Cỏ tranh (Imperata cylindrica): Từ gánh thuyền xuống bằng chứng khoa học

Giới thiệu chung

Cỏ tranh (Imperata cylindrica (L.) Beauv.) là cây thực vật lá lục, thuộc họ Poaceae, mọc hoang rộng khắp Việt Nam. Cây có tên gọi khác như bạch mao, rễ cỏ tranh. Rễ cỏ tranh có vị ngọt, tính hàn, được dùng trong y học truyền thống để thông tiểu tiện, tẩy độc, trừ phục nhiệt, điều trị tiểu tiện khó khăn, nội nhiệt phiền khát, đái ra máu, nôn ra máu, chảy máu cam, sốt nóng.

So sánh quan niệm dân gian và bằng chứng khoa học

Một số công dụng y học của cây chưa được chứng minh khoa học rõ ràng, cần thêm nghiên cứu để xác thực hiệu quả và an toàn sử dụng. Nghiên cứu đã phát triển phương pháp chiết xuất thanh xắm hồ sơ nhiệt bằng siêu âm thanh cho polysaccharides của cỏ tranh (ICPs), cho năng suất 28.50 %. Polysaccharide chủ yếu bao gồm arabinose (Ara), galactose (Gal), và glucose (Glc), với trọng lượng phân tử 62.3 kDa [1].

Công dụng tiềm năng và cơ chế hành động

Polysaccharides của cỏ tranh (ICPs) được chứng minh có hoạt tính chống oxy hóa và giảm thiểu sự tiến triển của tế bào chết do kích thích. Phương pháp chiết xuất này hiệu quả, tiết kiệm chi phí và thân thiện với môi trường [1].

Kết luận và kiến nghị

Cỏ tranh có tiềm năng ứng dụng trong sản xuất thực phẩm chức năng và dược phẩm, nhưng cần nghiên cứu thêm để xác thựy các công dụng truyền thống. Khi có nhu cầu sử dụng liệu pháp cỏ tranh cho các triệu chứng cụ thể, nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc dược sĩ có kinh nghiệm.