Sau một ngày dài làm việc căng thẳng, nhiều người trở về nhà muộn và đối diện với cơn đói cồn cào. Lúc này, một nỗi sợ quen thuộc lập tức xuất hiện: liệu ăn bữa tối muộn có khiến toàn bộ thức ăn biến thành mỡ thừa khi ngủ hay không? Nhiều người tin rằng sau 19h hoặc 20h, hệ tiêu hóa và quá trình trao đổi chất sẽ "ngủ quên", khiến bất kỳ miếng ăn nào nạp vào cũng lập tức bị tích trữ thành mỡ dưới da.

Tuy nhiên, khoa học chứng minh đây chỉ là một định kiến thiếu chính xác. Cơ thể con người hoạt động dựa trên các nguyên lý nhiệt động lực học và cân bằng calo cơ bản; thức ăn không thể tự động biến thành mỡ chỉ vì kim đồng hồ điểm một giờ nhất định. Việc tăng cân hay tích mỡ phụ thuộc chủ yếu vào sự chênh lệch giữa tổng năng lượng nạp vào và năng lượng tiêu hao, cùng với chất lượng dinh dưỡng của toàn bộ khẩu phần ăn [1].

Định luật nhiệt động lực học và bản chất thực sự của việc tích mỡ

Cơ thể con người không tắt hệ thống trao đổi chất vào ban đêm như một thiết bị điện tử. Mọi hoạt động hô hấp, tuần hoàn máu, sửa chữa tế bào và duy trì thân nhiệt vẫn diễn ra liên tục khi chúng ta ngủ, đòi hỏi một lượng calo nền tảng không đổi. Về mặt nhiệt động lực học, calo là calo: cơ thể chỉ bắt đầu tích trữ mỡ khi năng lượng nạp vào vượt quá năng lượng tiêu hao trong một chu kỳ dài hạn [1].

Nhiều người lầm tưởng rằng ăn carbohydrate (tinh bột, đường) vào buổi tối chắc chắn sẽ dẫn đến tăng cân [1]. Thực tế, carbohydrate chỉ chuyển hóa thành triglyceride để dự trữ trong các mô mỡ khi chúng ta tiêu thụ ở mức dư thừa so với nhu cầu năng lượng của cơ thể [1]. Béo phì thực chất là một rối loạn bắt nguồn từ sự mất cân bằng giữa năng lượng nạp vào và năng lượng tiêu hao, chứ không đơn thuần do thời điểm đưa thức ăn vào miệng [1].

Bên cạnh đó, các loại carbohydrate không hề giống nhau [1]. Tinh bột có trong rau củ, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt chứa lượng lớn chất xơ, trái ngược hoàn toàn với các loại thực phẩm ít chất xơ như gạo trắng, khoai tây hay mì ống [1]. Chất xơ có khả năng thúc đẩy quá trình giảm cân nhờ kích thích các hormone gây no, làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày, từ đó giảm cảm giác thèm ăn và hạn chế tổng năng lượng nạp vào [1]. Do đó, nhận thức cho rằng cứ ăn tinh bột vào buổi tối là biến thành mỡ là một sai lầm phổ biến [1].

Chuyển hóa calo 24 giờ diễn ra như thế nào khi ăn tối muộn?

Để kiểm chứng xem ăn muộn có làm giảm mức tiêu hao năng lượng hay không, các nhà khoa học đã tiến hành các thử nghiệm lâm sàng trong phòng chuyển hóa đặc biệt. Một nghiên cứu thực nghiệm công bố năm 2011 đã theo dõi 10 người trưởng thành trẻ tuổi trong buồng hô hấp nhân tạo suốt 24 giờ [2]. Những người tham gia được ăn bữa tối vào hai mốc thời gian khác nhau: bữa tối thông thường lúc 19:00 hoặc bữa tối muộn lúc 22:30 [2].

Kết quả đo đạc gián tiếp cho thấy, dù bữa tối muộn đẩy đỉnh điểm tiêu hao năng lượng sau ăn dịch chuyển sâu hơn về ban đêm, nhưng tổng mức tiêu hao năng lượng trong toàn bộ chu kỳ 24 giờ giữa hai mốc ăn hoàn toàn tương đương nhau [2]. Nghiên cứu này kết luận rằng việc ăn muộn không hề làm giảm tổng lượng calo bị đốt cháy trong 24 giờ [2]. Điều này bác bỏ hoàn toàn quan niệm cho rằng toàn bộ thức ăn ban đêm bị giữ lại dưới dạng mỡ thừa do cơ thể ngừng đốt calo.

Tuy nhiên, nghiên cứu năm 2011 cũng chỉ ra một bất lợi chuyển hóa rõ ràng: bữa tối muộn lúc 22:30 đã làm gia tăng phản ứng đường huyết sau ăn của chính bữa đó và cả bữa ăn sáng ngày hôm sau [2]. Lượng đường huyết trung bình trong 24 giờ ở nhóm ăn muộn cũng cao hơn đáng kể so với khi ăn lúc 19:00 [2]. Hiện tượng dung nạp glucose suy giảm vào ban đêm giải thích vì sao những người có hành vi ăn đêm thường đối mặt với nguy cơ đường huyết tăng cao [2].

Hiệu ứng nhiệt của thức ăn thay đổi theo nhịp sinh học

Mặc dù tổng mức tiêu hao năng lượng 24 giờ không đổi khi xét một bữa ăn đơn lẻ, nhịp sinh học của cơ thể vẫn tạo ra sự khác biệt tinh tế trong cách xử lý thực phẩm ở các thời điểm khác nhau trong ngày. Một nghiên cứu công bố năm 1993 đã đánh giá sự biến thiên theo nhịp sinh học của hiệu ứng nhiệt từ thực phẩm (DIT) trên 9 nam thanh niên trẻ tuổi tiêu thụ cùng một loại thức ăn vào lúc 09:00, 17:00 hoặc 01:00 sáng [3].

Mức tiêu hao năng lượng được đo bằng phương pháp đo nhiệt lượng gián tiếp trong 6 giờ sau bữa ăn [3]. Kết quả ghi nhận hiệu ứng nhiệt của thực phẩm vào buổi sáng cao hơn có ý nghĩa thống kê so với buổi chiều (p = 0,04) và buổi đêm (p = 0,002) [3]. Hiệu ứng nhiệt buổi chiều cũng có xu hướng cao hơn ban đêm (p = 0,06) [3]. Điều này cho thấy cùng một lượng thức ăn, cơ thể tiêu tốn nhiều năng lượng để tiêu hóa và hấp thụ vào buổi sáng hơn là khi ăn vào ban đêm [3].

Tác động này tiếp tục được ghi nhận trong nghiên cứu mô phỏng làm ca đêm năm 2014 trên 14 người trưởng thành [4]. Khi đồng hồ sinh học bị lệch pha do thức và ăn vào ban đêm, hiệu ứng nhiệt từ bữa tối muộn đã giảm xuống [4]. Tổng mức tiêu hao năng lượng hàng ngày đã giảm khoảng 3% vào các ngày làm việc ban đêm thứ hai và thứ ba [4]. Đồng thời, mức tiêu hao năng lượng khi ngủ vào ban ngày cũng giảm từ 12% đến 16% [4]. Như vậy, dù thức ăn không tự biến thành mỡ, việc ăn lệch nhịp sinh học khiến hiệu suất đốt cháy calo giảm nhẹ, tạo điều kiện thuận lợi cho sự dư thừa năng lượng tích tụ theo thời gian [4].

Bằng chứng dịch tễ: Mối liên hệ giữa tỷ lệ năng lượng bữa tối và cân nặng

Dù cơ chế calo giữ vai trò cốt lõi, các nghiên cứu dịch tễ quy mô lớn vẫn ghi nhận mối liên hệ giữa thói quen dồn năng lượng vào cuối ngày và nguy cơ béo phì. Một bài tổng quan y khoa năm 2022 đã tổng hợp các bằng chứng cho thấy trong một đoàn hệ 1.245 cá nhân, những người tiêu thụ từ 48% tổng năng lượng hàng ngày trở lên vào bữa tối có nguy cơ béo phì cao gấp đôi sau 6 năm theo dõi (OR = 2,33; khoảng tin cậy 95%: 1,17 - 4,65) [5]. Tỷ lệ này vẫn duy trì ngay cả khi đã hiệu chỉnh các yếu tố như lượng calo nạp vào, mức độ hoạt động thể chất và chỉ số BMI ban đầu [5].

Trong một nghiên cứu khác gồm 239 người tham gia được trích dẫn trong bài tổng quan, những cá nhân nạp từ 33% tổng năng lượng trở lên vào buổi tối có nguy cơ thừa cân hoặc béo phì cao gấp hai lần so với người ăn dưới 33% (OR = 2,00; khoảng tin cậy 95%: 1,03 - 3,89) [5]. Ngược lại, việc phân bổ tỷ lệ năng lượng lớn hơn vào bữa trưa giúp giảm nguy cơ tăng cân sau 3,5 năm theo dõi (OR = 0,62; khoảng tin cậy 95%: 0,47 - 0,80) [5].

Tuy vậy, bằng chứng dịch tễ vẫn còn những khía cạnh mâu thuẫn. Khi phân tích tổng hợp 10 nghiên cứu (9 nghiên cứu cắt ngang và 1 nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu), các tác giả nhận thấy chỉ có 4 nghiên cứu ghi nhận mối liên hệ thuận giữa lượng ăn buổi tối và cân nặng; 5 nghiên cứu không tìm thấy mối liên hệ nào và 1 nghiên cứu ghi nhận mối liên hệ nghịch [5]. Sự không nhất quán này xuất phát từ độ không đồng nhất cao trong cách đánh giá bữa ăn và các biến số đầu ra [5]. Dù vậy, dữ liệu từ nhóm 15-20% dân số làm việc theo ca cho thấy việc thường xuyên ăn muộn vào ban đêm gắn liền với sự gia tăng tỷ lệ thừa cân, béo phì trên 22 nghiên cứu cắt ngang [5].

Căng thẳng, thiếu ngủ và bẫy calo thực sự của thói quen ăn đêm

Thực tế, lý do khiến ăn tối muộn dễ gây tăng cân không nằm ở "phép thuật" biến thức ăn thành mỡ, mà nằm ở hành vi ăn uống mất kiểm soát bị thúc đẩy bởi căng thẳng và thiếu ngủ. Một nghiên cứu định tính năm 2020 trên nhân viên văn phòng tại Hàn Quốc cho thấy nhiều người ăn đêm do giờ làm kéo dài và áp lực công việc [6]. Căng thẳng tâm lý có mối liên hệ mật thiết với hội chứng ăn đêm (bệnh nhân lặp đi lặp lại các đợt ăn lượng lớn thức ăn vào buổi tối) [6].

Áp lực công việc dẫn tới rối loạn giấc ngủ, và chính giấc ngủ kém chất lượng lại chi phối trực tiếp hành vi tiêu thụ thực phẩm [6]. Thời gian ngủ ngắn, ngủ muộn và chất lượng giấc ngủ kém đều thúc đẩy xu hướng ăn theo cảm xúc, khiến con người thèm ăn nhiều hơn và đặc biệt ưu tiên các loại thực phẩm giàu năng lượng [6]. Những thay đổi này làm gián đoạn nhịp sinh học, thay đổi các hormone điều hòa cảm giác thèm ăn và suy giảm chức năng chuyển hóa, từ đó dẫn đến tăng cân [6].

Nghiên cứu năm 2015 trên các cá nhân bị hạn chế giấc ngủ cũng cho thấy lượng calo nạp thêm vào ban đêm dao động rất lớn, từ 11,9 đến 1434,1 kcal [7]. Việc nạp nhiều calo từ 22:00 đến 04:00 sáng có mối liên hệ thuận chặt chẽ với sự tăng cân (rho = 0,52, p = 0,023) [7]. Điều thú vị là tỷ lệ chất béo trong khẩu phần ăn ban đêm có tính nhất quán rất cao (hệ số tương quan nội lớp ICC = 0,75) [7]. Đáng chú ý, những người đàn ông tăng cân nhiều khi thiếu ngủ có xu hướng tăng tiêu thụ calo lặp đi lặp lại một cách ổn định, trong khi một số người khác lại có khả năng đề kháng với tình trạng này [7].

Nghiên cứu năm 2016 trên thanh thiếu niên Hàn Quốc chỉ ra rằng những người tiêu thụ trên 25% năng lượng vào ban đêm thường có xu hướng bỏ ăn sáng liên tục và giảm lượng thức ăn ban ngày [8]. Đặc biệt, thói quen ăn đêm gắn liền với việc gia tăng tiêu thụ đồ ăn vặt và chất lượng khẩu phần ăn tổng thể kém hơn [8]. Như vậy, thủ phạm thực sự gây tích mỡ không phải là giờ ăn, mà chính là những món ăn vặt giàu calo, nhiều chất béo được nạp thêm trong trạng thái mất kiểm soát khi thức khuya [8].

Những ai cần đặc biệt thận trọng với việc ăn muộn?

Mặc dù nguyên lý thâm hụt calo vẫn đúng với mọi đối tượng, một số nhóm người có bệnh lý hoặc rối loạn chuyển hóa cần hết sức cảnh giác với thói quen ăn tối muộn:

  • Người mắc bệnh đái tháo đường hoặc tiền đái tháo đường: Nghiên cứu đã chứng minh khả năng dung nạp glucose suy giảm tự nhiên vào nửa đêm [2]. Bệnh nhân đái tháo đường có triệu chứng ăn đêm dễ bị béo phì và có chỉ số HbA1c tăng cao hơn so với người không có triệu chứng này [2]. Ăn muộn lúc 22:30 làm tăng phản ứng đường huyết sau ăn và duy trì mức đường huyết cao hơn trong suốt 24 giờ [2]. Bệnh nhân đang điều trị thuốc hoặc tiêm insulin cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để tránh nguy cơ rối loạn đường huyết thất thường.
  • Người làm việc theo ca kíp đêm: Sự xáo trộn nhịp sinh học khiến mức tiêu hao năng lượng hàng ngày sụt giảm khoảng 3% và giảm hiệu ứng nhiệt của thức ăn [4]. Đồng thời, các hormone tạo cảm giác no như leptin và peptide-YY bị sụt giảm trong 24 giờ dù mức độ thèm ăn có thể biến động phức tạp [4]. Nhóm đối tượng này cần có chế độ giám sát dinh dưỡng chặt chẽ để phòng ngừa nguy cơ béo phì [5], [4].
  • Người có hội chứng ăn đêm hoặc căng thẳng mạn tính: Tình trạng stress kéo dài kết hợp mất ngủ làm gia tăng nguy cơ ăn uống theo cảm xúc và trầm trọng hóa các vấn đề tâm lý [6]. Những người này cần tìm kiếm sự hỗ trợ tâm lý hoặc tư vấn y khoa để giải quyết căn nguyên thay vì chỉ tập trung kiềm chế cơn đói [6], [8].

Lời khuyên áp dụng thực tế và xây dựng bữa tối lành mạnh

Để quản lý cân nặng bền vững mà không bị áp lực bởi những lời đồn vô căn cứ, bạn có thể áp dụng các nguyên tắc ăn uống dựa trên bằng chứng khoa học sau:

  • Ưu tiên thực phẩm giàu chất xơ và mật độ năng lượng thấp: Thay vì loại bỏ hoàn toàn carbohydrate, hãy ưu tiên các nguồn tinh bột nguyên cám, rau xanh và củ quả giàu chất xơ cho bữa tối [1]. Chất xơ giúp làm chậm rỗng dạ dày và kích thích hormone tạo cảm giác no lâu [1].
  • Hạn chế thức ăn nhanh và đồ ăn vặt nhiều dầu mỡ: Các món ăn vặt ban đêm thường chứa tỷ lệ chất béo cao và ít chất dinh dưỡng, khiến lượng calo tổng cộng vượt tầm kiểm soát rất nhanh [7], [8]. Nếu buộc phải ăn muộn do tính chất công việc, hãy chuẩn bị trước các phần ăn nhẹ thanh đạm, ít năng lượng.
  • Phân bổ năng lượng hợp lý trong ngày: Cố gắng không dồn quá nhiều năng lượng vào bữa tối (tránh vượt quá 33% đến 48% tổng calo mỗi ngày) [5]. Việc phân bổ một bữa trưa hoặc bữa sáng thịnh soạn hơn đã được chứng minh là hỗ trợ giảm nguy cơ tăng cân tốt hơn [1], [5].
  • Duy trì giấc ngủ điều độ: Đảm bảo thời lượng và chất lượng giấc ngủ giúp ổn định hormone điều hòa cảm giác no, hạn chế tình trạng thèm ăn các món ngọt hay nhiều chất béo do mệt mỏi và stress [6], [4].

Tóm lại, ăn tối muộn không tự động biến toàn bộ thức ăn thành mỡ thừa như lời đồn thổi. Việc tăng cân luôn là hệ quả của sự mất cân bằng giữa tổng năng lượng nạp vào và tiêu hao trong thời gian dài [1]. Tuy nhiên, ăn muộn có thể làm giảm khả năng kiểm soát đường huyết và dễ dẫn đến hành vi tiêu thụ calo dư thừa [2], [7]. Hãy duy trì một chế độ ăn cân bằng, chọn lọc thực phẩm giàu chất xơ và lắng nghe nhu cầu thực sự của cơ thể.