Nhiều người có thói quen tìm kiếm các loại thảo dược tự nhiên hoặc cao thực vật dân gian để bôi ngoài da khi bị trầy xước, mụn nhọt hay viêm nhiễm. Trong số các loài cây thuộc chi mận rừng (Rhamnus), các bài thuốc cổ truyền thường sử dụng vỏ hoặc lá cây để rửa và đắp vết thương. Liệu chiết xuất hay cao mận rừng có thực sự diệt khuẩn hiệu quả như lời đồn?
Câu trả lời từ khoa học hiện nay là: Các chiết xuất từ vỏ và lá của các loài mận rừng cho thấy tiềm năng kháng khuẩn rõ rệt trong ống nghiệm (in vitro), đặc biệt ức chế được các chủng vi khuẩn gram dương gây nhiễm trùng da nguy hiểm. Tuy nhiên, toàn bộ các dữ liệu này mới chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm và trên mô hình động vật, chưa có đủ thử nghiệm lâm sàng trên người để khẳng định hiệu quả điều trị thực tế.
Cơ chế tác động ức chế vi khuẩn trong phòng thí nghiệm
Để giải thích khả năng kháng khuẩn, các nhà khoa học đã tiến hành phân tích hóa thực vật chuyên sâu trên các bộ phận của cây mận rừng. Các phân tích chỉ ra rằng trong vỏ và lá chứa lượng lớn các hợp chất chuyển hóa thứ cấp giá trị như quinone, alkaloid, flavonoid, cardenolide, tannin và saponin [1].
Ở loài Rhamnus alaternus, các nhà khoa học phát hiện 13 hợp chất hoạt tính gồm 7 flavonoid glycoside, 2 flavonoid không glycoside, 2 axit phenolic và 2 chromone [2]. Khi tiếp xúc với tế bào vi sinh vật, các nhóm hoạt chất này tác động lên tính thấm của màng tế bào vi khuẩn hoặc can thiệp vào các protein đích sống còn của mầm bệnh, từ đó kìm hãm sự tăng sinh hoặc tiêu diệt vi khuẩn [4, 5].
Nghiên cứu trên loài Rhamnus californica
Một nghiên cứu công bố năm 2015 đã khảo sát hoạt tính kháng khuẩn của dịch chiết methanol từ lá và vỏ cây Rhamnus californica đối với nhiều chủng vi khuẩn gram âm và gram dương [1]. Phương pháp thử nghiệm bao gồm khuếch tán đĩa giấy và đo nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) trên các chủng vi khuẩn gồm Bacillus cereus, Streptococcus pyogenes, Mycobacterium smegmatis, tụ cầu vàng Staphylococcus aureus, tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA), trực khuẩn mủ xanh Pseudomonas aeruginosa và vi khuẩn Escherichia coli [1].
Kết quả cho thấy toàn bộ các dịch chiết từ loài này đều ức chế sự phát triển của vi khuẩn MRSA và các vi khuẩn gram dương khác với giá trị MIC dao động từ 3,3 đến 6,0 mg/ml [1]. Tuy nhiên, các vi khuẩn gram âm hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi dịch chiết này [1]. Giới hạn lớn nhất của nghiên cứu là thử nghiệm hoàn toàn thực hiện trong đĩa cấy phòng thí nghiệm, chưa đánh giá phản ứng trên mô sống [1].
Dịch chiết lá Rhamnus prinoides và công nghệ màng nano
Năm 2016, một nghiên cứu khác đánh giá hoạt tính kháng khuẩn in vitro của các phân đoạn dung môi từ lá Rhamnus prinoides đối với 7 loài vi khuẩn gây bệnh bằng phương pháp khuếch tán giếng thạch ở ba nồng độ: 78 mg/giếng, 39 mg/giếng và 19,5 mg/giếng [3]. Kết quả ghi nhận phân đoạn methanol và chloroform có hoạt tính rõ rệt, ức chế Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes, Streptococcus pneumoniae và Salmonella typhi [3]. Nồng độ ức chế tối thiểu trung bình của phân đoạn methanol từ 8,13 mg/ml đến 32,5 mg/ml, phân đoạn chloroform từ 8,13 mg/ml đến 16,25 mg/ml, trong khi phân đoạn nước không thể hiện hoạt tính kháng khuẩn [3].
Bước sang năm 2024, một bước tiến công nghệ mới được công bố khi dịch chiết lá Rhamnus prinoides được nạp vào giàn sợi nano polycaprolactone-cellulose acetate (PCL-CA) làm băng gạc vết thương qua kỹ thuật kéo sợi điện [4]. Cấu trúc màng sợi nano tạo thành có đường kính trung bình từ 332 +- 74 nm đến 385 +- 21 nm, cho hiệu quả kháng khuẩn vượt trội: giảm hơn 99% vi khuẩn S. aureus ở nồng độ từ 3% trở lên và giảm hơn 99% vi khuẩn E. coli ở nồng độ từ 5% trở lên [4]. Thử nghiệm cũng ghi nhận độc tính tế bào thấp ở nồng độ chiết xuất lên tới 7% và hỗ trợ di chuyển tế bào đến vùng tổn thương trong mô hình làm lành vết thương trong ống nghiệm [4].
Tiềm năng từ hợp chất Musizin và nghiên cứu trên Rhamnus alaternus
Nghiên cứu năm 2018 tập trung phân lập hợp chất musizin từ cây Rhamnus wightii để thử nghiệm chống lại vi khuẩn gram dương (Bacillus cereus, Staphylococcus aureus, Streptococcus faecalis) và gram âm (Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae, Pseudomonas aeruginosa) [5]. Kết quả cho thấy musizin có hoạt tính kháng khuẩn rõ nét hơn các kháng sinh chuẩn như streptomycin và gentamycin nhờ đạt chỉ số MIC thấp nhất [5]. Phân tích gắn kết phân tử chỉ ra musizin tương tác mạnh với các protein mục tiêu của vi khuẩn như algR (P. aeruginosa), divIVA (E. faecalis), icaA (S. aureus), plcR (B. cereus), treC (K. pneumoniae) và ftsI (E. coli) với mức năng lượng liên kết thấp nhất cùng đặc tính hấp thu, phân bố, chuyển hóa, thải trừ (ADMET) tốt [5].
Song song đó, nghiên cứu năm 2021 đối với Rhamnus alaternus cho thấy dịch chiết ethanol của cây này có hoạt tính mạnh nhất chống lại 4 chủng tụ cầu vàng S. aureus so với dịch chiết của 15 loài thực vật khác [6]. Chiết xuất ethyl acetate, oligomer flavonoid tổng số và phân đoạn ethyl acetate từ đông khô dịch chiết nước thể hiện hoạt tính kháng S. aureus với giá trị MIC từ 70 đến 150 microg/mL [6]. Nghiên cứu tham khảo khác được trích dẫn cũng cho thấy dịch chiết vỏ thân cây này ức chế S. aureus ở mức MIC 2,5 mg/mL [6].
Trên mô hình động vật năm 2025, dịch chiết methanol từ vỏ thân Rhamnus alaternus (MRAB) tiếp tục chứng minh khả năng dọn gốc tự do DPPH với IC50 đạt 58,31 3,07 ug/mL và ABTS với IC50 đạt 22,33 0,35 ug/mL [2]. Ở liều 500 mg/kg trên chuột, dịch chiết vỏ mận rừng giảm 66,19% số cơn quặn đau do axit axetic (gần bằng diclofenac đạt 76,66%), giảm đau 79,54% trong pha viêm của thử nghiệm formalin [2]. Về chống viêm, dịch chiết ức chế phù nề chân chuột do carrageenan lần lượt 58,74% (liều 250 mg/kg) và 66,73% (liều 500 mg/kg); đồng thời đạt tỷ lệ co vết thương là 89,56 0,93% (250 mg/kg) và 93,45 0,83% (500 mg/kg) vào ngày thứ 12 trên da động vật thí nghiệm [2].
Những hiểu lầm phổ biến khi dùng thảo dược bôi ngoài da
Nhiều người nhầm tưởng rằng thảo dược thiên nhiên có thể thay thế hoàn toàn thuốc kháng sinh bôi hoặc cồn sát khuẩn y tế. Trên thực tế, các bằng chứng hiện có chỉ diễn ra trong ống nghiệm (in vitro) hoặc mô hình chuột thí nghiệm, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng trên cơ thể người bệnh.
Một hiểu lầm tai hại khác là tự ý giã nát lá tươi hoặc vỏ cây khô chưa qua xử lý để đắp lên miệng vết thương hở. Thao tác tự chế này không đảm bảo vô trùng, có thể đưa thêm vi khuẩn, nấm mốc hoặc bụi bẩn vào mô tổn thương, dẫn đến viêm mô tế bào, bội nhiễm nghiêm trọng hoặc hoại tử da. Hơn nữa, phân đoạn nước thông thường của lá không hề có tác dụng diệt khuẩn như dịch chiết dung môi hữu cơ tinh chế [3].
Ai nên thận trọng?
Người có vết thương hở lớn, vết bỏng sâu, vết cắn của động vật hoặc tổn thương da đang chảy mủ tuyệt đối không được tự ý bôi các chế phẩm cao mận rừng không rõ nguồn gốc. Những tổn thương này cần can thiệp y tế chuẩn xác để tránh nguy cơ nhiễm trùng máu.
Chưa có nghiên cứu an toàn trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ đối với việc bôi các hoạt chất từ mận rừng; toàn bộ dữ liệu hiện có mới chỉ ghi nhận trên động vật gặm nhấm và tế bào thực nghiệm [3, 6]. Do đó, các nhóm đối tượng này cần tránh tiếp xúc hoặc sử dụng. Những người có cơ địa viêm da tiếp xúc dị ứng cũng cần cẩn trọng vì các hợp chất hữu cơ đậm đặc có thể gây kích ứng mẩn đỏ.
Lời khuyên áp dụng an toàn trong đời sống
Người dân chỉ nên tiếp cận các chế phẩm từ mận rừng dưới dạng các sản phẩm băng gạc y tế hoặc kem bôi đã qua nghiên cứu, kiểm nghiệm độ an toàn và được cơ quan y tế cấp phép lưu hành. Không tự nấu cao vỏ cây, ngâm rượu rễ cây hay giã lá đắp vết thương theo kinh nghiệm truyền miệng.
Khi gặp tổn thương da nhẹ tại nhà, biện pháp chuẩn y khoa vẫn là rửa sạch dưới vòi nước sạch hoặc nước muối sinh lý, sát khuẩn nhẹ bằng dung dịch y tế chuyên dụng và băng kín bảo vệ. Nếu vết thương có dấu hiệu sưng đau tăng dần, tấy đỏ hoặc sốt, hãy đến ngay cơ sở y tế để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và chỉ định thuốc kháng sinh phù hợp. Chiết xuất vỏ và lá mận rừng mở ra nhiều triển vọng trong việc điều chế vật liệu băng gạc thế hệ mới, song người tiêu dùng cần giữ thái độ tỉnh táo, chờ đợi thêm các thử nghiệm lâm sàng tin cậy trước khi ứng dụng trực tiếp trên làn da.







