Nhiều người tập luyện thường dùng thanh protein bar làm bữa phụ tiện lợi. Nhãn sản phẩm luôn ghi nổi bật dòng chữ "healthy" hay "giàu đạm". Thực tế, chất lượng đạm bên trong không phải lúc nào cũng tối ưu như quảng cáo.

Nhiều sản phẩm chứa tỷ lệ carbohydrate cao cùng phụ gia làm ngọt. Khả năng tiêu hóa và hấp thu đạm thực tế cũng thấp hơn so với dạng bột hay thực phẩm tự nhiên [1, 3]. Người tiêu dùng cần đọc kỹ bảng thành phần thay vì chỉ nhìn vào con số tổng lượng protein in lớn ngoài bao bì.

Giá trị dinh dưỡng thực tế trên nhãn mác

Một thanh protein tiêu chuẩn trên thị trường thường chứa tỷ lệ protein từ 20% đến 40% [1]. Tỷ lệ carbohydrate dao động trong khoảng rộng từ 10% đến 50%, trong khi chất béo chiếm 10% đến 15% [1]. Như vậy, lượng đường bột có thể cao hơn cả lượng đạm thực tế trong cùng một thanh [1].

Thậm chí ở một số dạng bánh dinh dưỡng cho vận động viên, lượng tinh bột và đường chiếm tới 58,7%, lượng đạm chỉ đạt 12,4% và chất béo là 9% [2]. Tổng năng lượng của các loại thanh này có thể đạt 375,2 kcal/100 g [2] hoặc lên tới 400 đến 450 kcal [3]. Nếu không kiểm soát lượng ăn, người dùng rất dễ nạp thừa calo.

Nhiều người lầm tưởng protein bar là thực phẩm ăn kiêng tuyệt đối. Lượng chất béo trong các sản phẩm này biến thiên từ 1,28% đến 17,43% tùy nguyên liệu sản xuất [3]. Do đó, thanh bar cung cấp lượng calo đậm đặc hơn nhiều so với một bữa ăn nhẹ thông thường.

Đường và siro phụ gia: Yếu tố kết dính ẩn sau vị ngọt

Để tạo hình và giữ độ dẻo, nhà sản xuất thường dùng siro glucose, fructose hoặc siro maltose [1]. Những chất này vừa cung cấp năng lượng vừa đóng vai trò chất kết dính hạt và bột protein [1]. Ngoài ra, sản phẩm còn bổ sung các chất điều vị và chất ổn định để tăng hạn dùng cũng như cải thiện độ mịn [1].

Việc dùng siro đường khiến chỉ số đường huyết của thanh đạm tăng lên. Một số nghiên cứu cố gắng thay thế một phần siro glucose bằng các loại bột trái cây tự nhiên để giảm độ ngọt nhân tạo và tăng vi chất [4]. Nghiên cứu chỉ ra việc thay thế 5% đến 15% siro bằng bột quả giúp tăng chất xơ và chất chống oxy hóa [4].

Tuy nhiên, phần lớn thanh protein công nghiệp vẫn dựa vào chất tạo ngọt và siro lỏng để hạ giá thành. Người tiêu dùng cần lưu ý các tên gọi khác nhau của đường trên nhãn phụ. Tên gọi siro maltose hay fructose bản chất vẫn là nguồn carbohydrate hấp thu nhanh [1].

Khả năng hấp thu protein không đạt mức kỳ vọng

Một nghiên cứu năm 2025 phân tích 1.641 thanh protein thương mại từ cơ sở dữ liệu OpenFoodFacts.org để đánh giá chất lượng dinh dưỡng [5]. Nghiên cứu ghi nhận 81% số thanh đạt tiêu chuẩn nhãn "giàu protein" do lượng đạm vượt mức 20% tổng năng lượng [5]. Bốn mẫu bar đại diện cho 4 nguồn đạm khác nhau được đưa vào mô hình tiêu hóa mô phỏng in vitro Infogest [5].

Kết quả cho thấy độ tiêu hóa protein trong cấu trúc thanh bar giảm xuống chỉ còn 47% đến 81% so với khi thử nghiệm protein ở dạng tinh khiết đơn lẻ [5]. Chỉ số chất lượng đạm DIAAS và PDCAAS đo được đều ở mức tương đối thấp [5]. Ngay cả thanh dùng hoàn toàn đạm sữa (WPC, MPC) cũng chỉ đạt DIAAS tối đa là 61 và PDCAAS là 62 [5].

Nguyên nhân chính là ma trận thực phẩm gồm chất béo, chất xơ và carbohydrate đã cản trở khả năng tiếp cận của enzyme tiêu hóa với các axit amin thiết yếu [5]. Ngoài ra, việc phối trộn thêm các nguồn đạm giá trị sinh học thấp như collagen làm giảm chất lượng tổng thể của sản phẩm [5].

Nghiên cứu đối chứng năm 2025 giữa thanh bar thử nghiệm và sản phẩm thương mại gốc đậu nành cũng ghi nhận thanh protein công nghiệp dùng nhiều phụ gia ổn định cấu trúc [1]. Kiểm tra bảo quản ở nhiệt độ 4 độ C trong 14 ngày cho thấy thanh protein dễ thay đổi độ cứng khi nén thủ công [1]. Giới hạn của nghiên cứu này là quy mô thử nghiệm nhỏ, chưa đo độ ẩm cơ học chuyên sâu [1].

Đạm thực vật và đạm động vật trong thanh bar

Nhiều loại thanh bar kết hợp giữa đạm thực vật từ đậu nành, gạo, đậu Hà Lan hoặc các loại đậu khác [1, 4]. Nghiên cứu năm 2021 về thanh ngũ cốc bổ sung bột đậu cho thấy thanh làm từ bột đậu trắng cowpea đạt hàm lượng protein 4,91 g/100 g cùng các khoáng chất như phốt pho, magie [6]. Các thanh này duy trì được độ ổn định với hoạt độ nước dưới 0,557 trong 90 ngày [6].

Một nghiên cứu năm 1998 thử nghiệm trên chuột ăn chế độ 10% protein từ các thanh ngũ cốc pha hạt đậu phộng [7]. Kết quả đo tỷ số hiệu quả protein (PER) đạt từ 2,57 đến 2,59 và tỷ số protein ròng (NPR) đạt 3,95 đến 3,99 trên các mẫu có hàm lượng đạm 14,23% [7]. Thanh có tỷ lệ xơ thô cao 2,27% cho điểm chấp nhận cảm quan tốt [7].

Đạm váng sữa (whey) thường được chọn do giàu axit amin thiết yếu phân nhánh gồm leucine, isoleucine, lysine và valine [8]. Một nghiên cứu năm 2022 về thanh protein hữu cơ dùng Whey Protein Concentrate (WPC-80) xác định được 17 axit amin, trong đó có 10 axit amin thiết yếu [8]. Tuy nhiên, chất lượng axit amin trong thanh chứa đạm váng sữa cũng chịu biến đổi theo thời gian bảo quản ở nhiệt độ phòng [8].

Nghiên cứu cũng ghi nhận thanh protein dùng đạm sữa cô đặc bảo quản ở điều kiện nhiệt độ phòng khoảng 22 độ C có độ ẩm tăng dần từ 15,4 đến 16,8 g/100 g sau 42 ngày do ảnh hưởng độ ẩm môi trường [8]. Bao bì kim loại đóng vai trò quan trọng trong việc giữ độ ổn định cảm quan và vi sinh cho các sản phẩm này [5, 7].

Nhận diện các bẫy dinh dưỡng thường gặp

Nhiều người nghĩ rằng cứ có nhãn "protein bar" thì sản phẩm đó chứa ít năng lượng và không gây tăng cân. Trên thực tế, mức calo từ 375 đến 450 kcal tương đương một bát phở hoặc một đĩa cơm nhỏ [5, 8]. Việc ăn thêm thanh protein ngoài các bữa chính dễ dẫn tới dư thừa calo mà người dùng không nhận ra.

Hiểu lầm thứ hai là cơ thể sẽ hấp thu toàn bộ số gram đạm ghi ngoài bao bì. Ma trận cấu trúc thanh bar khiến tỷ lệ tiêu hóa suy giảm rõ rệt so với bột protein lắc pha nước [5]. Hơn nữa, sự hiện diện của collagen trong thành phần chỉ có tác dụng tạo độ mềm dẻo nhưng không đem lại giá trị cao cho sự tổng hợp cơ bắp do chỉ số DIAAS thấp [5].

Ngoài ra, hàm lượng chất xơ cũng là tiêu chí cần nhìn nhận đúng. Tiêu chuẩn dinh dưỡng quy định thực phẩm được coi là "nguồn chất xơ" khi có ít nhất 3 g chất xơ trên 100 g, hoặc "giàu chất xơ" khi đạt từ 6 g trên 100 g [3]. Nhiều sản phẩm ghi giàu chất xơ nhưng nguồn xơ này chủ yếu đến từ phụ gia tổng hợp chứ không phải từ rau quả tự nhiên.

Những ai cần thận trọng khi sử dụng

Người mắc bệnh tiểu đường hoặc rối loạn đường huyết cần đặc biệt chú ý đến lượng carbohydrate và siro phụ gia trong thanh protein [1]. Các thành phần siro glucose, fructose chuyển hóa nhanh có thể làm tăng đường huyết đột ngột [1]. Cần kiểm tra kỹ lượng carb khả dụng (net carb) trên nhãn dinh dưỡng trước khi dùng.

Người thừa cân hoặc đang trong giai đoạn cắt giảm calo khắt khe không nên lạm dụng thanh protein thay cho bữa phụ. Mức năng lượng từ 375 đến 450 kcal/100 g khiến việc thâm hụt calo trở nên khó khăn [5, 8]. Ăn một thanh đạm nhỏ không tạo cảm giác no lâu bằng thực phẩm tươi nguyên bản.

Người có hệ tiêu hóa nhạy cảm hoặc hội chứng ruột kích thích nên cẩn trọng với các phụ gia tạo ngọt và nguồn đạm pha tạp. Tỷ lệ tiêu hóa kém của cấu trúc thanh bar (chỉ đạt 47% đến 81%) có thể gây cảm giác đầy bụng, khó tiêu kéo dài sau khi ăn [5].

Hướng dẫn lựa chọn và sử dụng hiệu quả

Khi mua thanh bar, cần ưu tiên sản phẩm có tỷ lệ protein đạt từ 30% đến 40% và lượng carbohydrate dưới mức 20% [1]. Đọc kỹ danh sách nguyên liệu: nguồn đạm từ whey cô đặc (WPC) hoặc đạm sữa (MPC) mang lại cấu hình axit amin tốt hơn các loại pha độn collagen [1, 7].

Chỉ nên dùng thanh protein vào các thời điểm thực sự cần thiết, ví dụ như sau buổi tập nặng khi không có điều kiện ăn bữa chính ngay. Không nên biến thanh protein thành nguồn cung cấp đạm thường nhật mỗi ngày. Hãy kết hợp bổ sung đạm từ ức gà, trứng, cá, sữa hạt để cơ thể nhận đủ dinh dưỡng hoàn chỉnh.

Nên bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát hoặc ngăn mát tủ lạnh để hạn chế sự biến tính axit amin và giữ độ ẩm tối ưu [3, 7]. Tránh để thanh bar tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng hoặc môi trường ẩm ướt trong thời gian dài vì độ ẩm có thể tăng cao làm suy giảm chất lượng [8].

Protein bar là giải pháp thay thế tạm thời cho sự tiện lợi, không phải là thần dược dinh dưỡng. Đọc kỹ nhãn thành phần và hiểu rõ tỷ lệ dưỡng chất thực tế sẽ giúp bạn sử dụng sản phẩm thông minh, tránh nạp thêm đường thừa vào cơ thể.