Nhiều người có thói quen bổ sung rong biển vào thực đơn với mong muốn kiểm soát chỉ số huyết áp tự nhiên. Quan niệm phổ biến thường quy công dụng hạ áp này cho khoáng chất kali hỗ trợ bài tiết natri thừa. Tuy nhiên, các phát hiện y sinh học hiện đại chỉ ra cơ chế then chốt khác: các chuỗi peptide hoạt tính sinh học ức chế trực tiếp men chuyển angiotensin (ACE-1) [1, 2].
Câu trả lời ngắn gọn: Lợi ích hạ áp nổi bật từ rong biển—đặc biệt là rong wakame (Undaria pinnatifida)—được kích hoạt chủ yếu nhờ các phân tử peptide có khả năng ngăn chặn co thắt mạch máu [2, 4]. Bổ sung rong biển đem lại hoạt chất sinh học tự nhiên, hỗ trợ huyết áp thông qua can thiệp hệ thống sinh hóa nội sinh [1, 5].
Hệ thống RAAS và nguyên lý kiểm soát huyết áp
Huyết áp tăng cao là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây tử vong toàn cầu [1]. Bệnh lý này cướp đi sinh mạng của khoảng 9,4 triệu người mỗi năm trên thế giới [2]. Khi chỉ số huyết áp tâm thu vượt 140 mm Hg hoặc huyết áp tâm trương vượt 90 mm Hg, cơ thể đã bước vào trạng thái tăng huyết áp lâm sàng [2].
Hệ thống Renin-Angiotensin-Aldosterone (RAAS) giữ vai trò then chốt điều hòa áp lực máu và cân bằng dịch [1, 6]. Renin cắt angiotensinogen tạo thành angiotensin I [6, 7]. Sau đó, enzym chuyển Angiotensin-I (ACE-1; EC 3.4.15.1) xúc tác chuyển hóa angiotensin I thành angiotensin II [1, 5, 6].
Angiotensin II là chất gây co mạch cực mạnh, tác động lên cả động mạch lẫn tĩnh mạch làm tăng huyết áp [1, 5]. Đồng thời, enzym ACE còn thúc đẩy quá trình thoái giáng chất giãn mạch bradykinin [3]. Chặn đứng chu trình này bằng chất ức chế men ACE trở thành đích đến y học quan trọng bậc nhất [2, 5, 6].
Bằng chứng ức chế men ACE từ peptide rong wakame
Chiết xuất từ rong nâu wakame (Undaria pinnatifida) chứa các peptide có hoạt lực ức chế enzym ACE-I rõ rệt [2, 4]. Nghiên cứu phân lập bốn đoạn tetrapeptide từ dịch thủy phân rong wakame ghi nhận khả năng ức chế ACE-I trong ống nghiệm và hạ áp sống động trên mô hình chuột tăng huyết áp vô căn (SHR) [1]. Chiết xuất nước nóng từ loài này cũng thu hồi được nhiều phân tử dipeptide giá trị [1].
Liều đơn 50 mg/kg thể trọng các dipeptide Tyr-His, Phe-Tyr và Ile-Tyr giúp hạ huyết áp tâm thu (SBP) lần lượt 50, 46 và 33 mm Hg sau 3 giờ ở chuột SHR [1]. Phân tử dipeptide Lys-Tyr phát huy tác dụng chậm hơn nhưng làm hạ SBP tới 45 mm Hg sau 6 giờ [1]. Liệu trình dùng lặp lại liên tục 7 ngày với liều 10 mg/kg thể trọng/ngày các peptide này tiếp tục duy trì hiệu quả hạ huyết áp rõ rệt [1].
Sản phẩm ứng dụng từ wakame như Wakame Jelly tại Nhật Bản đã khai thác thành công chuỗi peptide FY, VY và IY [4]. Sản phẩm này cùng các thực phẩm chức năng chứa peptide IPP, VPP đã được Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản phê duyệt chứng nhận FOSHU nhờ bằng chứng hạ huyết áp thuyết phục [4].
Thử nghiệm lâm sàng năm 2001 do nhóm tác giả Hata dẫn đầu cũng ghi nhận việc tiêu thụ rong wakame (Undaria pinnatifida) giúp giảm đáng kể cả huyết áp tâm thu lẫn tâm trương ở bệnh nhân tăng huyết áp [3]. Nghiên cứu này ghi nhận vai trò hạ áp gắn liền với polysaccharide alginate trong rong [3].
Tiềm năng mở rộng từ các chủng rong biển khác
Không riêng wakame, nhiều loài rong biển khác sở hữu peptide kháng tăng huyết áp vượt trội. Nghiên cứu năm 2022 trên rong nâu Laminaria digitata cho thấy dịch lọc protein thủy phân ức chế men ACE-1 tới 75% so với thuốc chuẩn Captopril ở nồng độ 1 mg/mL [5]. Chỉ số IC50 (nồng độ ức chế 50% enzym) của dịch lọc này đạt 590 microg/mL, tiệm cận hiệu lực thuốc Captopril với IC50 đạt 500 microg/mL [5]. Quá trình thủy phân bột protein giúp tăng 9% hàm lượng đạm so với rong ban đầu, cung cấp 53,65 g acid amin trên 100 g mẫu với hơn 32% acid amin thiết yếu [5].
Công bố năm 2025 trên ba loại rong biển Alaria esculenta, Ulva lactuca và Palmaria palmata ghi nhận hoạt tính sinh học đa cơ chế [6]. Phân đoạn peptide từ rong đỏ P. palmata đạt chỉ số IC50 ức chế ACE-1 ở mức 94,29 +- 3.07 microg/mL, tương đương thuốc Captopril (IC50 91,83 +- 2.68 microg/mL) [6]. Chiết xuất polyphenol từ rong A. esculenta ức chế enzym alpha-amylase và lipase vượt trội so với acarbose và orlistat [6].
Đối với rong lục chi Ulva, enzym phân giải papain giúp định danh 48 peptide mới cùng chuỗi peptide PAFG (U. lathrata), chuỗi IP và AFL (U. rigida) có khả năng ức chế cả ACE-1 lẫn renin [7]. Các chuỗi FGMPLDR và MELVLR từ dịch thủy phân Ulva intestinalis cũng thể hiện đặc tính hạ áp mạnh mẽ [7].
Đánh giá giá trị sinh học và giới hạn chuyển hóa
Các thuốc hóa dược ức chế ACE tổng hợp như captopril, enalapril hay alacepril thường đi kèm nhiều tác dụng phụ: tụt huyết áp quá mức, ho khan dai dẳng và suy giảm chức năng thận [1]. Do đó, peptide nguồn gốc thực phẩm được xem là giải pháp thay thế an toàn hơn cho người tiền tăng huyết áp hoặc có triệu chứng nhẹ chưa cần kê đơn [2, 6].
Tuy nhiên, hoạt tính ức chế trong phòng thí nghiệm không phải lúc nào cũng chuyển hóa thành hiệu quả hạ áp thực tế trên cơ thể sống [8]. Hoạt chất peptide khi uống phải vượt qua hàng rào enzym tiêu hóa của người và giữ nguyên cấu trúc khi ngấm qua thành ruột vào máu [8]. Peptide chứa (hydroxy)proline thường kháng men tiêu hóa tốt hơn [8].
Các chuỗi peptide ngắn di chuyển qua ruột nguyên vẹn theo cơ chế tế bào hoặc gian bào [8]. Chiều dài chuỗi càng ngắn thì hoạt lực sinh học hấp thu càng cao [8]. Ngoài peptide, các thành phần polyphenol chống oxy hóa và alginate trong rong biển cũng phối hợp hỗ trợ cải thiện áp lực dòng máu [3].
Những hiểu lầm cần tránh khi dùng rong biển
Nhiều người lầm tưởng ăn rong biển thô với số lượng lớn sẽ lập tức hạ huyết áp như uống thuốc tây. Thực tế, hàm lượng protein thô ban đầu trong rong biển tự nhiên chỉ đạt khoảng 15,08% và cần quy trình enzyme cắt nhỏ tế bào mới giải phóng được peptide có hoạt tính [5]. Ăn rong nguyên bản không đồng nghĩa cơ thể hấp thu đủ lượng peptide tự do đạt ngưỡng điều trị [1, 8].
Quan niệm cho rằng chỉ có kali mới tạo nên giá trị tim mạch của rong biển cũng là thiếu sót. Khoáng chất chỉ đóng góp một phần cân bằng điện giải, trong khi các peptide hoạt tính sinh học, polyphenol và alginate can thiệp trực tiếp vào enzym gây co thắt lòng mạch [1, 5]. Rong biển không phải phương thuốc chữa khỏi hoàn toàn bệnh tăng huyết áp mạn tính.
Nhóm đối tượng cần thận trọng
Người suy thận tiến triển hoặc tổn thương chức năng thận cần cẩn trọng cao độ trước khi bổ sung nhiều rong biển [1]. Bản thân các hoạt chất ức chế men chuyển hay nồng độ khoáng chất cô đặc trong thảo dược biển có thể làm gia tăng gánh nặng bài tiết [1].
Những người đang sử dụng thuốc ức chế ACE tổng hợp (như captopril, enalapril) hoặc thuốc hạ áp khác không được tự ý kết hợp bừa bãi liều lượng cao chiết xuất rong biển [1]. Sự cộng dồn tác dụng có thể dẫn đến nguy cơ hạ huyết áp quá mức [1]. Bệnh nhân có bệnh nền chuyển hóa bắt buộc phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi áp dụng.
Hướng dẫn áp dụng khoa học vào bữa ăn
Nên đưa rong biển vào thực đơn với lượng vừa phải, ổn định thay vì ăn dồn dập trong một bữa. Các món canh rong biển wakame nấu chín nhẹ với nhiệt độ vừa phải giúp bảo toàn cấu trúc acid amin và hỗ trợ giải phóng một phần peptide dễ tiêu [1, 2].
Ưu tiên chọn các nguồn rong biển sạch, ít ướp muối tinh để tránh nạp thừa natri làm phản tác dụng giãn mạch. Kết hợp rong biển cùng chế độ ăn giàu chất xơ, cân bằng dinh dưỡng và uống đủ nước để tối ưu hóa khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa [3, 8].
Tóm lại, tác động hạ áp của rong biển wakame và các loài rong biển nói chung đến từ chuỗi peptide hoạt tính ức chế men ACE bên cạnh các vi chất tự nhiên [2, 5]. Hãy sử dụng rong biển như một thực phẩm hỗ trợ dinh dưỡng lành mạnh, duy trì lối sống khoa học và tuân thủ chặt chẽ chỉ định điều trị y tế chuyên sâu.









