Nhiều người thường hái các loại cây mọc dại ven đường, bờ ruộng để làm rau ăn hoặc nấu nước giải nhiệt mà không rõ tên gọi chuẩn xác. Tình trạng này khiến cây sam biển thường xuyên bị đánh đồng với rau sam vườn do vẻ ngoài mọng nước rất tương đồng.
Dù có hình thái gần giống nhau, sam biển (Trianthema portulacastrum) và rau sam (Portulaca oleracea) là hai loài thực vật hoàn toàn khác biệt. Sự khác nhau từ cấu trúc giải phẫu đến thành phần hóa thực vật khiến công dụng và dược tính của từng loài có hướng đích riêng.
Bối cảnh và nguy cơ nhầm lẫn thực vật
Cả sam biển và rau sam đều là loài cây thân thảo mọng nước, phát triển mạnh ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Trong tự nhiên, chúng dễ mọc xen lẫn ở bờ bãi, đất hoang hoặc ven kênh mương. Sự tương đồng về lá dày, bò sát đất khiến người thu hái nghiệp dư khó phân biệt nếu chỉ quan sát bằng mắt thường.
Kỹ thuật hiển vi quang học cho thấy cấu trúc giải phẫu của hai loài này phản ứng rõ rệt với điều kiện môi trường sống [1]. Cụ thể, khi tiếp xúc với nguồn nước thải sinh hoạt và công nghiệp, mô mạch cùng lớp vỏ của cả T. portulacastrum và P. oleracea đều bị thu hẹp kích thước nhiều lần so với điều kiện đối chứng [1]. Đặc điểm suy giảm kích thước mô này cho thấy hai loài chịu tác động tương tự từ môi trường ô nhiễm, nhưng bản chất cấu tạo mô học vẫn có những ranh giới phân loại học riêng biệt giữa chi Trianthema và chi Portulaca [1].
Cơ chế tác động dược lý khác biệt
Rau sam (Portulaca oleracea) hoạt động thông qua việc kiểm soát các chuỗi phản ứng viêm và cân bằng oxy hóa nội sinh [2]. Khi chiết xuất nước của rau sam tác động lên tế bào, nó ngăn chặn quá trình sản sinh các gốc oxy hóa tự do (ROS) và hạn chế biểu hiện quá mức của các phân tử kết dính mạch máu như ICAM-1, VCAM-1 và E-selectin [3].
Ở mức độ phân tử, rau sam ức chế sự chuyển dịch của yếu tố nhân NF-kappaB p65 vào nhân tế bào, ức chế gián phân IkappaB-alpha và giảm nồng độ các cytokine gây viêm chính gồm TNF-alpha, interleukin-6 (IL-6), interleukin-1beta (IL-1beta) [2], [3]. Chiết xuất này đồng thời can thiệp vào các đường truyền tín hiệu PI3K/AKT, Nrf2/ARE, MAPK và RANKL/OPG, tạo tiền đề ngăn thoái hóa mô xương khớp và mạch máu [2], [3].
Ngược lại, cây sam biển (Trianthema portulacastrum) tập trung cơ chế bảo vệ qua hàm lượng các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên gồm phenolic và flavonoid phong phú [4]. Chiết xuất của sam biển cung cấp khả năng trung hòa gốc tự do nitric oxide (NO) và tham gia duy trì tính toàn vẹn của các enzym chống oxy hóa tế bào [4]. Khi gặp tác nhân độc hại, cây kích hoạt hệ thống tự vệ nội bào để dọn dẹp các sản phẩm peroxy hóa lipid màng [4], [5].
Nghiên cứu khoa học về cây sam biển
Dược tính của sam biển trong y học cổ truyền Ayurvedic đã được khoa học hiện đại làm rõ qua nhiều thử nghiệm tiền lâm sàng [6].
Một nghiên cứu năm 2023 ứng dụng chiết xuất lá bằng cồn methanol của Trianthema portulacastrum để tạo hạt nano coban thân thiện với môi trường [6]. Thử nghiệm đĩa khuếch tán cho thấy dạng chế phẩm này kháng khuẩn rõ rệt, trong đó vi khuẩn gram âm Escherichia coli có vòng ức chế lớn hơn vi khuẩn gram dương Bacillus subtilis [6]. Đồng thời, thử nghiệm DPPH và dọn dẹp gốc oxy già (H2O2) xác nhận hoạt tính chống oxy hóa cao, cùng khả năng ức chế mạnh hai chủng nấm gây bệnh Aspergillus niger và Fusarium oxysporum [6].
Năm 2022, nghiên cứu đánh giá mô hình gan tổn thương do tia xạ ex vivo chỉ ra dịch chiết ethanol của sam biển bảo vệ mô tế bào hiệu quả trước bức xạ gamma 4-Gy [4]. Trong sam biển, hàm lượng flavonoid đạt từ 3.3 +- 0.15 đến 10 +- 0.16 mg catethin tương đương/g trọng lượng tươi (CE/g fw), acid ascorbic từ 0.15 +- 0.03 đến 0.21 +- 0.03 mg/g fw, phenol tổng số từ 122.9 +- 8.7 đến 302.8 +- 15.7 mg gallic acid tương đương/g chiết xuất [4]. Hoạt độ quét NO biểu hiện qua giá trị IC50 đạt từ 208.7 đến 387.4 microg/ml [4]. Đáng chú ý, chiết xuất từ phần thân mang lại hiệu quả bảo vệ gan cao hơn so với phần lá hoặc toàn cây [4].
Trước đó, một nghiên cứu in vivo năm 2009 trên mô hình chuột bị tổn thương gan do độc tố aflatoxin B1 (liều 1 mg/kg thể trọng) đã chứng minh giá trị của chiết xuất lá sam biển [5]. Khi dùng dự phòng chiết xuất ethanol của lá với liều 100 mg/kg thể trọng liên tục 7 ngày bằng đường uống, tình trạng mô gan chuột phục hồi gần như bình thường, tương đương thuốc đối chứng silymarin ở cùng liều 100 mg/kg [5]. Thử nghiệm giúp đảo ngược mức tăng lipid peroxide và phục hồi hoạt lực của các enzym bảo vệ như superoxide dismutase, catalase, glutathione peroxidase và glutathione-S-transferase [5].
Nghiên cứu khoa học về rau sam
Rau sam (Portulaca oleracea) sở hữu hồ sơ nghiên cứu lâm sàng trên người chi tiết hơn.
Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi thực hiện năm 2024 khảo sát trên 70 bệnh nhân gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) có độ tuổi trung bình 44.01 +- 8.6 tuổi [7]. Nhóm can thiệp (35 người) uống bổ sung 700 mg chiết xuất rau sam mỗi ngày kết hợp chế độ ăn giảm calo trong 8 tuần, đối chứng với nhóm dùng giả dược [7]. Kết quả cho thấy nhóm dùng rau sam giảm đáng kể chỉ số khối cơ thể (BMI), vòng eo, men gan AST, ALT, GGT, huyết áp tâm thu và lượng đường máu (p < 0.05) [7]. Đánh giá qua siêu âm đo độ đàn hồi mô cho thấy độ cứng của gan và chỉ số gan thận cải thiện vượt trội so với nhóm dùng giả dược (p < 0.001) [7].
Về phổ kháng sinh tự nhiên, nghiên cứu tổng quan năm 2015 chỉ ra chiết xuất cồn methyl 70% của rau sam có khả năng tạo vòng ức chế kháng khuẩn đối với Escherichia coli (14 mm), Pseudomonas aeruginosa (15 mm), Neisseria gonorrhea (15 mm), Staphylococcus aureus (13 mm), Bacillus subtilis (14 mm), Streptococcus faecalis (15 mm) và nấm Candida albicans (12 mm) [3]. Ngoài ra, polysaccharid dạng pectic từ rau sam còn ngăn chặn sự xâm nhập của virus herpes simplex type 2 [3].
Ở đường tiêu hóa, chiết xuất nước và ethanol từ rau sam ở liều lần lượt 0.8 g/kg và 1.4 g/kg thể hiện hoạt tính giảm nhẹ mức độ loét dạ dày [3]. Đánh giá năm 2025 cũng tổng hợp 69 công trình (gồm 9 thử nghiệm lâm sàng và 60 nghiên cứu thực nghiệm), khẳng định tiềm năng hỗ trợ xương khớp của rau sam dựa trên khả năng hạ các chỉ dấu viêm toàn thân [2].
Lợi ích và giới hạn của bằng chứng hiện có
Các bằng chứng khoa học cho thấy cả hai loài đều chứa chất chống oxy hóa dồi dào, kháng khuẩn và bảo vệ mô gan [6], [3], [4], [7]. Rau sam có ưu thế lớn nhờ thử nghiệm lâm sàng kiểm chứng trực tiếp trên người bệnh gan nhiễm mỡ và hệ cơ xương khớp [2], [7]. Độ an toàn của rau sam đã được ghi nhận qua nhiều can thiệp có kiểm soát [8].
Ngược lại, dữ liệu của sam biển đa phần dừng lại ở mức tế bào (in vitro), mô ex vivo hoặc thử nghiệm trên động vật gặm nhấm [4], [5]. Mặc dù cây có lịch sử sử dụng trong y học cổ truyền, hiện vẫn thiếu các thử nghiệm lâm sàng hiện đại quy mô lớn xác định độc tính mạn tính hoặc hiệu quả điều trị thực tế trên người [8].
Hiểu lầm thường gặp khi sử dụng
Nhiều người lầm tưởng rằng hai cây là một loài do tên gọi dân dã tương tự và hình thức lá dẹt mọng nước. Do đó, người dùng thường tiện tay thay thế sam biển cho rau sam trong các bài thuốc thanh nhiệt mà không kiểm soát hàm lượng.
Một sai lầm phổ biến khác là tự ý thu hái cây mọc hoang dại ven đường mương thoát nước để làm thuốc. Phân tích giải phẫu chỉ ra cả sam biển và rau sam đều biến đổi mô mạch và tích lũy phản ứng bất lợi khi tiếp xúc với nguồn nước thải sinh hoạt chứa hợp chất hữu cơ, canxi, magie, nitơ và phốt pho [1]. Cây mọc tại vùng ô nhiễm có thể mang nhiều mầm bệnh và kim loại nặng không an toàn cho tiêu hóa.
Ai nên thận trọng?
Dù rau sam có độ an toàn khá tốt trong các thử nghiệm lâm sàng, người bệnh cần trao đổi với bác sĩ trước khi sử dụng dạng chiết xuất cô đặc liều cao [8], [7].
Người có tiền sử sỏi thận, phụ nữ mang thai hoặc bệnh nhân suy gan, suy thận nặng không nên tự ý dùng nước sắc đặc của cây sam biển. Do các nghiên cứu của sam biển hầu hết thực hiện trên chuột với liều chuẩn độ riêng biệt (chẳng hạn 100 mg/kg), việc uống bừa bãi có thể gây mất cân bằng chuyển hóa [5]. Người đang uống thuốc kê đơn điều trị bệnh nền cần tham khảo chuyên môn y tế để tránh nguy cơ tương tác thuốc.
Hướng dẫn áp dụng thực tế an toàn
Đối với rau sam vườn, người tiêu dùng có thể bổ sung trong bữa ăn hằng ngày dưới dạng luộc chín, nấu canh hoặc làm nộm chua ngọt. Khi cần hỗ trợ chuyển hóa mỡ máu và men gan, người bệnh chỉ nên dùng chế phẩm rau sam chuẩn hóa đã kiểm định, tương đương mức liều 700 mg chiết xuất/ngày trong 8 tuần như nghiên cứu lâm sàng [7].
Đối với cây sam biển, tuyệt đối không tùy tiện dùng làm thảo dược uống thay nước lọc khi chưa có chẩn đoán từ thầy thuốc. Chỉ thu hái cây tươi ở những vùng đất sạch, xa cống rãnh hoặc các khu công nghiệp nhằm tránh rủi ro ô nhiễm chất thải [1]. Việc ngâm rửa sạch bùn đất và nấu chín kỹ là bắt buộc đối với mọi loại rau dại trước khi tiêu thụ.
Nhìn chung, sam biển và rau sam là hai nguồn dược liệu giàu chất chống oxy hóa tự nhiên và có tác dụng bảo vệ mô trước các tổn thương viêm nhiễm [3], [4]. Tuy nhiên, rau sam có nền tảng thử nghiệm lâm sàng vững chắc hơn cho chuyển hóa, trong khi sam biển cần thêm nghiên cứu trên người [8], [7]. Nhận biết đúng mặt thực vật và hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa là cách tốt nhất để khai thác lợi ích sức khỏe mà không gặp rủi ro đáng tiếc.








