Rau ngót là loại rau quen thuộc trong bữa ăn hàng ngày của nhiều gia đình Việt Nam nhờ vị ngọt thanh và giá trị dinh dưỡng cao. Tuy nhiên, không ít người băn khoăn liệu hàm lượng oxalate tự nhiên trong các loại rau lá xanh, bao gồm rau ngót, có cản trở quá trình hấp thu canxi của cơ thể hay không.

Thực tế, các bằng chứng khoa học hiện có chưa ghi nhận nghiên cứu thực nghiệm trực tiếp trên rau ngót, mà chủ yếu tập trung vào các loại thực vật khác như rau bina, cải xoăn hoặc đậu nành. Các dữ liệu này cho thấy oxalate có thể liên kết với canxi làm giảm hấp thu khoáng chất, nhưng mức độ ảnh hưởng thực tế phụ thuộc rất lớn vào tỷ lệ canxi/oxalate cũng như sự phối hợp của các thành phần trong toàn bộ bữa ăn.

Hiểu đúng về oxalate và tương tác với canxi trong đường tiêu hóa

Axit oxalic, hay dạng muối của nó là oxalate, là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy phổ biến trong nhiều loại thực vật. Khi đi vào đường tiêu hóa, các phân tử oxalate tự do có xu hướng tìm kiếm và gắn kết chặt chẽ với các ion khoáng chất mang điện tích dương, đặc biệt là canxi. Phản ứng này tạo thành hợp chất canxi oxalat (calcium oxalate), một dạng muối khoáng kết tủa gần như không hòa tan trong môi trường ruột non.

Khi canxi bị khóa chặt dưới dạng muối kết tủa không tan, các tế bào niêm mạc ruột không thể thẩm thấu và vận chuyển khoáng chất này vào tuần hoàn máu. Hậu quả là lượng canxi bị đào thải ra ngoài theo phân thay vì được đưa tới xương và các cơ quan khác để phục vụ cho các chức năng sinh lý thiết yếu. Mối lo ngại ăn rau nhiều oxalate gây cản trở hấp thu canxi hoàn toàn xuất phát từ cơ chế hóa sinh này.

Tuy nhiên, không phải mọi thực phẩm chứa oxalate đều gây cản trở hấp thu canxi như nhau. Khả năng giải phóng canxi để hấp thu phụ thuộc mật thiết vào tỷ lệ phân tử giữa canxi và oxalate, cấu trúc chất xơ bao bọc và dạng tồn tại của oxalate là hòa tan hay không hòa tan.

Nghiên cứu chỉ ra oxalate làm suy giảm sinh khả dụng của canxi ra sao?

Mức độ cản trở của oxalate đối với canxi đã được kiểm chứng rất rõ ràng trong các thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật. Trong một nghiên cứu công bố năm 1987 thực hiện trên mô hình chuột thí nghiệm, các nhà khoa học đã tiến hành đo lường sự hấp thu canxi từ các loại muối và thực phẩm được đánh dấu đồng vị phóng xạ canxi-45 [1].

Kết quả ghi nhận sinh khả dụng của canxi từ cải xoăn (loại rau có hàm lượng oxalate thấp), canxi cacbonat (CaCO3) và canxi clorua (CaCl2) cao gấp gần 10 lần so với canxi đến từ muối canxi oxalat (CaC2O4) và rau bina (loại rau có hàm lượng oxalate cao) [1]. Nghiên cứu này cũng chỉ ra rằng kỹ thuật đánh dấu đồng vị phóng xạ bên trong và bên ngoài cho kết quả tương đương đối với cải xoăn nhưng lại khác biệt đối với rau bina [1].

Điều này chứng minh rằng ở những loại rau giàu oxalate như rau bina, canxi tự nhiên bị gắn kết thành dạng khó hòa tan, làm giảm nghiêm trọng tỷ lệ khoáng chất được hấp thu vào cơ thể. Tuy nhiên, cần lưu ý đây là kết quả thực hiện trên chuột với rau bina, chưa thể coi là bằng chứng xác thực hoàn toàn cho mọi loại rau khác như rau ngót.

Tỷ lệ canxi và oxalate quyết định mức hấp thu vào xương

Không phải lúc nào sự xuất hiện của oxalate cũng làm giảm khả dụng sinh học của canxi, đặc biệt khi tỷ lệ giữa các khoáng chất được cân bằng. Một nghiên cứu công bố năm 2008 đã so sánh sinh khả dụng của canxi từ giống đậu nành mới của Brazil là UFV-116 (thiếu 2 enzyme lipoxygenase 2 và 3) với giống thương mại OCEPAR 19 [2]. Nghiên cứu được thực hiện trên chuột đực giống Sprague-Dawley đang phát triển, cân nặng từ 150 đến 170 g, chia thành 10 con mỗi nhóm [2].

Các cá thể chuột được cho ăn bột đậu nành toàn phần từ hạt UFV-116 hoặc OCEPAR-19 có đánh dấu 10 microCi canxi-45, sau đó xương đùi (femur) được thu thập sau 48 giờ để đo mức độ tích tụ canxi-45 [2]. Kết quả cho thấy tỷ lệ hấp thu phân đoạn của canxi là tương đương nhau giữa hai giống đậu nành [2].

Đáng chú ý, mặc dù giống UFV-116 có tỷ lệ mol oxalate:canxi cao hơn, đồng thời chứa hàm lượng oxalate và phytate cao hơn có ý nghĩa thống kê (P < 0,05), nhưng điều này hoàn toàn không làm suy giảm khả năng hấp thu canxi vào xương của chuột [2]. Kết quả này mang lại một góc nhìn quan trọng: tỷ lệ tương quan giữa các chất ức chế và khoáng chất có thể làm thay đổi hoàn toàn tác động thực tế của oxalate đối với xương.

Sự hấp thu oxalate bị chi phối mạnh bởi thành phần bữa ăn

Bên cạnh lượng canxi hấp thu, mức độ cơ thể hấp thu chính phân tử oxalate từ thực vật cũng là yếu tố rất được quan tâm. Trong một nghiên cứu năm 1989 trên 9 phụ nữ tình nguyện theo thiết kế ô vuông Latinh 3 x 3 lặp lại 3 lần, các đối tượng được thử nghiệm sinh khả dụng oxalate từ 40 g chất xơ củ cải đường, 25 g rau bina và dung dịch chứa 182 mg natri oxalat [3]. Mỗi chất thử nghiệm cung cấp đồng đều 120 mg axit oxalic vào bữa sáng xen kẽ các ngày ăn đối chứng, nước tiểu 24 giờ được thu thập để phân tích [3].

Kết quả cho thấy lượng oxalate bài tiết qua nước tiểu sau khi ăn chất xơ củ cải đường không tăng đáng kể so với những ngày đối chứng, trong khi lượng bài tiết sau khi dùng rau bina và dung dịch natri oxalat cao hơn rõ rệt (P < 0,0001) [3]. Độ khả dụng sinh học của oxalate từ chất xơ củ cải đường chỉ đạt 0,7%, thấp hơn rất nhiều so với mức 4,5% của rau bina và 6,2% của dung dịch natri oxalat [3]. Các nhà nghiên cứu giải thích rằng độ hấp thu oxalate cực thấp ở củ cải đường có thể do tỷ lệ khoáng chất (canxi và magie) trên oxalate rất cao, cấu trúc mạng lưới chất xơ phức tạp, hoặc sự thất thoát oxalate hòa tan trong quá trình chế biến [3].

Mặt khác, việc kết hợp thực phẩm giàu canxi vào cùng bữa ăn có thể vô hiệu hóa sự hấp thu của oxalate tự do. Một nghiên cứu năm 2001 trên 4 nam và 4 nữ tình nguyện viên sử dụng củ oca (Oxalis tuberosa) – một loại củ chứa oxalate ở dạng hòa tan – với các mức ăn 50 g, 100 g, 150 g oca nguyên chất, hoặc 100 g oca kết hợp cùng 100 g kem chua (nguồn giàu canxi) [4]. Nước tiểu được gom trong 6 giờ sau ăn để đo lượng oxalate đào thải [4].

Kết quả ghi nhận sinh khả dụng trung bình của oxalate từ củ oca là 1,44% ± 1,31% trong 6 giờ sau ăn, không có sự khác biệt giữa các mức khẩu phần oca đơn lẻ [4]. Tuy nhiên, việc ăn 100 g oca kèm theo 100 g kem chua đã làm giảm đáng kể mức hấp thu oxalate vào cơ thể (p < 0,01) [4]. Nghiên cứu kết luận sinh khả dụng của oxalate phụ thuộc mật thiết vào các thành phần kết hợp trong bữa ăn và có sự dao động rất lớn giữa các cá nhân [4].

Dữ liệu từ trà đen và lưu ý đặc biệt cho người bệnh sỏi thận

Sự hấp thu oxalate đường ruột không chỉ phụ thuộc vào thực phẩm mà còn chịu sự chi phối từ cơ địa của từng cá nhân. Một tổng quan nghiên cứu công bố năm 2021 về việc tiêu thụ trà đen cho thấy sinh khả dụng của oxalate từ nước trà đen không sữa dao động rộng ở người bình thường: chỉ 0,08% sau 8 giờ uống 500 mL trà, hoặc từ 1,9% đến 4,7% trong 6 giờ uống trà chứa khoảng 60,4 - 62,4 mg oxalate [5]. Khi đánh dấu đồng vị 13C2-oxalate trên 600 mL trà, mức hấp thu trung bình là 2,4% sau 6 giờ và ước tính ngoại suy đạt 2,9% sau 24 giờ [5]. Một nghiên cứu cũ từng ghi nhận mức hấp thu lên tới 22% sau 24 giờ, nhưng bị hạn chế độ tin cậy do cỡ mẫu chỉ có 3 người và độ biến thiên quá lớn [5].

Điểm mấu chốt được nhấn mạnh là sự hấp thu oxalate qua ruột ở bệnh nhân sỏi thận cao hơn đáng kể so với người bình thường [5]. Thử nghiệm chuẩn hóa bằng 13C2-oxalate phát hiện tỷ lệ hấp thu oxalate trên 10% xảy ra ở 46% bệnh nhân tạo sỏi canxi oxalat vô căn, trong khi con số này ở người khỏe mạnh chỉ là 28% [5].

Từ kết quả này, các chuyên gia khuyến cáo những bệnh nhân bị sỏi canxi oxalat, đặc biệt là nhóm có hiện tượng tăng hấp thu oxalate ở ruột non, cần hạn chế các đồ uống và thực phẩm chứa nhiều oxalate [5]. Điều này cho thấy với nhóm người có cơ địa bệnh lý sỏi thận, việc kiểm soát các loại rau hoặc thực phẩm chứa hợp chất này là yêu cầu rất cần thiết.

Các yếu tố công nghệ và dạng bào chế ảnh hưởng đến hấp thu canxi

Bên cạnh thành phần dinh dưỡng từ rau xanh, sinh khả dụng của canxi đưa vào cơ thể còn chịu sự tác động mạnh mẽ của kích thước hạt và dạng hợp chất canxi. Một nghiên cứu năm 2021 trên 24 con chuột Sprague-Dawley (chia 6 con mỗi nhóm) đã sử dụng canxi-45 để truy vết sự hấp thu của hạt nano canxi cacbonat có diện tích bề mặt riêng (SSA) khác nhau: 3 m2/g, 36 m2/g, 64 m2/g và một mẫu 36 m2/g điều chế bằng nhiệt phân [6].

Kết quả cho thấy dạng canxi cacbonat có diện tích bề mặt riêng 64 m2/g mang lại nồng độ canxi-45 trong máu cao hơn sau 2 giờ sử dụng, đồng thời nồng độ tích tụ tại gan và xương đùi cũng cao hơn so với các dạng hạt lớn hơn [6]. Phát hiện này gợi ý việc tăng diện tích bề mặt tiếp xúc của phân tử canxi có thể thúc đẩy sinh khả dụng đường uống [6].

Ở khía cạnh dạng thuốc thông thường, một nghiên cứu dược động học năm 1985 trên chuột đã so sánh hai chế phẩm canxi dạng uống là Calcium Sandoz forte 500 mg và dung dịch sủi bọt Calcium Spofa effervescens được đánh dấu phóng xạ canxi-45 [7]. Dữ liệu phân tích dựa trên mô hình dược động học một ngăn và hai ngăn cho thấy mức độ và tốc độ sinh khả dụng toàn thân của canxi-45 từ cả hai dạng chế phẩm này là tương đương nhau [7].

Hiểu lầm phổ biến và những đối tượng cần thận trọng

Nhiều người thường lầm tưởng rằng chỉ cần thực phẩm có chứa axit oxalic thì toàn bộ canxi trong bữa ăn sẽ bị vô hiệu hóa hoàn toàn. Bằng chứng từ nghiên cứu trên giống đậu nành UFV-116 đã bác bỏ điều này, khi lượng oxalate và phytate cao hơn không hề làm giảm lượng canxi hấp thu vào xương đùi của chuột [2]. Tác động ức chế chỉ thực sự rõ rệt khi oxalate chiếm ưu thế tuyệt đối và ở dạng tự do dễ liên kết, tương tự như trường hợp của rau bina so với cải xoăn [1].

Một điểm hết sức quan trọng cần minh định rõ ràng: Hiện tại chưa có nghiên cứu khoa học trực tiếp nào kiểm nghiệm trên rau ngót để khẳng định chính xác tỷ lệ cản trở hấp thu canxi của loại rau này; các dữ liệu hiện có mới chỉ được xác lập trên rau bina, củ cải đường, củ oca, đậu nành hoặc trên mô hình chuột [1, 2, 3, 5]. Do đó, người tiêu dùng không nên tự suy diễn rằng ăn rau ngót sẽ gây thiếu hụt canxi nghiêm trọng cho người bình thường.

Mặc dù vậy, những đối tượng có tiền sử sỏi thận canxi oxalat cần đặc biệt thận trọng [5]. Dữ liệu cho thấy có tới 46% người tạo sỏi vô căn hấp thu trên 10% oxalate qua đường tiêu hóa [5]. Đối với nhóm người này, việc hạn chế các loại thực phẩm có nguy cơ chứa nhiều oxalate và tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa là biện pháp phòng ngừa bắt buộc để tránh tái phát sỏi [5].

Cách chế biến và phối hợp bữa ăn khoa học trong đời sống

Để giảm thiểu tác động tiêu cực của oxalate và tối ưu hóa lượng khoáng chất hấp thu vào cơ thể, người nội trợ có thể áp dụng các nguyên tắc dinh dưỡng đã được chứng minh qua thực nghiệm:

  • Nấu chín và luộc bỏ nước: Tương tự như quan sát về việc oxalate hòa tan có thể bị thất thoát qua quá trình chế biến ở củ cải đường [3], việc chần hoặc luộc rau rồi loại bỏ phần nước luộc đầu có thể hỗ trợ giảm bớt lượng oxalate hòa tan tự do trước khi ăn.
  • Kết hợp thực phẩm thông minh: Bằng chứng từ thử nghiệm củ oca ăn kèm kem chua cho thấy việc bổ sung nguồn thực phẩm giàu canxi cùng lúc sẽ giúp kết tủa oxalate ngay trong lòng ruột, từ đó làm giảm mạnh sự hấp thu oxalate vào cơ thể [4]. Việc nấu rau ngót chung với các thực phẩm giàu khoáng chất như tôm, thịt hoặc cua đồng là một thói quen ẩm thực truyền thống rất phù hợp với nguyên lý này.
  • Bổ sung đủ nước và cân bằng khẩu phần: Uống đủ nước hàng ngày giúp làm loãng nước tiểu, giảm nguy cơ hình thành tinh thể lắng đọng ở hệ tiết niệu. Bữa ăn cần đa dạng nhiều loại rau lá khác nhau, không nên ăn duy nhất một loại rau liên tục trong thời gian dài.

Tóm lại, dù oxalate có khả năng tạo phức không tan làm giảm sinh khả dụng của canxi [1], tác động thực tế của nó phụ thuộc vào cơ địa từng người và cách phối hợp món ăn hàng ngày [3, 4]. Việc hiểu đúng bản chất khoa học giúp chúng ta an tâm duy trì lối sống lành mạnh, ăn uống đa dạng mà không lo lắng quá mức về những tin đồn chưa được kiểm chứng.