Nhiều người có thói quen thu hái nhãn hương (còn gọi là cỏ ngọt melilot) hoặc các loại thảo mộc họ đậu rồi tự phơi khô để làm trà thảo mộc, thuốc sắc tại nhà. Tuy nhiên, quy trình bảo quản, phơi sấy không đúng kỹ thuật có thể vô tình biến loại cây thơm lành này thành mối nguy hại khôn lường cho sức khỏe.

Nếu nhãn hương bị ẩm mốc trong quá trình phơi sấy, các bào tử nấm mốc sẽ chuyển hóa hoạt chất tự nhiên bên trong cây thành dicoumarol – một chất kháng đông máu cực mạnh, gây rủi ro xuất huyết nghiêm trọng [1], [2].

Từ thảo mộc thơm lành thành chất gây độc do phơi sấy sai cách

Nhãn hương (Melilotus officinalis hoặc Melilotus arvensis) vốn chứa chất thơm tự nhiên tên là coumarin [1]. Trong mô cây tươi bình thường, coumarin tồn tại dưới dạng liên kết melilotoside (một dạng glycoside) [1]. Khi cây khô tự nhiên và đảm bảo độ ẩm tiêu chuẩn, coumarin tự do được giải phóng để tạo nên hương thơm đặc trưng của thảo mộc [1].

Mối nguy chỉ thực sự bùng phát khi quá trình phơi sấy gặp mưa ẩm, bảo quản nơi ẩm ướt hoặc thông gió kém khiến nấm mốc phát triển [1]. Các loại vi nấm phát triển trên cỏ nhãn hương bị hư hỏng sẽ sinh tổng hợp enzyme biến đổi coumarin thành hợp chất dicoumarol [1], [2]. Ban đầu, dicoumarol từng được con người phát hiện từ chính các đống cỏ nhãn hương bị ủ mốc và sau đó thậm chí từng được dùng làm thuốc diệt chuột nhờ hoạt tính chống đông cực mạnh [2].

Độc tính xuất huyết của thảo dược ủ mốc không phải suy đoán lý thuyết mà đã được ghi nhận lịch sử thực tế trong chăn nuôi. Lượng dicoumarol hình thành trong thức ăn gia súc vượt quá mức 10 ppm đã từng gây tử vong hàng loạt ở đàn bò do hội chứng xuất huyết không thể cầm máu [1].

Cơ chế ức chế đông máu của dicoumarol diễn ra như thế nào?

Cơ chế gây chảy máu của dicoumarol liên quan mật thiết đến quá trình đông máu tự nhiên của cơ thể. Về mặt hóa học, phân tử dicoumarol có cấu trúc không gian rất tương đồng với vitamin K [1], [2].

Để máu có thể đông lại khi có tổn thương mạch máu, cơ thể người và động vật cần có vitamin K để kích hoạt prothrombin, từ đó chuyển hóa thành thrombin – mắt xích chính tạo cục máu đông [1]. Tuy nhiên, do cấu trúc tương tự, dicoumarol cạnh tranh trực tiếp và ức chế enzyme vitamin K epoxide reductase, đóng vai trò như một chất đối kháng vitamin K [2].

Khi hoạt động của vitamin K bị ngăn chặn, gan không thể tổng hợp các yếu tố đông máu cần thiết [1]. Kết quả là quá trình đông máu bị đình trệ hoàn toàn, dẫn đến tình trạng chảy máu ồ ạt khó kiểm soát, bầm tím dưới da, xuất huyết tiêu hóa hoặc xuất huyết nội tạng nguy hiểm [1], [2].

Nghiên cứu khoa học nói gì về hợp chất dicoumarol?

Bên cạnh nguy cơ độc chất từ quá trình ủ mốc thức ăn, giới nghiên cứu khoa học cũng phân tích kỹ lưỡng dược tính và độc tính của dicoumarol qua các thử nghiệm lâm sàng và phòng thí nghiệm.

Một bài tổng quan dược lý công bố năm 2020 đã tóm tắt toàn bộ hoạt tính sinh học của dicoumarol [2]. Nhóm nghiên cứu chỉ ra rằng dicoumarol từng được sử dụng bằng đường uống trong điều trị lâm sàng suốt nhiều thập kỷ nhằm ngăn ngừa hình thành huyết khối và điều trị huyết khối mạch máu [2]. Tuy nhiên, các tác dụng phụ của nó đã làm dấy lên những lo ngại lớn về an toàn khi dùng trong y khoa, đòi hỏi sự giám sát cực kỳ chặt chẽ [2]. Ngoài hoạt tính chống đông máu kinh điển, hợp chất này còn bộc lộ một số tác dụng khác như kháng khuẩn, kháng virus và ức chế tế bào ác tính [2].

Trước đó, một nghiên cứu thực nghiệm công bố năm 2003 đã tập trung làm rõ tác động phân chia tế bào của hợp chất này trên mô hình phôi nhím biển (Strongylocentrotus purpuratus) và tubulin não bò [3]. Kết quả cho thấy dicoumarol ức chế lần phân cắt đầu tiên của phôi nhím biển theo mức độ phụ thuộc nồng độ, đạt 50% mức ức chế ở nồng độ 10 microM [3]. Ở nồng độ 0,1 microM, chất này gắn với tubulin (hằng số Kd bằng 22 microM) và làm giảm tốc độ cũng như mức độ co ngắn của vi ống (microtubule), khiến vi ống dừng ở trạng thái bất hoạt lâu hơn [3]. Thử nghiệm kết hợp dicoumarol cùng thuốc paclitaxel cho thấy tác dụng hiệp đồng ức chế phân chia tế bào, mở ra hướng nghiên cứu điều trị nhưng đồng thời cũng chỉ ra sự can thiệp trực tiếp của nó vào cấu trúc tế bào sinh vật [3].

Gần đây nhất, nghiên cứu công bố năm 2024 khảo sát tác động của dicoumarol trên mô hình viêm khớp gối ở chuột [4]. Thử nghiệm trên tế bào màng hoạt dịch khớp của chuột bị gây viêm bởi LPS và ATP cho thấy dicoumarol làm giảm đáng kể nồng độ các chất chỉ dấu xơ hóa và cytokine gây viêm (Tgfb, Timp, Col1a, Il1b, Il18) với tỷ lệ ức chế trên 50% (P < 0,01) [4]. Chất này trực tiếp tương tác với phức hợp viêm NLRP3, rút ngắn thời gian bán hủy của protein NLRP3 từ 26,1 giờ xuống còn 4,3 giờ [4]. Trên mô hình chuột sống, dicoumarol làm giảm đường kính khớp gối viêm từ 11,03 mm xuống 9,93 mm [4]. Nghiên cứu này bước đầu ghi nhận khả năng giảm viêm xơ khớp trên động vật gặm nhấm nhưng chưa phải chỉ định điều trị trên người bệnh [4].

Lợi ích tiềm năng và giới hạn lớn của bằng chứng khoa học

Từ các dữ liệu hiện có, dicoumarol mang tính chất của một chất đối kháng vitamin K mạnh, được nghiên cứu ứng dụng nhằm làm tan hoặc ngừa huyết khối mạch máu, đồng thời có tiềm năng thử nghiệm trong chống viêm và can thiệp tế bào ác tính [2], [3], [4].

Dù vậy, giới hạn an toàn giữa liều phòng trị bệnh và liều gây độc là vô cùng mong manh. Khi tự ý hấp thu thông qua thảo mộc ẩm mốc, người dùng hoàn toàn không kiểm soát được hàm lượng. Việc thiếu kiểm soát này dễ dẫn tới biến chứng ngộ độc xuất huyết khó cầm, đe dọa trực tiếp đến tính mạng thay vì đem lại lợi ích chữa bệnh [1], [2]. Hơn nữa, các tác dụng chống viêm khớp gối hay can thiệp tế bào mới dừng lại ở tế bào và chuột trong phòng thí nghiệm, tuyệt đối không đồng nghĩa với việc thảo mộc nhiễm mốc có thể dùng làm thuốc trị bệnh ngoài thực tế [3], [4].

Hiểu lầm thường gặp về việc thảo dược bị mốc nhẹ

Nhiều người cao tuổi hoặc người chuộng dùng thảo mộc tự nhiên thường cho rằng cây cỏ bị ẩm hoặc mốc nhẹ chỉ cần phơi lại dưới nắng to, rửa qua nước nóng hay đun sôi sắc kỹ là an toàn. Đây là một quan niệm sai lầm đặc biệt tai hại đối với cây họ nhãn hương.

Coumarin ban đầu tự thân nó trong thực phẩm không gây lo ngại lớn cho con người nếu ở nồng độ tự nhiên [1]. Cơ thể người chỉ tiêu thụ khoảng 0,02 mg coumarin/kg thể trọng/ngày từ thực phẩm thông thường, và mức gây hại trên động vật cao gấp hơn 100 lần liều lượng dung nạp này [1]. Tuy nhiên, một khi vi nấm đã phát triển và chuyển hóa coumarin thành dicoumarol, độc chất này cực kỳ bền vững [1], [2]. Việc đun nấu hay rửa sạch lớp mốc nhìn thấy bằng mắt thường không thể phá hủy hay hoàn nguyên dicoumarol trở lại coumarin an toàn, nguy cơ chảy máu mất kiểm soát vẫn tồn tại nguyên vẹn [1], [2].

Những nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Bất kỳ ai cũng có thể bị xuất huyết nặng nếu vô tình sử dụng nhãn hương hoặc thảo mộc chứa coumarin đã bị nấm mốc [1], [2]. Tuy nhiên, một số nhóm đối tượng đối mặt rủi ro tử vong cao hơn hẳn:

  • Người đang mắc các bệnh rối loạn đông máu, suy giảm tiểu cầu hoặc có tiền sử xuất huyết dạ dày, xuất huyết não.
  • Bệnh nhân đang sử dụng thuốc chống đông máu hoặc thuốc kháng kết tập tiểu cầu; tác động hiệp đồng đối kháng vitamin K của dicoumarol sẽ đẩy nguy cơ chảy máu lên mức nguy kịch [2].
  • Người cao tuổi, người có bệnh lý suy gan, suy thận (chức năng tạo yếu tố đông máu và chuyển hóa thải độc vốn đã suy giảm).
  • Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú: Dữ liệu an toàn không bảo đảm, nguy cơ biến chứng chảy máu nội khoa vô cùng nghiêm trọng. Khi có bất kỳ bệnh lý nền nào hoặc đang sử dụng đơn thuốc điều trị, luôn phải tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng các loại trà thảo dược.

Cách thu hái, bảo quản và ứng dụng an toàn trong đời sống

Để khai thác thảo dược một cách an toàn và ngăn ngừa tuyệt đối ngộ độc dicoumarol, việc tuân thủ các quy tắc bảo quản là điều bắt buộc:

  • Kiểm soát độ ẩm khi thu hái và phơi sấy: Nhãn hương và các loại thảo mộc họ đậu cần được làm khô nhanh chóng ngay sau khi thu hái. Nên sấy bằng máy sấy nhiệt độ tiêu chuẩn hoặc phơi trong điều kiện nắng ráo, lộng gió, thông thoáng, tránh để thảo mộc nằm ẩm ướt nhiều ngày [1].
  • Loại bỏ ngay khi có dấu hiệu ủ men hoặc nấm mốc: Tuyệt đối không tiếc rẻ những mẻ nhãn hương bị đổi màu thâm xỉn, có mùi chua ẩm mốc hay xuất hiện sợi tơ nấm trắng, đen. Cần tiêu hủy bỏ hoàn toàn những bó thảo mộc hư hỏng này [1], [2].
  • Bảo quản khô ráo: Cất trữ dược liệu trong hũ kín có gói hút ẩm, đặt ở nơi thoáng khí, cao ráo, tránh môi trường có độ ẩm cao.
  • Sử dụng lượng vừa phải: Không nên dùng nước sắc nhãn hương quá đậm đặc hay thay thế hoàn toàn nước uống hằng ngày. Nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường như chảy máu chân răng khó cầm, xuất huyết dưới da tự nhiên, đi ngoài phân đen hoặc nước tiểu đỏ, phải ngừng dùng ngay và đến bệnh viện cấp cứu kịp thời.

Nhãn hương hay các thảo mộc tự nhiên chỉ thực sự mang lại giá trị thư giãn, hương thơm lành mạnh khi được sơ chế và lưu trữ đúng cách. Nhận biết rõ hiểm họa biến đổi độc chất từ nấm mốc giúp người dân bảo vệ sức khỏe của bản thân và gia đình một cách khoa học.