Nhiều người tìm kiếm các loại thảo mộc tự nhiên để bổ sung chất chống oxy hóa, bảo vệ tế bào khỏi tác hại của gốc tự do. Cây mận rừng, thuộc chi Rhamnus, là loại cây mọc hoang dã thường được người dân thu hái lá để pha trà hoặc làm nước uống dân gian. Tuy nhiên, liệu hoạt tính chống oxy hóa từ lá mận rừng có thực sự mạnh mẽ như lời đồn?
Dữ liệu khoa học cho thấy các hợp chất flavonoid và polyphenol chiết xuất từ lá mận rừng có khả năng dọn gốc tự do và ức chế phản ứng oxy hóa rõ rệt trong phòng thí nghiệm [1], [2], [3]. Tuy nhiên, toàn bộ các bằng chứng hiện nay đều dừng lại ở mức thử nghiệm ống nghiệm và nuôi cấy tế bào, chưa có thử nghiệm lâm sàng trên cơ thể người [1], [2], [3], [4].
Cơ chế tác động: Flavonoid dọn dẹp gốc tự do như thế nào?
Gốc tự do là các phân tử không ổn định sinh ra trong quá trình chuyển hóa hoặc do tác động của môi trường bên ngoài. Khi tích tụ quá mức, chúng gây tổn thương màng tế bào, dẫn tới quá trình peroxy hóa lipid màng và làm hỏng DNA [3]. Quá trình peroxy hóa lipid này ảnh hưởng trực tiếp đến các chất béo không bão hòa và về lâu dài có thể liên quan tới sự phát triển của nhiều bệnh lý mạn tính như tiểu đường hay ung thư [3].
Các flavonoid tìm thấy trong lá mận rừng hoạt động như những bẫy bắt giữ gốc tự do [2], [3]. Chúng trung hòa các phân tử có hại này trước khi chúng kịp tấn công màng tế bào. Ngoài ra, một số flavonoid đặc thù trong lá mận rừng còn có khả năng làm giảm giải phóng các gốc oxy hóa phản ứng (ROS) và nitric oxide (NO) khi tế bào bị kích thích gây viêm [4].
Khảo sát chiết xuất lá: Những con số từ phòng thí nghiệm
Năm 2019, một nghiên cứu khảo sát các chất chiết từ lá loài Rhamnus lycioides bằng nhiều dung môi khác nhau như n-hexan, dicloromethan, ethyl acetat, methanol và nước [1]. Kết quả phân tích hóa thực vật ghi nhận sự hiện diện của flavonoid, anthraquinone, đường và acid béo [1]. Đáng chú ý, các phân đoạn chiết bằng ethyl acetat, methanol và phân đoạn giàu anthraquinone cho thấy hoạt tính chống oxy hóa và ức chế enzyme acetylcholinesterase cao nhất nhờ chứa hàm lượng lớn flavonoid và anthraquinone [1].
Một nghiên cứu công bố năm 2008 trên loài Rhamnus alaternus tại Tunisia đã đánh giá cụ thể hoạt tính dọn gốc tự do của phân đoạn giàu flavonoid từ lá và rễ [2]. Trong thử nghiệm dọn gốc tự do DPPH, dịch chiết từ lá đạt chỉ số IC50 là 18,84 microg/mL (trong khi dịch chiết rễ đạt 7,21 microg/mL) [2]. Khi kiểm tra hoạt tính chống oxy hóa qua thử nghiệm enzyme xanthine oxidase, dịch chiết lá cho giá trị IC50 là 103,96 microg/mL (rễ là 83,33 microg/mL) [2]. Dịch chiết lá cũng cho thấy tác dụng bảo vệ tế bào trước chất gây đột biến natri azid trong thử nghiệm vi khuẩn Salmonella typhimurium [2].
Đến năm 2021, một công trình nghiên cứu tổng hợp về quá trình chiết xuất các hợp chất hoạt tính sinh học từ các bộ phận của Rhamnus alaternus khẳng định rằng phương pháp ngâm chiết lá tạo ra dịch chiết giàu hoạt chất với hoạt tính chống oxy hóa cao nhất [3]. Nghiên cứu này cũng đo lường khả năng ức chế peroxy hóa lipid bằng cách tính hàm lượng malondialdehyde (MDA) trên dòng tế bào bệnh bạch cầu tủy mạn tính ở người K562 [3].
Dịch chiết chứa oligomer flavonoid tổng số (TOF) và dịch chiết ethyl acetat (EA) từ Rhamnus alaternus ức chế peroxy hóa lipid ở nồng độ từ 200 đến 800 microg/mL, với hiệu quả cao nhất ghi nhận ở 800 microg/mL [3]. Giá trị IC50 của phân đoạn TOF và EA lần lượt là 196 microg/mL và 265 microg/mL [3]. Để so sánh, chất đối chứng vitamin C đạt giá trị IC50 ở mức 17 microg/mL [3].
Tác động kháng viêm liên quan đến flavonoid trong lá
Không chỉ dọn gốc tự do trực tiếp, flavonoid trong lá mận rừng còn can thiệp vào các đường truyền tín hiệu tế bào [4]. Nghiên cứu năm 2024 khảo sát hợp chất ombuin - một flavonoid chính trong lá mận rừng loài Rhamnus erythroxylon [4]. Tại vùng tây bắc Trung Quốc, lá của loài cây này vốn được dùng thay trà nhờ mùi thơm và đặc tính hỗ trợ tiêu hóa [4].
Nghiên cứu trên tế bào vi microglia BV-2 bị kích thích bởi lipopolysaccharide (LPS) cho thấy ombuin làm giảm đáng kể việc phóng thích các yếu tố gây viêm gồm interleukin-6 (IL-6), yếu tố hoại tử mô alpha (TNF-alpha), IL-1beta, cũng như NO và gốc oxy hóa phản ứng (ROS) [4]. Bằng các kỹ thuật dược lý mạng và hóa sinh, nghiên cứu xác định protein Src là đích tác động trực tiếp của ombuin [4]. Chất này ức chế sự phosphoryl hóa Src, từ đó ngăn chặn sự kích hoạt của các con đường tín hiệu PI3K-AKT và NF-kappaB [4].
Bằng chứng mạnh đến đâu và giới hạn nghiên cứu là gì?
Mặc dù các dữ liệu phân tích hóa thực vật cho kết quả khả quan, người tiêu dùng cần nhìn nhận rõ giới hạn thực tế của các nghiên cứu này. Toàn bộ con số về IC50, tỷ lệ ức chế peroxy hóa lipid hay sự điều hòa tín hiệu tế bào đều được tiến hành trên mô hình ống nghiệm hoặc tế bào nuôi cấy nhân tạo [1], [2], [3], [4].
Chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành trên cơ thể người để xác định mức độ hấp thu sinh học của flavonoid từ lá mận rừng. Trong cơ thể sống, các chất flavonoid khi qua đường tiêu hóa sẽ bị biến đổi bởi hệ vi sinh đường ruột và các enzyme gan. Do đó, nồng độ hoạt chất thực tế đi vào tuần hoàn máu có thể khác biệt rất lớn so với nồng độ thử nghiệm trong đĩa petri [3].
Bên cạnh đó, dịch chiết lá mận rừng ở nồng độ cao trong nghiên cứu ống nghiệm cũng cho thấy tác động kháng tăng sinh trên dòng tế bào bạch cầu K562 với giá trị IC50 là 210,73 microg/mL [2]. Điều này cho thấy các hoạt chất sinh học này có tác động trực tiếp lên sự sống của tế bào và cần được kiểm soát chặt chẽ về độ an toàn trước khi nghĩ đến việc dùng làm thuốc [2], [3].
Những hiểu lầm thường gặp về lá mận rừng
Nhiều người lầm tưởng rằng thảo mộc thiên nhiên có thể thay thế hoàn toàn các chất chống oxy hóa tiêu chuẩn hoặc thuốc điều trị. Nghiên cứu thực tế cho thấy khả năng chống oxy hóa ngăn peroxy hóa lipid của phân đoạn flavonoid lá mận rừng (IC50 là 196 microg/mL) thấp hơn đáng kể so với chất chuẩn quen thuộc là vitamin C (IC50 là 17 microg/mL) [3].
Một hiểu lầm khác là đun sắc lá mận rừng tươi để uống hàng ngày sẽ thu được toàn bộ hoạt tính như nghiên cứu. Trong thực tế, các nghiên cứu khoa học sử dụng dung môi chuyên dụng như ethyl acetat hay methanol để tách chiết và cô đặc nhóm polyphenol [1], [3]. Nước sắc thông thường tại nhà khó có thể đạt được nồng độ hoạt chất tương đương như các phân đoạn tinh chế trong phòng thí nghiệm [1], [3].
Ai nên thận trọng khi tiếp cận thảo dược này?
Hiện tại chưa có nghiên cứu an toàn nào về việc sử dụng dịch chiết lá mận rừng trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Dữ liệu hiện có chỉ giới hạn ở mức phân tích hóa học và độc tính tế bào trong ống nghiệm [1], [2], [3]. Do đó, những nhóm đối tượng nhạy cảm này không nên tự ý hái lá mận rừng để đun uống.
Lá của các loài thuộc chi Rhamnus ngoài flavonoid còn chứa các hợp chất nhóm anthraquinone [1]. Nhóm chất này có thể gây tác động lên nhu động ruột hoặc đường tiêu hóa nếu dùng không đúng cách. Người đang có bệnh lý nền, người đang điều trị các bệnh mãn tính hoặc đang sử dụng thuốc chuyển hóa qua gan cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ sản phẩm thảo dược nào từ mận rừng.
Lời khuyên áp dụng thực tế
Với những người muốn tìm hiểu về lá mận rừng, chỉ nên xem đây là một loại nguyên liệu thảo mộc truyền thống ở mức độ tham khảo, không dùng để thay thế thuốc chữa bệnh. Không có quy định về liều dùng chuẩn hóa cho người vì chưa có thử nghiệm lâm sàng [1], [3].
Nếu sử dụng như một thức uống thảo mộc dân gian tương tự trà thay thế, người dùng chỉ nên dùng lượng vừa phải theo hướng dẫn kinh nghiệm địa phương và không nên lạm dụng dài ngày [4]. Để duy trì khả năng chống oxy hóa cho cơ thể, giải pháp bền vững và được khoa học chứng minh rõ ràng nhất vẫn là chế độ ăn uống đa dạng các loại rau xanh, trái cây tươi giàu vitamin C và khoáng chất tự nhiên.




