Dây bá (tên khoa học: Scindapsus officinalis) là loại cây quen thuộc trong y học cổ truyền phương Đông, thường được người dân tìm kiếm với hy vọng hỗ trợ trị các chứng nhiễm trùng tiêu hóa hay viêm nhiễm ngoài da. Khi tình trạng vi khuẩn kháng kháng sinh gia tăng, nhiều người bắt đầu đặt câu hỏi liệu quả dây bá có thực sự chứa các hoạt chất giúp diệt sạch tụ cầu khuẩn hay vi khuẩn đường ruột như lời đồn thổi hay không.
Tuy nhiên, xét từ góc độ khoa học thực chứng, hiện chưa có dữ liệu nghiên cứu trực tiếp chứng minh dịch chiết quả dây bá có khả năng kháng các chủng tụ cầu (Staphylococcus) hay vi khuẩn đường ruột in vitro. Các nghiên cứu hiện tại về cây dây bá (Scindapsus officinalis) chỉ mới dừng lại ở việc đánh giá hoạt tính chống oxy hóa, độc tính tế bào và ức chế khối u trên mô hình động vật thí nghiệm, hoàn toàn vắng bóng khảo sát phổ kháng khuẩn trên các mầm bệnh nói trên.
Cơ chế tác động và những nhầm lẫn tên gọi
Khi tìm kiếm thông tin về hoạt tính sinh học của thảo dược, người đọc rất dễ bị nhầm lẫn giữa dây bá (Scindapsus officinalis) và nhiều loài thực vật hoặc nấm khác mang tên định danh "officinalis" như xô thơm (Salvia officinalis), tía tô đất (Melissa officinalis) hay nấm dược liệu (Fomitopsis officinalis). Sự trùng lặp tên loài khiến nhiều lời đồn đoán dân gian tự gán ghép tác dụng ức chế vi khuẩn của cây khác cho quả dây bá.
Cơ chế kháng khuẩn của thực vật thường phụ thuộc vào các nhóm chất như tinh dầu, terpenoid hoặc polyphenol có khả năng phá vỡ cấu trúc màng tế bào vi khuẩn. Dù cây dây bá chứa các hợp chất phenol và chất chuyển hóa tự nhiên, các nhà khoa học chưa thực hiện các thử nghiệm chuẩn độ nồng độ ức chế tối thiểu trên vi khuẩn đường ruột để xác lập cơ chế tác động.
Nghiên cứu thực tế trên cây dây bá nói gì?
Cho tới nay, các công bố khoa học về quả dây bá tập trung vào đặc tính chống oxy hóa và khảo sát độc tính sinh học hơn là hoạt tính diệt khuẩn.
Một nghiên cứu công bố năm 2011 đã tiến hành đánh giá khả năng chống oxy hóa và kháng ung thư từ dịch chiết quả dây bá (Scindapsus officinalis) [1]. Trong nghiên cứu này, các nhà khoa học thử nghiệm độc tính in vitro bằng phương pháp gây chết ấu trùng tôm (Artemia salina) ở liều 1–10 mcg/ml [1]. Độ sống của tế bào được kiểm tra bằng xét nghiệm nhuộm Trypan blue ở các liều 20, 40, 80, 120 và 160 mcg/ml hòa tan trong dung môi DMSO 0,1%, cùng xét nghiệm chuyển hóa MTT [1]. Trên chuột bạch dòng Swiss albino mang tế bào khối u EAC (1 x 10^6 tế bào/chuột), dịch chiết quả dây bá được cho uống với liều 100 và 200 mg/kg/ngày [1]. Kết quả ghi nhận sự gia tăng thời gian sống trung bình của chuột, cùng sự cải thiện các chỉ số huyết học và enzyme chống oxy hóa mô như SOD, CATALASE, GPx, GST [1]. Nghiên cứu này chỉ dừng lại ở mô hình khối u và chống oxy hóa, không chứa dữ liệu khảo sát vi khuẩn đường ruột hay tụ cầu [1].
Năm 2019, một nghiên cứu khác công bố việc phân lập được năm este caffeoyl cyclobutantetraol mới (đánh số từ 1 đến 5) và một este hydroxycinnamoyl cyclobutantetraol (đánh số 6) từ cây dây bá (Scindapsus officinalis) [2]. Các hợp chất này được kiểm tra hoạt tính độc tế bào ung thư vú MCF-7 ở người, hoạt tính kháng viêm qua ức chế sản sinh nitric oxide (NO) và khả năng dọn gốc tự do DPPH in vitro [2]. Hợp chất số 1 thể hiện khả năng chống oxy hóa mạnh với giá trị IC50 là 59,2 mcM [2]. Các hợp chất từ 1 đến 6 chỉ biểu hiện tác dụng ức chế yếu lên việc sản sinh NO và hầu như không gây độc lên tế bào ung thư MCF-7 [2]. Toàn bộ thử nghiệm này không đánh giá tính kháng khuẩn trên bất kỳ chủng tụ cầu hay vi khuẩn đường ruột nào [2].
Bằng chứng kháng khuẩn từ các cây thuốc họ hàng mang tên "officinalis"
Nếu như quả dây bá chưa có bằng chứng kháng khuẩn rõ ràng, thì các loài thảo dược khác mang tên gọi "officinalis" lại được ghi nhận hoạt tính ức chế vi khuẩn tương đối phong phú trong các đĩa nuôi cấy in vitro.
Cây tía tô đất (Melissa officinalis) chứa tinh dầu có tác dụng in vitro tốt đối với các vi khuẩn Gram âm như Pseudomonas aeruginosa, Salmonella enteritidis, Salmonella typhi, Escherichia coli và các chủng Shigella [3]. Hoạt tính mạnh nhất của tinh dầu tía tô đất thể hiện trên E. coli và các chủng Shigella sonnei đa kháng thuốc [3]. Tinh dầu tía tô đất có nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) từ 72,0 đến 1000,3 mcg/mL đối với mầm bệnh truyền qua thực phẩm, tương đương tinh dầu hương thảo nhưng yếu hơn kháng sinh ciprofloxacin (MIC từ 2,5 đến 62,2 mcg/mL) [3]. Dịch chiết tía tô đất cũng ức chế các chủng Gram dương như S. lutea, S. aureus và B. cereus với đường kính vòng ức chế từ 10,7 đến 19,3 mm [3]. Nước sắc từ cây này thể hiện hoạt tính đáng kể trên P. aeruginosa, Salmonella typhimurium tương đương hoặc vượt trội kháng sinh streptomycin và ampicillin [3].
Đối với cây xô thơm (Salvia officinalis), nghiên cứu năm 2022 khảo sát tinh dầu ở ba giai đoạn sinh trưởng cho thấy tác dụng diệt khuẩn trên các chủng Listeria monocytogenes, Staphylococcus aureus, Bacillus subtilis, Proteus mirabilis, Escherichia coli và Salmonella typhimurium [4]. Một nghiên cứu năm 2017 cũng ghi nhận dịch chiết Salvia officinalis có hoạt tính kháng khuẩn in vitro trên các vi khuẩn gây bệnh phân lập từ phân hươu đỏ [5]. Cây xô thơm chứa các hợp chất camphor, thujone, 1,8-cineole kháng được B. subtilis, B. cereus [6]. Hai triterpenoid của cây là acid oleanolic và acid ursolic có khả năng ức chế vi khuẩn đa kháng như tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA), trong đó acid ursolic có tác dụng trên Enterococcus faecium mạnh hơn ampicillin [6].
Riêng loài nấm dược liệu Fomitopsis officinalis, nghiên cứu năm 2018 cho biết nấm thể hiện khả năng kháng virus cúm gia cầm H5N1 và cúm người H3N2 từ dịch chiết nước (tỷ lệ 1 g sinh khối/5 mL nước) với chỉ số trung hòa lần lượt là 3,0 và 1,5 [7]. Dù nấm có hoạt tính kháng khuẩn từ dẫn xuất coumarine, đối tượng tác động chủ yếu được nhắc tới là Mycobacterium tuberculosis hoặc Yersinia pseudotuberculosis [7].
Dữ liệu phong phú trên các loài thảo dược khác càng cho thấy sự thiếu hụt nghiêm trọng về bằng chứng kháng khuẩn in vitro đối với riêng quả dây bá (Scindapsus officinalis).
Hiểu lầm thường gặp và giới hạn bằng chứng
Nhiều người tin rằng quả dây bá là thảo dược truyền thống nên có thể dùng đun nước uống để tiêu diệt vi khuẩn đường ruột, hỗ trợ chữa tiêu chảy, ngộ độc thức ăn hoặc giã đắp chữa mụn nhọt do tụ cầu. Đây là nhận định hoàn toàn thiếu căn cứ khoa học.
Thực tế, dữ liệu về Scindapsus officinalis chỉ dừng lại ở mức thử nghiệm hóa học và độc tính trên tế bào, động vật nhỏ để phục vụ nghiên cứu chống ung thư và chống oxy hóa [5, 7]. Chưa có nghiên cứu in vitro nào chuẩn hóa phổ kháng khuẩn của dịch chiết quả dây bá trên Staphylococcus aureus hay các chủng trực khuẩn đường ruột như E. coli, Salmonella. Do đó, không thể dùng quả dây bá như một biện pháp thay thế kháng sinh hay bài thuốc diệt khuẩn.
Ai nên thận trọng khi tiếp cận thảo dược này?
Người đang mắc các bệnh nhiễm trùng đường tiêu hóa cấp tính như tiêu chảy nặng, sốt do vi khuẩn xâm lấn tuyệt đối không tự ý uống dịch chiết quả dây bá để diệt khuẩn. Việc trì hoãn điều trị y tế chuẩn có thể dẫn đến mất nước nguy hiểm và biến chứng nhiễm trùng huyết.
Bệnh nhân nhiễm tụ cầu ngoài da gây viêm mô tế bào, mụn mủ cũng không nên đắp các loại bột hay dịch chiết quả dây bá chưa được kiểm nghiệm vô trùng lên vết thương hở. Hành động này tiềm ẩn nguy cơ bội nhiễm thứ phát.
Phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú, trẻ nhỏ và người có bệnh nền mạn tính cần hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng bất kỳ chế phẩm nào từ dây bá.
Gợi ý áp dụng an toàn trong thực tế
Vì các bằng chứng khoa học về tính kháng khuẩn của quả dây bá trên tụ cầu và vi khuẩn đường ruột hiện chưa được xác lập, người tiêu dùng không nên tự ý thu hái hay chế biến quả dây bá với mục đích khử trùng hay trị bệnh nhiễm khuẩn.
Khi gặp vấn đề về nhiễm khuẩn tiêu hóa hoặc nghi ngờ nhiễm tụ cầu khuẩn, người bệnh cần đến cơ sở y tế để được thăm khám, làm kháng sinh đồ nếu cần và tuân thủ đơn thuốc của bác sĩ. Nếu muốn bổ sung các chất chống oxy hóa tự nhiên, hãy duy trì chế độ ăn đa dạng rau quả tươi sạch và tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng thay vì tìm kiếm các loại dược liệu chưa rõ liều lượng an toàn.
Quả dây bá (Scindapsus officinalis) có thể là đối tượng tiềm năng cho các nghiên cứu chống oxy hóa, nhưng tác dụng kháng khuẩn của nó vẫn chưa được chứng minh trên thực tế. Người dân cần sáng suốt phân biệt giữa các loài thảo dược, không tự ý dùng dược liệu thay thế thuốc chữa bệnh khi chưa có khuyến cáo y khoa chính thức.

