Trong đời sống dân gian của người Việt, rễ cỏ tranh (còn gọi là bạch mao căn) là một nguyên liệu quen thuộc thường xuất hiện trong các bài thuốc thanh nhiệt, giải khát mùa hè. Tuy nhiên, ít ai biết rằng trong nền y học cổ truyền Á Đông, bộ phận này từng được xem là một vị thuốc quan trọng để hỗ trợ cầm máu trong các trường hợp chảy máu cam, tiểu ra máu hay rong kinh. Nhiều người hiện nay vẫn băn khoăn liệu kinh nghiệm dân gian này chỉ là sự tình cờ truyền miệng hay thực sự có cơ sở sinh học và dược lý học rõ ràng.

Câu trả lời ngắn gọn là rễ cỏ tranh chứa nhiều nhóm hoạt chất sinh học tự nhiên, đặc biệt là các dẫn xuất polyphenol, flavonoid, coumarin và acid hữu cơ, vốn có khả năng tham gia vào việc hỗ trợ thành mạch, giảm viêm và thúc đẩy quá trình cầm máu tự nhiên của cơ thể [1], [2]. Dưới góc nhìn của khoa học hiện đại, việc sử dụng thảo dược này trong quá khứ phản ánh khả năng nhận thức thực nghiệm tinh tế của y học cổ truyền, dù cơ chế phân tử ngày nay mới dần được làm sáng tỏ.

Cơ chế đông cầm máu của cơ thể diễn ra như thế nào?

Để hiểu vì sao một loại thảo dược có thể hỗ trợ cầm máu, trước hết cần nhìn vào cơ chế tự vệ tự nhiên của hệ tuần hoàn khi xảy ra tổn thương. Khi mạch máu bị vỡ hoặc rách, cơ thể lập tức kích hoạt phản ứng sinh học nhiều bước nhằm ngăn ngừa mất máu quá mức và bảo vệ tính mạng.

Các tiểu cầu lưu thông trong máu đóng vai trò cốt lõi trong toàn bộ quá trình cầm máu [3]. Chức năng cầm máu của tiểu cầu liên quan đến sự tương tác trực tiếp với thành mạch bị tổn thương và các yếu tố đông máu lưu hành, chủ yếu là thrombin, dẫn đến sự kích hoạt tiểu cầu, ngưng tập tiểu cầu và hình thành nút cầm máu [3].

Khi tiểu cầu được kích hoạt, một loạt thụ thể màng như phức hợp glycoprotein IIb/IIIa cùng sự biểu hiện của P-selectin được bộc lộ trên bề mặt tế bào [3]. Đồng thời, các yếu tố đông máu được huy động đến bề mặt tiểu cầu để tạo thành phức hợp prothrombinase, thúc đẩy quá trình tạo thrombin và chuyển fibrinogen thành mạng lưới sợi fibrin bền vững [3]. Nút tiểu cầu kết hợp với mạng lưới fibrin sẽ nhanh chóng bít kín vết thương, ngăn chặn dòng máu rò rỉ ra ngoài mô xung quanh [3].

Y học cổ truyền ghi nhận tác dụng của rễ cỏ tranh ra sao?

Cỏ tranh có tên khoa học là Imperata cylindrica, thuộc họ Hòa thảo (Gramineae), là loài cây sống lâu năm có thân rễ phát triển mạnh, phân bố tự nhiên rộng khắp vùng Tây Nam Á cùng các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới [2]. Trong lịch sử dược học phương Đông, phần thân rễ phơi khô của cây được trân trọng gọi là "bạch mao căn" tại Trung Quốc, "Mo-Geun-Chu-Chul-Mul" tại Hàn Quốc, hay vị thuốc "Boukon" trong y học cổ truyền Nhật Bản [2].

Theo các ghi chép dược điển, rễ cỏ tranh được sử dụng cả bằng đường uống bên trong lẫn đắp ngoài, và được đánh giá là một liệu pháp điều trị an toàn, hiệu quả trong dân gian [2]. Thảo dược này được chính thức đưa vào nhiều phiên bản của Dược điển Trung Quốc nhờ những công dụng đã được khẳng định qua hàng thế kỷ [2].

Trong y học cổ truyền, thân rễ cỏ tranh có thể được dùng độc vị hoặc phối hợp nhịp nhàng với các vị thuốc khác nhằm mục đích xử lý các chứng bệnh như tiểu ra máu, xuất huyết nội, hoàng đản (vàng da do thấp nhiệt), nôn mửa hoặc hỗ trợ lành vết thương ngoài da [2], [4]. Tính vị ngọt mát của rễ cỏ tranh được cho là giúp "lương huyết" (làm mát dòng máu), từ đó hạn chế hiện tượng xuất huyết do nhiệt bức huyết vọng hành theo quan niệm đông y.

Các hợp chất sinh học tạo nên tác dụng cầm máu

Khoa học hiện đại đã tiến hành phân tích sâu về thành phần hóa học để tìm lời giải cho công dụng cầm máu của rễ cỏ tranh. Các báo cáo phân tích hóa thực vật cho thấy cây cỏ tranh là một nguồn cung cấp dồi dào các hoạt chất chuyển hóa thứ cấp có giá trị sinh học cao [1], [2].

Tính đến các báo cáo tổng quan, các nhà khoa học đã phân lập và xác định được 72 hợp chất hóa học từ cây cỏ tranh [2]. Trong số các hợp chất này, saponin, flavonoid, phenol và glycoside là những thành phần chủ yếu tạo nên hoạt tính sinh học của thảo dược [2]. Cây cỏ tranh cũng được ghi nhận là rất giàu coumarin, triterpenoid, saccharide và các acid hữu cơ [1].

Sự hiện diện của coumarin và các acid hữu cơ cùng flavonoid có ý nghĩa rất lớn đối với tính toàn vẹn của mạch máu [1]. Các polyphenol dồi dào trong thân rễ cỏ tranh mang lại đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ [1]. Việc bảo vệ thành mạch khỏi các gốc tự do giúp giảm thiểu tổn thương nội mạc mạch máu, hỗ trợ mô liên kết xung quanh bền vững hơn, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho các yếu tố đông máu và tiểu cầu hoạt động hiệu quả khi có sự cố chảy máu [1], [3].

Bên cạnh đó, các nghiên cứu chiết xuất phân đoạn rễ cỏ tranh bằng dung môi hữu cơ đã nhận diện được hàng loạt hợp chất có hoạt tính sinh học giá trị như epicatechin, curcumin, caffeic acid, myricetin và cinnamaldehyde [4]. Sự phối hợp tự nhiên giữa các phân tử này mang lại khả năng chống viêm, kháng khuẩn và bảo vệ mô tổn thương [2], [4].

Nghiên cứu khoa học nói gì về rễ cỏ tranh?

Những năm gần đây, nhiều nghiên cứu dược lý thực nghiệm đã được tiến hành nhằm làm rõ hơn các giá trị y học của cỏ tranh ngoài tác dụng cầm máu cổ truyền. Một bài báo tổng quan công bố năm 2021 đã tổng kết toàn diện các nghiên cứu về thực vật học, hóa học và dược lý của cây cỏ tranh [2]. Tổng quan này khẳng định loài thảo dược ăn được này thể hiện tiềm năng điều trị rất rộng, bao gồm tác dụng điều hòa miễn dịch, kháng khuẩn, kháng viêm, chống khối u và bảo vệ gan trên cả mô hình in vitro lẫn in vivo [2].

Một nghiên cứu khác được công bố vào năm 2017 khi tìm hiểu về chế phẩm thảo dược chứa bột chiết xuất từ cỏ tranh (Imperata cylindrica Beauvois) đã nhấn mạnh rằng loài cây này từ lâu đã được biết đến với tác dụng cầm máu, lợi tiểu, kháng viêm và kháng khuẩn rõ rệt [1]. Nghiên cứu chỉ ra rằng hàm lượng polyphenol dồi dào chính là nguồn gốc đem lại khả năng chống oxy hóa vượt trội của dược liệu [1].

Không chỉ dừng lại ở các hợp chất phenolic, nhóm chất polysacarit trong rễ cỏ tranh cũng thu hút nhiều sự quan tâm. Một nghiên cứu chuyên sâu về chiết xuất đã tối ưu hóa quy trình thu nhận polysacarit từ rễ cỏ tranh bằng sóng siêu âm kết hợp nước nóng [5]. Kết quả phân tích cấu trúc cho thấy polysacarit của rễ cỏ tranh có trọng lượng phân tử khoảng 62,3 kDa, với thành phần cấu tạo chủ yếu từ ba loại đường đơn gồm arabinose, galactose và glucose [5]. Polysacarit thu được từ phương pháp này thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ và có độ bền nhiệt cao, mở ra tiềm năng ứng dụng lớn trong ngành thực phẩm và dược phẩm [5].

Ngoài ra, các nghiên cứu tiền lâm sàng năm 2024 trên mô hình chuột cũng chứng minh polysacarit từ cỏ tranh có khả năng giảm rõ rệt các yếu tố gây viêm như IL-6, TNF-alpha và COX-2, bảo vệ hàng rào sinh học và điều hòa hệ vi sinh đường ruột [6]. Tác động kháng viêm gián tiếp này rất quan trọng, bởi tình trạng viêm nhiễm mạn tính tại chỗ thường làm tổn thương mao mạch và kéo dài thời gian chảy máu.

Lợi ích thực tế và giới hạn của các bằng chứng hiện có

Dù các ghi chép cổ thư và phân tích hóa học hiện đại đều ủng hộ vai trò hỗ trợ cầm máu của rễ cỏ tranh, chúng ta cần nhìn nhận công tâm về giới hạn của y học thực chứng. Đa phần các nghiên cứu phân lập hoạt chất của cỏ tranh hiện nay được thực hiện trong ống nghiệm hoặc trên mô hình động vật thí nghiệm [2], [4], [6].

Các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi có đối chứng trên người về tác dụng cầm máu trực tiếp của rễ cỏ tranh đơn lẻ còn rất hạn chế. Phần lớn dữ liệu lâm sàng hiện nay chỉ đánh giá cỏ tranh khi kết hợp trong các bài thuốc cổ truyền hoặc chế phẩm đa thảo dược cho các mục đích chuyển hóa khác [1].

Hơn nữa, nồng độ hoạt chất trong rễ cỏ tranh tươi hoặc phơi khô thu hái tự nhiên có thể dao động rất lớn tùy thuộc vào điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu, mùa vụ thu hái và phương pháp bào chế. Do đó, rễ cỏ tranh chỉ nên được xem là giải pháp hỗ trợ thảo dược tự nhiên, không thể thay thế cho các can thiệp y tế khẩn cấp hoặc thuốc cầm máu đặc hiệu trong y học hiện đại.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng rễ cỏ tranh cầm máu

Hiểu lầm phổ biến nhất là nhiều người tin rằng có thể dùng bột rễ cỏ tranh hoặc rễ tươi giã nát đắp trực tiếp lên các vết thương hở sâu, vết rách động mạch lớn để ngăn dòng máu chảy. Đây là hành động hết sức nguy hiểm. Việc đắp thảo mộc chưa qua khử trùng vô khuẩn lên vết thương hở lớn dễ dẫn đến nhiễm trùng uốn ván, nhiễm khuẩn huyết và làm chậm quá trình lành thương tự nhiên.

Một hiểu lầm khác là quan niệm cho rằng nước rễ cỏ tranh có thể "chữa khỏi" hoàn toàn các bệnh lý xuất huyết nguy hiểm như loét dạ dày xuất huyết, xuất huyết tiêu hóa dưới, hay ho ra máu trong bệnh lao phổi. Xuất huyết từ các cơ quan nội tạng là dấu hiệu cấp cứu y khoa đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Việc tự ý uống nước rễ cỏ tranh tại nhà trong những trường hợp này sẽ làm mất đi "thời gian vàng" cấp cứu của bệnh nhân.

Nhiều người cũng lầm tưởng rằng vì là thảo dược thiên nhiên thanh nhiệt nên uống nước rễ cỏ tranh càng nhiều, càng đặc thì càng tốt cho cơ thể. Thực tế, bất kỳ loại thảo mộc nào khi dung nạp quá liều lượng cũng tạo gánh nặng chuyển hóa cho gan và thận, hoặc gây mất cân bằng điện giải do tác dụng lợi tiểu tự nhiên của cây [1].

Nhóm đối tượng nào cần đặc biệt thận trọng?

Dù được xem là thảo dược lành tính trong y học dân gian, một số đối tượng nhất định cần thận trọng tối đa khi có ý định sử dụng rễ cỏ tranh:

Thứ nhất là người đang sử dụng các thuốc chống đông máu hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu (như warfarin, aspirin, clopidogrel). Do cỏ tranh có chứa các hợp chất hoạt tính sinh học ảnh hưởng đến tính chất thành mạch và chức năng cầm máu, việc tự ý kết hợp có thể gây tương tác thuốc không mong muốn, làm giảm hoặc tăng quá mức hiệu quả của thuốc tây y [1], [2].

Thứ hai là những người chuẩn bị bước vào các cuộc phẫu thuật, thủ thuật nha khoa lớn. Bệnh nhân nên ngừng sử dụng các bài thuốc từ rễ cỏ tranh ít nhất hai tuần trước ngày can thiệp phẫu thuật để tránh ảnh hưởng đến quá trình đông máu tự nhiên được kiểm soát trong phòng mổ.

Thứ ba là phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ sơ sinh. Dù rễ cỏ tranh đã được ứng dụng lâu đời, dữ liệu an toàn độc tính học chính xác trên các nhóm đối tượng nhạy cảm này vẫn chưa đầy đủ theo tiêu chuẩn y khoa hiện đại.

Cuối cùng, những người có thể trạng suy nhược, tỳ vị hư hàn, thường xuyên bị tiêu chảy, lạnh bụng không nên dùng rễ cỏ tranh với liều cao kéo dài do thảo dược này có tính mát mạnh và tác dụng lợi tiểu [1]. Người có bệnh nền mạn tính cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi dùng.

Cách áp dụng rễ cỏ tranh an toàn trong đời sống

Trong đời sống thường ngày, rễ cỏ tranh vẫn là một nguồn thảo dược tuyệt vời nếu được sử dụng đúng cách và chừng mực nhằm hỗ trợ sức khỏe tổng thể và làm mát cơ thể.

Về cách chế biến, rễ cỏ tranh sau khi đào cần được rửa thật sạch đất cát, loại bỏ các rễ con và tạp chất, sau đó phơi khô hoặc dùng tươi. Trong ẩm thực dân gian thanh nhiệt, thân rễ cỏ tranh khô thường được nấu nước uống cùng với mía lau, râu ngô hoặc lá dứa để tạo vị ngọt thanh tự nhiên dễ chịu mà không cần bổ sung đường tinh luyện.

Để hỗ trợ cải thiện tình trạng nhiệt miệng, chảy máu chân răng nhẹ do nóng trong hoặc hỗ trợ đường tiết niệu, người trưởng thành có thể dùng khoảng 20-40 gam rễ tươi (hoặc 10-20 gam rễ khô), rửa sạch, sắc với khoảng 1 lít nước trong vòng 15-20 phút, chia ra uống trong ngày. Không nên uống thay thế hoàn toàn nước lọc hàng ngày và không sử dụng liên tục quá 1-2 tuần mà không có thời gian nghỉ.

Tóm lại, rễ cỏ tranh từng được cha ông ta tin dùng để cầm máu là nhờ vào sự kết hợp tự nhiên của các polyphenol, flavonoid và coumarin giúp bảo vệ mạch máu và tương thích với hệ thống đông máu của cơ thể [1], [2]. Dẫu vậy, việc sử dụng thảo dược này trong cuộc sống hiện đại đòi hỏi sự tỉnh táo và hiểu biết khoa học. Chúng ta có thể trân trọng kinh nghiệm quý báu của y học cổ truyền, nhưng tuyệt đối không dùng thảo mộc để thay thế các biện pháp sơ cứu và điều trị y khoa khi xảy ra các chấn thương hay bệnh lý xuất huyết nghiêm trọng.