Cây rung rúc là một vị thuốc quen thuộc trong dân gian, thường được người dân thu hái làm trà thảo mộc hoặc sắc nước uống nhằm tăng cường sức khỏe. Nhiều người băn khoăn liệu dùng rung rúc tươi hái từ vườn hay rung rúc đã phơi khô sẽ giữ lại được nhiều chất chống oxy hóa hơn.
Hiện tại, chưa có nghiên cứu khoa học trực tiếp nào phân tích và so sánh hàm lượng polyphenol cũng như flavonoid giữa cây rung rúc dạng tươi và dạng phơi sấy khô. Các dữ liệu khoa học về cây rung rúc chủ yếu tập trung vào định danh loài và phân tích hoạt chất anthraquinone. Tuy nhiên, quy luật chuyển hóa dưỡng chất qua các nghiên cứu sấy khô thảo mộc khác cho thấy quá trình tách ẩm thường làm suy giảm đáng kể các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên.
Rung rúc trong y học cổ truyền và nghiên cứu hiện đại
Cây rung rúc (tên khoa học phổ biến là Berchemia lineata) thuộc họ Táo ta, từ lâu đã được ghi nhận trong y học cổ truyền khu vực Đông Á và Tây Nam Trung Quốc [1], [2]. Người dân thường dùng phần thân và rễ của cây rung rúc để sắc thuốc với tên gọi dược liệu dân gian là Thiết bao kim [2].
Tại khu vực trũng Choang thuộc Quảng Tây và vùng Tây Nam Trung Quốc, các khảo sát thực vật dược năm 2010 phát hiện có tới bốn loài thuộc chi Berchemia cùng được người dân sử dụng trên lâm sàng làm nguồn cây Thiết bao kim [2]. Bốn loài này bao gồm Berchemia lineata, Berchemia polyphylla, Berchemia polyphylla var. leioclada và Berchemia floribunda [2]. Nghiên cứu kết luận rằng cần thêm các thử nghiệm để làm rõ sự khác biệt lâm sàng và tác dụng dược lý giữa các loài này [2].
Đến năm 2016, nghiên cứu di truyền sử dụng mã vạch DNA đã chứng minh vùng gen ITS2 là công cụ thích hợp nhất để phân biệt chính xác các loài trong chi rung rúc [1]. Phân tích di truyền cho thấy khoảng cách di truyền trung bình giữa các loài trong chi này ở vùng ITS2 đạt 0,026 [1]. Tuy nhiên, hai dạng hình thái rất giống nhau là B. lineata và B. polyphylla var. leioclada có khoảng cách di truyền bằng 0,000 [1].
Bên cạnh yếu tố nguồn gốc giống, nghiên cứu năm 2014 đã phát triển phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) để định lượng nhóm chất anthraquinone ở các bộ phận của cây rung rúc (Berchemia lineata) [3]. Kết quả cho thấy hàm lượng anthraquinone toàn phần (gồm emodin, chrysophanol và physcion) tập trung ở rễ cao hơn so với phần thân rễ của cây [3].
Hoạt chất polyphenol và flavonoid thay đổi thế nào khi làm khô?
Mặc dù chưa có nghiên cứu riêng trên rung rúc về sự suy giảm polyphenol và flavonoid giữa dạng tươi và khô, các nhà khoa học đã quan sát rất kỹ hiện tượng này trên nhiều loại thảo mộc và thực phẩm giàu chất chống oxy hóa [4]. Khi thực phẩm giàu polyphenol bị sấy khô để làm nguyên liệu chế biến, lượng hợp chất có hoạt tính sinh học thường bị thoái hóa đáng kể [4].
Điển hình trong chế biến thực phẩm, việc sấy khô quả việt quất để bổ sung vào trà đen làm suy giảm lượng polyphenol tổng số, giảm hoạt tính chống oxy hóa và ảnh hưởng tiêu cực tới khả năng tạo phức hợp sắt - polyphenol của sản phẩm [4]. Quá trình này bị tác động bởi mức nhiệt, nồng độ và các phản ứng oxy hóa diễn ra trong thời gian phơi sấy [4].
Một nghiên cứu năm 2015 trên lá ô liu (Olea europaea L.) cũng ghi nhận hiện tượng tương tự đối với năng lực dập tắt gốc tự do [5]. Năng lực loại bỏ gốc tự do của lá tươi cao hơn rõ rệt so với lá khô, thể hiện qua chỉ số EC50 của lá tươi là khoảng 40 microgam/mL, trong khi lá khô cần trên 50 microgam/mL [5]. Chỉ số EC50 càng thấp chứng tỏ khả năng chống oxy hóa càng mạnh.
Bằng chứng khoa học từ các phương pháp phơi sấy thực vật
Mức độ biến đổi của polyphenol và flavonoid phụ thuộc rất lớn vào kỹ thuật làm khô được áp dụng. Nghiên cứu năm 2025 công bố trên lá và hoa non của hai loài Paulownia elongata và Paulownia fortunei đã thử nghiệm 5 phương pháp làm khô: sấy lò, phơi nắng, phơi trong bóng râm, sấy thăng hoa và sấy vi sóng [6]. Kết quả cho thấy có mối tương quan thuận rõ rệt giữa hàm lượng ẩm và lượng polyphenol tổng số: độ ẩm của mô thực vật càng giảm sâu thì lượng polyphenol đo được càng suy giảm [6].
Cũng trong nghiên cứu trên, phương pháp phơi nắng được đánh giá là tối ưu nhất cho mô cây Paulownia xét về độ giữ màu sắc, giữ ẩm, chi phí và khả năng duy trì hoạt tính chống oxy hóa, theo sau là phương pháp phơi bóng râm [6]. Ở giai đoạn trước nở hoa, lượng polyphenol, flavonoid, tannin và năng lực chống oxy hóa tổng số đều cao hơn hẳn giai đoạn sau hoa [6].
Tại Trung Quốc năm 2014, một nghiên cứu khác khảo sát 5 phương pháp làm khô rễ củ Tam lăng (Sparganii Rhizoma) gồm phơi bóng râm, phơi nắng, sấy lò, sấy hồng ngoại và sấy vi sóng [7]. Kết quả phân tích chỉ ra rằng hàm lượng của bảy hợp chất phenolic, polysaccharide và polyphenol tổng số đạt mức cao nhất khi dùng phương pháp sấy vi sóng [7]. Trong khi đó, hàm lượng saponin tổng số lại đạt mức cao nhất khi sử dụng phương pháp sấy lò [7].
Nhiệt độ sấy cũng là yếu tố sống còn tác động lên hợp chất phenolic. Thử nghiệm trên lá khoai lang năm 2014 tiến hành sấy lò ở các mức 30 độ C (trong 32 giờ), 70 độ C (trong 8 giờ) và 100 độ C (trong 5 giờ) hoặc sấy thăng hoa đến khi đạt độ ẩm khoảng 10% [8]. Nghiên cứu chứng minh thời gian và nhiệt độ sấy tác động trực tiếp lên hàm lượng dẫn xuất acid caffeoylquinic và hoạt tính dập tắt gốc tự do DPPH [8].
Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng hiện nay
Dựa trên các nghiên cứu về công nghệ sấy thực vật, việc dùng dạng tươi thường giữ trọn vẹn hơn các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên và hoạt tính sinh học ban đầu [4], [5]. Tuy nhiên, dược liệu tươi có nhược điểm lớn là chứa lượng nước cao, dễ nấm mốc, khó vận chuyển và chỉ bảo quản được trong thời gian rất ngắn.
Ngược lại, phơi sấy khô là giải pháp bắt buộc để kéo dài hạn sử dụng, chống vi sinh vật và tạo thuận lợi cho việc lưu trữ, sản xuất hàng loạt [6]. Dù một lượng polyphenol có thể bị phân hủy do nhiệt hoặc ánh sáng, dược liệu khô vẫn giữ lại được tỷ lệ hoạt chất nhất định nếu được phơi sấy đúng kỹ thuật [6], [7].
Giới hạn lớn nhất của bằng chứng hiện nay là chưa có công trình nào đối chiếu trực tiếp lá hoặc thân rung rúc tươi với rung rúc khô. Người tiêu dùng không nên tự suy diễn số liệu từ quả việt quất, lá khoai lang hay rễ Tam lăng sang cây rung rúc vì cấu trúc mô và thành phần hóa học của mỗi loài thực vật là hoàn toàn khác nhau.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng dược liệu rung rúc
Nhiều người lầm tưởng rằng cây rung rúc hái tươi nấu nước luôn tốt hơn nhiều lần so với rung rúc khô đóng gói. Thực tế, dược liệu tươi nếu không rửa sạch hoặc hái ở vùng đất ô nhiễm có thể mang nhiều mầm bệnh, nấm mốc và thuốc bảo vệ thực vật chưa được kiểm soát.
Một hiểu lầm khác là cho rằng quá trình phơi khô sẽ phá hủy toàn bộ hoạt chất chống oxy hóa. Nghiên cứu thực tế cho thấy các phương pháp sấy thích hợp vẫn bảo tồn được lượng lớn flavonoid và polyphenol, thậm chí một số phương pháp sấy hiện đại còn hỗ trợ giải phóng hợp chất phenolic tốt hơn [6], [7].
Ngoài ra, việc xác định đúng loài rung rúc là một thách thức lớn ngoài thực địa. Bốn loài cùng chi Berchemia thường bị thu hái lẫn lộn vì hình thái bên ngoài rất tương đồng [1], [2]. Do đó, người mua rung rúc khô trôi nổi trên thị trường rất dễ dùng nhầm loài cây không đúng mục đích sử dụng.
Ai nên thận trọng khi sử dụng cây rung rúc?
Cây rung rúc chứa các hợp chất anthraquinone tập trung nhiều ở rễ [3]. Nhóm chất anthraquinone thường có tác động kích thích đường tiêu hóa và nhuận tràng. Do đó, những người có hệ tiêu hóa yếu, hay bị tiêu chảy, viêm đại tràng cần hết sức thận trọng khi dùng các bài thuốc chứa rễ cây này.
Hiện nay chưa có bất kỳ nghiên cứu an toàn nào về việc dùng rung rúc trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Dữ liệu khoa học chỉ mới dừng lại ở phân tích thành phần thực vật và định danh gen [1], [3]. Nhóm đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không tự ý dùng rung rúc tươi hoặc khô dưới mọi hình thức mà không có chỉ định từ bác sĩ y học cổ truyền.
Người đang điều trị các bệnh mãn tính hoặc đang uống thuốc chuyển hóa qua gan, thận cần tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi dùng nước sắc thảo mộc dài ngày để tránh các tương tác thuốc không mong muốn.
Cách áp dụng thực tế an toàn và hợp lý
Nếu sử dụng rung rúc mọc tự nhiên quanh nhà ở dạng tươi, người dùng cần thu hái ở nơi sạch sẽ, không có hóa chất trừ sâu. Thảo mộc tươi cần được rửa sạch nhiều lần dưới vòi nước chảy để loại bỏ bụi bẩn và ký sinh trùng trước khi đun hãm.
Khi sử dụng dạng khô, người tiêu dùng nên ưu tiên các loại thảo mộc được chế biến bằng phương pháp sấy sạch, có kiểm soát nhiệt độ thay vì phơi trực tiếp dưới nền đất bụi bặm. Cần bảo quản thảo mộc khô trong túi kín khí, nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng mặt trời để hạn chế polyphenol tiếp tục phân hủy [4], [6].
Về liều lượng, do trích đoạn nghiên cứu hiện có chưa cung cấp liều dùng hàng ngày của rung rúc, người dùng chỉ nên sử dụng ở mức độ vừa phải, không nấu nước quá đặc để uống thay nước lọc suốt cả ngày. Tốt nhất, hãy tham vấn ý kiến bác sĩ y học cổ truyền để được kê đơn phù hợp với thể trạng.
Lời khuyên cân bằng cho người dùng
Tóm lại, khoa học hiện chưa có dữ liệu đối đầu trực tiếp để kết luận rung rúc tươi hay khô có hàm lượng chất chống oxy hóa vượt trội hơn. Tuy nhiên, dạng tươi có lợi thế giữ trọn dưỡng chất ban đầu nhưng nhanh hỏng, trong khi dạng khô thuận tiện cho lưu trữ lâu dài nhưng có thể hao hụt một phần polyphenol do quá trình xử lý nhiệt [4], [6]. Hãy lựa chọn nguồn dược liệu có nguồn gốc rõ ràng, chế biến sạch sẽ và luôn hỏi ý kiến bác sĩ khi dùng để hỗ trợ sức khỏe.





