Thói quen đắp lá ven đường khi gặp trầy xước
Khi bị đứt tay hoặc trầy xước lúc làm vườn, nhiều người có thói quen hái vội nắm lá rau mui (còn gọi là cúc nháp, sài đất ba thùy hoặc các cây thuộc chi Wedelia) nhai nát hoặc vò nát rồi đắp thẳng lên vết rách [2, 3]. Kinh nghiệm truyền miệng cho rằng loại cây này có tác dụng cầm máu nhanh, chống mưng mủ và giúp da non mau liền lại [1, 3].
Tuy nhiên, hành động tưởng như vô hại này lại tiềm ẩn nguy cơ nhiễm trùng nghiêm trọng. Dù các chiết xuất từ cây thuộc chi rau mui (Wedelia) có hoạt tính sinh học trong phòng thí nghiệm, việc tự ý đắp lá tươi chưa qua xử lý tiệt trùng lên vết thương hở lại là con đường ngắn nhất đưa vi khuẩn từ môi trường vào sâu dưới da [1, 2].
Cơ chế tác động sinh học của chiết xuất rau mui
Trong nghiên cứu dược lý hiện đại, các nhà khoa học đã tiến hành phân lập các hoạt chất từ lá cây rau mui thuộc chi Wedelia để tìm hiểu khả năng chữa lành [1, 2]. Quá trình liền sẹo tự nhiên của cơ thể đòi hỏi sự tăng sinh của nguyên bào sợi, lắng đọng collagen và bảo vệ mô trước sự tấn công của vi khuẩn [1, 2, 3].
Khi da bị rách, phản ứng oxy hóa và sự xâm nhập của vi sinh vật có thể làm đình trệ toàn bộ chu trình phục hồi [1, 2]. Các phân đoạn chiết xuất từ lá rau mui chứa những hợp chất tự nhiên có khả năng ức chế vi khuẩn Gram dương và dọn dẹp các gốc tự do [2, 3]. Những hoạt chất này giúp kích thích tế bào mô hạt phát triển, gia tăng sức bền của vết khâu và thúc đẩy biểu mô hóa [1, 3].
Các bằng chứng khoa học ghi nhận được
Hiệu quả sinh học của các loài thuộc chi rau mui (Wedelia) đã được kiểm chứng qua một số thử nghiệm trên động vật và mô hình tế bào [1, 2, 3]:
Năm 2013, một nghiên cứu đánh giá hoạt tính kháng khuẩn và làm lành vết thương của dịch chiết cồn từ lá Wedelia biflora trên chuột cống trắng Wistar [1]. Nghiên cứu sử dụng hai mô hình: vết thương cắt bỏ da (excision) và vết thương rạch da (incision) [1]. Kết quả cho thấy nhóm chuột bôi chiết xuất nồng độ 10% (khối lượng/khối lượng) đạt tỷ lệ liền vết thương tới 97,90% vào ngày thứ 16 sau phẫu thuật, trong khi nhóm đối chứng chỉ đạt 58,50% [1]. Ở mô hình rạch da, nhóm dùng chiết xuất có độ bền đứt vết thương cao hơn, hàm lượng hydroxyproline cao hơn và hình ảnh mô bệnh học cho thấy lượng collagen tái lắng đọng nhiều hơn nhóm đối chứng [1]. Phương pháp khuếch tán giếng thạch và đo nồng độ ức chế tối thiểu cũng xác nhận hiệu quả kháng khuẩn của dịch chiết cồn này [1]. Giới hạn của thử nghiệm là mới chỉ tiến hành trên chuột thí nghiệm, chưa thử nghiệm lâm sàng trên người [1].
Năm 2012, một nghiên cứu khác tập trung phân lập các hợp chất hoạt tính sinh học từ dịch chiết cồn của lá Wedelia trilobata [2]. Sau khi chiết tách, phân đoạn ký hiệu WEA1-B chứa axit ent-kaura-9(11),16-dien-19-oic thể hiện hoạt tính kháng khuẩn triển vọng với giá trị nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) là 15,62 microgam/ml đối với Staphylococcus aureus và 7,81 microgam/ml đối với Staphylococcus epidermidis [2]. Trên tế bào nguyên bào sợi chuột L929, phân đoạn WEA1-B ở nồng độ từ 0,08 đến 2,5 microgam/ml đã làm tăng tỷ lệ sống của tế bào từ 97% lên 117% và bảo vệ tế bào L929 chống lại stress oxy hóa do hydro peroxide gây ra ở mức 80% đến 94% [2]. Nghiên cứu dừng lại ở mức thử nghiệm in vitro trên dòng tế bào động vật [2].
Cũng trong năm 2012, nghiên cứu về tiềm năng làm lành vết thương của lá Wedelia trilobata đã phân tách dịch chiết cồn thành các phân đoạn dung môi như hexane, ethyl acetate (WEA) và chloroform:methanol (WCM) [3]. Phân đoạn WEA ở nồng độ 3 microgam/ml giúp duy trì tỷ lệ sống của nguyên bào sợi L929 trên 90% trước và trên 85% sau stress oxy hóa do hydro peroxide [3]. Thử nghiệm cào xước in vitro cho thấy WEA (3 microgam/ml) kích thích tốc độ di chuyển tế bào đạt 70% và hàm lượng collagen đạt 261 microgam/ml, vượt trội so với mức 57,5 microgam/ml ở nhóm đối chứng [3]. Phân đoạn WEA kháng được vi khuẩn Gram dương với MIC là 62,5 microgam/ml trên Staphylococcus aureus và 31,25 microgam/ml trên Staphylococcus epidermidis [3]. Phân đoạn WCM thể hiện hoạt tính quét gốc tự do DPPH với IC50 đạt 179,5 microgam/ml [3]. Toàn bộ kết quả này thu được hoàn toàn từ thí nghiệm ống nghiệm (in vitro) [3].
Khoảng cách giữa chiết xuất phòng thí nghiệm và lá tươi
Cần phân biệt rõ ràng giữa hai khái niệm: hoạt chất tinh khiết được chiết xuất trong phòng thí nghiệm và nắm lá tươi hái ngoài tự nhiên [1, 2]. Các nghiên cứu khoa học sử dụng dung môi chuyên dụng như cồn để cô lập hoạt chất ở nồng độ cao và loại bỏ hoàn toàn tạp chất cùng mầm bệnh [1, 3].
Ngược lại, lá rau mui mọc hoang dại ngoài tự nhiên chứa đầy bụi bẩn, trứng giun sán, nấm mốc và vi khuẩn bám trên bề mặt biểu bì nhiều lông [4]. Khi vò nát hoặc nhai bằng miệng rồi đắp lên vùng da hở, vi khuẩn từ môi trường và khoang miệng sẽ xâm nhập thẳng vào tuần hoàn máu qua vết rách [1, 2]. Lúc này, nồng độ hoạt chất kháng khuẩn tự nhiên trong bã lá không đủ mạnh để tiêu diệt mầm bệnh lạ, dẫn đến nguy cơ bội nhiễm, tạo mủ, hoại tử mô hoặc uốn ván rất cao [1, 2].
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cây cỏ trị vết thương
Sai lầm phổ biến nhất là tin rằng "cây cỏ tự nhiên lành tính, không có hóa chất nên an toàn tuyệt đối". Thực tế, bất kỳ vật thể lạ nào đưa vào vết rách sâu khi chưa qua vô trùng đều kích hoạt phản ứng viêm dị ứng hoặc tạo ổ mủ bên dưới [1].
Một ngộ nhận khác là hành vi nhai lá trầu, lá rau mui để đắp vì nghĩ rằng nước bọt có tính sát trùng. Khoang miệng con người chứa hàng trăm loài vi khuẩn yếm khí; việc nhai nát lá rồi đắp lên vết rách là hành động trực tiếp cấy vi khuẩn vào vết thương [1, 2].
Nhiều người cũng nhầm lẫn rằng hễ nghiên cứu khoa học chứng minh cây có hoạt tính thì có thể dùng lá tươi thay thế thuốc mỡ y tế. Dữ liệu hiện có của rau mui mới dừng lại ở mô hình chuột và tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm, chưa hề có thử nghiệm lâm sàng trên người xác nhận liều lượng hay độ an toàn của việc đắp trực tiếp [1, 2, 3].
Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Những người mắc bệnh đái tháo đường, suy giảm miễn dịch hoặc suy giãn tĩnh mạch tuyệt đối không tự ý dùng các loại lá cây dân gian đắp lên da. Vết thương ở nhóm đối tượng này rất khó lành và có nguy cơ hoại tử, nhiễm trùng huyết cao nếu bị nhiễm khuẩn bên ngoài [1].
Trẻ nhỏ có làn da mỏng manh, hệ miễn dịch chưa hoàn thiện cũng là đối tượng dễ gặp nguy hiểm trước nguy cơ sốc phản vệ hoặc viêm mô tế bào do đắp lá bẩn.
Người bị các vết thương sâu, vết cắn của động vật, vết thương dính dị vật rỉ sét cần đến cơ sở y tế để tiêm phòng uốn ván và xử lý ngoại khoa, tuyệt đối không tự điều trị tại nhà bằng thảo dược.
Hướng dẫn xử lý vết thương hở đúng chuẩn y khoa
Khi bị tổn thương da chảy máu, người dân cần tuân thủ các bước sơ cứu căn bản thay vì tìm kiếm các loại lá ven đường:
Đầu tiên, dùng gạc sạch ép trực tiếp lên miệng vết rách trong vài phút để cầm máu cơ học.
Rửa sạch vết thương dưới vòi nước chảy hoặc sử dụng nước muối sinh lý đẳng trương để cuốn trôi dị vật, đất cát bám dính.
Sát trùng mép vết thương bằng dung dịch sát khuẩn y tế thông dụng, sau đó băng kín nhẹ nhàng bằng băng gạc vô trùng để tránh bụi bẩn xâm nhập.
Nếu vết thương sâu, chảy máu không ngừng hoặc có dấu hiệu sưng đau, sốt, chảy mủ, người bệnh cần đến ngay trạm y tế hoặc bệnh viện để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và kê đơn thuốc phù hợp.
Dược liệu tự nhiên như chi rau mui mở ra nhiều triển vọng trong việc phát triển thuốc da liễu tương lai [1]. Tuy nhiên, người dân không nên đánh cược sức khỏe bằng thói quen đắp lá tươi bừa bãi, tránh biến một vết rách da đơn giản thành ca nhiễm trùng huyết nguy kịch.








