Cơn sốt quả maqui và lời đồn thổi "vua chống lão hóa"
Trong những năm gần đây, quả maqui (Aristotelia chilensis) được quảng bá rầm rộ trên thị trường thực phẩm chức năng như một loại "siêu trái cây" có năng lực chống oxy hóa hàng đầu thế giới [1], [2]. Nhiều nhãn hàng không ngần ngại gắn mác thần dược giúp đảo ngược lão hóa, bảo vệ tế bào và làm trẻ hóa làn da tức thì. Các chiến dịch tiếp thị thường đưa ra các chỉ số thử nghiệm trong phòng thí nghiệm để gây ấn tượng mạnh với người tiêu dùng.
Tuy nhiên, liệu những lời đồn thổi này có đúng với thực tế sinh học trong cơ thể người hay chỉ là chiêu trò thổi phồng thương mại? Sự thật là các chỉ số chống oxy hóa đo bằng ống nghiệm không hề phản ánh chính xác lượng dưỡng chất mà cơ thể chúng ta có thể hấp thu và chuyển hóa [3].
Đo lường phòng thí nghiệm và sự thật về khả năng hấp thu
Các phép thử như ORAC, DPPH hay TBARS được thực hiện trong môi trường ống nghiệm nhân tạo nhằm đánh giá khả năng dập tắt gốc tự do của chiết xuất thực vật [4], [5]. Ở điều kiện này, các phân tử hoạt chất tiếp xúc trực tiếp không rào cản với các tác nhân oxy hóa. Quả maqui hay chiết xuất từ lá của loài cây này quả thực cho kết quả chống oxy hóa rất cao trong các phép đo in vitro [6], [4].
Dù vậy, khi đi vào cơ thể người, các hợp chất phenolic và anthocyanin phải trải qua một hành trình chuyển hóa vô cùng phức tạp [3]. Nghiên cứu chỉ ra rằng phần lớn các hợp chất phenolic được đồng hóa khi đi qua ruột non, nhưng một số chất sẽ bị hệ vi sinh vật tại đại tràng biến đổi sinh học [3]. Hoạt tính sinh học của các chất này có thể bị thay đổi hoàn toàn do tác động lên men của vi khuẩn đường ruột, hoặc thậm chí một số hợp chất có khối lượng phân tử lớn sẽ bị phân hủy hoàn toàn [3]. Nghiên cứu cũng ghi nhận mức độ đồng hóa sinh học thực tế của các thành phần dưỡng chất chính trong mẫu thử là khá kém, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bảo vệ tế bào trước stress oxy hóa [3].
Bằng chứng khoa học: Nghiên cứu thực nghiệm nói gì?
Để nhìn nhận một cách công bằng, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm khác nhau nhằm tìm hiểu tiềm năng sinh học của Aristotelia chilensis.
Một nghiên cứu công bố năm 2009 đã phân lập thành công một dẫn xuất 3-hydroxyindole bất thường từ dịch chiết ethanol của quả maqui bằng phương pháp sắc ký HPLC/MS và GC/MS [4]. Nghiên cứu này ghi nhận dịch chiết thể hiện hoạt tính chống oxy hóa rõ rệt trong các thử nghiệm DPPH, crocin và xét nghiệm TBARS đánh giá peroxy hóa lipid [4]. Hợp chất này được xác định đóng vai trò quan trọng trong con đường sinh tổng hợp phenolic và alkaloid của cây, mở ra hướng nghiên cứu cho các chất bảo vệ chống oxy hóa [4]. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ dừng lại ở phân tích hóa thực vật và thử nghiệm ống nghiệm [4].
Đến năm 2010, một nghiên cứu in vitro khác so sánh dịch chiết giàu polyphenol của Aristotelia chilensis và Vaccinium floribundum [7]. Kết quả đo lường khả năng dập tắt gốc tự do oxy cho thấy dịch chiết quả maqui có hoạt tính cao hơn [7]. Trên dòng tế bào mỡ 3T3-L1, các dịch chiết phenolic này ức chế tích tụ lipid từ 4,0% đến 10,8% khi xử lý ở giai đoạn tế bào trưởng thành và từ 5,9% đến 37,9% khi xử lý trong suốt quá trình biệt hóa [7]. Đồng thời, trên dòng tế bào đại thực bào RAW 264.7 bị kích thích bởi LPS, dịch chiết làm giảm sản sinh oxit nitric (3,7% đến 25,5%), ức chế prostaglandin E2 (9,1% đến 89,1%), giảm biểu hiện của enzym tổng hợp oxit nitric cảm ứng iNOS (9,8% đến 61,8%) và cyclooxygenase-2 hay COX-2 (16,6% đến 62,0%) [7]. Các tác giả nhấn mạnh đây chỉ là kết quả trên mô hình nuôi cấy tế bào và cần thêm nghiên cứu trên sinh vật sống [7].
Năm 2020, một công trình nghiên cứu đã đánh giá tiềm năng chống oxy hóa in vitro và in vivo cùng khả năng đồng hóa dưỡng chất của 6 dịch chiết thảo dược, bao gồm quả Aristotelia chilensis [3]. Nghiên cứu cho thấy năng lực chống oxy hóa in vivo phụ thuộc chặt chẽ vào tỷ lệ đồng hóa của các hợp chất chức năng [3]. Mức độ đồng hóa các hợp chất nutraceutical chủ chốt phụ thuộc vào từng cá thể mẫu và hàm lượng acid phenolic phản ánh sự đồng hóa kém của các thành phần chính [3].
Tiếp tục đến năm 2022, các nhà khoa học khảo sát chiết xuất dịch nước từ quả và cây nuôi cấy in vitro của maqui để đánh giá ức chế enzym liên quan đến tiểu đường [5]. Chiết xuất từ quả và cây in vitro lần lượt ức chế enzym aldose reductase từ bò ở mức 85,54 +- 1,86% và 75,67 +- 1,21% [5]. Với enzym alpha-amylase tuyến tụy, tỷ lệ ức chế của chiết xuất quả là 29,64 +- 0,63%, còn chiết xuất cây in vitro đạt 47,66 +- 0,66% [5]. Hoạt tính này có liên quan trực tiếp đến sự hiện diện của các anthocyanin glycoside như delphinidin, cyanidin cùng các dẫn xuất quercetin, myricetin và kaempferol [5]. Dữ liệu này rất hứa hẹn nhưng hoàn toàn là thử nghiệm enzym sinh hóa trong phòng lab [5].
Khai thác lá maqui: Ứng dụng bảo quản và giảm đau
Bên cạnh quả, lá cây Aristotelia chilensis cũng là đối tượng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Một tổng quan năm 2021 ghi nhận dịch chiết lá thô của maqui có nồng độ ức chế 50% gốc tự do DPPH thấp hơn 5 lần so với dịch chiết thân và thấp hơn tới 50 lần so với dịch chiết quả thô [6]. Dịch chiết ethanol 60% của lá cũng cho thấy tác dụng ức chế các chủng vi sinh vật như Pseudomonas aeruginosa, Enterobacter aerogenes, Staphylococcus aureus và nấm Candida albicans trong thử nghiệm của Avello và cộng sự [6]. Nhờ đặc tính chống oxy hóa mạnh, bột lá maqui ở các mức 500 ppm, 1000 ppm và 2000 ppm đã được thử nghiệm bảo quản thịt bò xay trong 7 ngày, giúp duy trì tỷ lệ oxy hóa lipid ở mức thấp (40,29% - 43,14%) tốt hơn chất chống oxy hóa tổng hợp (52,23%) [8].
Năm 2023, một nghiên cứu phát hiện các alkaloid trong lá maqui gồm aristoteline, hobartine và một alkaloid mới tên makomakinol [2]. Khi đo điện sinh lý tế bào, aristoteline và hobartine ức chế kênh NaV1.8 (kênh liên quan đến dẫn truyền cảm giác đau) với IC50 lần lượt là 68 +- 3 microM và 54 +- 1 microM [2]. Hobartine gây dịch chuyển phân cực màng kích hoạt kênh, góp phần giải thích kinh nghiệm dùng lá giảm đau truyền thống của người bản địa Mapuche [2].
Khoảng cách từ ống nghiệm đến cơ thể con người
Tổng quan y học năm 2016 đã khẳng định rằng quả maqui có bề dày sử dụng truyền thống như làm thuốc se, bổ và trị tiêu chảy [1]. Quả chứa nhiều phân tử hoạt tính sinh học như anthocyanin, flavonoid, alkaloid, các dẫn xuất cinnamic acid và benzoic acid [1]. Nhiều tác dụng được ghi nhận trong các tài liệu gồm chống oxy hóa, bảo vệ tế bào thụ cảm quang trước ánh sáng khả kiến, ức chế alpha-glucosidase, ức chế lipase tụy, chống viêm hay ức chế peroxy hóa màng lipid [1].
Tuy vậy, tổng quan nhấn mạnh rõ ràng: phần lớn các công dụng trị liệu dân tộc học mới chỉ được hỗ trợ bởi các thử nghiệm in vitro [1]. Vẫn cần thêm các nghiên cứu sâu hơn về từng hợp chất đơn lẻ, cơ chế hoạt động, độc tính, tác dụng phụ cũng như các thử nghiệm lâm sàng đối chứng trên người [1]. Việc biến một chỉ số chống oxy hóa cao trong ống nghiệm thành kết luận "thần dược chống lão hóa vượt bậc" cho con người là suy diễn thiếu căn cứ khoa học vững chắc [3], [1].
Hiểu lầm phổ biến về các loại "siêu trái cây"
Nhiều người tiêu dùng lầm tưởng rằng uống nước ép hay viên nén maqui berry đậm đặc là có thể ngăn chặn hoàn toàn quá trình già đi của tế bào. Trên thực tế, các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên khi đi vào hệ tiêu hóa người không thể giữ nguyên 100% cấu trúc để đi tới từng tế bào như trong môi trường nuôi cấy [3].
Một hiểu lầm khác là cho rằng chiết xuất từ quả luôn có hoạt tính mạnh nhất. Dữ liệu khoa học cho thấy chiết xuất lá của cây Aristotelia chilensis thậm chí cần nồng độ thấp hơn 50 lần so với dịch chiết quả thô để ức chế 50% gốc tự do DPPH [6]. Do đó, người tiêu dùng không nên mù quáng tin vào những lời quảng cáo thổi phồng công dụng vượt trội của quả tươi hay dịch chiết quả.
Nhóm đối tượng cần thận trọng
Dù maqui berry là loại trái cây bản địa được sử dụng từ lâu đời, các sản phẩm cô đặc hay viên chiết xuất liều cao vẫn cần được tiếp cận cẩn trọng [1]. Hiện tại các nghiên cứu khoa học chủ yếu tập trung trên mô hình tế bào, enzym, vi sinh vật hoặc mô hình bảo quản thực phẩm [3], [5], [7], [8].
Chưa có đầy đủ dữ liệu an toàn và thử nghiệm lâm sàng trên phụ nữ có thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ [1]. Các hợp chất trong maqui có khả năng ức chế mạnh enzym aldose reductase và pancreatic alpha-amylase [5], do đó những người đang điều trị đái tháo đường hoặc đang dùng thuốc hạ đường huyết cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng chế phẩm bổ sung để tránh nguy cơ tương tác thuốc. Người có bệnh lý nền về tim mạch, huyết áp hoặc đang sử dụng thuốc giảm đau, tác động thần kinh cũng nên thận trọng do lá cây chứa các alkaloid có hoạt tính trên kênh dẫn truyền ion [2].
Lời khuyên áp dụng vào chế độ dinh dưỡng hàng ngày
Nếu bạn yêu thích hương vị của maqui berry, hoàn toàn có thể sử dụng bột quả hoặc quả sấy khô với lượng vừa phải như một phần của chế độ ăn đa dạng. Có thể kết hợp một lượng nhỏ bột maqui vào sữa chua, sinh tố hoặc cháo yến mạch vào bữa sáng hoặc các bữa phụ.
Không nên kỳ vọng maqui berry sẽ trở thành giải pháp độc tôn chữa khỏi bệnh hay xóa mờ dấu vết thời gian. Một chế độ ăn lành mạnh giàu rau xanh bản địa, trái cây tươi theo mùa, uống đủ nước, kết hợp rèn luyện thể chất và ngủ đủ giấc mới là nền tảng chống lão hóa toàn diện và bền vững nhất cho cơ thể.







