơ thể bắt đầu thiếu nước. Ở người cao tuổi hay người vận động thể thao, cơ chế báo động này thường xuyên bị suy giảm hoặc mất tín hiệu chính xác.

Khát là tín hiệu đến muộn của cơ thể

Cơ thể con người duy trì trạng thái cân bằng nội môi nhờ lượng nước chiếm 50% đến 70% tổng khối lượng cơ thể [1]. Lượng nước này phân bổ khoảng 65% trong tế bào và 35% ngoài tế bào [1]. Khi hoạt động bình thường, việc kiểm soát sinh học giúp cơ thể nhận biết nhu cầu bổ sung dịch thông qua cảm giác khát [1].

Tuy nhiên, cơ chế sinh học này có độ trễ lớn. Khi cơ thể ở trạng thái nghỉ ngơi, con người thường không nhận thấy cảm giác khát cho đến khi khối lượng cơ thể đã bị hao hụt từ 1% đến 2% [2]. Sự hao hụt này đồng nghĩa với việc bạn đã rơi vào tình trạng mất nước mức độ nhẹ trước khi trung tâm thần kinh phát tín hiệu thèm nước [2]. Cảm giác khát do đó được xem là một dấu hiệu muộn của việc mất nước thay vì một tín hiệu dự báo sớm [2].

Người cao tuổi: Tín hiệu khát bị mòn theo năm tháng

Sự lão hóa kéo theo hàng loạt biến đổi trong chuyển hóa nước [3]. Ở người già, khối lượng mô không chứa mỡ suy giảm do mất cơ bắp và loãng xương [3]. Mô không chứa mỡ vốn ngậm tới 73% nước, nên khi khối này teo lại, tổng lượng nước dự trữ trong cơ thể sụt giảm theo [3]. Hậu quả là người cao tuổi có nguy cơ mất nước cao hơn hẳn so với thanh niên [3].

Nghiên cứu công bố năm 2015 chỉ ra rằng cảm giác khát là công cụ dự báo kém đối với tình trạng bù nước ở người cao tuổi do sự suy giảm nhận thức khát tự nhiên theo tuổi tác [4]. Một tổng quan y khoa năm 1999 ghi nhận người cao tuổi cảm nhận tín hiệu khát kém nhanh nhạy hơn, dù người già khỏe mạnh có thể tăng tiết vasopressin để phản ứng với kích thích thẩm thấu do chức năng thận suy giảm [5]. Biến đổi này kết hợp cùng các bệnh lý đi kèm đẩy người cao tuổi vào nguy cơ rối loạn điện giải và mất cân bằng nước [5].

Mất nước ở người cao tuổi là nguyên nhân thường gặp dẫn tới nhập viện và tử vong [3]. Tình trạng này hay đi kèm với nhiễm trùng, và nếu bị bỏ sót, tỷ lệ tử vong có thể vượt quá 50% [3]. Vì thế, việc bảo người già "khi nào khát mới uống" vô tình đặt họ vào ngưỡng nguy hiểm khôn lường.

Giới thể thao: Thước đo khát bị bóp méo

Trong hoạt động thể lực, nước mất qua mồ hôi diễn ra nhanh chóng, gây rối loạn đột ngột cân bằng dịch [1]. Mất nước làm tăng căng thẳng sinh lý và nhận thức, làm suy giảm hiệu suất bền bỉ và tăng nguy cơ say nắng, sốc nhiệt khi vận động [1]. Cảm giác khát tương đối kém nhạy bén trong việc theo dõi cấp tính tình trạng thiếu hụt dịch lúc tập luyện [1].

Tuyên bố quan điểm từ Hiệp hội Huấn luyện viên Thể thao Quốc gia Mỹ khuyến cáo vận động viên cần uống nước nhiều hơn mức mà cảm giác khát đòi hỏi [2]. Nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã bóc tách rõ khiếm khuyết của cảm giác này:

Nghiên cứu năm 2014 trên các vận động viên thể thao đối kháng Olympic thực hiện cắt cân cho thấy: Thang đo nhận thức cảm giác khát (TPS) chỉ phân biệt được giữa trạng thái đủ nước và mất nước cực độ [6]. Thang đo này hoàn toàn không phân biệt được người có mức độ mất nước thấp với người đủ nước [6]. Có rất nhiều yếu tố ngoài việc thiếu hụt nước gây nhiễu cảm giác khát như vị ngon của đồ uống, thời gian được phép uống, thời gian từ lần uống trước, độ căng dạ dày, tuổi tác, giới tính và tình trạng thích nghi nhiệt độ [6]. Do đó, cảm giác khát không đủ chính xác để đánh giá mức mất nước thấp đến trung bình [6].

Nghiên cứu năm 2019 thử nghiệm trên 12 nam giới khỏe mạnh (trung bình 23 tuổi, cân nặng 81,4 kg) thực hiện 2 bài tập chạy 180 phút trong môi trường nhiệt độ cao (35,2 độ C, độ ẩm 30%), sau đó hồi phục 60 phút [7]. Khi bị mất nước do tập luyện với mức sụt giảm khối lượng cơ thể trên 2%, chỉ cần cho uống nước tự do trong vòng 10 phút ngắn ngủi, cảm giác khát của nhóm mất nước đã giảm xuống mức tương đương nhóm đủ nước, dù thực tế lượng nước trong cơ thể vẫn chưa được bù đủ [7]. Việc cảm giác khát biến mất quá sớm sau một vài ngụm nước là giới hạn lớn nếu dùng khát để điều hướng bù nước [7].

Nghiên cứu năm 2022 trên các cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp giải Hạng nhất Séc cho thấy phần lớn cầu thủ rơi vào ngưỡng mất nước nhẹ nhưng không cảm nhận được cơn khát [2]. Tín hiệu khát bị suy giảm rõ rệt trong môi trường lạnh [2]. So sánh giữa tập luyện ở 5 độ C (độ ẩm 81%) và 25 độ C (độ ẩm 60%), dù lượng mồ hôi mất đi ở hai môi trường gần như tương đương (chênh lệch dưới 9%), lượng nước người tập tự uống ở môi trường lạnh chỉ bằng khoảng 50% so với môi trường ấm [2].

Nguy cơ từ sự chậm trễ của cơn khát

Một nghiên cứu cắt ngang công bố năm 2025 trên các vận động viên chạy marathon phong trào tại Trung Quốc hé lộ thực trạng: Có đến 54,9% người tham gia dựa vào cảm giác khát làm chỉ số chính để xác định tình trạng nước [8]. Đặc biệt, người dưới 34 tuổi có tỷ lệ phụ thuộc vào tín hiệu khát cao hơn [8]. Có tới 46,9% người chạy không biết màu nước tiểu tương ứng với mức đủ nước, và chỉ 27,5% đạt mức uống nước khuyến nghị hàng ngày [8].

Hiện tượng sinh lý khát trễ dẫn đến một vòng luẩn quẩn độc hại: Cơ thể mất nước nhưng chưa khát, dẫn tới không chịu bù nước, từ đó đẩy tình trạng mất nước trầm trọng hơn khi vận động thể lực [8]. Vòng xoắn này làm gia tăng nguy cơ mất cân bằng điện giải và dịch, tạo ra tình trạng mất nước bán lâm sàng mãn tính [8]. Lời khuyên "chỉ uống khi khát" vô tình biến hiện tượng khát trễ thành một thói quen gây hại thường nhật.

Ai nên thận trọng với lời khuyên "chỉ uống khi khát"?

Những nhóm đối tượng sau đây tuyệt đối không nên phó mặc lượng nước nạp vào cho cảm giác khát:

Người cao tuổi, người sống tại các viện dưỡng lão hoặc người suy giảm nhận thức: Khả năng nhận biết cơn khát đã thoái hóa theo tuổi [4], [3]. Nếu người chăm sóc không nhắc nhở chủ động, họ rất dễ rơi vào tình trạng mất nước nghiêm trọng dẫn tới tử vong [3]. Cần lưu ý rằng việc dùng đồ uống có cồn ở người già sống tại cộng đồng còn làm tăng bài niệu, làm giảm hiệu quả bù nước [4].

Người tập luyện thể thao, lao động ngoài trời hoặc trong phòng lạnh: Tín hiệu khát bị triệt tiêu sớm khi nhiệt độ thấp [2], hoặc mất đi quá nhanh sau khi mới uống một ngụm nước nhỏ dù cơ thể vẫn đang thiếu nước [7].

Tuy nhiên, người mắc các bệnh nền mạn tính như suy tim, suy thận giai đoạn nặng, xơ gan phù nề lại cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ dẫn hạn chế dịch riêng của bác sĩ điều trị, không được tự ý tăng lượng nước.

Hướng dẫn bù nước khoa học và thực tế

Để cơ thể luôn trong trạng thái đủ nước an toàn mà không phải phụ thuộc vào cảm giác khát, bạn nên áp dụng các giải pháp đã được chứng minh:

Theo dõi màu nước tiểu: Màu sắc nước tiểu là chỉ số trực quan đơn giản, hiệu quả và dễ theo dõi hàng ngày để đánh giá tình trạng cơ thể đã đủ nước hay chưa [8]. Nước tiểu có màu vàng rơm nhạt là dấu hiệu cơ thể đủ nước, màu càng sậm báo hiệu tình trạng thiếu nước cần bù ngay [8].

Chủ động chia nhỏ lượng nước: Đối với người cao tuổi, thay vì ép uống một lượng lớn cùng lúc, giải pháp thực tế hiệu quả là thường xuyên khuyến khích uống, cung cấp đa dạng các loại đồ uống và chia thành các ngụm nhỏ uống rải rác nhiều lần trong ngày [3].

Không dựa vào vị giác sau vận động: Do cảm giác khát biến mất rất nhanh chỉ sau vài phút uống nước tự do [7], người tập luyện thể thao cần có kế hoạch bù nước cá nhân hóa dựa trên lượng mồ hôi thực tế thay vì dừng lại ngay khi vừa hết khát [1].

Quy tắc "chỉ uống khi khát" của phương pháp thực dưỡng thiếu cơ sở sinh lý học vững chắc trên các nhóm dân số dễ tổn thương. Cơ thể con người phản ứng trễ với sự thiếu hụt dịch, và việc nhận biết tín hiệu này càng méo mó theo tuổi tác cũng như điều kiện môi trường. Lắng nghe cơ thể là điều cần thiết, nhưng chủ động theo dõi chỉ thị màu sắc nước tiểu và uống nước đều đặn mới là chìa khóa bảo vệ sức khỏe dài lâu. Khi có bệnh nền tim thận, hãy luôn tham khảo phác đồ uống nước cụ thể từ bác sĩ chuyên khoa.