Trong dân gian và các bài thuốc cổ truyền truyền miệng, vảy tê tê từ lâu đã được gán cho nhiều tác dụng đặc biệt như thông sữa, tiêu sưng hay hỗ trợ điều trị các bệnh nan y. Thậm chí nhiều người sẵn sàng chi trả những khoản tiền rất lớn để tìm kiếm loại vảy này với niềm tin mù quáng vào khả năng bồi bổ và chữa lành thần kỳ. Tuy nhiên, y học hiện đại và các cơ quan quản lý y tế quốc tế hiện nay đều đưa ra khuyến cáo mạnh mẽ về việc ngừng hoàn toàn việc sử dụng vảy tê tê làm thuốc.
Lý do trực tiếp cho khuyến cáo này là các nghiên cứu khoa học kiểm chứng nghiêm ngặt cho thấy vảy tê tê hoàn toàn không có hiệu quả lâm sàng đặc biệt nào, trong khi việc thu gom, chế biến trôi nổi từ các nguồn buôn bán bất hợp pháp tiềm ẩn nguy cơ rất lớn về mặt an toàn vệ sinh và chất lượng dược phẩm đối với sức khỏe người tiêu dùng.
Niềm tin dân gian và những công dụng được gán ghép
Trong lịch sử y học cổ truyền ở một số quốc gia châu Á, vảy tê tê (đặc biệt là loài tê tê vàng Manis pentadactyla) từng được sử dụng phổ biến với mục đích thúc đẩy tiết sữa ở phụ nữ sau sinh và giảm sưng viêm [1], [2]. Không chỉ riêng tại châu Á, các bộ phận của tê tê cũng được ghi nhận sử dụng trong các hệ thống chữa bệnh bản địa ở nhiều vùng khác nhau tại châu Phi [3], [4], [5].
Chẳng hạn, các nghiên cứu dân tộc học tại Ghana ghi nhận các bộ phận như vảy, xương và đầu tê tê giữ vai trò quan trọng trong y học bản địa và thường được dùng cho các chứng bệnh dân gian mà thầy thuốc địa phương không tìm được vị thuốc thay thế [3]. Tại Sierra Leone, khảo sát trên 63 thầy thuốc cổ truyền cho thấy 22 bộ phận khác nhau của loài này được ứng dụng vào 17 nhóm bệnh tật, trong đó vảy là bộ phận có mức độ sử dụng cao nhất và thường gắn liền với các quan niệm chữa trị mang màu sắc tâm linh [5]. Tại Nigeria, y học cổ truyền Yorubic từng ghi nhận việc sử dụng tê tê cho các vấn đề thai sản như hiếm muộn, phòng ngừa sảy thai hay loại bỏ u xơ, đồng thời các nhà nghiên cứu tại đây cũng đã kêu gọi cần phải có những khảo sát dược học nghiêm túc để xác định liệu có hợp chất hoạt tính sinh học nào thực sự tồn tại trong vảy hay không [4].
Tuy nhiên, phần lớn những kinh nghiệm này hoàn toàn bắt nguồn từ thói quen văn hóa và quan niệm truyền khẩu cổ xưa chứ chưa từng trải qua các bước thẩm định độc lập theo tiêu chuẩn y học thực chứng [3], [6].
Khoa học thực chứng: Nghiên cứu lâm sàng nói gì?
Để xác định một dược liệu có giá trị chữa bệnh hay không, y học hiện đại bắt buộc phải dựa vào các thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên và các phân tích tổng quan hệ thống. Đối với vảy tê tê, một tổng quan hệ thống toàn diện công bố năm 2020 đã tiến hành tìm kiếm trên 6 cơ sở dữ liệu học thuật lớn bao gồm PubMed, Embase, Cochrane Library, CNKI, WanFang và SinoMed nhằm đánh giá hiệu quả thực sự của vị thuốc này [7].
Sau quá trình sàng lọc nghiêm ngặt từ dữ liệu lưu trữ cho đến ngày 1 tháng 5 năm 2020, nghiên cứu này chỉ tìm thấy 15 bài báo đáp ứng tiêu chí, bao gồm 4 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT), 1 nghiên cứu bệnh chứng, 3 chuỗi ca bệnh và 7 báo cáo ca bệnh riêng lẻ [7]. Đáng chú ý, 15 nghiên cứu này phân tán trên 15 tình trạng bệnh lý hoàn toàn khác nhau, khiến các nhà khoa học không thể gộp số liệu để tạo ra một phân tích tổng hợp có giá trị thống kê mạnh [7].
Khi đi sâu vào 4 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT):
- Có 2 thử nghiệm ghi nhận vảy tê tê khi kết hợp cùng thuốc sắc thảo dược hoặc kháng sinh đem lại lợi ích trong điều trị thiếu sữa sau sinh và viêm hạch mạc treo [7]. Tuy nhiên, các tác giả kết luận rằng kết quả này hoàn toàn không đáng tin cậy do chất lượng phương pháp luận của nghiên cứu rất thấp và các chỉ số đo lường kết cục điều trị thiếu hợp lý [7].
- 2 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng còn lại cho ra kết quả hoàn toàn tiêu cực, nghĩa là vảy tê tê không đem lại bất kỳ tác dụng nào [7].
- Toàn bộ các nghiên cứu không phải RCT còn lại đều không cung cấp được bất kỳ bằng chứng giá trị nào do cỡ mẫu nghiên cứu quá nhỏ, ghi chép thiếu sót và quy trình phát hiện kết cục không được chuẩn hóa [7].
Tổng quan hệ thống kết luận rằng các bằng chứng sẵn có hiện nay hoàn toàn không thể hỗ trợ cho việc sử dụng vảy tê tê trên lâm sàng, và không hề có bất kỳ bằng chứng đáng tin cậy nào chứng minh vị thuốc này có giá trị y học đặc biệt [7].
Khoảng trống về cơ chế và tính lặp lại khoa học
Một trong những nền tảng quan trọng của y dược học là tính kiểm chứng và khả năng tái lập kết quả. Do tình trạng nguy cấp của các loài tê tê và sự kiểm soát nghiêm ngặt của pháp luật, các tác dụng chữa bệnh được đồn đại của vảy tê tê không thể xác minh thông qua các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn theo đúng nghĩa của y học hiện đại [6].
Việc sử dụng vị thuốc này trong nhiều thế kỷ chủ yếu dựa vào kinh nghiệm cổ truyền [6]. Mặc dù các tiêu chuẩn kỹ thuật hay chính sách y học cổ truyền trước đây từng thừa nhận vảy tê tê như một vị thuốc, nhưng sự thừa nhận đó cội rễ bắt nguồn từ truyền thống lịch sử chứ không xuất phát từ những kết luận khoa học chặt chẽ có thể lặp lại và xác minh bởi y học hiện đại [6].
Bên cạnh đó, các khảo sát xã hội học cũng chỉ ra rằng đại đa số công chúng không hề sử dụng tê tê hoặc các sản phẩm từ tê tê trong đời sống sinh hoạt hàng ngày, cho thấy vị thuốc này không hề giữ vai trò thiết yếu hay không thể thay thế trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng [6].
Rủi ro sức khỏe từ dược liệu trôi nổi và vấn đề tạp nhiễm
Ngoài việc thiếu hụt bằng chứng về hiệu quả, việc sử dụng vảy tê tê còn đặt người bệnh trước những rủi ro nghiêm trọng về sức khỏe liên quan đến nguồn gốc và kiểm soát chất lượng [8], [1].
Trước đây, khi vảy tê tê còn được ghi trong dược điển, quy chuẩn chính thức chỉ áp dụng cho vảy của loài tê tê vàng (Manis pentadactyla) [1]. Tuy nhiên, việc nhận dạng chính xác các loài tê tê khác nhau chỉ thông qua mảnh vảy là một thách thức kỹ thuật rất lớn, đòi hỏi kiến thức chuyên gia sâu và hiếm khi được thực hiện trong thực tế kiểm định hàng hóa tịch thu [1]. Điều này dẫn đến tình trạng các loài tê tê ngoại lai nhập lậu từ châu Phi hoặc các khu vực khác bị trà trộn và bán hợp pháp ra thị trường dưới dạng các lô hàng đấu giá với nhãn mác chung chung như "vảy tê tê" hoặc "vảy tê tê sao mảnh" [1].
Chính sự mập mờ về nguồn gốc loài và quy trình thu giữ, bảo quản hàng buôn lậu làm dấy lên những lo ngại y tế sâu sắc về chất lượng và độ an toàn nếu người tiêu dùng sử dụng các sản phẩm này [1]. Các dược liệu thu giữ từ đường dây vận chuyển trái phép thường không đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh, nguy cơ cao tồn dư nấm mốc, chất bảo quản độc hại hoặc kim loại nặng trong quá trình vận chuyển thô sơ kéo dài. Một dược điển y tế chân chính phải dựa trên cơ sở khoa học vững chắc để ngăn chặn những thiếu sót lớn về chất lượng, tính an toàn, tính hiệu quả và tác động môi trường [8].
Động thái loại bỏ khỏi Dược điển chính thống
Nhận thức được sự thiếu hụt cơ sở khoa học và những hệ lụy to lớn về an toàn y tế cũng như bảo tồn, các cơ quan chuyên môn đã có những bước đi quyết liệt. Vào tháng 6 năm 2020, Dược điển Trung Quốc phiên bản sửa đổi đã chính thức loại bỏ vảy tê tê ra khỏi danh mục dược liệu được công nhận, tương tự như việc loại bỏ bài thuốc cổ truyền có chứa phân dơi [8], [7], [2].
Động thái này diễn ra sau khi Công ước CITES đưa toàn bộ 8 loài tê tê vào Phụ lục I từ năm 2016 nhằm nghiêm cấm buôn bán thương mại quốc tế [2]. Tại châu Âu, danh mục thương mại các vị thuốc cổ truyền Trung Quốc năm 2021 cũng hoàn toàn vắng bóng vảy tê tê [2]. Các nhà khoa học đều đồng thuận rằng việc loại bỏ vảy tê tê ra khỏi Dược điển là một quyết định hoàn toàn hợp lý và đúng đắn về mặt khoa học [7].
Mặc dù vậy, lỗ hổng pháp lý vẫn còn tồn tại khi một số chế phẩm thuốc đông dược thành phẩm được cấp phép từ trước vẫn còn chứa thành phần này trong công thức của Dược điển 2020 do chưa có lệnh cấm hành chính triệt để tương tự như các lệnh cấm trước đây đối với sừng tê giác hay xương hổ [8]. Sự thiếu hiểu biết của người tiêu dùng và các đơn vị bán lẻ về tính pháp lý cũng như bản chất y học khiến các giao dịch bất hợp pháp vẫn âm ỉ diễn ra [1]. Để ngăn chặn điều này, sự can thiệp tư pháp và các hiệp định tương trợ tư pháp song phương giữa các nước như Trung Quốc, Việt Nam và Indonesia đã được đẩy mạnh để xử lý các mạng lưới vận chuyển xuyên biên giới [6].
Ai cần đặc biệt thận trọng với các lời đồn thổi?
Người bệnh đang điều trị các bệnh lý cấp tính và mạn tính cần hết sức tỉnh táo trước những lời quảng cáo về "thần dược" từ vảy tê tê. Việc tin theo những lời mách bảo vô căn cứ có thể dẫn đến việc trì hoãn phác đồ điều trị chuẩn của y học hiện đại, làm mất đi thời gian vàng cứu chữa bệnh.
Đặc biệt, phụ nữ sau sinh gặp tình trạng thiếu sữa hoặc tắc tia sữa không nên tự ý tìm kiếm và uống các bài thuốc sắc chứa vảy tê tê [7], [2]. Những sản phẩm không rõ nguồn gốc này không chỉ tiềm ẩn nguy cơ nhiễm khuẩn, nhiễm độc cho người mẹ mà còn có thể ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng nguồn sữa của trẻ sơ sinh [1].
Người bệnh có khối u, viêm nhiễm hoặc các vấn đề sức khỏe phức tạp khác tuyệt đối không nên xem các bộ phận động vật hoang dã là phương pháp điều trị thay thế [4], [7]. Việc đưa vào cơ thể những thành phần protein lạ chưa được kiểm định chất lượng có thể kích hoạt các phản ứng dị ứng nghiêm trọng hoặc gây độc cho gan và thận [8], [1].
Thay đổi nhận thức và giải pháp an toàn trong thực tế
Thay vì mù quáng tìm kiếm các dược liệu từ động vật hoang dã nguy cấp và không có tác dụng chứng minh, người dân cần hướng tới những giải pháp y tế khoa học và an toàn hơn:
- Đối với các vấn đề về tắc tia sữa hay thiếu sữa ở sản phụ: Cần đến thăm khám tại các cơ sở y tế chuyên khoa sản hoặc chuyên khoa dinh dưỡng. Việc điều chỉnh khớp ngậm cho trẻ bú đúng cách, massage thông tắc tia sữa theo hướng dẫn của nhân viên y tế, uống đủ nước và duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng là biện pháp an toàn, đã được chứng minh hiệu quả thay vì sử dụng vảy động vật [7], [2].
- Đối với tình trạng sưng viêm: Cần xác định chính xác nguyên nhân gây viêm thông qua các xét nghiệm cận lâm sàng. Bác sĩ sẽ chỉ định các thuốc chống viêm, kháng sinh hoặc các liệu pháp điều trị đặc hiệu phù hợp thay vì tự ý kết hợp các bài thuốc truyền khẩu [7].
- Sử dụng các vị thuốc có nguồn gốc thực vật được cấp phép: Các chuyên gia y tế khuyến cáo nền y học cổ truyền cần chuyển dịch mạnh mẽ sang việc cung cấp các dược liệu thay thế có nguồn gốc từ thực vật, đồng thời giáo dục cả thầy thuốc lẫn người tiêu dùng từ bỏ thói quen dùng động vật hoang dã [8]. Phần lớn các bài thuốc cổ truyền an toàn đều sử dụng các vị thuốc từ thực vật đã được tiêu chuẩn hóa và kiểm soát dư lượng rõ ràng [2].
Sự thoái lui của vảy tê tê trong các tài liệu y học chính thống là minh chứng rõ ràng cho bước tiến của nền y tế dựa trên bằng chứng khoa học. Người tiêu dùng cần nâng cao hiểu biết, kiên quyết từ chối các sản phẩm từ động vật hoang dã để bảo vệ sức khỏe của chính mình và gia đình. Khi gặp bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, việc tham vấn bác sĩ chuyên khoa luôn là lựa chọn sáng suốt và an toàn nhất.


